Đánh giá hiệu quả điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng hạ tầng giao thông

Nghiên cứu đánh giá sự vận động của các chỉ tiêu điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam, dựa trên khung chỉ tiêu gồm tổ chức, chỉ đạo, trách nhiệm, động lực và quyền tự quyết.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, đầu tư công, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, kết nối vùng miền và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Các dự án giao thông như đường cao tốc, cầu, cảng biển hay đường sắt không chỉ đòi hỏi nguồn vốn lớn mà còn yêu cầu công tác điều hành hiệu quả để đảm bảo tiến độ, chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý và điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong lĩnh vực này tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, như chậm tiến độ, thất thoát vốn, thiếu đồng bộ trong phối hợp liên ngành và giám sát chưa hiệu quả.

Những vấn đề này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sự thiếu rõ ràng trong định hướng chiến lược, hạn chế trong cơ chế giám sát và đánh giá cũng như sự thiếu linh hoạt trong việc điều chỉnh kế hoạch khi có sai lệch.

Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các công cụ quản lý hiện đại trong điều hành các dự án đầu tư công vẫn chưa được triển khai mạnh mẽ, dẫn đến khó khăn trong việc phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông tại Việt Nam.

Để giải quyết các vấn đề trên cần thiết phải nghiên cứu và đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến công tác điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông. Nghiên cứu này tập trung phân tích sự vận động của các chỉ tiêu điều hành thông qua một khung chỉ tiêu được xây dựng dựa trên các nguyên tắc quản lý dự án (QLDA), lý thuyết lãnh đạo và quy định pháp luật hiện hành.

Thông qua việc đánh giá các khía cạnh như tổ chức, chỉ đạo, trách nhiệm, động lực và quyền tự quyết, nghiên cứu nhằm nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng điều hành, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công trong các dự án giao thông.

2. Phương pháp nghiên cứu

2.1. Khung chỉ tiêu mô tả hoạt động điều hành kế hoạch vốn đầu tư công 

Khung chỉ tiêu đánh giá hoạt động điều hành kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu trước đó của tác giả Đỗ Văn Thuận và Nguyễn Lương Hải [3], trong đó đã đề xuất một hệ thống 5 chỉ tiêu đánh giá dựa trên các nguyên tắc QLDA, lý thuyết lãnh đạo và quy định pháp luật đầu tư công tại Việt Nam.

Hệ thống chỉ tiêu này tập trung vào các khía cạnh cốt lõi của hoạt động điều hành, bao gồm tổ chức, chỉ đạo, trách nhiệm, động lực và quyền tự quyết, nhằm phản ánh toàn diện chất lượng quản lý và lãnh đạo trong các dự án giao thông.

Cụ thể, khung chỉ tiêu bao gồm:

- DR1: Mức độ phù hợp và chất lượng của các giải pháp tổ chức điều hành kế hoạch đầu tư công thuộc nguồn vốn do cấp mình quản lý.

- DR2: Mức độ phù hợp và chất lượng của các chỉ đạo, điều hành các phạm vi công việc thuộc trách nhiệm quản lý trong quá trình thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông.

- DR3: Mức độ đảm bảo tự chịu trách nhiệm và trách nhiệm giải trình đối với phạm vi trách nhiệm công việc trong quá trình thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông.

- DR4: Mức độ phù hợp của các động lực làm việc được tạo ra để các cá nhân, bộ phận nỗ lực hoàn thành các mục tiêu nhiệm vụ của mình trong quá trình thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông.

- DR5: Mức độ phù hợp trong thực hiện quyền tự quyết định trong phạm vi quyền hạn của các cá nhân, bộ phận phụ trách công việc cụ thể trong quá trình triển khai kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông.

Khung chỉ tiêu này được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết hành vi lãnh đạo [1], lý thuyết theo đuổi con đường mục tiêu [2] và các quy định của Luật Đầu tư công [4]. Các chỉ tiêu được thiết kế để đánh giá hiệu quả các hoạt động điều hành, từ việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực đến giám sát và trao quyền, đảm bảo tính khoa học, logic và phù hợp với thực tiễn quản lý đầu tư công tại Việt Nam. Khung chỉ tiêu này cung cấp nền tảng để phân tích sự vận động của các yếu tố điều hành trong các dự án giao thông, đồng thời hỗ trợ việc nhận diện các hạn chế và đề xuất giải pháp cải thiện.

