Bước ngoặt trong tư duy quản lý nhà nước bằng công cụ kỹ thuật Bước ngoặt trong tư duy quản lý nhà nước bằng công cụ kỹ thuật

Bước ngoặt trong tư duy quản lý nhà nước bằng công cụ kỹ thuật

Ngày 11/7/2026, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành Quyết định số 1202/QĐ-BXD về Kế hoạch 5 năm xây dựng quy chuẩn kỹ thuật giai đoạn 2026 - 2030. Đây là kế hoạch có quy mô lớn nhất từ trước đến nay trong lĩnh vực quy chuẩn kỹ thuật của ngành Xây dựng, với mục tiêu xây dựng, sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện 139 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia phục vụ công tác quản lý nhà nước và phát triển Ngành.

Trong kiến trúc thể chế của bất kỳ quốc gia phát triển nào, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) luôn đóng vai trò là "bộ xương đỡ" cho toàn bộ hoạt động đầu tư, xây dựng và vận hành hạ tầng. Đối với một nền kinh tế đang phát triển năng động như Việt Nam, nơi tốc độ đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ gắn liền với các cam kết quốc tế khắt khe về giảm phát thải, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật càng trở nên quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là các thông số kỹ thuật khô khan mà chính là rào cản kỹ thuật bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo đảm an toàn sinh mệnh, và đồng thời là bệ phóng thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Hơn một năm trước, khi trò chuyện với Tạp chí Xây dựng về hệ thống quy chuẩn kỹ thuật xây dựng, một chuyên gia trong Ngành đã từng nói rằng, nhìn tổng thể hệ thống quy chuẩn kỹ thuật ngành Xây dựng (giai đoạn trước sáp nhập - PV), dù đã có nhiều đóng góp quan trọng, không thể phủ nhận còn những mâu thuẫn nhất định với thực tiễn phát triển. Nhiều quy chuẩn bộc lộ sự chậm trễ so với tốc độ đổi mới của công nghệ vật liệu, chưa tích hợp sâu các yêu cầu về công trình xanh, và đôi khi còn chồng chéo với các quy định liên ngành (như phòng cháy chữa cháy, môi trường, giao thông…).

Bởi thế, trong bối cảnh hiện nay, Quyết định số 1202/QĐ-BXD ngày 11/7/2026 về Kế hoạch 5 năm xây dựng quy chuẩn kỹ thuật giai đoạn 2026 - 2030, của Bộ trưởng Bộ Xây dựng, không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ định kỳ. Nhìn từ góc độ quản lý vĩ mô, đây là một thay đổi căn bản trong tư duy điều hành: Dịch chuyển mạnh mẽ từ tư duy "quản lý hành chính" (dựa vào cơ chế xin - cho, phê duyệt bằng văn bản hành chính) sang "quản trị kỹ thuật" (quản lý bằng luật chơi kỹ thuật minh bạch, đồng bộ và định lượng).

Với quy mô chưa từng có - 139 quy chuẩn kỹ thuật cần xây dựng, sửa đổi, bổ sung trong vòng 5 năm - kế hoạch này được kỳ vọng sẽ gỡ bỏ những nút thắt thể chế lâu nay, kiến tạo một "hạ tầng pháp lý kỹ thuật" hiện đại, chuẩn bị cho ngành Xây dựng Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên số và phát triển bền vững. 

Thực tế cho thấy, trong giai đoạn 2026 - 2030 và những năm tiếp theo, Việt Nam sẽ đứng trước áp lực đổi mới hệ thống thể chế kỹ thuật đến từ các luồng dịch chuyển vĩ mô lớn. 

Trước hết là sự hoàn thiện của hành lang pháp lý về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Trong đó, cột mốc quan trọng là Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật (sửa đổi) chính thức đi vào cuộc sống (có hiệu lực từ 01/01/2026), cùng với việc Chính phủ ban hành Nghị định số 22/2026/NĐ-CP quy định chi tiết việc xây dựng và ban hành quy chuẩn kỹ thuật. Những văn bản thượng tầng này đòi hỏi các Bộ chuyên ngành, đặc biệt là Bộ Xây dựng, phải rà soát, tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quy chuẩn thuộc phạm vi quản lý để đảm bảo tính hợp pháp, tính thống nhất và không chồng chéo.

