Công nghệ trở thành “chìa khóa” tối ưu vận hành
Ngày 08/8, Hội thảo “Chia sẻ kinh nghiệm quản lý, ứng dụng công nghệ và các giải pháp phát triển bền vững trong ngành cấp nước” do Câu lạc bộ (CLB) Các công ty cấp nước khu vực Bắc Trung Bộ tổ chức tại Hà Tĩnh, với sự tham gia của đại diện các doanh nghiệp cấp nước và đơn vị cung cấp thiết bị, giải pháp công nghệ trong ngành nước.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Nguyễn Văn Thành - Chủ tịch HĐQT Công ty CP Cấp nước Hà Tĩnh nhận định, khu vực Bắc Trung Bộ đang chịu tác động ngày càng rõ của thời tiết cực đoan. Hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt có thể tạo ra những biến động lớn đối với nguồn nước thô, trong khi yêu cầu của khách hàng về chất lượng và tính ổn định của dịch vụ cấp nước ngày càng cao.
Thực tế này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ bảo đảm cung cấp nước an toàn, liên tục mà còn phải kiểm soát tốt chi phí sản xuất, nâng cao năng suất và chủ động ứng phó với các tình huống bất thường. Trong bối cảnh đó, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số được xác định là một trong những hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành.
Một trong những nội dung được quan tâm tại Hội thảo là tối ưu hóa sử dụng hóa chất trong xử lý nước. Đại diện Công ty CP Cấp nước Huế (HueWACO) cho rằng, tiết kiệm hóa chất không đơn thuần là giảm chi phí mà còn phản ánh năng lực kiểm soát công nghệ và hiệu quả vận hành của nhà máy.
Khi chất lượng nguồn nước biến động, việc tăng lượng hóa chất để bảo đảm an toàn xử lý có thể làm gia tăng chi phí. Do đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy sử dụng hóa chất theo hướng “an toàn bằng cách tăng liều lượng” sang kiểm soát quá trình xử lý dựa trên dữ liệu, tự động hóa và tối ưu công nghệ.
Cách tiếp cận này đặt yêu cầu cân bằng giữa tiết kiệm chi phí và bảo đảm chất lượng nước, qua đó nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể của nhà máy.
Chủ động trước biến đổi khí hậu, bảo vệ nguồn nước
Tác động của biến đổi khí hậu được các đại biểu nhận diện là một trong những thách thức trực tiếp đối với hoạt động cấp nước tại Bắc Trung Bộ.
Theo chia sẻ của Công ty CP Cấp nước Thanh Hóa, hạn hán kéo dài, lũ lụt bất thường và xâm nhập mặn có thể làm thay đổi nhanh chóng cả về lưu lượng và chất lượng nguồn nước thô. Trong điều kiện xâm nhập mặn, nồng độ muối có thể tăng cao; trong khi mưa lũ, sạt lở làm độ đục nguồn nước tăng mạnh, gây áp lực cho quá trình xử lý.
Những biến động này không chỉ ảnh hưởng đến công nghệ xử lý mà còn có thể làm tăng chi phí vận hành từ 20 - 40%. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuyển từ thế bị động xử lý sự cố sang chủ động xây dựng các phương án thích ứng.
Công ty CP Cấp nước Thanh Hóa đề xuất cách tiếp cận dựa trên 3 trụ cột gồm bảo vệ nguồn nước, công nghệ tiên tiến và quản trị thông minh. Đây cũng là vấn đề được các đại biểu nhìn nhận cần được đặt trong mối liên hệ giữa hoạt động sản xuất nước sạch với quản lý, bảo vệ tài nguyên nước.
Tại Hội thảo, ông Nguyễn Hữu Hải - Giám đốc Công ty CP Cấp nước Cửa Lò, lưu ý bên cạnh các tác động của thiên tai, cần đánh giá đầy đủ hơn những tác động do con người gây ra đối với nguồn nước.
Theo ông Nguyễn Hữu Hải, nguồn nước mặt và nước ngầm đều đang chịu sức ép từ hoạt động của con người, trong đó có ô nhiễm nguồn nước và những thay đổi về dòng chảy. Do đó, quản lý nguồn nước cần được nhìn nhận từ sớm, thay vì chỉ tập trung xử lý khi chất lượng nguồn nước đã suy giảm.
