Đổi mới công nghệ, kiến tạo sức mạnh hàng hải Việt Nam

21:06 26/08/2025
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự cạnh tranh khốc liệt của nền kinh tế biển, hàng hải Việt Nam không ngừng đổi mới, ứng dụng khoa học công nghệ để khẳng định vị thế, từ đó đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần hiện đại hóa đội tàu, phát triển hệ thống cảng biển, đẩy mạnh quản lý số hóa và hội nhập quốc tế.

Khẳng định vị thế biển

Việt Nam là quốc gia ven biển với chiều dài bờ biển hơn 3.260 km, sở hữu vùng đặc quyền kinh tế rộng trên 1 triệu km², cùng vị trí chiến lược nằm trên tuyến hàng hải quốc tế quan trọng bậc nhất châu Á - Thái Bình Dương. Tiềm năng phát triển kinh tế biển, đặc biệt là hàng hải đã sớm được Đảng và Nhà nước xác định là động lực then chốt. Từ sau công cuộc đổi mới năm 1986, hàng hải Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn tăng tốc, chuyển mình mạnh mẽ.

Kinh tế biển, đặc biệt là hàng hải đã sớm được Đảng và Nhà nước xác định là động lực then chốt để phát triển đất nước.

Nếu như giai đoạn trước thập niên 1990, hệ thống cảng biển của nước ta còn nhỏ lẻ, phân tán, chủ yếu phục vụ nội địa, thì đến nay, theo Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, Việt Nam đã hình thành hệ thống 34 cảng biển với khoảng 296 bến cảng, tổng công suất thông qua đạt hơn 750 triệu tấn/năm. Đặc biệt, các cảng cửa ngõ quốc tế như Cái Mép - Thị Vải (Bà Rịa - Vũng Tàu cũ), Lạch Huyện (Hải Phòng) đã đủ năng lực tiếp nhận tàu container cỡ lớn lên đến 200.000 DWT, trực tiếp kết nối tuyến hàng hải xuyên Thái Bình Dương, châu Âu mà không cần trung chuyển qua Singapore hay Hồng Kông.

Song hành phát triển cùng cảng biển, đội tàu vận tải biển Việt Nam cũng tăng trưởng nhanh chóng. Theo thống kê năm 2023, đội tàu biển Việt Nam có khoảng 1.500 chiếc với tổng trọng tải gần 14 triệu tấn, đứng trong nhóm 30 quốc gia hàng đầu thế giới về đội tàu. Đây là bước tiến lớn so với thời điểm đầu thập niên 1990, khi số lượng tàu còn ít, phần lớn lạc hậu, phải thuê tàu ngoại để vận chuyển hàng xuất nhập khẩu.

Tuy nhiên, sự phát triển này không chỉ đến từ nhu cầu thị trường mà còn nhờ sự ứng dụng mạnh mẽ của khoa học công nghệ vào mọi lĩnh vực: Từ đóng tàu, khai thác cảng, quản lý vận tải đến logistics và an toàn hàng hải. Đây chính là nhân tố quyết định giúp hàng hải Việt Nam không chỉ bắt kịp xu thế quốc tế mà còn từng bước hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ứng dụng khoa học công nghệ trong thực tiễn hàng hải

Một trong những thành tựu nổi bật của hàng hải Việt Nam là quá trình hiện đại hóa công nghệ cảng biển. Những năm gần đây, nhiều cảng lớn đã đưa vào vận hành hệ thống cảng tự động, cảng thông minh với ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data). Ví dụ, Cảng container quốc tế Tân Cảng - Cái Mép (TCIT) và Cảng quốc tế Lạch Huyện đã triển khai phần mềm quản lý khai thác tiên tiến, cho phép giảm 30% thời gian xếp dỡ container, đồng thời nâng cao độ chính xác trong quản lý hàng hóa.

Việt Nam đã tiếp cận công nghệ đóng tàu hiện đại, có khả năng chế tạo tàu trọng tải lớn.

Trong lĩnh vực đóng tàu và công nghiệp tàu thủy, các nhà máy đóng tàu trong nước như Tập đoàn Công nghiệp tàu thủy Việt Nam (SBIC), Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu, Nhà máy đóng tàu Dung Quất… đã tiếp cận công nghệ đóng tàu hiện đại, có khả năng chế tạo tàu trọng tải lớn 100.000 DWT, tàu chở dầu, tàu dịch vụ dầu khí và tàu quân sự hiện đại. Năm 2022, Công ty TNHH MTV Đóng tàu Hạ Long đã bàn giao thành công tàu container 1.800 TEU cho đối tác Nhật Bản, khẳng định năng lực sản xuất trong chuỗi cung ứng quốc tế.

Song song, công nghệ thông tin và chuyển đổi số đang thay đổi căn bản phương thức quản lý, vận hành trong lĩnh vực hàng hải. Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam đã xây dựng Cơ sở dữ liệu số quốc gia về hàng hải, tích hợp quản lý tàu biển, thuyền viên, luồng tuyến và cảng biển. Các cảng áp dụng ePort (cổng dịch vụ công trực tuyến) giúp doanh nghiệp làm thủ tục xuất nhập khẩu nhanh chóng, minh bạch, giảm thiểu giấy tờ. Chỉ riêng tại Cảng Cát Lái (TP.HCM), việc áp dụng ePort đã giúp tiết kiệm hơn 7.000 giờ làm thủ tục và 2.500 tỷ đồng chi phí xã hội mỗi năm.

