Luật Xây dựng (sửa đổi) năm 2025 (Luật số 135/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 trong bối cảnh yêu cầu cải cách thể chế ngày càng mạnh mẽ, với mục tiêu cắt giảm thủ tục hành chính, mở rộng quyền chủ động cho các chủ thể thị trường và chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Tuy nhiên, qua các ý kiến tại hội thảo quốc gia tổ chức tại Trường Đại học Luật Hà Nội trung tuần tháng 01/2026, một thông điệp chung được đặt ra: mở rộng tự chủ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với năng lực quản trị rủi ro pháp lý, đặc biệt trong hợp đồng, quản lý chi phí và sử dụng dữ liệu hậu kiểm. Nếu không, rủi ro tranh chấp trong xây dựng có thể không giảm mà còn gia tăng.
Bảo đảm tính ổn định và dự báo của pháp luật
Từ góc nhìn học thuật và hệ thống pháp luật, PGS.TS Tô Văn Hòa - Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội nhấn mạnh: Luật Xây dựng là đạo luật có vai trò nền tảng, chi phối trực tiếp trật tự đầu tư xây dựng, quan hệ hợp đồng và tổ chức thực hiện dự án. Chất lượng không gian đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp phụ thuộc rất lớn vào “khung khổ pháp lý” mà Luật Xây dựng thiết lập. Nếu khung khổ này thiếu rõ ràng, thiếu kỷ luật và thiếu ổn định, hệ quả không chỉ là rối thủ tục mà còn tạo ra môi trường đầu tư thiếu chuẩn mực, thiếu khả năng dự báo.
PGS.TS Tô Văn Hòa lưu ý, đầu tư xây dựng luôn gắn với việc huy động nguồn lực rất lớn, nhiều dự án có quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng. Trong bối cảnh đó, rủi ro pháp lý không chỉ xuất hiện ở giai đoạn thi công hay thanh quyết toán, mà đã hình thành ngay từ khâu thiết kế hợp đồng, phân bổ trách nhiệm và cách hiểu, cách áp dụng pháp luật. Đáng chú ý, Luật Xây dựng không vận hành độc lập mà có sự giao thoa chặt chẽ với Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Đất đai. Nếu các quy định mới không được giải thích và áp dụng thống nhất, nguy cơ chồng chéo, mâu thuẫn và phát sinh tranh chấp là rất lớn.
Cùng mạch tư duy này, GS.TS Lê Hồng Hạnh - Chủ tịch Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC) tiếp cận vấn đề từ thực tiễn doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp, rủi ro của doanh nghiệp trong hoạt động xây dựng rất nhiều khi bắt nguồn từ chính pháp luật và chính sách. Chỉ một thay đổi nhỏ trong quy định cũng có thể kéo theo rủi ro lớn về chi phí, tiến độ và trách nhiệm. Vì vậy, câu hỏi đặt ra không chỉ là “có rủi ro hay không” mà là “có kiểm soát được rủi ro hay không”, và điều này phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng, tính ổn định và tính dự báo của hệ thống pháp luật.
Ở góc độ trọng tài, GS.TS Lê Hồng Hạnh cho rằng, dù pháp luật có hoàn thiện đến đâu cũng không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Do đó, bên cạnh việc nâng cao chất lượng luật, cần thiết kế các cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng, nhanh và hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại cho các bên. Cách tiếp cận này cho thấy Luật Xây dựng (sửa đổi) không chỉ là câu chuyện cắt thủ tục, mà là bài toán thiết kế thể chế nhằm kiểm soát rủi ro trong một môi trường pháp lý mở hơn.
Tuyến phòng thủ đầu tiên của rủi ro
Nếu nhóm ý kiến thứ nhất đặt vấn đề ở tầm thể chế, thì nhóm ý kiến thứ hai đi thẳng vào “điểm nóng” của thực tiễn dự án: hợp đồng và quản lý chi phí. TS.LS Lê Nết - Phó Chủ tịch Hội Pháp luật xây dựng Việt Nam cho rằng, rủi ro trong xây dựng không nằm ở việc luật mở hay chặt, mà tập trung chủ yếu ở cách thiết kế và thực hiện hợp đồng. Khi phạm vi tiền kiểm được thu hẹp, hợp đồng xây dựng trở thành công cụ pháp lý quan trọng nhất để phân bổ rủi ro giữa các bên.
Theo TS.LS Lê Nết, đặc thù của quản lý hợp đồng xây dựng là phải xử lý đồng thời “chi phí quá khứ” và “chi phí tương lai”. Nếu ngay từ đầu không làm rõ bảng phân bổ chi phí, phạm vi công việc, nguyên tắc điều chỉnh giá và nghĩa vụ thông báo phát sinh, thì tranh chấp là điều khó tránh. Thực tế cho thấy, nhiều dự án rơi vào trạng thái “vừa chạy vừa xếp hàng”, hồ sơ chi phí không được chuẩn hóa, chứng cứ lưu giữ tùy tiện, dẫn đến rủi ro lớn khi thanh toán và quyết toán.
