Khi khảo sát kinh nghiệm của Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Hà Lan, Nga, Trung Quốc, Nhật, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Úc…, tôi nhận thấy: không có quốc gia phát triển nào để chủ đầu tư tự nghiệm thu rồi tự đưa công trình vào sử dụng mà không qua kiểm tra cuối cùng của Nhà nước hoặc một tổ chức độc lập được Nhà nước công nhận. Nói nôm na, “tự nghiệm thu” 100% là điều không tồn tại ở những nền kinh tế lớn, bởi công trình xây dựng không chỉ là tài sản của chủ đầu tư, mà còn tác động trực tiếp tới an toàn cộng đồng và môi trường.
Cách họ làm có muôn hình vạn trạng. Mỹ thì giao cho Building Inspector ở cấp quận/hạt, chia công đoạn kiểm tra từ móng, khung, hệ thống điện nước, phòng cháy, cho tới kiểm tra hoàn công trước khi cấp Certificate of Occupancy. Anh dùng Building Control Body - có thể là cơ quan công hoặc tư nhân được cấp phép - để theo sát từ bản vẽ đến hiện trường, cấp Completion Certificate mới cho sử dụng. Singapore vận hành hệ thống điện tử CORENET, kết nối BCA với cả loạt cơ quan chuyên ngành, bảo đảm một công trình muốn được cấp Certificate of Statutory Completion phải qua ít nhất bảy “cửa” kiểm tra. Còn Trung Quốc áp dụng mô hình “联网+监庢” (Internet + Giám sát) - toàn bộ giấy tờ, ảnh hiện trường, dữ liệu cảm biến nghiêng/lún đều được cập nhật 24/7, công trình hoàn thành sẽ được cấp mã QR tra cứu công khai.
Ngay cả ở những nước vốn đề cao tự do kinh doanh như Úc, việc kiểm tra và cấp phép sử dụng vẫn do Private Certifier (tổ chức tư nhân có chứng chỉ hành nghề) đảm nhận, nhưng kết quả đó phải được Hội đồng thành phố xác nhận trước khi dân vào ở. Malaysia thì để kiến trúc sư hoặc kỹ sư chủ trì ký Certificate of Completion and Compliance (CCC), song vẫn yêu cầu PCCC, điện, nước, vệ sinh được cơ quan công thẩm định.
Điểm chung dễ nhận thấy là: công trình công hay tư, lớn hay nhỏ, đều có một bước “chốt” cuối cùng - hoặc do Nhà nước trực tiếp, hoặc qua một “bên thứ ba” (third-party) được công nhận - trước khi đưa vào sử dụng. Không ai coi đó là thủ tục hình thức, bởi đây là “cửa an toàn” bảo vệ sinh mạng và tài sản của cộng đồng.
Kinh nghiệm quốc tế cũng chỉ ra rằng, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong thi công không phải ở chỗ “ôm” hết mọi việc, mà là biết phân tầng và phân vai. Với công trình sử dụng vốn đầu tư công - tức tiền thuế của dân - họ kiểm soát chặt chẽ hơn, từ năng lực nhà thầu, tiến độ, chi phí đến hiện trường. Nhưng thay vì “làm thay” chủ đầu tư trong thẩm định thiết kế hay nghiệm thu kỹ thuật, nhiều nước đã chuyển sang mô hình “giám sát - hậu kiểm” kết hợp công nghệ số. Trung Quốc lắp camera, cảm biến trên công trường, kết nối dữ liệu về trung tâm; Singapore dùng GIS, BIM và trí tuệ nhân tạo để cảnh báo sớm sai sót. Ở những dự án lớn như đường cao tốc, metro, điện hạt nhân, cơ quan quản lý sẽ tổ chức kiểm tra định kỳ, nhưng trọng tâm là quản trị rủi ro, không phải làm công việc của tư vấn giám sát.
Ngược lại, với dự án vốn tư nhân, hầu hết quốc gia đều để chủ đầu tư thuê tư vấn giám sát, kiểm định độc lập có đủ chứng chỉ hành nghề. Nhà nước chỉ can thiệp khi có khiếu nại, sự cố hoặc dấu hiệu vi phạm. Anh, Úc, Singapore đều áp dụng cơ chế này - kết quả kiểm tra của Approved Inspector hay Private Certifier có giá trị pháp lý, Nhà nước chỉ hậu kiểm xác suất. Việc này vừa giảm gánh nặng ngân sách, vừa thúc đẩy thị trường dịch vụ giám sát chuyên nghiệp phát triển.