Không chỉ dừng lại ở khai thác thương mại, ứng dụng khoa học công nghệ còn nâng cao năng lực đảm bảo an toàn hàng hải. Hệ thống AIS (Automatic Identification System), thiết bị giám sát hành trình VMS và công nghệ radar biển đã được triển khai trên diện rộng, giúp giám sát tàu thuyền, ngăn ngừa tai nạn, kịp thời ứng phó sự cố tràn dầu, va chạm trên biển. Nhờ đó, số vụ tai nạn hàng hải tại Việt Nam giảm rõ rệt, từ 150 vụ/năm (giai đoạn 2010 - 2015) xuống còn dưới 50 vụ/năm sau năm 2020.

Thành quả toàn diện từ khoa học công nghệ

Việc áp dụng khoa học công nghệ đã mang lại nhiều kết quả vượt bậc, thể hiện trên nhiều phương diện:

Thứ nhất là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Việt Nam hiện đứng thứ 22 thế giới về sản lượng hàng container thông qua cảng, với hơn 24 triệu TEU/năm (2023). Nhiều cảng như Cái Mép - Thị Vải lọt Top 20 cảng container có hiệu suất cao nhất thế giới (theo World Bank và S&P Global Market Intelligence, 2022). Đây là bước tiến lớn, giúp hàng hóa Việt Nam giảm chi phí logistics, tăng khả năng cạnh tranh khi xuất khẩu.

Thứ hai là đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội. Theo đánh giá của Bộ GTVT (nay là Bộ Xây dựng), lĩnh vực hàng hải đóng góp khoảng 3 - 5% GDP quốc gia và tạo việc làm trực tiếp cho hàng trăm nghìn lao động. Công nghệ cảng thông minh, logistics hiện đại đã rút ngắn thời gian vận chuyển, thúc đẩy thương mại điện tử và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ ba là bảo đảm an ninh - quốc phòng và chủ quyền biển đảo. Các tàu tuần tra hiện đại, hệ thống radar, thông tin vệ tinh không chỉ phục vụ kinh tế mà còn hỗ trợ kiểm soát vùng biển, cứu hộ cứu nạn, bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đây là thành quả quan trọng trong bối cảnh biển Đông có nhiều diễn biến phức tạp.

Thứ tư là bảo vệ môi trường biển. Công nghệ xử lý nước thải tàu biển, hệ thống tiếp nhận rác thải tại cảng cùng việc áp dụng tiêu chuẩn IMO 2020 về giảm phát thải lưu huỳnh đã được Việt Nam triển khai đồng bộ. Nhiều dự án cảng xanh, cảng sinh thái đang được thí điểm, thể hiện cam kết phát triển bền vững.

Cảng Cái Mép - Thị Vải.

Giải pháp nâng tầm hàng hải Việt Nam

Mặc dù đạt nhiều thành tựu, hàng hải Việt Nam vẫn còn những hạn chế: Công nghệ đóng tàu chưa theo kịp các nước phát triển, tỷ lệ tự động hóa tại cảng chưa cao, chi phí logistics còn chiếm tới 16 - 18% GDP, cao hơn mức trung bình thế giới (khoảng 10 - 12%). Để khắc phục, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.

Đầu tiên, cần đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong quản lý và khai thác cảng biển; tăng cường áp dụng các giải pháp AI, IoT, Blockchain trong quản lý logistics, nâng cấp hệ thống ePort thành cảng số thông minh, tích hợp với hải quan điện tử, ngân hàng số.

Tiếp đó, phát triển công nghiệp đóng tàu công nghệ cao, ưu tiên đóng tàu chở container cỡ lớn, tàu LNG, tàu xanh thân thiện môi trường. Nhà nước cần có chính sách tín dụng ưu đãi, quỹ đổi mới công nghệ để hỗ trợ các doanh nghiệp đóng tàu trong nước cạnh tranh.

Một giải pháp mang tính chiến lược là tăng cường hợp tác quốc tế và nghiên cứu khoa học, tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ các quốc gia hàng hải phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU. Song song, đầu tư vào đào tạo nhân lực hàng hải trình độ cao, từ thuyền viên, kỹ sư đến nhà quản lý cảng nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp 4.0.

Phát triển cảng biển xanh, logistics bền vững là hướng đi mang tính toàn cầu. Theo đó, các cảng cần áp dụng năng lượng tái tạo, phương tiện chạy điện, số hóa quy trình quản lý phát thải. Đây là xu hướng toàn cầu mà Việt Nam cần nắm bắt để hội nhập sâu hơn vào thị trường quốc tế…

Lớn mạnh cùng đất nước, hàng hải Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc nhờ ứng dụng khoa học công nghệ. Từ hệ thống cảng biển hiện đại, đội tàu ngày càng lớn mạnh, công nghiệp đóng tàu từng bước hội nhập cho đến chuyển đổi số trong quản lý và khai thác, tất cả đều phản ánh nỗ lực đổi mới và sáng tạo. Những thành quả đạt được không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy kinh tế biển, mà còn bảo đảm an ninh - quốc phòng và bảo vệ môi trường biển.

Trong giai đoạn tới, cùng với định hướng phát triển kinh tế biển bền vững, hàng hải Việt Nam cần tiếp tục coi khoa học công nghệ là chìa khóa đột phá, đưa Việt Nam trở thành trung tâm hàng hải quan trọng của khu vực, khẳng định vị thế trên bản đồ hàng hải thế giới.

Bình luận
Thi tuyển trụ sở SHB Công ty TNHH MTV Hoa tiêu hàng hải Miền Bắc Công ty Xe đạp Thống Nhất