Điện gió ngoài khơi và rủi ro méo mó thị trường điện

15:19 29/01/2026
Khi điện gió ngoài khơi bước vào một hệ thống điện có nguy cơ dư thừa công suất, bài toán không còn là ưu đãi mà là thị trường. Nghị quyết số 253/2025/QH15 đặt ra yêu cầu đưa loại hình này vào khuôn khổ cạnh tranh minh bạch.
Điện gió ngoài khơi và rủi ro méo mó thị trường điện
Điện gió ngoài khơi được kỳ vọng trở thành trụ cột mới của hệ thống năng lượng, nhưng việc phát triển phải gắn với thị trường điện cạnh tranh và cơ chế phân bổ rủi ro phù hợp. Ảnh minh hoạ, nguồn: ITN.

Thảo luận tại Diễn đàn hiện thực hóa cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030, diễn ra sáng 29/1, tại Hà Nội, cho thấy một thực tế rõ ràng: ngành năng lượng Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà vấn đề lớn nhất không còn là thiếu nguồn điện, mà là cách tổ chức và vận hành thị trường điện trong điều kiện cơ cấu nguồn thay đổi nhanh. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 253/2025/QH15 ngày 11/12/2025 của Quốc hội về phát triển năng lượng được nhắc đến nhiều như một điểm tựa chính sách quan trọng, đồng thời cũng là thước đo cho năng lực cải cách thực chất của hệ thống.

Khi hệ thống điện chuyển sang trạng thái dư nguồn

Một nội dung được các chuyên gia nhấn mạnh xuyên suốt là sự thay đổi bản chất của hệ thống điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng nhanh. Khác với giai đoạn trước, khi cung và cầu điện năng về cơ bản “gặp nhau” trực tiếp trong vận hành, hệ thống điện hiện nay buộc phải được thiết kế với quy mô lớn hơn đáng kể so với nhu cầu thực tế.

Theo phân tích của các chuyên gia, đến năm 2030, phụ tải cực đại (Pmax) của hệ thống điện Việt Nam vào khoảng gần 100.000 MW. Tuy nhiên, để bảo đảm an ninh cung cấp trong điều kiện nguồn gió, mặt trời biến động, tổng công suất lắp đặt của hệ thống có thể phải lên tới khoảng 180.000–200.000 MW.

Khoảng chênh lệch rất lớn này đồng nghĩa với việc dư thừa công suất nguồn sẽ trở thành trạng thái mang tính cấu trúc, không còn là hiện tượng cục bộ. Khi đó, phần công suất “vượt nhu cầu” buộc phải cạnh tranh với nhau để được huy động. Nếu không có cơ chế cạnh tranh rõ ràng, hệ quả tất yếu là cắt giảm công suất, và thiệt hại quay trở lại phía nhà đầu tư, những người đã xây dựng nhà máy nhưng không được phát điện đầy đủ.

Phiên thảo luận về các vấn đề trọng tâm trong phát triển năng lượng giai đoạn 2026–2030, tập trung vào thể chế, thị trường điện và định hướng chính sách.

Nhiều ý kiến tại diễn đàn cảnh báo, nếu tiếp tục duy trì tư duy bao tiêu sản lượng hoặc bảo đảm giá dài hạn cho nhiều loại hình nguồn điện, thì về dài hạn thị trường điện sẽ không còn đúng nghĩa thị trường. Các nguồn chi phí cao có thể “chiếm chỗ” trong hệ thống, trong khi các nguồn có chi phí thấp hơn, hiệu quả hơn lại không có cơ hội phát điện.

Nghị quyết mở cửa thể chế nhưng không kéo dài bao cấp

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 253/2025/QH15 được nhìn nhận là một bước đi quan trọng về thể chế. Điểm cốt lõi của Nghị quyết không nằm ở một cơ chế cụ thể, mà ở việc Quốc hội trực tiếp tham gia thiết kế khung chính sách cho ngành năng lượng, cho phép xử lý các vướng mắc lớn trước khi toàn bộ hệ thống luật được sửa đổi đồng bộ.

Nghị quyết số 253/2025/QH15 tạo dư địa để triển khai song song giữa thực thi và hoàn thiện chính sách; không phải chờ sửa xong toàn bộ các luật liên quan mới tháo gỡ khó khăn; từng bước đưa thị trường điện vận hành theo logic cạnh tranh, minh bạch.

Tuy nhiên, các ý kiến tại diễn đàn cũng nhấn mạnh, Nghị quyết số 253/2025/QH15 không phải là “chiếc ô” để che rủi ro cho mọi dự án. Nếu coi Nghị quyết này như cơ sở để quay lại cơ chế bao tiêu, bảo đảm lợi nhuận hoặc ưu tiên cứng cho từng loại hình nguồn điện, thì mục tiêu hình thành thị trường điện cạnh tranh sẽ bị triệt tiêu ngay từ đầu.

