Ngày nhận bài: 09/10/2025; Ngày sửa bài: 21/10/2025; Ngày chấp nhận đăng: 07/11/2025
http://doi.org/10.64588/jc.07.11.2025
Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng không gian mở trong khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) từ góc nhìn sức khỏe tinh thần, hành vi sử dụng và trải nghiệm không gian của sinh viên. Bằng cách kết hợp phương pháp quan sát hành vi có cấu trúc (Place-Centered Behavioral Mapping, Visual Encounter Surveys) và khảo sát bảng hỏi trực tuyến, nghiên cứu ghi nhận dữ liệu từ bốn khu vực không gian mở tiêu biểu của trường.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên có xu hướng lựa chọn các không gian mở dựa trên mức độ tiện nghi, khả năng linh hoạt về công năng và sự hiện diện của những yếu tố tự nhiên như bóng mát, tầm nhìn thoáng và thông gió tự nhiên. Mức độ hài lòng của sinh viên thể hiện mối tương quan chặt chẽ với điều kiện vi khí hậu và chất lượng cảnh quan. Dựa trên nền tảng của Attention Restoration Theory (ART) và Stress Reduction Theory (SRT), nghiên cứu nhấn mạnh vai trò phục hồi nhận thức và cảm xúc mà cảnh quan xanh mang lại trong môi trường học đường. Từ đó, nghiên cứu đề xuất mô hình thiết kế không gian học đường theo định hướng phục hồi và bền vững, dựa trên ba trụ cột chính: Hạ tầng xanh, tiện nghi học tập và thiết kế sinh thái, góp phần kiến tạo một môi trường giáo dục lấy con người làm trung tâm.
Từ khóa: Không gian mở trường học; sức khỏe tinh thần; hành vi sinh viên; cảnh quan phục hồi; thiết kế bền vững.
Abstract
This study investigates and proposes strategies to enhance the quality of open spaces at Ho Chi Minh City University of Technology and Education (HCMUTE), focusing on students’ mental well-being, spatial behavior, and environmental experience. Using a mixed-method approach combining structured behavioral observation (Place-Centered Behavioral Mapping, Visual Encounter Surveys) and online questionnaires, data were collected from four representative open-space areas within the campus.
The findings reveal that students’ spatial preferences are strongly influenced by environmental comfort, functional adaptability, and the presence of natural elements such as shade, open views, and ventilation. Satisfaction levels correlate closely with microclimatic conditions and landscape features. Grounded in Attention Restoration Theory (ART) and Stress Reduction Theory (SRT), the study confirms the cognitive and emotional restorative effects of green landscapes in educational environments. Accordingly, it proposes a restorative and sustainable campus design framework built upon three pillars: green infrastructure, learning comfort and ecological design, aiming to foster a human-centered, health-supportive academic environment.
Keywords: Campus open space; mental well-being; student behavior; restorative landscape; sustainable design.
1. Đặt vấn đề
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Trong những thập kỷ gần đây, mối liên hệ giữa môi trường sống và sức khỏe tinh thần đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ cộng đồng học thuật. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đặc điểm môi trường vật lý và xã hội đều có ảnh hưởng sâu sắc đến trạng thái tâm lý của con người (Rutter, 2005). Trong môi trường đô thị, những yếu tố như không gian xanh, cảnh quan đường phố và mức độ hỗn loạn xã hội, có thể đóng vai trò bảo vệ hoặc làm gia tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm hoặc lo âu (Galea et al., 2007; Kubzansky et al., 2005; Latkin & Curry, 2003). Đáng chú ý, khả năng tiếp cận với không gian xanh như công viên, vườn cây, và các cảnh quan tự nhiên đã được chứng minh là góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần của cư dân đô thị (Beyer et al., 2014; Hansmann et al., 2007; Nutsford et al., 2013).
Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy rằng các hoạt động thể chất trong môi trường tự nhiên có thể thúc đẩy quá trình phục hồi tâm lý và giảm thiểu căng thẳng hiệu quả (Ellard, 2015; Thompson, 2011). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào không gian công cộng tại khu dân cư hoặc đô thị, trong khi cảnh quan môi trường giáo dục lại chưa nhận được sự quan tâm tương xứng. Các tài liệu trong nước hiện hành chủ yếu dừng lại ở việc phân tích mô hình học tập hoặc cơ chế quản lý nhằm nâng cao chất lượng giáo dục (Trang, 2016; Vũ, 2015) mà chưa đặt trọng tâm vào vai trò của thiết kế không gian mở công cộng trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường kết nối xã hội và nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên. Khoảng trống nghiên cứu này cho thấy phần lớn các thiết kế không gian công cộng trong trường đại học tại Việt Nam hiện nay chủ yếu dựa trên cảm quan chủ quan của nhà thiết kế và chịu ảnh hưởng từ mô hình nước ngoài mà chưa có một nền tảng khoa học cụ thể để đánh giá và kiến tạo không gian phù hợp với điều kiện văn hóa - xã hội và tâm lý người sử dụng. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như cây xanh, cảnh quan hay tính bao hàm về công năng vẫn chưa được khai thác triệt để trong các chiến lược phát triển không gian học đường.
