Đánh giá rủi ro trong quá trình thực hiện các dự án xây dựng theo hình thức hợp tác công tư

Rủi ro từ lâu đã được công nhận là một rào cản lớn đối với các dự án hợp tác công tư (PPP), thu hút sự quan tâm từ các học giả và chuyên gia trong ngành Xây dựng. Nghiên cứu này tập trung xác định các rủi ro quan trọng trong dự án PPP và phân tích mối liên hệ giữa vai trò của người tham gia với cách họ đánh giá rủi ro.
Đánh giá rủi ro trong quá trình thực hiện các dự án xây dựng theo hình thức hợp tác công tư
Ảnh minh họa

1. Đặt vấn đề

Ngành Xây dựng được xem là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển [1]. Trong bối cảnh nguồn lực quốc gia còn hạn chế, các dự án hợp tác công tư (PPP) đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển cơ sở hạ tầng, giúp thu hút đầu tư và tối ưu hóa nguồn lực [2].

Những năm gần đây, nhiều nền kinh tế mới nổi, điển hình như Việt Nam và Malaysia, đã tích cực áp dụng mô hình PPP như một chiến lược quan trọng nhằm thúc đẩy sự phát triển [3]. Đối với Việt Nam, PPP không chỉ là một phương thức tài trợ mà còn là chiến lược cốt lõi để nâng cao chất lượng hạ tầng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững [4].

Các dự án PPP có sự khác biệt đáng kể so với các dự án xây dựng truyền thống do tính phức tạp cao và sự tham gia của nhiều bên liên quan từ khu vực công và tư [2].

Chính vì vậy, các dự án này tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể làm gián đoạn tiến độ và gia tăng chi phí thực hiện. Vấn đề rủi ro trong PPP đã thu hút sự quan tâm lớn từ cả giới học thuật và các chuyên gia xây dựng. Nhìn chung, các dự án xây dựng thường đối mặt với hàng loạt thách thức liên quan đến chi phí, tiến độ và yếu tố kỹ thuật [5].

Tuy nhiên, đối với các dự án PPP, những thách thức này còn nghiêm trọng hơn do sự phức tạp trong quản lý và phối hợp giữa các bên [6]. Thực tế cho thấy, sự phức tạp này không chỉ ảnh hưởng đến việc triển khai PPP tại Việt Nam mà còn là rào cản lớn đối với các nước đang phát triển khác [1].

Dù ngành Xây dựng đã có nhiều nghiên cứu chuyên sâu trong những thập kỷ qua, nhưng số lượng nghiên cứu về rủi ro trong triển khai PPP tại các nước đang phát triển vẫn còn hạn chế. Khoảng trống này khiến chúng ta chưa thực sự hiểu rõ về tác động của các rủi ro đối với việc thực hiện dự án PPP, từ đó làm giảm hiệu quả triển khai mô hình này.

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã đề cập đến rủi ro trong PPP, song phần lớn chỉ tập trung nhận diện rủi ro mà thiếu đi phân tích chuyên sâu về mối quan hệ giữa đánh giá rủi ro và đặc điểm của các chuyên gia thực hành trong ngành.

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu gặp phải hạn chế về quy mô mẫu nhỏ, dẫn đến sai lệch thống kê, làm giảm độ tin cậy của kết quả và ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa phát hiện.

Nhận thức được khoảng trống này, nghiên cứu hiện tại được thực hiện nhằm điều tra mối quan hệ giữa rủi ro và vai trò cũng như khu vực làm việc của các chuyên gia xây dựng trong bối cảnh các dự án PPP tại Việt Nam.

2. Xác định các yếu tố rủi ro và giả thuyết nghiên cứu

2.1. Xác định các yếu tố rủi ro

Trong những năm gần đây, một số nghiên cứu đã tập trung điều tra các yếu tố rủi ro trong các dự án PPP trên toàn thế giới.

Tại Trung Quốc, Ke et al. [7] đã thực hiện một cuộc khảo sát Delphi hai vòng, xác định các rủi ro quan trọng như sự can thiệp của Chính phủ, bất ổn tài chính và tham nhũng. Họ cũng phân tích sâu hơn về hậu quả tiềm tàng, các bên bị ảnh hưởng nhiều nhất và cơ chế phân bổ rủi ro.

Tương tự, Chan et al. [8] đã làm rõ các rủi ro nổi bật bao gồm sự can thiệp của Chính phủ, tham nhũng và ra quyết định kém. Kết quả nghiên cứu của họ cung cấp những góc nhìn quan trọng về cách khu vực công và tư đánh giá rủi ro, đặc biệt là sự đồng thuận về việc chia sẻ vấn đề rủi ro môi trường giữa hai bên.

