Đổi mới sáng tạo đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành Xây dựng. Tuy nhiên, để một công nghệ có thể phát huy giá trị và được ứng dụng bền vững, yếu tố kỹ thuật thôi là chưa đủ; việc xác lập và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Trường hợp GUBEAM - hệ kết cấu do kỹ sư Việt Nam nghiên cứu, phát triển và đã được cấp Bằng độc quyền sáng chế, cho thấy bảo hộ sáng chế không chỉ là cơ sở pháp lý bảo vệ thành quả nghiên cứu mà còn góp phần tạo dựng môi trường thuận lợi cho chuyển giao, thương mại hóa và phát triển công nghệ trong lĩnh vực xây dựng.
Những trăn trở trên công trường
Không phải mọi sáng chế đều bắt nguồn từ phòng thí nghiệm hay các viện nghiên cứu. Có những ý tưởng được hình thành từ chính công trường xây dựng, nơi người kỹ sư trực tiếp đối mặt với áp lực tiến độ, điều kiện thi công khắc nghiệt và những bất cập của phương pháp xây dựng truyền thống.
Với kỹ sư Tạ Quang Huy, GUBEAM ra đời từ những trải nghiệm như vậy. Trong nhiều năm tham gia thi công, ông chứng kiến các công đoạn lắp dựng cốp pha, buộc cốt thép, vận chuyển cấu kiện và đổ bê tông vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công. Không chỉ tiêu tốn thời gian và nhân lực, những công việc này còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động, nhất là khi công trình phải thi công với tiến độ gấp.
Trước khi phát triển GUBEAM, kỹ sư Tạ Quang Huy từng thử nghiệm sử dụng các cấu kiện bê tông đúc sẵn với kỳ vọng giảm khối lượng công việc tại hiện trường. Tuy nhiên, thực tế triển khai lại bộc lộ nhiều hạn chế. Các cấu kiện có khối lượng lớn, việc vận chuyển và lắp đặt gặp nhiều khó khăn, trong một số trường hợp còn gây chấn thương cho người lao động. Bên cạnh đó, nguy cơ nứt, vỡ trong quá trình vận chuyển và lưu kho cũng làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả thi công.
Chính từ những trải nghiệm đó, một câu hỏi được đặt ra: liệu có thể tạo ra một hệ kết cấu vừa giảm đáng kể khối lượng công việc thủ công trên công trường, vừa phát huy tối đa ưu điểm của thép và bê tông, đồng thời phù hợp với điều kiện thi công cũng như khả năng đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam?
Từ trăn trở ấy, kỹ sư Tạ Quang Huy bắt đầu hành trình nghiên cứu, thử nghiệm và tham khảo kinh nghiệm phát triển các hệ kết cấu liên hợp trên thế giới. Qua nhiều lần hoàn thiện, GUBEAM dần hình thành với nguyên lý sử dụng tiết diện thép thành mỏng định hình làm lớp vỏ cố định, kết hợp với bê tông và thép cường độ cao để tạo nên một hệ kết cấu liên hợp. Giải pháp được phát triển với mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào cốp pha truyền thống, hạn chế khối lượng lao động trực tiếp tại công trường, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu.
Khác với nhiều hệ dầm liên hợp nhập khẩu có chi phí đầu tư cao, GUBEAM được phát triển theo nguyên tắc "sử dụng vật liệu đúng vị trí chịu lực". Theo đó, thép cường độ cao được bố trí tại các vùng chịu kéo lớn, bê tông đảm nhận khả năng chịu nén, còn tiết diện thép thành mỏng dạng chữ U hoặc chữ C vừa đóng vai trò cốp pha cố định, vừa tham gia chịu lực cùng toàn bộ cấu kiện sau khi bê tông đóng rắn.
Cách kết hợp này cho phép mỗi loại vật liệu phát huy tối đa ưu điểm vốn có, đồng thời giảm đáng kể khối lượng cốp pha phải lắp dựng và tháo dỡ, hạn chế nhân công tại hiện trường và góp phần rút ngắn tiến độ thi công. Mục tiêu của giải pháp không chỉ dừng ở việc tiết kiệm vật liệu mà còn hướng tới tối ưu tổng chi phí của dự án thông qua việc giảm thời gian thi công, chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả khai thác công trình sau khi đưa vào sử dụng.
Kết quả của quá trình nghiên cứu đã được hoàn thiện thành một giải pháp kỹ thuật và được cấp Bằng độc quyền sáng chế. Đây không chỉ là dấu mốc ghi nhận nỗ lực nghiên cứu của tác giả mà còn cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của bảo hộ sở hữu trí tuệ trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ trong lĩnh vực xây dựng.
Khi sáng tạo trở thành tài sản trí tuệ
Trong hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, việc tạo ra một ý tưởng mới chỉ là bước khởi đầu. Để ý tưởng trở thành tài sản có giá trị kinh tế và được pháp luật bảo vệ, cần có cơ chế xác lập quyền sở hữu trí tuệ.