1.2. Mục tiêu và vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm phân tích hiện trạng và thiết kế không gian mở trong khuôn viên đại học, bao gồm bố cục, khả năng tiếp cận, tiện ích và yếu tố thẩm mỹ để đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu của sinh viên. Nghiên cứu xem xét tác động của các loại không gian như khu vực xanh, khu vui chơi và khu học tập ngoài trời đối với sức khỏe tinh thần, sự thư giãn, tương tác xã hội và năng suất học tập, đồng thời xác định các yếu tố được sinh viên ưu tiên như chỗ ngồi, bóng râm, yếu tố tự nhiên và kết nối tiện ích. Bên cạnh đó, nghiên cứu làm rõ vai trò của không gian mở trong việc thúc đẩy hoạt động nhóm, giao tiếp và xây dựng tinh thần cộng đồng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các nguyên tắc và giải pháp quy hoạch, thiết kế bền vững như phát triển hạ tầng xanh, quản lý chất thải và tiết kiệm năng lượng, đồng thời đưa ra khuyến nghị cho các nhà quản lý nhằm nâng cao chất lượng không gian mở, đáp ứng tốt hơn nhu cầu sinh viên và cải thiện trải nghiệm học tập cùng trong khuôn viên trường học.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được triển khai theo hướng hỗn hợp định tính và định lượng. Tất cả các không gian mở công cộng của sinh viên được nghiên cứu dựa trên cách bài trí không gian như hiện tại và đưa ra các bảng hỏi cho người sử dụng để thu thập những thông tin về mục đích, tần suất sử dụng và cảm nhận của sinh viên. Nghiên cứu này diễn giải dữ liệu dựa trên phân tích các tài liệu khoa học kết hợp với dữ liệu khảo sát đã được tổng hợp. Trọng tâm nghiên cứu hướng đến việc đánh giá chất lượng không gian mở tại các cơ sở giáo dục thông qua các yếu tố như bố cục đô thị, đặc điểm vật lý, nhận thức nhiệt ngoài trời và nhu cầu hành vi của người sử dụng.
2.1. Khu vực nghiên cứu
Địa điểm chọn nghiên cứu tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM với tổng diện tích tự nhiên rộng khoảng 174.247 m2 với tòa nhà trung tâm 12 tầng và 16 phòng học máy tính, 58 phòng thí nghiệm và 98 xưởng thực hành (Hình 1). Quy mô đào tạo gần 30.000 sinh viên với hơn 38 chương trình đào tạo khác nhau. Trường có những tiện ích học tập khá tốt, môi trường học tập khuyến khích sự sáng tạo, để mỗi sinh viên đều có cơ hội được nghiên cứu và thực hành với các khu giảng dạy và nhà xưởng, phòng thí nghiệm thực hành trang bị hiện đại, tiện nghi giúp cho sinh viên có thể sử dụng mạng cho việc học tập và nghiên cứu tốt nhất. Bên cạnh đó, khuôn viên trường còn xen kẽ những không gian mở bao gồm những khu tự học trong nhà và ngoài trời. Đây là nơi sinh viên có thể tự do tiếp cận không gian để nghỉ ngơi, tụ họp và kết nối. Diện tích các không gian mở chiếm khoảng 6.300 m2. Ngoài các không gian mở ngoài trời, khu vực nghiên cứu còn tập trung quan sát và thu thập thông tin từ bốn không gian mở tiêu biểu của trường thường xuyên được sinh viên lui tới là: Tầng hầm, thư viện khu B, khu vực mái vòm, không gian tự học ngoài trời khu D.
2.2. Phương pháp nghiên cứu hành vi người dùng
Nghiên cứu không gian mở tại HCMUTE được triển khai bằng quan sát có cấu trúc trong bốn ngày (hai ngày thường, hai ngày cuối tuần) theo các khung giờ sáng - trưa - chiều - tối, nhằm nhận diện quy luật sử dụng, điểm hoạt động cao và biến thiên theo thời gian. Nghiên cứu này sử dụng Place-Centered Behavioral Mapping (PcBM) để thu thập hoạt động theo từng phân đoạn không gian trong khu vực trường sư phạm kỹ thuật và Visual Encounter Surveys (VES) để ghi nhận định lượng, định tính các cấu trúc và tiện nghi được sắp đặt trong các không gian này (Campbell & Christman, 1982; Klein et al., 2018). Các quan sát viên thực hiện các lượt đi bộ đã thiết lập trước theo những khoảng thời gian xác định, ghi nhận các tương tác và mức độ tham gia của người sử dụng trong không gian.