2.2. Thu thập số liệu

Để thu thập dữ liệu khảo sát nhằm đánh giá các chỉ tiêu mô tả hoạt động điều hành kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông, nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, với các giá trị: (1) - Rất không đồng ý; (2) - Không đồng ý; (3) - Trung lập; (4) - Đồng ý; (5) - Rất đồng ý.

Khảo sát thu thập được 136 mẫu hợp lệ từ các nhóm đối tượng liên quan, bao gồm: 74 mẫu (54,4%) từ các ban QLDA công trình giao thông thuộc cơ quan chủ trì; 29 mẫu (21,3%) từ cơ quan quản lý vốn đầu tư xây dựng công trình giao thông; 13 mẫu (9,6%) từ cơ quan kế hoạch quản lý vốn đầu tư; 7 mẫu (5,1%) từ cơ quan tài chính quản lý vốn đầu tư và 13 mẫu (9,6%) từ cơ quan kiểm toán nhà nước về vốn đầu tư công.

Về lĩnh vực hoạt động, 64% đối tượng khảo sát có liên quan trực tiếp đến quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông, 33,8% liên quan gián tiếp và 2,2% không liên quan. Phân bố này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu, phản ánh quan điểm đa dạng từ các bên liên quan.

Về kinh nghiệm nghề nghiệp, 65,4% đối tượng có trên 10 năm kinh nghiệm, 21,3% từ 5 - 10 năm và 13,2% dưới 5 năm. Sự phân bố này củng cố độ tin cậy của thông tin thu thập, nhờ vào bề dày kinh nghiệm của các đối tượng khảo sát.

Ảnh minh họa.

3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Phân tích thực trạng công tác chỉ đạo và điều hành thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông tại Việt Nam thời gian qua được thực hiện trên cơ sở đánh giá tổng thể từ các cơ quan quản lý nhà nước và các đơn vị thực thi thông qua 5 chỉ tiêu đo lường, được trình bày chi tiết trong Bảng 1.

Kết quả cho thấy các chỉ tiêu đo lường (DR1-DR5) có giá trị trung bình dao động từ 3,1618 đến 3,6691 trên thang đo Likert 5 mức độ, đều vượt ngưỡng trung bình (3,0). Điều này phản ánh những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc đảm bảo tuân thủ quy trình pháp lý và các tiêu chí đề ra.

Tuy nhiên, các hạn chế trong tính định hướng, phối hợp liên ngành và giám sát hiệu quả vẫn là những thách thức cần giải quyết để nâng cao chất lượng điều hành.

Theo Bảng 1, chỉ tiêu DR1 (mức độ hiệu quả trong việc chỉ đạo thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công) đạt giá trị trung bình cao nhất (3,6691, độ lệch chuẩn 0,66728), cho thấy sự đồng thuận tương đối cao giữa các bên liên quan về tính tích cực trong công tác chỉ đạo.

Điều này có thể xuất phát từ việc các cơ quan quản lý đã xây dựng được các quy trình pháp lý rõ ràng và cơ bản đáp ứng yêu cầu lập kế hoạch. Tương tự, chỉ tiêu DR2 (mức độ phù hợp trong việc điều hành triển khai các chương trình, dự án) cũng ghi nhận giá trị trung bình cao (3,6618, độ lệch chuẩn 0,62326), phản ánh khả năng điều phối tốt trong giai đoạn triển khai.

Tuy nhiên, chỉ tiêu DR4 (mức độ phù hợp trong giám sát và đánh giá kết quả điều hành) có giá trị trung bình thấp nhất (3,1618, độ lệch chuẩn 0,75248), cho thấy sự thiếu nhất quán trong việc đánh giá hiệu quả điều hành. Độ lệch chuẩn cao của chỉ tiêu này phản ánh sự khác biệt lớn trong nhận thức giữa các nhóm khảo sát, có thể do thiếu các tiêu chí đánh giá cụ thể hoặc công cụ đo lường hiệu quả rõ ràng.