Tại Singapore, Hwang et al. [9] đã điều tra các yếu tố thành công và xu hướng phân bổ rủi ro trong các dự án PPP. Nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố tiêu cực có tác động lớn hơn so với các yếu tố tích cực, dẫn đến việc xác định 23 rủi ro quan trọng.

Trong số này, tám rủi ro được ưu tiên giao cho khu vực công, 19 rủi ro thuộc trách nhiệm của khu vực tư nhân, trong khi 11 rủi ro còn lại được đề xuất chia sẻ giữa hai bên, với bốn rủi ro có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh dự án.

Trong một nghiên cứu khác tại Thổ Nhĩ Kỳ, Aladağ & Işık [10] đã phân tích các yếu tố rủi ro trong các dự án giao thông theo mô hình Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao (BOT).

Kết quả nhấn mạnh các vấn đề quan trọng như tai nạn lao động, sự thay đổi quá mức trong thiết kế và khó khăn trong việc tích hợp thiết kế - thi công. Những phát hiện này mang lại cái nhìn sâu sắc về cách giảm thiểu rủi ro trong PPP, cung cấp hướng dẫn quan trọng cho các bên liên quan.

Tại Việt Nam, Dang et al. [11] đã nghiên cứu các mô hình rủi ro trong các dự án cầu đường và phân loại rủi ro thành bốn nhóm chính: rủi ro liên quan đến nhà thầu, rủi ro liên quan đến dự án, rủi ro liên quan đến chủ đầu tư và rủi ro bên ngoài. Nghiên cứu này bao gồm nhiều loại dự án (nhỏ, vừa và lớn) cũng như các nguồn tài trợ khác nhau (vốn Chính phủ, quỹ hỗ trợ phát triển chính thức và mô hình PPP).

Trong một nghiên cứu khác, Le et al. [12] đã khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố rủi ro trong các dự án giao thông BOT, xác định bảy nhóm rủi ro chính thông qua khảo sát các bên liên quan. Những rủi ro này bao gồm rủi ro khả thi, rủi ro tài chính và rủi ro pháp lý, cung cấp nền tảng quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả.

Tuy nhiên, nghiên cứu này có hạn chế về quy mô mẫu tương đối nhỏ, ảnh hưởng đến tính chính xác và khả năng khái quát hóa các kết quả.

Dựa trên những kết quả từ việc tổng quan tài liệu, nghiên cứu đã tổng hợp một danh sách toàn diện các yếu tố rủi ro. Danh sách này đóng vai trò làm cơ sở để tham vấn các chuyên gia giàu kinh nghiệm nhằm xác định các yếu tố rủi ro đặc thù trong bối cảnh Việt Nam.

2.2. Giả thuyết nghiên cứu

Việc đạt được các mục tiêu thành công trong các dự án PPP đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan, mỗi bên đóng một vai trò và chịu trách nhiệm riêng biệt trong cả khu vực công và tư nhân.

Tuy nhiên, sự khác biệt trong quan điểm giữa các nhóm vai trò khác nhau là một vấn đề đáng quan tâm [13]. Trên thực tế, các bên tham gia từ khu vực công và tư có thể có nhận thức khác nhau về các dự án PPP, dẫn đến những tranh luận kéo dài về cách tiếp cận và quản lý dự án.

Hơn nữa, quan điểm về rủi ro trong PPP có thể thay đổi tùy thuộc vào vai trò cụ thể của từng cá nhân trong ngành Xây dựng [14]. Điều này có nghĩa là các chuyên gia xây dựng có thể đánh giá rủi ro theo những cách khác nhau, chịu ảnh hưởng bởi trách nhiệm, chức năng và phạm vi công việc của họ trong dự án.

Dựa trên những thảo luận trước đó, nghiên cứu này đề xuất hai giả thuyết chính:

• H1: Có mối quan hệ giữa khu vực làm việc của người tham gia (Sector) và đánh giá rủi ro (RA) trong các dự án PPP.

• H2: Có mối quan hệ giữa vai trò cụ thể của người tham gia (Role) và đánh giá rủi ro (RA) trong các dự án PPP.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi nhằm xác định các yếu tố rủi ro quan trọng nhất và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Những người tham gia khảo sát được yêu cầu cung cấp thông tin theo ba nội dung chính:

1) Kinh nghiệm của họ trong các dự án PPP và công tác quản lý rủi ro.

2) Đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố rủi ro.

3) Thông tin chung, bao gồm vị trí trong công ty, kinh nghiệm trong ngành Xây dựng và vai trò cụ thể trong dự án.

Người tham gia đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố rủi ro theo thang điểm từ 1 (rất không quan trọng) đến 5 (rất quan trọng). Ngoài ra, họ cũng được khuyến khích đề xuất thêm các yếu tố rủi ro khác dựa trên kinh nghiệm thực tế của mình.

Bảng câu hỏi được gửi qua email hoặc bản cứng đến 300 chuyên gia có kinh nghiệm trong các dự án xây dựng theo mô hình PPP tại Việt Nam. Nghiên cứu thu được tổng cộng 120 phản hồi, bao gồm 95 phản hồi trực tuyến và 35 phản hồi từ bản cứng, đạt tỷ lệ phản hồi 40%. Trong số này, 10 bảng câu hỏi bị loại bỏ do không hoàn thành đầy đủ, dẫn đến 110 phản hồi hợp lệ được sử dụng cho các phân tích tiếp theo.

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Đặc điểm của người tham gia khảo sát

Bảng 1 trình bày thông tin chi tiết về những người tham gia khảo sát. Kết quả cho thấy, trong tổng số người tham gia, 9.09% giữ vị trí giám đốc, trong khi 34.54% đang làm việc ở cấp quản lý. Đáng chú ý, hơn 45% số người tham gia có hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành Xây dựng. Vị trí cao và kinh nghiệm lâu năm của những người tham gia góp phần nâng cao độ tin cậy của các phản hồi trong khảo sát.

Những người tham gia được phân thành ba nhóm chính dựa trên vai trò của họ trong dự án: 47 người đại diện chủ đầu tư, 31 người đến từ các công ty thiết kế, kỹ thuật hoặc tư vấn, 32 người thuộc nhóm nhà thầu. Kết quả cho thấy sự đa dạng và tỷ trọng phù hợp của các vai trò khác nhau trong dự án.

Về kinh nghiệm quản lý rủi ro, gần 40% người tham gia tự đánh giá là "quen thuộc" với quản lý rủi ro, trong khi 18.18% được xem là "chuyên gia" trong lĩnh vực này. Những kết quả này cho thấy mức độ hiểu biết và năng lực phù hợp của người tham gia trong việc đánh giá bảng câu hỏi nghiên cứu.

Ngoài ra, chỉ số Cronbach’s Alpha đạt 85.19%, cho thấy mức độ nhất quán cao của dữ liệu thu thập được, đảm bảo độ tin cậy của các kết quả phân tích tiếp theo.

Bảng 1: Thông tin của những người tham gia khảo sát

4.2. Đánh giá các yếu tố rủi ro

Trước tiên, thống kê mô tả được thực hiện nhằm đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố rủi ro trong các dự án PPP. Bảng 2 trình bày các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và thứ hạng của các yếu tố rủi ro theo ba giai đoạn chính của dự án PPP.

Kết quả phân tích cho thấy, trong mười yếu tố rủi ro hàng đầu, có bốn yếu tố xuất hiện trong giai đoạn thiết kế, trong khi sáu yếu tố còn lại thuộc giai đoạn xây dựng. Điều đáng chú ý là không có yếu tố rủi ro nào nằm trong giai đoạn vận hành, một kết quả khá bất ngờ.

Phát hiện này có thể cho thấy rằng giai đoạn thiết kế và xây dựng đóng vai trò rất quan trọng trong các dự án PPP và do đó nhận được nhiều sự quan tâm từ các bên liên quan.

Ngoài ra, Bảng 2 cũng cho thấy mức độ nghiêm trọng của các yếu tố rủi ro. Cụ thể, 41/44 yếu tố có giá trị trung bình ≥ 4.00, trong khi giá trị trung bình tổng thể của rủi ro là 4.21. Kết quả này cho thấy mức độ rủi ro trong các dự án PPP là rất cao, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro hiệu quả trong quá trình thực hiện dự án. 

Bảng 2: Đánh giá tầm quan trọng của các yếu tố rủi ro trong các dự án CTX

Để làm rõ hơn các rủi ro trong dự án PPP, nghiên cứu đã xem xét và phân tích một số yếu tố rủi ro quan trọng.