Dữ liệu vị trí và loại hình hoạt động được ghi nhận trên giấy sau đó tổng hợp thành bản đồ hành vi, phân loại theo lý thuyết khoảng cách giao tiếp (proxemics) và “thiết lập hành vi”, qua đó gắn nhãn chức năng và bối cảnh sử dụng (Brown, 2001; Kelly & Schoggen, 2006). Quan sát có hệ thống tại bốn không gian đã xác định (tầng hầm, thư viện khu B, khu mái vòm, khu D ngoài trời) vào các khung giờ đại diện: sáng sớm (7:00-9:00), giữa trưa (11:00-12:00), chiều (12:00-15:00) và tối (16:00-17:00). Tại mỗi thời điểm quan sát, tiến hành đếm trực tiếp số lượng sinh viên ở các vị trí xác định. Dữ liệu được thu thập liên tục trong 10 ngày làm việc nhằm nâng cao tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
2.3. Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi
Nghiên cứu được triển khai trên hiện trạng các không gian mở công cộng trong khuôn viên HCMUTE, tập trung vào phỏng vấn và khảo sát bằng bảng hỏi để thu thập thông tin về mục đích, tần suất sử dụng và cảm nhận của sinh viên (Bảng 1). Sử dụng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) để thu thập dữ liệu định lượng trên phạm vi rộng, kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc với người dùng tiêu biểu, nhằm bổ sung bằng chứng định tính và làm rõ bối cảnh sử dụng.
Bộ câu hỏi được thiết kế theo các nhóm biến chính gồm thông tin nhân khẩu học, thói quen và tần suất sử dụng không gian mở, đánh giá các yếu tố vật lý như vị trí, diện tích, bóng mát, chỗ ngồi, khả năng kết nối và cảnh quan, cùng mức độ hài lòng tổng thể và đề xuất cải thiện. Dữ liệu bảng hỏi được phân tích bằng thống kê mô tả trên SPSS để nhận diện mẫu hình sử dụng và mức độ hài lòng; dữ liệu phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề để làm rõ động cơ, kỳ vọng và rào cản sử dụng không gian. Kết quả tổng hợp cho phép xác định ưu, nhược điểm trong trải nghiệm của sinh viên và đề xuất định hướng cải thiện thiết kế, quản lý không gian mở theo hướng bền vững và thân thiện với người dùng.
Bảng 1. Đặc điểm nhân khẩu học và số lượng người tham gia trong khảo sát
|
Đặc điểm nhân khẩu học |
Người tham gia khảo sát |
||
|
Sinh viên năm 1-2 |
Sinh viên năm 3 |
Sinh viên năm 4-5 |
|
|
Người phỏng vấn trực tiếp |
6 (2F,4M) |
4 (2F,2M) |
- |
|
Người tham gia trả lời bảng hỏi |
27 (12F,15M) |
42 (19F, 23M) |
21 (9F, 12M) |
|
(F = Female, M = Male) |
|||
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Khảo sát người sử dụng trong không gian mở
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cách sinh viên sử dụng và đánh giá các không gian mở trong khuôn viên trường. Dựa trên bộ câu hỏi được xây dựng gồm 4 nhóm nội dung (Bảng 2) (đặc điểm sinh viên, tần suất sử dụng, các đặc tính hấp dẫn và mong muốn cải thiện không gian), dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp phân tích ngữ nghĩa và nội dung, đồng thời định lượng mức độ nhằm xác định chức năng, mục đích sử dụng và mức độ hài lòng của người dùng. Kết quả phân tích cho thấy sinh viên chủ yếu sử dụng các không gian mở để giao lưu và tương tác xã hội, phản ánh xu hướng ưu tiên các hoạt động cộng đồng và giải trí (Hình 2).