Hai là, áp lực từ các cam kết quốc tế về môi trường và khí hậu. Việt Nam đang hiện thực hóa lộ trình đưa phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Ngành Xây dựng - một trong những ngành tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính lớn nhất thông qua sản xuất vật liệu và vận hành tòa nhà - không thể đứng ngoài cuộc. Hệ thống quy chuẩn cũ không còn đủ sức nặng để bắt buộc các chủ đầu tư cắt giảm dấu chân carbon. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quy chuẩn mới tích hợp sâu các tiêu chí xanh là yêu cầu cấp bách.

Ba là, làn sóng cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) với sự bùng nổ của Mô hình thông tin công trình (BIM), trí tuệ nhân tạo (AI) trong thiết kế, in 3D trong xây dựng, và các loại vật liệu thông minh đòi hỏi phải có một "ngôn ngữ kỹ thuật pháp lý" tương thích. Nếu quy chuẩn đứng yên, các công nghệ hiện đại này sẽ không thể áp dụng hợp pháp tại Việt Nam, gây lãng phí nguồn lực và kìm hãm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.

Khác biệt cốt lõi của Quyết định số 1202/QĐ-BXD so với các giai đoạn trước là tính hệ thống và toàn diện. Thay vì sửa đổi manh mún, chắp vá theo kiểu "hỏng đâu vá đấy", kế hoạch này tiếp cận theo mô hình "quy hoạch tổng thể hệ thống kỹ thuật", bao quét toàn bộ các mảnh ghép của Ngành: Từ quy hoạch xây dựng, hạ tầng kỹ thuật đô thị, nhà ở, vật liệu xây dựng, cho đến an toàn công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước và môi trường.

Con số 139 quy chuẩn kỹ thuật trong vòng 5 năm là một áp lực định lượng cực kỳ lớn. Tính bình quân, mỗi năm Bộ Xây dựng phải chủ trì, phối hợp soạn thảo, thẩm định và ban hành khoảng 28 quy chuẩn. 

Với khối lượng công việc không nhỏ này phản ánh 3 định hướng chiến lược sâu sắc của cơ quan quản lý: 

Thứ nhất, triệt tiêu không gian của các thủ tục hành chính "xám". Đó là, khi mọi tiêu chuẩn, quy chuẩn đều rõ ràng, định lượng và phủ kín các lĩnh vực, doanh nghiệp chỉ cần đối chiếu và tuân thủ. Cơ chế "xin - cho" hay việc giải thích quy định một cách tùy tiện từ phía cơ quan quản lý sẽ bị triệt tiêu, từ đó tối ưu hóa chi phí tuân thủ cho toàn xã hội.

Thứ hai, kiến tạo cấu trúc dữ liệu cho chuyển đổi số. Trong đó, hệ thống quy chuẩn được chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết để số hóa ngành Xây dựng. Khi quy chuẩn kỹ thuật được "mã hóa" thành các thuật toán, máy tính có thể tự động kiểm tra tính tuân thủ của một bản thiết kế BIM, rút ngắn thời gian thẩm định từ vài tháng xuống vài ngày.

Thứ ba, hóa giải rào cản, thúc đẩy hội nhập toàn cầu. Bởi lẽ, việc chủ động đưa hệ thống quy chuẩn tiệm cận với các tiêu chuẩn Eurocodes, chuẩn Mỹ (ASTM, ACI) hay chuẩn Nhật Bản (JIS) giúp các nhà thầu quốc tế dễ dàng vào Việt Nam, đồng thời giúp sản phẩm vật liệu xây dựng Việt Nam rộng đường xuất khẩu mà không vấp phải các rào cản kỹ thuật tại nước sở tại.

Đây là những điểm cốt lõi đổi mới, thể hiện tính linh hoạt và tư duy quản trị hiện đại. 

Quyết định số 1202/QĐ-BXD mang trong mình những triết lý quản lý mới, khắc phục triệt để những vướng mắc của công tác làm quy chuẩn trước đây. 

Trước đây, việc lập kế hoạch theo từng năm khiến các đơn vị soạn thảo luôn rơi vào trạng thái "vắt chân lên cổ" chạy theo tiến độ giải ngân và phê duyệt. Việc định hình một bộ khung 5 năm cho phép các viện nghiên cứu, các trường đại học và cơ quan quản lý chủ động phân bổ nguồn lực tài chính, thành lập các nhóm chuyên gia chuyên sâu và có đủ thời gian khảo sát thực tiễn một cách nghiêm túc.

Một điểm nghẽn khác trước đây là, quy chuẩn ban hành đôi khi quá cao hoặc quá xa rời thực tế khiến thị trường "nghẹt thở". Quyết định 1202/QĐ-BXD quy định rõ: Trước khi sửa đổi hoặc ban hành mới, bắt buộc phải có báo cáo đánh giá hiệu quả áp dụng thực tế. Đây là bước tiến lớn, chuyển từ tư duy "ngồi phòng máy lạnh áp đặt thông số" sang tư duy "lắng nghe hơi thở của công trường".