Riêng với các dự án PPP (đối tác công - tư), kinh nghiệm Malaysia, Hàn Quốc, Pháp… cho thấy mô hình hiệu quả nhất là “kiểm soát kép”: Nhà nước giám sát phần sử dụng ngân sách, còn toàn bộ công trình do bên thứ ba kiểm định. Điều này tránh được “vừa đá bóng vừa thổi còi” khi cơ quan nhà nước vừa là chủ đầu tư vừa tự nghiệm thu.
Nói đến “bên thứ ba”, đây là khái niệm không mới trên thế giới nhưng còn khá mới ở Việt Nam. Thực chất, đây là các tổ chức, cá nhân độc lập, có chuyên môn, được Nhà nước cấp phép và giám sát, được quyền thực hiện các công việc như kiểm tra hiện trường, nghiệm thu kỹ thuật, xác nhận hoàn công… thay cho cơ quan nhà nước. Sau vụ cháy chung cư Grenfell ở Anh hay sự cố Opal Tower ở Úc, các nước này đã siết lại điều kiện hành nghề và cơ chế hậu kiểm, đảm bảo bên thứ ba thực sự độc lập và có trách nhiệm pháp lý. Ở Malaysia, kỹ sư hoặc kiến trúc sư ký CCC (Certificate of Completion and Compliance) sẽ bị rút chứng chỉ, thậm chí truy tố nếu công trình xảy ra sự cố do lỗi chuyên môn.
Điểm then chốt để cơ chế này hiệu quả là Nhà nước không “buông”, mà chuyển vai trò từ “người trực tiếp cầm thước đo” sang “người đặt ra luật chơi, công nhận và giám sát người cầm thước đo”. Phải có danh sách bên thứ ba được cấp phép, cơ chế rút phép nhanh nếu vi phạm, chế tài mạnh khi xảy ra sự cố.
Một yếu tố quan trọng khác là số hóa toàn trình. Singapore với CORENET hay Trung Quốc với “Internet + Giám sát” đã chứng minh, công nghệ giúp giảm thời gian cấp phép tới 50 - 70%, loại bỏ tiếp xúc trực tiếp và chống tiêu cực. Chủ đầu tư nộp hồ sơ, nhật ký thi công, ảnh hiện trường, kết quả kiểm định lên hệ thống; các cơ quan liên quan (PCCC, môi trường, giao thông…) truy cập và phản hồi trực tuyến. Công trình hoàn thành sẽ được cấp chứng nhận điện tử hoặc mã QR - bất kỳ ai cũng có thể quét để biết tình trạng pháp lý và thông số kỹ thuật.
Ở Thâm Quyến, một dự án nhà cao tầng khi bấm “nộp hồ sơ nghiệm thu” trên hệ thống, lập tức nhận được lịch kiểm tra hiện trường từ cơ quan chức năng; kết quả đạt yêu cầu sẽ được cấp giấy phép sử dụng dưới dạng số, không cần bản giấy. Tất cả dữ liệu được lưu trữ để truy xuất khi cần, kể cả dòng vốn đầu tư và tiến độ thi công.
Việt Nam nếu muốn áp dụng mô hình hậu kiểm và bên thứ ba, không thể thiếu nền tảng số hóa như vậy. Hồ sơ điện tử, mã QR công trình, camera giám sát, nhật ký số… không chỉ giúp minh bạch, mà còn cho phép cơ quan quản lý nhà nước giám sát từ xa, tập trung nguồn lực vào những công trình rủi ro cao.
Với những dự án có quy mô, kỹ thuật đặc biệt phức tạp như điện hạt nhân, cao tốc, metro, hay hạ tầng chiến lược… nhiều quốc gia không chỉ dừng ở việc giao cho một cơ quan quản lý, mà thành lập Hội đồng nghiệm thu nhà nước hoặc một hội đồng liên ngành.