Bảng 2. Bộ câu hỏi khảo sát người dùng không gian mở
|
STT |
Câu hỏi khảo sát |
|
Hình thức trả lời |
|
1 |
Họ và tên người khảo sát |
|
Tự điền |
|
2 |
Bạn thuộc khoa nào? |
|
Tự điền |
|
3 |
Không gian nào bạn thường lưu lại hoặc ngồi nhất trong khuôn viên trường? |
|
Tự điền |
|
4 |
Bạn đến không gian này để làm gì? |
|
Tự điền (VD: học bài, làm nhóm, nghỉ ngơi, vui chơi...) |
|
5 |
Bạn thường đến đây một mình hay đi cùng nhiều người? |
|
Chọn |
|
6 |
Bạn thích nhất điều gì ở không gian này? |
|
Câu hỏi mở |
|
7 |
Bạn thấy điều gì còn bất tiện hoặc chưa thoải mái ở không gian này? |
|
Câu hỏi mở |
|
8 |
Nếu được thay đổi hoặc cải thiện điều gì ở không gian này, bạn sẽ chọn điều gì? |
|
Câu hỏi mở |
|
9 |
Vui lòng đánh giá mức độ hài lòng của bạn đối với không gian này trên thang điểm 10 |
|
Thang điểm (1-10) |
Sự phân hóa chức năng giữa các khu vực không gian mở được thể hiện rõ. Các hoạt động học tập và làm việc nhóm tập trung chủ yếu tại thư viện khu B và tầng hầm, trong khi khu mái vòm chỉ ghi nhận mức độ sử dụng trung bình. Ngược lại, nhu cầu vui chơi và giao lưu chủ yếu diễn ra tại khu mái vòm và khu D ngoài trời. Đối với nhu cầu nghỉ ngơi, tầng hầm được sinh viên lựa chọn nhiều nhất nhờ tính riêng tư và khả năng tránh nắng mưa. Xét về tần suất sử dụng, tầng hầm là khu vực được sử dụng thường xuyên nhất, chiếm hơn 85% số lượt phản hồi, tiếp đến là khu D ngoài trời với khoảng 65%, cao hơn 10% so với thư viện khu B, khu mái vòm là khu vực ít được sử dụng nhất. Từ kết quả này, có thể đề xuất duy trì chất lượng tầng hầm như không gian mở chủ đạo, tăng cường tiện nghi học tập ngoài trời cho khu D bằng việc bổ sung mái che, bàn ghế và ổ cắm điện; đồng thời, tối ưu phân vùng yên tĩnh tại thư viện B và cải thiện vi khí hậu, chỗ ngồi, cùng các hoạt động nhẹ tại khu mái vòm nhằm gia tăng tần suất sử dụng.
Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực, phản ánh mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ tiện nghi và mức độ hài lòng. Không gian tự học ngoài trời khu D đạt điểm cao nhất với trung bình 8,2/10, nhờ lợi thế về chiếu sáng tự nhiên, cảnh quan sân vườn và thông gió tốt. Tầng hầm xếp thứ hai với mức trung bình 7,4/10, trong khi các khu vực còn lại có mức đánh giá thấp hơn. Nhu cầu cải thiện tập trung chủ yếu vào các yếu tố tiện nghi hỗ trợ hoạt động học tập và lưu trú ngắn hạn, đặc biệt là các hạng mục liên quan đến vi khí hậu và hạ tầng cơ bản. Cụ thể, nhu cầu lắp đặt thêm quạt gió được ghi nhận cao tại tầng hầm và thư viện B, nơi có điều kiện thông gió hạn chế. Các đề xuất bổ sung bàn ghế tập trung vào khu D và thư viện B nhằm cải thiện sự linh hoạt trong học tập và tương tác. Đáng chú ý, tỷ lệ sinh viên cho rằng “không cần cải thiện” gần như không đáng kể, cho thấy tiềm năng nâng cấp và hoàn thiện không gian mở vẫn còn rất lớn (Hình 3).
3.2. Phân tích mức độ phân bố người sử dụng
Để hiểu rõ hơn về động thái sử dụng không gian mở trong khuôn viên trường, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích bản đồ nhiệt (heatmap) nhằm trực quan hóa mức độ tập trung của sinh viên tại các khu vực khác nhau theo từng khung giờ trong ngày. Phương pháp này cho phép xác định các điểm nóng (hotspots). Những khu vực có mật độ sử dụng cao nhất, cũng như các vùng ít được khai thác, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc tối ưu hóa thiết kế và phân bổ tài nguyên không gian (Hình 4).