Rủi ro nghiêm trọng nhất: Năng lực của nhà thầu (C15)

Yếu tố C15 - Năng lực của nhà thầu được đánh giá là rủi ro nghiêm trọng nhất, phản ánh sự thiếu hụt phổ biến về năng lực của các nhà thầu tại Việt Nam. Điều này đặc biệt đáng lo ngại do quy mô lớn và sự tham gia của nhiều nhà thầu trong các dự án PPP.

Kết quả này phù hợp với nghiên cứu về rủi ro trong các dự án cầu đường tại Việt Nam [11] và các dự án đường cao tốc PPP tại Trung Quốc, nơi yếu tố này cũng được xếp hạng cao [15]. Để giải quyết vấn đề này, cần lựa chọn kỹ lưỡng nhà thầu có năng lực và cải thiện quy trình đấu thầu bằng cách nâng cao các tiêu chuẩn pháp lý liên quan.

Các rủi ro hàng đầu trong giai đoạn thiết kế:

D9 - Các vấn đề về thu hồi đất, đền bù và tái định cư (Xếp hạng #2, giá trị trung bình 4.5):

Đây là một trong những rủi ro lớn nhất trong các dự án PPP tại Việt Nam do các quy trình pháp lý phức tạp, làm chậm tiến độ thực hiện. Vấn đề này không chỉ phổ biến ở Việt Nam mà còn được ghi nhận ở Trung Quốc [8, 16]. Giải pháp để giảm thiểu rủi ro này bao gồm thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện và hợp lý hóa quy trình thu hồi đất, bồi thường và tái định cư.

D13 - Dữ liệu đầu vào không đáng tin cậy để chuẩn bị dự án (Xếp hạng #3):

Yếu tố này thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu nhưng lại có tác động đáng kể đến các dự án PPP tại Việt Nam. Nguyên nhân xuất phát từ dự báo giao thông không chính xác, khảo sát địa chất - địa hình không đầy đủ, và sự thiếu công nghệ cũng như nhân lực có trình độ. Giải pháp đề xuất là tăng cường ngân sách cho khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu, đồng thời sử dụng các chuyên gia có năng lực và phương pháp nghiên cứu hiện đại.

D3 - Thay đổi chính sách của nhà nước (Xếp hạng #4):

Sự thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến cam kết lợi nhuận của nhà đầu tư, đặc biệt trong các quy định về thu phí BOT, ưu đãi tài chính hoặc tín dụng. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của PPP đối với khu vực tư nhân.

Để giảm thiểu rủi ro, cần đưa vào hợp đồng các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, như bù đắp tài chính hoặc kéo dài thời gian thu phí, đồng thời tăng cường đối thoại giữa chính phủ và doanh nghiệp trước khi ban hành chính sách mới.

D1 - Các vấn đề liên quan đến phê duyệt và cấp phép (Xếp hạng #5, giá trị trung bình 4.42):

Sự chậm trễ trong việc phê duyệt và cấp phép xuất phát từ quy trình hành chính phức tạp và kém hiệu quả. Mặc dù vấn đề này được đánh giá thấp hơn tại Singapore [9] và Trung Quốc [7], nhưng tại Việt Nam, đây vẫn là một trở ngại lớn. Để giải quyết, cần hợp lý hóa quy trình hành chính, xây dựng tài liệu hướng dẫn toàn diện và tăng cường trao đổi với các bên liên quan ngay từ giai đoạn lập dự án.

Các rủi ro trong giai đoạn thi công:

C22 - An toàn lao động tại công trường (Xếp hạng #6, giá trị trung bình 4.39):

Điều kiện thi công phức tạp, quản lý an toàn lỏng lẻo và thiếu đào tạo cho công nhân là những nguyên nhân chính gây ra tai nạn lao động. Một số doanh nghiệp thậm chí còn cắt giảm biện pháp bảo hộ do áp lực chi phí. Giải pháp đề xuất bao gồm: tuân thủ nghiêm các quy định an toàn, áp dụng công nghệ giám sát hiện đại (camera, cảm biến cảnh báo nguy hiểm), đào tạo định kỳ cho công nhân và tăng cường thanh tra để đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

C5 - Thiếu dòng tiền (Xếp hạng #7, giá trị trung bình 4.38):

Rủi ro này phản ánh sự chậm trễ trong giải ngân vốn vay, đặc biệt khi các tổ chức tài chính e ngại rủi ro và yêu cầu bảo lãnh tín dụng chặt chẽ. Ngoài ra, việc thu phí hoàn vốn có thể gặp khó khăn do lưu lượng giao thông thấp hơn dự báo hoặc chính sách điều chỉnh phí chưa hợp lý.