Từ số hóa đơn lẻ đến hệ thống vận hành liên thông
Chuyển đổi số cũng là nội dung nổi bật tại Hội thảo, với nhiều giải pháp tập trung vào tự động hóa và kết nối dữ liệu. Meta Intech thuộc Công ty Cổ phần DNP Hawaco giới thiệu giải pháp tự động hóa nhà máy nước theo kiến trúc 5 tầng, từ thiết bị và cảm biến tại hiện trường, cơ cấu chấp hành, PLC/RTU, hệ thống SCADA đến tầng quản lý, phân tích dữ liệu.
Theo hướng tiếp cận này, dữ liệu được thu thập và kết nối đồng bộ sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn mức tiêu hao điện, hóa chất và nhân công; đồng thời hỗ trợ giám sát liên tục, bảo trì dự đoán và xử lý nhanh các sự cố.
Công ty CP Minh Khang cũng giới thiệu hệ thống SCADA nhà máy và quan trắc nước thô, nhấn mạnh vai trò của số hóa đối với hoạt động quản lý, vận hành. Tuy nhiên, thực tế triển khai tại các doanh nghiệp cho thấy vẫn tồn tại tình trạng hệ thống công nghệ được đầu tư ở nhiều thời điểm khác nhau, thiếu khả năng tích hợp và liên thông dữ liệu.
Từ thực tiễn này, HueWACO chia sẻ mô hình Trung tâm Quản lý vận hành hệ thống cấp nước HueWOC, tập trung vào 3 trụ cột: Dịch vụ khách hàng số, tự động thông minh hệ thống cấp nước và quản trị điều hành số.
Một vấn đề được HueWACO chỉ ra là tình trạng “nhiều ứng dụng nhưng thiếu tích hợp”. SCADA, GIS, quản lý tài sản, chăm sóc khách hàng và các hệ thống khác nếu vận hành độc lập sẽ khiến dữ liệu bị phân tán, thiếu đồng bộ; nhân viên phải theo dõi nhiều nguồn thông tin, trong khi quá trình ra quyết định bị chia cắt giữa các hệ thống và phòng ban.
Vì vậy, chuyển đổi số trong ngành nước không nên dừng ở việc đầu tư thêm phần mềm hay thiết bị mà cần hướng tới một nền tảng vận hành liên thông, trong đó dữ liệu được kết nối, phân tích và hỗ trợ trực tiếp cho quá trình ra quyết định.
Trao đổi về cách thức triển khai chuyển đổi số, ông Lê Quang Minh - Chủ tịch HĐQT Công ty CP Cấp nước Huế, Chủ nhiệm CLB Các công ty Cấp nước khu vực Bắc Trung Bộ cho rằng, mỗi doanh nghiệp, địa phương có đặc thù riêng nên không thể áp dụng một mô hình chuyển đổi số chung. Các đơn vị cần chủ động lựa chọn giải pháp phù hợp, đồng thời tăng cường chia sẻ kinh nghiệm để rút ngắn quá trình triển khai.
Hội thảo cũng ghi nhận những bước đi cụ thể trong liên kết giữa các doanh nghiệp. CLB các công ty cấp nước khu vực Bắc Trung Bộ kết nạp thêm 3 thành viên gồm Công ty CP Cấp nước Thái Hòa, Công ty CP Cấp nước Cửa Lò và Công ty CP Cấp nước BIWASE Quảng Bình.
Đáng chú ý, Công ty CP Cấp nước Huế và Công ty CP Cấp nước Nghệ An ký kết hợp tác chuyển giao công nghệ điều khiển tự động hóa chất xử lý nước. Hoạt động này cho thấy việc chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm và giải pháp đã được kiểm chứng có thể tạo thêm nguồn lực cho các doanh nghiệp trong quá trình đổi mới vận hành.

Yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp cấp nước Bắc Trung Bộ hiện nay không chỉ là ứng dụng công nghệ mới mà còn phải thay đổi phương thức quản trị, khai thác hiệu quả dữ liệu và chủ động thích ứng với biến động nguồn nước. 