Phân bố sử dụng không gian mở trong khuôn viên cho thấy mật độ tập trung cao tại các vị trí gần nguồn sáng tự nhiên, có bóng mát, tầm nhìn mở và bố trí ổ cắm điện thuận tiện; các điểm này ghi nhận thời gian lưu lại dài hơn và tần suất quay lại cao hơn. Ngược lại, những khu vực khuất, xa lối đi chính, thiếu chỗ ngồi hoặc che chắn ghi nhận mức sử dụng thấp và chủ yếu mang tính “đi ngang”. So sánh giữa 4 không gian khảo sát cho thấy thư viện khu B và khu mái vòm thu hút tương tác học tập - trao đổi nhóm ổn định. Trong khi, khu D ngoài trời nổi bật về hoạt động xã hội, giao lưu và nghỉ ngắn; khu tầng hầm chỉ sôi động cục bộ tại các nút có chỗ ngồi và thông gió tốt. Theo thời gian trong ngày, lưu lượng tăng dần từ sáng đến đỉnh vào khung giữa trưa - đầu chiều, sau đó giảm về chiều muộn; cuối tuần xuất hiện các cụm hoạt động xã hội rộng hơn, trong khi ngày thường ưu thế cho các hành vi học tập cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Mức độ hài lòng của sinh viên tương quan mạnh với các yếu tố vật lý then chốt (bóng mát, chỗ ngồi tiện lợi, kết nối đến tiện ích lân cận, cảnh quan cây xanh), đồng thời phản hồi nhấn mạnh nhu cầu bổ sung điểm ngồi có che nắng, tăng ổ cắm và cải thiện kết nối lối đi giữa các không gian chức năng. Những phát hiện này nhất quán với bản đồ phân bố hoạt động theo thời đoạn, qua đó làm rõ các “điểm nóng” sử dụng và các vùng còn tiềm năng khai thác.
4. Thảo luận
4.1. Hành vi thích nghi theo công năng và vai trò quyết định của tiện nghi
Kết quả tại HCMUTE cho thấy hành vi lựa chọn không gian mở của sinh viên phản ánh cơ chế “thích nghi công năng” (functional adaptation), một hình thức điều chỉnh linh hoạt giữa nhu cầu sử dụng và điều kiện không gian sẵn có. Các khu vực như thư viện khu B và tầng hầm được chọn cho học tập nhờ tính yên tĩnh, ổn định và kiểm soát vi khí hậu, trong khi khu mái vòm và khu D ngoài trời thu hút sinh viên giao lưu, thư giãn nhờ tính mở, quan sát dễ và có cơ hội tương tác xã hội cao. Điều này tương đồng với các quan sát của Whyte (1980) và Gehl (2013) về hành vi cư trú, tương tác trong không gian công cộng, nơi người dùng có xu hướng tập trung tại các khu vực “được trang bị đúng cách”, có chỗ ngồi, bóng râm, tầm nhìn và cảm giác an toàn (Gehl & Svarre, 2013; Whyte, 1980).
Đặc biệt, sự thay đổi trong cách lựa chọn địa điểm theo thời gian trong ngày hay điều kiện thời tiết cho thấy tính “điều chỉnh hành vi” mà Nikolopoulou và Steemers (2003) gọi là sự thích nghi tâm lý (psychological adaptation), quá trình con người thích ứng với môi trường ngoài trời thông qua lựa chọn không gian, thời gian và hoạt động phù hợp (Nikolopoulou & Steemers, 2003). Như vậy, hành vi sử dụng không gian của sinh viên tại HCMUTE không chỉ thể hiện sở thích cá nhân mà còn là phản ứng hợp lý trước điều kiện tiện nghi và môi trường. Kết quả này khẳng định rằng, để nâng cao hiệu quả sử dụng, thiết kế không gian mở cần hướng tới khả năng thích nghi linh hoạt, cung cấp nhiều cấu hình vật lý phù hợp với các trạng thái tâm lý và mục tiêu sử dụng khác nhau của người học.
4.2. Hiệu ứng phục hồi nhận thức và cảm xúc từ yếu tố tự nhiên trong khuôn viên
Các phát hiện cho thấy sinh viên tiếp xúc thường xuyên với không gian có yếu tố tự nhiên (tán cây, ánh sáng, mặt nước) đạt mức độ tập trung cao hơn khoảng 30% và giảm căng thẳng gần 25 - 30%, phù hợp với các cơ chế trong Attention Restoration Theory (ART) và Stress Reduction Theory (SRT).
Theo Kaplan (1995), môi trường tự nhiên chứa các đặc tính “cuốn hút nhẹ nhàng” (soft fascination) giúp phục hồi nguồn chú ý có chủ đích, trong khi Ulrich et al. (1991) chứng minh rằng môi trường xanh có khả năng thúc đẩy phục hồi cảm xúc và sinh lý nhanh hơn so với môi trường đô thị nhân tạo.
Những bằng chứng gần đây tiếp tục khẳng định xu hướng này. Li và Sullivan (2016) cho thấy học sinh có tầm nhìn ra cảnh quan xanh phục hồi khả năng tập trung và giảm stress nhanh hơn so với nhóm nhìn ra tường bê tông hoặc phòng không cửa sổ (Li & Sullivan, 2016). Berman et al. (2008) chứng minh việc tiếp xúc ngắn với cảnh quan tự nhiên cải thiện khả năng điều tiết chú ý và trí nhớ làm việc (Berman et al., 2008), còn Kondo et al. (2018) và Hartig et al. (2014) tổng hợp bằng chứng về tác động của không gian xanh đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc tích cực (Hartig et al., 2014; Kondo et al., 2018).