Điều 2 của Quyết định cho phép điều chỉnh, bổ sung kế hoạch khi xuất hiện các yêu cầu mới từ thực tiễn hoặc đề xuất từ chính các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên công nghệ thay đổi từng ngày, một hệ thống quy chuẩn "đóng băng" 5 năm sẽ tự biến mình thành lực cản. Cơ chế mở này đảm bảo tính "sống" và khả năng tự thích ứng của quy chuẩn kỹ thuật trước dòng chảy công nghệ.

Việc xác định rõ Vụ KHCNMT&VLXD làm đầu mối chịu trách nhiệm giúp loại bỏ tình trạng "cha chung không ai khóc" hoặc sự cát cứ thông tin giữa các cục, vụ viện, tạo ra một nhạc trưởng thực sự trong việc liên kết dòng chảy dữ liệu kỹ thuật.
Để 139 quy chuẩn kỹ thuật đáp ứng đúng kỳ vọng và về đích đúng hẹn vào năm 2030, cần một cái nhìn khách quan về cả thời cơ lẫn thách thức. Như đã phân tích ở trên, sự xuất hiện của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật mới cùng Thông tư số 15/2026/TT-BKHCN là bệ phóng pháp lý vững chắc.

Thêm nữa là nền tảng hạ tầng số của Bộ Xây dựng đang dần hoàn thiện. Điều này đã được người đứng đầu Bộ Xây dựng - Bộ trưởng Trần Hồng Minh - nhấn mạnh tại Hội nghị sơ kết 6 tháng đầu năm 2026, rằng: “Chuyển đổi số là nền tảng để đổi mới phương thức quản lý, điều hành, phục vụ mục tiêu tăng trưởng và phát triển của Ngành trong giai đoạn mới”. Đây là “cánh cửa” quan trọng mở ra đón luồng ý kiến rộng rãi của người dân, chuyên gia và doanh nghiệp, không còn bị giới hạn bởi không gian hay khoảng cách địa lý. Việc tương tác qua môi trường số giúp nâng cao chất lượng phản biện xã hội. Bên cạnh đó, sự trưởng thành của đội ngũ tri thức ngành Xây dựng Việt Nam với hệ sinh thái các viện nghiên cứu (Viện KHCN Xây dựng - IBST, Viện VLXD..., các trường đại học lớn như ĐH Xây dựng, ĐH Kiến trúc) và cộng đồng chuyên gia cao cấp có kinh nghiệm thực chiến quốc tế phong phú, cũng sẽ là cơ sở vững chắc để thực hiện các mục tiêu đề ra.

Dù vậy, những nút thắt thách thức còn đó. Thách thức lớn nhất không nằm ở số lượng quy chuẩn, mà nằm ở năng lực đồng hóa và vận hành một hệ thống quy chuẩn phức tạp liên ngành trong bối cảnh công nghệ thay đổi với tốc độ cấp số nhân.

Kế hoạch 5 năm xây dựng quy chuẩn kỹ thuật giai đoạn 2026 - 2030 theo Quyết định số 1202/QĐ-BXD không đơn thuần là một chương trình hành động mang tính kỹ thuật thuần túy, mà chính là một chiến lược then chốt nhằm tái định hình năng lực cạnh tranh quốc gia của ngành Xây dựng Việt Nam. Với quy mô 139 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, kế hoạch thể hiện tầm nhìn dài hạn, tư duy quản lý hiện đại và quyết tâm cải cách mạnh mẽ của Bộ Xây dựng trước những đòi hỏi mang tính thời đại của cuộc Cách mạng 4.0 và xu thế chuyển đổi xanh toàn cầu.

Dù hành trình phía trước còn đối mặt với không ít thách thức về nguồn lực, năng lực chuyên gia hay bài toán phối hợp liên ngành, nhưng với một lộ trình bài bản, khoa học cùng sự đồng hành, phản biện tích cực từ toàn xã hội, kỳ vọng rằng, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật thế hệ mới này sẽ hoàn thành xuất sắc sứ mệnh làm "hạ tầng của hạ tầng". Đây chính là nền tảng vững chắc để xây dựng nên một Việt Nam hiện đại, an toàn, thông minh và phát triển bền vững trong những thập kỷ tới.

Ngọc Lý
Thế Công