Chỉ tiêu DR3 (khả năng phối hợp giữa các cơ quan trong quá trình điều hành) và DR5 (khả năng điều chỉnh linh hoạt khi có sai lệch trong kế hoạch) cũng chỉ đạt mức trung bình lần lượt là 3,3382 và 3,2574, với độ lệch chuẩn tương đối cao (0,66911 và 0,67765), cho thấy sự phối hợp liên ngành và khả năng ứng phó với các tình huống phát sinh vẫn còn nhiều hạn chế.

Một trong những hạn chế chính là sự thiếu định hướng cụ thể trong công tác chỉ đạo và điều hành. Mặc dù các quy trình pháp lý được tuân thủ, nhưng việc thiếu các mục tiêu chi tiết và kế hoạch hành động cụ thể khiến một số dự án không đạt được hiệu quả mong đợi.

Ví dụ, các dự án giao thông lớn thường đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, BQLDA và các đơn vị thi công, nhưng sự thiếu đồng bộ trong chia sẻ thông tin và ra quyết định đã dẫn đến chậm tiến độ hoặc sử dụng vốn không hiệu quả.

Bên cạnh đó, việc giám sát và đánh giá kết quả điều hành còn mang tính hình thức, thiếu các chỉ số hiệu quả cụ thể (KPIs) để đo lường toàn diện chất lượng công tác chỉ đạo. Điều này khiến các cơ quan khó nhận diện được các vấn đề tiềm ẩn hoặc đánh giá chính xác mức độ thành công của các dự án.

Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát vẫn chưa được triển khai mạnh mẽ. Các công cụ như hệ thống QLDA số hóa hoặc phần mềm giám sát thời gian thực chưa được áp dụng rộng rãi, dẫn đến khó khăn trong việc phát hiện và xử lý kịp thời các sai lệch trong quá trình thực hiện.

Sự phối hợp không đồng bộ giữa các cơ quan cũng là một rào cản lớn. Ví dụ, sự chậm trễ trong phản hồi từ các cơ quan tài chính hoặc kế hoạch có thể làm gián đoạn việc điều chỉnh nguồn vốn khi phát sinh vấn đề. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ dự án mà còn làm giảm hiệu quả sử dụng vốn, đặc biệt trong bối cảnh các dự án giao thông thường có quy mô lớn và yêu cầu quản lý phức tạp.

Bảng 1. Chi tiêu đánh giá về công tác điều hành thực hiện kế hoạch vốn đầu tư

Kết quả nghiên cứu mang lại một số hàm ý quan trọng đối với công tác điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam:

- Tăng cường định hướng chiến lược và cụ thể hóa mục tiêu: Giá trị trung bình cao của chỉ tiêu DR1 và DR2 cho thấy các cơ quan quản lý đã đạt được một số thành tựu trong việc thiết lập quy trình và điều phối công việc.

Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả cần xây dựng các mục tiêu chiến lược rõ ràng hơn, kèm theo các kế hoạch hành động cụ thể. Điều này bao gồm việc xác định các chỉ số hiệu quả chính (KPIs) cho từng giai đoạn của dự án, từ lập kế hoạch đến triển khai và giám sát, nhằm đảm bảo tính định hướng và khả năng đo lường tiến độ.

- Cải thiện cơ chế giám sát và đánh giá: Giá trị trung bình thấp của chỉ tiêu DR4 cho thấy công tác giám sát và đánh giá vẫn là điểm yếu. Các cơ quan quản lý cần phát triển các bộ công cụ đánh giá hiệu quả rõ ràng, chẳng hạn như hệ thống KPIs cụ thể hoặc các phần mềm giám sát thời gian thực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, như hệ thống QLDA số hóa có thể giúp cải thiện khả năng phát hiện sai lệch và đưa ra các điều chỉnh kịp thời.