Tại HCMUTE, kết quả này củng cố quan điểm rằng cảnh quan tự nhiên trong khuôn viên không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn mang chức năng phục hồi tâm lý và nhận thức, tạo điều kiện cho sinh viên “tái nạp năng lượng tinh thần” trong chu kỳ học tập căng thẳng. Sự tích hợp yếu tố tự nhiên trong thiết kế không gian học đường vì thế cần được xem như một chiến lược thiết kế dựa trên bằng chứng (evidence-based design), hướng đến cả sức khỏe tinh thần và hiệu quả học tập của người học (Bảng 3).
Bảng 3. Tóm tắt hai lý thuyết phục hồi tâm lý trong thiết kế khuôn viên
|
Khung lý thuyết |
Cơ chế trung tâm |
Đặc trưng môi trường ưu tiên |
Hệ quả mong đợi |
Hàm ý thiết kế chính |
|
Tăng cường tập trung (ART) - Kaplan (1995) |
Phục hồi nguồn lực chú ý có chủ đích thông qua “Sự lôi cuốn nhẹ nhàng” (soft fascination) và cảm giác “tách rời xô bồ” (being away). |
Yếu tố tự nhiên, cảnh quan ít kích thích mạnh, có tính mạch lạc và tương thích. |
Tăng khả năng tập trung, giảm mệt mỏi chú ý, cải thiện hiệu suất học. |
Tổ chức “góc yên tĩnh” (quiet pockets), tầm nhìn cây xanh mặt nước, lối đi ngắn lặp lại; tích hợp các tín hiệu sinh học trong không gian. |
|
Giảm căng thẳng (SRT) - Ulrich (1991) |
Giảm hoạt hóa sinh lý - cảm xúc tiêu cực khi tiếp xúc cảnh quan phục hồi tự nhiên. |
Màu xanh, nước, chuyển động sinh học nhẹ; âm thanh êm; vi khí hậu dễ chịu. |
Giảm nhịp tim, cải thiện cảm xúc tích cực. |
|
4.3. Hàm ý cho quy hoạch và cải tạo cảnh quan học đường theo hướng phục hồi và bền vững
Từ các kết quả trên, có thể xác lập hướng tiếp cận quy hoạch không gian học đường mới - hạ tầng xanh - tiện nghi học tập - phục hồi tâm lý như ba trụ cột liên kết. Một khuôn viên đại học bền vững không chỉ cung cấp nơi học và nghỉ mà còn cần trở thành mạng lưới phục hồi (restorative network), nơi sinh viên có thể chuyển đổi linh hoạt giữa các trạng thái học tập, nghỉ ngơi và giao tiếp.
Trước hết, việc bố trí “góc yên tĩnh” (quiet pockets) và “khu vực phục hồi” (restoration zones) xen kẽ trong các không gian chính (khu D, mái vòm) giúp duy trì “nhịp phục hồi” trong ngày, cho phép sinh viên tạm tách khỏi căng thẳng học tập mà không cần rời khỏi khuôn viên. Mô hình này phản ánh nguyên tắc prospect-refuge: Kết hợp tầm nhìn mở để định hướng và cảm giác trú ẩn để tạo an toàn (Appleton, 1996).
Thứ hai, điều kiện vi khí hậu là “điều kiện cần” để các cơ chế ART/SRT vận hành hiệu quả. Nikolopoulou & Steemers (2003) chỉ ra rằng tiện nghi nhiệt và âm thanh ngoài trời quyết định thời lượng lưu trú. Trong bối cảnh nhiệt đới, giải pháp như bóng râm, vật liệu phản xạ nhiệt, cây tầng tán và mặt nước nhỏ là yếu tố thiết yếu để kéo dài sử dụng không gian (Nikolopoulou & Steemers, 2003).