Các yếu tố như chi phí xây dựng tăng cao, lạm phát hoặc biến động tỷ giá cũng có thể khiến nhà đầu tư rơi vào tình trạng thiếu hụt vốn. Giải pháp đề xuất là thiết lập cơ chế bảo lãnh tín dụng từ ngân hàng hoặc các quỹ hỗ trợ tài chính, đồng thời xây dựng kế hoạch tài chính chặt chẽ ngay từ đầu dự án.

C26 - Điều kiện địa chất/địa hình không lường trước được (Xếp hạng #8, giá trị trung bình 4.37):

Yếu tố này xuất phát từ việc khảo sát địa chất không đầy đủ hoặc thiếu chính xác, dẫn đến các tình huống bất ngờ như nền đất yếu, sạt lở, hoặc mạch nước ngầm. Điều này không chỉ làm tăng chi phí xử lý nền móng mà còn kéo dài thời gian thi công.

Ngoài ra, địa hình phức tạp như đồi núi dốc, sông suối hoặc vùng ngập lụt cũng gây ra nhiều thách thức kỹ thuật. Để giảm thiểu rủi ro, cần thực hiện khảo sát địa chất chi tiết ngay từ đầu dự án, ứng dụng công nghệ mô phỏng địa hình và các phương pháp thăm dò hiện đại. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch dự phòng kỹ thuật và tài chính để kịp thời điều chỉnh phương án thi công khi gặp các điều kiện bất lợi.

4.3. Kiểm tra giả thuyết nghiên cứu

Nghiên cứu này đưa ra giả thuyết rằng vai trò và khu vực làm việc của người hành nghề xây dựng có ảnh hưởng đến cách họ đánh giá rủi ro trong các dự án PPP. Để kiểm định giả thuyết này, các tác giả đã thực hiện kiểm định ANOVA nhằm phân tích mối quan hệ giữa vai trò, khu vực làm việc và mức độ đánh giá rủi ro của người tham gia.

Kết quả phân tích cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cách đánh giá rủi ro giữa các vai trò và khu vực làm việc khác nhau trong tất cả các giai đoạn của dự án xây dựng (Bảng 3). Hơn nữa, đánh giá rủi ro tổng thể cũng không có mối tương quan đáng kể với vai trò và khu vực làm việc, với giá trị p-value lần lượt là 0.291 và 0.300. Do đó, giả thuyết H1 và H2 không được chứng minh.

Một lời giải thích hợp lý cho kết quả này là do PPP là một mô hình dự án phức tạp, vẫn còn gặp nhiều thách thức khi áp dụng tại Việt Nam. Các rủi ro trong dự án PPP có tính đặc thù cao, khác biệt đáng kể so với các dự án xây dựng thông thường. Vì vậy, ảnh hưởng của các rủi ro này không chỉ tập trung vào một nhóm tham gia cụ thể mà tác động đến tất cả các bên liên quan trong dự án.

Phát hiện này một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác giữa các bên trong việc quản lý rủi ro hiệu quả đối với các dự án PPP tại Việt Nam. Việc chia sẻ trách nhiệm và xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro tổng thể là điều cần thiết để đảm bảo thành công cho mô hình hợp tác công tư trong lĩnh vực xây dựng. 

Bảng 3: Kết quả của ANOVA để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu

5. Kết luận

Việc phát triển các dự án hợp tác công tư là cần thiết để thúc đẩy cơ sở hạ tầng và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quá trình triển khai các dự án PPP thường đối mặt với nhiều rủi ro, đòi hỏi những người thực hành trong lĩnh vực này phải được trang bị kiến thức và kỹ năng quản lý rủi ro hiệu quả. Đây là một thách thức không nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi mà hiểu biết về rủi ro trong PPP vẫn còn hạn chế.

Nhằm giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã tiến hành điều tra các rủi ro chính mà các dự án PPP tại Việt Nam thường gặp phải. Đồng thời, nghiên cứu cũng khám phá mối quan hệ giữa vai trò, khu vực làm việc của người hành nghề xây dựng và cách họ đánh giá rủi ro.

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một danh sách chi tiết các yếu tố rủi ro, cùng với đánh giá và xếp hạng mức độ quan trọng của chúng theo ba giai đoạn trong suốt quá trình triển khai dự án PPP. Thông tin này có thể hỗ trợ kỹ sư và nhà quản lý trong việc nhận diện và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

Ngoài ra, nghiên cứu xác nhận rằng không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa vai trò, khu vực làm việc của người tham gia và mức độ đánh giá rủi ro. Phát hiện này nhấn mạnh rằng công tác quản lý rủi ro trong các dự án PPP cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, thay vì chỉ dựa vào một nhóm tham gia cụ thể.