- Tăng cường phối hợp liên ngành: Chỉ tiêu DR3 và DR5 cho thấy sự phối hợp giữa các cơ quan và khả năng ứng phó linh hoạt còn hạn chế. Cần thiết lập các kênh giao tiếp hiệu quả hơn giữa các cơ quan liên quan, chẳng hạn như tổ chức các cuộc họp định kỳ hoặc sử dụng các nền tảng chia sẻ thông tin trực tuyến.

Ngoài ra, cần trao quyền tự quyết nhiều hơn cho các ban QLDA trong phạm vi trách nhiệm của họ, đồng thời đảm bảo trách nhiệm giải trình để tránh lạm quyền.

- Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực: Sự chậm trễ trong ứng dụng công nghệ thông tin và thiếu hụt các công cụ giám sát hiện đại là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong điều hành. Các cơ quan cần đầu tư vào việc triển khai các hệ thống QLDA số hóa, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự trong việc sử dụng các công cụ này.

- Tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch: Giá trị trung bình của DR3 cho thấy cần cải thiện tính trách nhiệm giải trình trong các hoạt động điều hành. Việc thiết lập các cơ chế kiểm tra và báo cáo minh bạch, kết hợp với sự tham gia của các cơ quan kiểm toán, có thể giúp nâng cao niềm tin của các bên liên quan và đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư công.

Những hàm ý này không chỉ giúp khắc phục các hạn chế hiện tại mà còn tạo nền tảng cho việc cải thiện chất lượng quản lý và điều hành trong các dự án giao thông, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công và đóng góp vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông tại Việt Nam.

4. Kết luận 

Nghiên cứu đã xây dựng và áp dụng khung chỉ tiêu đánh giá hoạt động điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam, tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi: Tổ chức, chỉ đạo, trách nhiệm, động lực và quyền tự quyết. Kết quả khảo sát từ 136 mẫu hợp lệ cho thấy công tác điều hành đã đạt được một số thành tựu, đặc biệt trong việc thiết lập quy trình pháp lý và điều phối triển khai dự án, với các chỉ tiêu DR1 và DR2 đạt giá trị trung bình cao (3,6691 và 3,6618).

Tuy nhiên, các hạn chế đáng kể vẫn tồn tại, bao gồm sự thiếu nhất quán trong giám sát và đánh giá (DR4: 3,1618), phối hợp liên ngành chưa hiệu quả (DR3: 3,3382) và khả năng ứng phó linh hoạt còn hạn chế (DR5: 3,2574).

Những hạn chế này xuất phát từ việc thiếu các mục tiêu chiến lược cụ thể, công cụ giám sát hiện đại và sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các cơ quan liên quan. Các hàm ý từ nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc cụ thể hóa mục tiêu, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, cải thiện cơ chế giám sát và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Những giải pháp này không chỉ giúp khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn tạo tiền đề cho việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông tại Việt Nam.

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện khung chỉ tiêu, mở rộng phạm vi khảo sát và tích hợp các công cụ quản lý số hóa nhằm hỗ trợ tốt hơn cho công tác điều hành. Đồng thời, việc tăng cường đào tạo nhân lực và xây dựng các cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả sẽ là "chìa khóa" để đảm bảo thành công của các dự án đầu tư công trong lĩnh vực giao thông vận tải.

* Tiêu đề do Tòa soạn đặt - Mời xem file PDF tại đây

TÀI LIỆU THAM KHẢO 
[1]. Bass B. M. and Bruce J. A. (1997), Full Range Leadership Developinenr: Manual for the Multifactor Leadership Questionnaire. Palo Alto, California: Mind Garden.
[2]. Rachel E. S. (2013), Some Tech Firms Ask: Who Needs Managers?, in The Wall Street Journal.
[3]. Nguyễn Lương Hải và Đỗ Văn Thuận (2025), Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động điều hành kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam, Tạp chí Xây dựng, số tháng 11.
[4]. Quốc hội Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam (2024), Luật Đầu tư công số 58/2024/QH15 ngày 29/11/2024.

Bình luận
Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Giang Chi nhánh vận tải đường sắt Vinh Bảo trì đường bộ Gia Lai Bảo trì đường bộ Quảng Trị Công ty Xe đạp Thống Nhất Công ty Cổ phần Tư vấn giao thông Hà Nội