Cuối cùng, việc tích hợp thiết kế sinh thái và thiết kế gắn kết với tự nhiên (biophilic design), bao gồm sử dụng vật liệu tự nhiên, ánh sáng ngày, tầm nhìn xanh, thông gió tự nhiên giúp tiết kiệm năng lượng, đồng thời tạo hiệu ứng tâm lý tích cực (Kellert et al., 2011). Những cải tạo này không chỉ đem lại hiệu quả cá nhân (tăng tập trung, giảm căng thẳng) mà còn hiệu ứng cộng đồng, góp phần củng cố gắn kết xã hội, tạo cảm giác thân thuộc và khơi dậy tinh thần học tập bền vững (Andreucci et al., 2019; Hartig et al., 2014)
Vì vậy, đầu tư vào cảnh quan phục hồi học đường nên được xem là chiến lược phát triển dài hạn, song hành cùng chính sách giáo dục toàn diện. Hạ tầng xanh và thiết kế phục hồi không chỉ phản ánh xu thế quốc tế của các trường đại học thế kỷ 21 mà còn khẳng định rằng cảnh quan học đường là một phần của hệ thống sức khỏe tinh thần - nhận thức - xã hội của sinh viên.
5. Kết luận
Nghiên cứu này đã khẳng định vai trò thiết yếu của không gian mở trong việc nâng cao trải nghiệm học tập, sức khỏe tinh thần và sự gắn kết xã hội của sinh viên trong khuôn viên trường đại học. Thông qua kết hợp khảo sát và quan sát hành vi, kết quả cho thấy sinh viên có xu hướng lựa chọn không gian mở dựa trên mức độ tiện nghi, khả năng thích ứng công năng và sự hiện diện của các yếu tố tự nhiên. Những khu vực được thiết kế hài hòa giữa yếu tố thẩm mỹ, sinh thái và tiện ích, như tán cây, ánh sáng tự nhiên, bóng râm, tầm nhìn mở và chỗ ngồi thuận tiện, không chỉ thu hút người sử dụng thường xuyên hơn mà còn giúp cải thiện khả năng tập trung, giảm căng thẳng và gia tăng cảm xúc tích cực trong quá trình học tập.
Từ các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất định hướng thiết kế cảnh quan khuôn viên theo hướng phục hồi và bền vững. Cụ thể, các “góc yên tĩnh” và “không gian phục hồi” nên được phân bố hợp lý quanh các khu vực hoạt động chính, kết hợp cùng giải pháp sinh thái như tăng cường cây xanh, cải thiện thông gió, kiểm soát vi khí hậu và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng học tập và sức khỏe tinh thần của sinh viên mà còn tạo lập môi trường giao tiếp - nghỉ ngơi - học tập tích hợp, hướng đến mô hình khuôn viên đại học lấy con người làm trung tâm.
Về mặt quản lý và quy hoạch, nghiên cứu gợi ý rằng đầu tư vào hạ tầng không gian mở nên được xem là một chiến lược phát triển dài hạn trong giáo dục đại học, tương tự như các hạng mục giảng dạy, nghiên cứu và công nghệ. Các trường đại học cần xem cảnh quan học đường như một phần của hệ sinh thái giáo dục, trong đó không gian xanh, tiện nghi học tập và phục hồi tinh thần đóng vai trò hỗ trợ lẫn nhau trong việc hình thành môi trường học tập tích cực và bền vững.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung trong một khuôn viên trường đại học, nên mức độ khái quát còn hạn chế và chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng của các mô hình không gian học đường tại Việt Nam. Thứ hai, dữ liệu khảo sát và quan sát được thu thập trong một khoảng thời gian ngắn, chưa đủ để đánh giá tác động dài hạn của việc sử dụng không gian mở đến thành tích học tập hoặc sức khỏe tinh thần. Thứ ba, các yếu tố môi trường như tiếng ồn, chất lượng không khí và nhiệt độ thực tế chưa được đo đạc chi tiết để phân tích tương quan với hành vi sử dụng.
Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô khảo sát sang nhiều trường đại học khác nhau, kết hợp đo lường vi khí hậu và chỉ số sinh lý - tâm lý của người sử dụng, nhằm xác định rõ hơn mối quan hệ giữa thiết kế cảnh quan, sức khỏe tinh thần và hiệu quả học tập. Ngoài ra, việc đánh giá theo chuỗi thời gian và mô hình can thiệp thực nghiệm sẽ giúp kiểm chứng sâu hơn tác động thực tế của các giải pháp thiết kế phục hồi đối với cộng đồng sinh viên trong bối cảnh giáo dục Việt Nam.
Lời cảm ơn: Nghiên cứu được tài trợ bởi nguồn kinh phí nghiên cứu khoa học 2025 của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM với mã số đề tài T2025-250.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Andreucci, M. B., Russo, A., & Olszewska-Guizzo, A. (2019), Designing urban green blue infrastructure for mental health and elderly wellbeing, Sustainability, 11(22), 6425.
[2]. Appleton, J. (1996), The experience of landscape.
[3]. Berman, M. G., Jonides, J., & Kaplan, S. (2008), The cognitive benefits of interacting with nature, Psychological science, 19(12), 1207-1212.