Trong bối cảnh hiện nay, để nâng cao hiệu quả triển khai PPP, cần cải tiến mô hình áp dụng và hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự tham gia và hợp tác của các bên liên quan.

Mặc dù một số nghiên cứu trước đây đã đề cập đến rủi ro trong PPP, còn khá ít nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các nước đang phát triển, như Việt Nam. Đặc biệt, rất ít nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa vai trò, khu vực làm việc của người hành nghề xây dựng và cách họ đánh giá rủi ro trong các dự án PPP.

Do đó, nghiên cứu này không chỉ đóng góp về mặt lý thuyết, mà còn mở ra hướng nghiên cứu thực nghiệm về quản lý rủi ro trong các dự án PPP tại Việt Nam. Những nghiên cứu tiếp theo theo hướng này có thể giúp nâng cao chất lượng công tác quản lý rủi ro, qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của các dự án PPP ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung.

*Tiêu đề do Toà soạn đặt - Mời xem file PDF tại đây

TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Le PT, Chileshe N, Kirytopoulos K, et al. Exploring the underlying relationship among risks in BOT transportation projects in developing countries: the case of Vietnam. J Financ Manag Prop Constr 2020; 26: 103-125.
[2] Le PT, Kirytopoulos K, Chileshe N, et al. Taxonomy of risks in PPP transportation projects: a systematic literature review. Int J Constr Manag 2022; 22: 166-181.
[3]. Miyamoto K, Biousse K. Official support for private sector participation in developing country infrastructure.
[4]. Sy TD, Likhitruangsilp V. Public-private partnership transportation projects in Vietnam: Opportunities and challenges. In: The Twenty-Sixth KKCNN Symposium on Civil Engineering. 2013, pp. 18-20.
[5]. Nguyen HD, Do QNH, Macchion L. Influence of practitioners’ characteristics on risk assessment in Green Building projects in emerging economies: a case of Vietnam. Eng Constr Archit Manag. Epub ahead of print 2021. DOI: 10.1108/ecam-05-2021-0436.
[6]. Hall D. Why public-private partnerships don’t work: The many advantages of the public alternative.
[7]. Ke Y, Wang S, Chan APC, et al. Understanding the risks in China’s PPP projects: Ranking of their probability and consequence. Eng Constr Archit Manag 2011; 18: 481-496.
[8]. Chan APC, Yeung JFY, Yu CCP, et al. Empirical Study of Risk Assessment and Allocation of Public-Private Partnership Projects in China. J Manag Eng 2011; 27: 136-148.
[9]. Hwang BG, Zhao X, Gay MJS. Public private partnership projects in Singapore: Factors, critical risks and preferred risk allocation from the perspective of contractors. Int J Proj Manag 2013; 31: 424-433.
[10]. Aladağ H, Işık Z. Design and construction risks in BOT type mega transportation projects. Eng Constr Archit Manag 2019; 26: 2223-2242.
[11]. Dang CN, Le-Hoai L, Kim S-Y, et al. Identification of risk patterns in Vietnamese road and bridge construction: Contractor’s perspective. Built Environ Proj Asset Manag 2017; 7: 59-72.
[12]. Le PT, Chileshe N, Kirytopoulos K, et al. Investigating the significance of risks in BOT transportation projects in Vietnam. Eng Constr Archit Manag 2020; 27: 1401-1425.
[13]. Nguyen HD, Nguyen TA, Doan VV, et al. Assessing critical barriers and success factors of PPP projects in emerging economies: a case of Vietnam. J Eng Des Technol. Epub ahead of print 2023. DOI: 10.1108/JEDT-08-2023-0340.
[14]. Qin X, Mo Y, Jing L. Risk perceptions of the life-cycle of green buildings in China. J Clean Prod 2016; 126: 148-158.
[15]. Li J, Zou PXW. Fuzzy AHP-Based Risk Assessment Methodology for PPP Projects. J Constr Eng Manag 2011; 137: 1205-1209.
[16]. Cheung E, Chan APC. Evaluation model for assessing the suitability of public-private partnership projects. J Manag Eng 2011; 27: 80-89.

Bình luận
Nhà ở xã hội SUNRISE HOME Ngọc Hồi
  • Dự án Monrei Saigon Thành phố thuỷ liệu đầu tiên tại Việt Nam