Một vấn đề được nhắc đi nhắc lại trong thảo luận là kỳ vọng của nhà đầu tư, đặc biệt với các dự án năng lượng quy mô lớn. Theo các chuyên gia, nhà đầu tư và các tổ chức tài chính thường cần dòng tiền dự báo được trong suốt vòng đời dự án, khoảng 20–30 năm, để tính toán khả năng trả nợ và hiệu quả tài chính.

Trong quá khứ, yêu cầu này thường được đáp ứng bằng các cơ chế: giá điện cố định dài hạn, bao tiêu vật lý toàn bộ sản lượng, hoặc bảo đảm số giờ phát trong năm (theo cách tiếp cận truyền thống).

Tuy nhiên, trong bối cảnh hệ thống điện có nguy cơ dư thừa công suất lớn, nếu tiếp tục áp dụng các cơ chế trên cho nhiều loại hình nguồn điện, rủi ro sẽ bị chuyển từ nhà đầu tư sang toàn hệ thống. Khi đó, chi phí điện tăng, áp lực lên giá điện và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế gia tăng, và chính sách lại phải sửa đổi tiếp.

Các chuyên gia cho rằng vấn đề không nằm ở việc có chia sẻ rủi ro hay không, mà là chia sẻ rủi ro ở đâu và đến mức nào. Nhiều ý kiến chuyên gia đồng thuận, Nhà nước cần chia sẻ rủi ro về thể chế, quy hoạch, hạ tầng lưới điện và điều độ hệ thống; rủi ro về giá, hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh cần được xử lý thông qua thị trường. Nếu không phân định rõ, mọi cơ chế “ổn định hóa” đều có nguy cơ trở thành bao cấp trá hình, làm méo mó tín hiệu thị trường.

Điện gió ngoài khơi không thể phát triển bằng cơ chế ngoại lệ

Điện gió ngoài khơi được nhiều ý kiến tại diễn đàn nhắc đến như một loại hình nguồn điện có quy mô lớn, thời gian phát triển dài và yêu cầu vốn rất cao. Đây cũng là lĩnh vực mà nhà đầu tư có nhu cầu rõ ràng về ổn định chính sách và khả năng dự báo dòng tiền trong dài hạn.

Tuy nhiên, các chuyên gia thống nhất rằng điện gió ngoài khơi không thể được phát triển bằng cơ chế ngoại lệ, tách rời thị trường điện chung. Hiện nay Việt Nam chưa có dự án điện gió ngoài khơi nào đi vào vận hành thương mại, song khi loại hình này được đưa vào khai thác trong một hệ thống điện được dự báo có nguy cơ dư thừa công suất nguồn, việc thiết kế các cơ chế ưu tiên cứng hoặc bao tiêu kéo dài ngay từ đầu sẽ tiềm ẩn rủi ro chiếm chỗ trong hệ thống, làm gia tăng chi phí toàn hệ thống và làm méo mó tín hiệu thị trường.

Vấn đề đặt ra vì vậy không phải là có phát triển điện gió ngoài khơi hay không, mà là phát triển bằng cơ chế nào. Thách thức lớn nhất hiện nay là thiết kế chính sách để điện gió ngoài khơi tham gia thị trường điện một cách minh bạch, có cạnh tranh, có kiểm soát và có phân bổ rủi ro hợp lý, thay vì dựa chủ yếu vào các biện pháp bảo đảm hành chính.

Nhiều ý kiến cho rằng, Nghị quyết số 253/2025/QH15 không nhằm tạo ra một cơ chế ưu đãi riêng biệt cho điện gió ngoài khơi, mà mở ra dư địa thể chế để Chính phủ chủ động ban hành các chính sách cần thiết nhằm đưa loại hình này vào khuôn khổ thị trường điện cạnh tranh. Trên cơ sở đó, các nội dung như cơ chế giá điện và hợp đồng mua bán điện, quy định về cắt giảm công suất và phân bổ rủi ro, cũng như mối quan hệ giữa quy hoạch nguồn và quy hoạch lưới điện cần được rà soát và điều chỉnh sớm trong quá trình thực thi.

Nói cách khác, Nghị quyết số 253/2025/QH15 chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi được sử dụng để thúc đẩy cải cách thị trường điện, thay vì kéo dài các cơ chế ưu đãi hành chính dưới hình thức mới. Bài toán năng lượng hiện nay không thiếu chủ trương, mà thiếu những quyết định khó nhưng cần thiết liên quan đến cạnh tranh, phân bổ rủi ro và chấp nhận điều chỉnh chính sách ngay trong quá trình thực thi.

Bình luận
Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Giang Chi nhánh vận tải đường sắt Vinh Bảo trì đường bộ Gia Lai Bảo trì đường bộ Quảng Trị Công ty Xe đạp Thống Nhất Công ty Cổ phần Tư vấn giao thông Hà Nội