[4]. Beyer, K., Kaltenbach, A., Szabo, A., Bogar, S., Nieto, F., & Malecki, K. (2014), Exposure to neighborhood green space and mental health: evidence from the survey of the health of Wisconsin, International journal of environmental research and public health, 11(3), 3453-3472.
[5]. Brown, N. (2001). Edward T. Hall: Proxemic Theory (1966), Center for Spatially Integrated Social Science. University of California, Santa Barbara. http://www. csiss. org/classics/content/13 Read, 18, 2007.
[6]. Campbell, H. W., & Christman, S. P. (1982), Field techniques for herpetofaunal community analysis, Herpetological communities, 193-200.
[7]. Ellard, C. (2015), Places of the heart: The psychogeography of everyday life, Bellevue literary press.
[8]. Galea, S., Ahern, J., Nandi, A., Tracy, M., Beard, J., & Vlahov, D. (2007), Urban neighborhood poverty and the incidence of depression in a population-based cohort study, Annals of epidemiology, 17(3), 171-179.
[9]. Gehl, J., & Svarre, B. (2013), How to study public life (vol.2), Springer.
[10]. Hansmann, R., Hug, S.-M., & Seeland, K. (2007), Restoration and stress relief through physical activities in forests and parks, Urban forestry & urban greening, 6(4), 213-225.
[11]. Hartig, T., Mitchell, R., De Vries, S., & Frumkin, H. (2014), Nature and health, Annual review of public health, 35(1), 207-228.
[12]. Kaplan, S. (1995), The restorative benefits of nature: Toward an integrative framework, Journal of environmental psychology, 15(3), 169-182.
[13]. Kellert, S. R., Heerwagen, J., & Mador, M. (2011), Biophilic design: The theory, science and practice of bringing buildings to life. John Wiley & Sons.
[14]. Kelly, J. G., & Schoggen, P. (2006), Behavior Settings: A Revision and Extension of Roger G. Barker's "Ecological Psychology", Contemporary Sociology. https://doi.org/10.2307/2073016.
[15]. Klein, C., Kuhnen, A., Felippe, M. L., & Silveira, B. B. (2018), Place-Centered or Person-Centered? Considerations about the Behavioral Mapping Approach, Trends in Psychology, 26(2), 593-616.
[16]. Kondo, M. C., Fluehr, J. M., McKeon, T., & Branas, C. C. (2018), Urban green space and its impact on human health, International journal of environmental research and public health, 15(3), 445.
[17]. Kubzansky, L. D., Subramanian, S., Kawachi, I., Fay, M. E., Soobader, M.-J., & Berkman, L. F. (2005), Neighborhood contextual influences on depressive symptoms in the elderly, American journal of epidemiology, 162(3), 253-260.
[18]. Latkin, C. A., & Curry, A. D. (2003), Stressful neighborhoods and depression: a prospective study of the impact of neighborhood disorder, Journal of health and social behavior, 34-44.
[19]. Li, D., & Sullivan, W. C. (2016), Impact of views to school landscapes on recovery from stress and mental fatigue, Landscape and urban planning, 148, 149-158.
[20]. Nikolopoulou, M., & Steemers, K. (2003), Thermal comfort and psychological adaptation as a guide for designing urban spaces, Energy and buildings, 35(1), 95-101.
[21]. Nutsford, D., Pearson, A., & Kingham, S. (2013), An ecological study investigating the association between access to urban green space and mental health, Public health, 127(11), 1005-1011.
[22]. Thompson, C. W. (2011), Linking landscape and health: The recurring theme, Landscape and urban planning, 99(3), 187-195.
[23]. Trang, T. L. T. H. (2016), Xây dựng mô hình “không gian học tập chung” tại thư viện Đại học Roger williams.
[24]. Ulrich, R. S., Simons, R. F., Losito, B. D., Fiorito, E., Miles, M. A., & Zelson, M. (1991), Stress recovery during exposure to natural and urban environments, Journal of Environmental Psychology, 11(3), 201-230.
[25]. Vũ, B. N. (2015), Hướng đến một mô hình thư viện đại học hiện đại phục vụ chiến lược nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
[26]. Whyte, W. H. (1980), The social life of small urban spaces.

Nghiên cứu này nhằm phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng không gian mở trong khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) từ góc nhìn sức khỏe tinh thần, hành vi sử dụng và trải nghiệm không gian của sinh viên. Bằng cách kết hợp phương pháp quan sát hành vi có cấu trúc (Place-Centered Behavioral Mapping, Visual Encounter Surveys) và khảo sát bảng hỏi trực tuyến, nghiên cứu ghi nhận dữ liệu từ 4 khu vực không gian mở tiêu biểu của trường. 