Nga là một ví dụ tiêu biểu: Cơ quan giám sát xây dựng Gosstroynadzor phối hợp với các viện nghiên cứu, chuyên gia đầu ngành để lập hội đồng nghiệm thu từng giai đoạn quan trọng. Trung Quốc cũng duy trì cơ chế tương tự cho các công trình cấp quốc gia, kết hợp cả thanh tra hiện trường và phân tích dữ liệu số hóa từ hệ thống “Internet + Giám sát”. Hàn Quốc áp dụng hội đồng liên ngành khi nghiệm thu các dự án giao thông lớn, có thành phần từ Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông vận tải, lực lượng PCCC và chính quyền địa phương.
Mục đích của mô hình này không phải để “đông người cho vui”, mà để tập hợp đủ chuyên môn đa ngành, giảm rủi ro bỏ sót lỗi kỹ thuật và đảm bảo tiếng nói của nhà nước được thực hiện ở cấp cao nhất. Nói cách khác, Hội đồng nghiệm thu nhà nước là “cửa kiểm cuối cùng” cho những dự án mà sai sót có thể gây hậu quả khôn lường, cả về kinh tế lẫn an toàn xã hội.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, không nên mở rộng cơ chế này cho tất cả công trình. Nếu một dự án nhà ở tư nhân hoặc nhà xưởng nhỏ cũng phải lập hội đồng, sẽ chỉ khiến thủ tục thêm rườm rà mà giá trị gia tăng không đáng kể. Vì vậy, giải pháp hợp lý là giữ Hội đồng nghiệm thu nhà nước cho các công trình đặc biệt, cấp I hoặc có yếu tố rủi ro cao, đồng thời áp dụng mô hình bên thứ ba hoặc hậu kiểm số cho phần còn lại.
Bài học rút ra rất rõ: Cơ quan quản lý nhà nước trong giai đoạn thi công không nên “ôm” tất cả, nhưng cũng không được “thả” tất cả. Với vốn đầu tư công, cần kiểm soát trực tiếp, kết hợp công nghệ số để theo dõi tiến độ, chất lượng, an toàn. Với vốn tư nhân, nên áp dụng “giám sát công nhận” qua bên thứ ba được cấp phép, Nhà nước hậu kiểm và xử lý nghiêm vi phạm. Với PPP, áp dụng cơ chế kiểm soát kép, tách bạch vai trò giữa Nhà nước và nhà đầu tư.
Quan trọng hơn, phải sửa luật để chính thức hóa vai trò của bên thứ ba, đồng thời triển khai hệ thống giám sát điện tử toàn trình. Khi đó, cán bộ quản lý sẽ bớt phải “lội bùn” xuống công trường chỉ để ký vài biên bản hình thức, mà dành thời gian phân tích dữ liệu, cảnh báo rủi ro, xử lý điểm nóng.
Nói cho cùng, công trình xây dựng không chỉ là chuyện của thép, bê tông và gạch đá; đó còn là câu chuyện về niềm tin xã hội vào sự an toàn và minh bạch. Cơ quan quản lý nhà nước không nên là “người kiểm tra tất cả” mà phải là “kiến trúc sư của hệ thống kiểm soát thông minh” - thiết kế luật chơi rõ ràng, phân vai rành mạch, và đảm bảo mọi chiếc “cửa” an toàn đều được khóa chắc trước khi trao chìa cho người sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. International Code Council (ICC), International Building Code - Hoa Kỳ.
2. UK Ministry of Housing, Communities & Local Government – Building Regulations.
3. Building and Construction Authority (BCA) Singapore - CORENET e-Submission System.
4. Ministry of Housing and Urban-Rural Development of the People’s Republic of China - “联网+监庢” platform.
5. Gosstroynadzor – Russian Federation State Construction Supervision Authority.
6. National Construction Code - Australia.
7. Uniform Building By-Laws 1984 (Malaysia) - Amendments on CCC.
8. German Bauordnung (Building Code) - Länder regulations.
9. Dutch Building Decree - Gebruiksvergunning provisions.

Ở Việt Nam, mỗi khi bàn đến câu chuyện quản lý chất lượng công trình, luôn có hai luồng ý kiến: Một bên cho rằng Nhà nước phải “giữ chặt” từ đầu đến cuối, từ cấp phép, giám sát cho tới nghiệm thu; bên kia lại muốn “nới” để doanh nghiệp, chủ đầu tư tự làm, Nhà nước chỉ hậu kiểm. Ai cũng có lý, nhưng nếu không nhìn ra thế giới, tranh luận sẽ mãi lòng vòng. 