Ở góc độ quản lý nhà nước, ông Hồ Ngọc Sơn - Phó Cục trưởng Cục Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng (Bộ Xây dựng) nhìn nhận rằng, cách tiếp cận “tính đúng, tính đủ tại một thời điểm” đã tạo ra nhiều tranh cãi trong thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm. Luật Xây dựng mới hướng tới tư duy “xác định chi phí trong cả quá trình”, với độ chính xác được hoàn thiện dần, nhằm giảm hiểu nhầm và xung đột giữa cơ quan quản lý và chủ thể thực hiện dự án.
Cùng bàn về quản lý chi phí theo hướng thị trường, PGS.TS Trần Chủng - Chủ tịch Hiệp hội Các nhà đầu tư công trình giao thông đường bộ Việt Nam cho rằng, việc xác định tổng mức đầu tư, dự toán không nên chỉ dựa vào định mức và khối lượng, mà cần dựa trên giá thị trường và dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, PGS.TS Trần Chủng cũng thẳng thắn chỉ ra những khó khăn khi tham chiếu dữ liệu quốc tế đối với các dự án lớn như đường sắt, do khác biệt về công nghệ, nhân công, vật liệu và phương pháp quy đổi.
Những ý kiến này cho thấy, trong bối cảnh Luật Xây dựng (sửa đổi) mở rộng quyền tự chủ, nếu năng lực soạn thảo hợp đồng và quản lý chi phí không được nâng cao, rủi ro sẽ bị “dồn” về giai đoạn thực hiện và hậu kiểm, nơi tranh chấp thường phát sinh nhiều nhất.
Điều kiện để Luật mới vận hành hiệu quả
Nhóm ý kiến thứ ba tập trung vào điều kiện thực thi Luật Xây dựng (sửa đổi) trong bối cảnh chuyển đổi số. Ông Vũ Quyết Thắng - Phó viện trưởng Viện Kinh tế Xây dựng (Bộ Xây dựng) nhấn mạnh, việc cho phép tham khảo, sử dụng dữ liệu chi phí của các dự án trong nước và nước ngoài là cần thiết, nhưng rủi ro hậu kiểm sẽ rất lớn nếu áp dụng máy móc. Việc tham khảo chỉ thực sự có ý nghĩa khi có đánh giá đầy đủ về sự tương đồng về địa điểm, thời gian, phạm vi, tính chất và điều kiện thực hiện dự án. Nếu bỏ qua khâu này, sai sót trong hậu kiểm không phải do sử dụng dữ liệu nước ngoài, mà do đánh giá sự phù hợp chưa đầy đủ, kéo theo hậu quả pháp lý cho tổ chức và cá nhân liên quan.
Từ đó, ông Vũ Quyết Thắng cho rằng, quản lý chi phí đầu tư xây dựng cần được đặt trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về xây dựng, kết nối dữ liệu giá, định mức, chi phí và kết quả thực hiện các dự án, gói thầu là nền tảng để nâng cao tính minh bạch và khả năng giải trình. Việc thúc đẩy ứng dụng BIM và các mô hình 4D, 5D không chỉ phục vụ thiết kế và thi công, mà còn giúp kiểm soát chi phí theo thời gian thực, giảm độ trễ thông tin và hạn chế tranh chấp phát sinh. Đặc biệt, dữ liệu tích lũy từ hệ thống đấu thầu qua mạng được coi là nguồn dữ liệu số có giá trị lớn, nếu được khai thác đúng cách sẽ hỗ trợ hiệu quả cho quản lý chi phí và hậu kiểm.
Bổ sung từ góc nhìn tranh tụng, TS.LS Nguyễn Tiến Lập - Thành viên VIAC đặt vấn đề về vai trò, thẩm quyền và tính đại diện của ý kiến cơ quan chuyên môn khi tham gia giải quyết tranh chấp. Nếu không làm rõ vị trí pháp lý của các ý kiến này, ngay cả các tư vấn có chứng chỉ quốc tế cũng có thể gặp rủi ro lớn trong tố tụng. Điều này cho thấy, hậu kiểm không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn liên quan trực tiếp đến thiết kế thể chế và phân định trách nhiệm pháp lý.
Tổng thể các ý kiến cho thấy, Luật Xây dựng (sửa đổi) năm 2025 đang chuyển trọng tâm từ kiểm soát thủ tục sang quản trị rủi ro và hậu kiểm. Tuy nhiên, thông điệp xuyên suốt là: nếu quyền tự chủ được mở rộng nhanh hơn năng lực quản trị hợp đồng, chi phí, dữ liệu và chứng cứ pháp lý, rủi ro tranh chấp trong xây dựng sẽ không giảm mà còn có thể gia tăng. Do đó, cùng với việc ban hành Nghị định và Thông tư hướng dẫn Luật, yêu cầu đặt ra là chuẩn hóa chất lượng hợp đồng xây dựng, củng cố năng lực quản trị rủi ro của chủ đầu tư, nhà thầu và tư vấn, đồng thời xây dựng nền tảng dữ liệu số đủ mạnh để Luật mới có thể vận hành hiệu quả trong thực tiễn.

Luật Xây dựng (sửa đổi) năm 2025 thu hẹp tiền kiểm và mở rộng quyền tự chủ cho các chủ thể, các ý kiến cho rằng thách thức then chốt không nằm ở việc cắt giảm thủ tục, mà ở khả năng kiểm soát rủi ro trong quá trình thực thi. 