Đối với các giải pháp kỹ thuật, bằng độc quyền sáng chế là hình thức bảo hộ quan trọng nhất. Một sáng chế chỉ được cấp văn bằng bảo hộ khi đáp ứng các điều kiện về tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp theo quy định của pháp luật.
Sau quá trình nghiên cứu và hoàn thiện hồ sơ, GUBEAM đã được cấp Bằng độc quyền sáng chế số 32901 với tên gọi “KẾT CẤU NHÀ”. Việc được cấp bằng không chỉ là sự ghi nhận đối với công sức nghiên cứu mà còn xác lập quyền hợp pháp của chủ sở hữu đối với giải pháp kỹ thuật đã được bảo hộ.
Trong nền kinh tế tri thức, giá trị của bằng sáng chế không chỉ nằm ở quyền ngăn chặn hành vi xâm phạm mà còn tạo nền tảng cho hoạt động chuyển giao công nghệ, hợp tác đầu tư và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây cũng là cơ chế giúp người sáng tạo có động lực tiếp tục đầu tư nguồn lực cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển.
Theo PGS.TS Nguyễn Ngọc Thắng, Giảng viên cao cấp ngành Kỹ thuật xây dựng, Khoa Công trình, Trường Đại học Thủy lợi, GUBEAM là một hướng nghiên cứu đáng chú ý trong xu thế phát triển các hệ kết cấu liên hợp thép - bê tông tại Việt Nam.
Ông nhận định điểm đáng quan tâm của giải pháp này là xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của công trường, nơi những vấn đề về nhân công, tiến độ và tổ chức thi công luôn hiện hữu. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa bởi nhiều đổi mới trong lĩnh vực xây dựng thường được hình thành từ yêu cầu giải quyết các bài toán thực tế thay vì chỉ xuất phát từ lý thuyết.
Tuy nhiên, theo chuyên gia, để đánh giá toàn diện giá trị của một công nghệ kết cấu mới, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu độc lập, thử nghiệm chịu lực, mô phỏng số và công bố khoa học nhằm làm rõ các đặc tính kỹ thuật, khả năng làm việc lâu dài cũng như hiệu quả kinh tế trong các điều kiện sử dụng khác nhau.
“Nếu tiếp tục được hoàn thiện, chuẩn hóa và kiểm chứng bằng các nghiên cứu chuyên sâu, GUBEAM có tiềm năng trở thành một hướng phát triển mang dấu ấn công nghệ xây dựng Việt Nam”, PGS.TS Nguyễn Ngọc Thắng cho biết.
Năm câu hỏi doanh nghiệp cần đặt ra trước khi lựa chọn công nghệ
Trong bối cảnh ngày càng có nhiều giải pháp kết cấu mới xuất hiện trên thị trường, các chuyên gia khuyến nghị chủ đầu tư và doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời cả yếu tố kỹ thuật lẫn yếu tố pháp lý.
Câu hỏi đầu tiên là công nghệ được giới thiệu có được bảo hộ bằng văn bằng sở hữu trí tuệ hoặc được chuyển giao hợp pháp hay không. Đây là cơ sở để xác định nguồn gốc và quyền khai thác đối với công nghệ.
Thứ hai, đơn vị cung cấp có quyền sản xuất, thương mại hóa hoặc chuyển giao công nghệ hay không. Một công nghệ có thể tồn tại trên thị trường nhưng không phải mọi tổ chức đều có quyền khai thác hoặc chuyển giao công nghệ đó.
Thứ ba, giải pháp được đề xuất có thuộc phạm vi bảo hộ của một sáng chế đang còn hiệu lực hay không. Đây là vấn đề cần được đánh giá bởi các chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn có chuyên môn về sở hữu trí tuệ.
Thứ tư, các tài liệu kỹ thuật, kết quả thử nghiệm và hồ sơ chứng minh năng lực của công nghệ đã đầy đủ hay chưa. Một công nghệ mới cần được đánh giá bằng các dữ liệu khoa học khách quan thay vì chỉ dựa trên các tuyên bố quảng bá.
Thứ năm, trách nhiệm của các bên sẽ được xử lý như thế nào nếu phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ trong quá trình triển khai dự án.
Việc trả lời đầy đủ những câu hỏi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường công nghệ xây dựng.
GUBEAM được hình thành từ một trăn trở rất thực tế: làm sao để giảm gánh nặng cho người thi công, tối ưu chi phí cho chủ đầu tư nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền công trình.
Đổi mới công nghệ trong xây dựng không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn là vấn đề minh bạch, pháp lý và sự tôn trọng trí tuệ sáng tạo. Bởi sau cùng, mỗi hệ kết cấu không chỉ là thép và bê tông mà là nền tảng của niềm tin và an toàn công trình.

Không phải mọi sáng chế đều bắt nguồn từ phòng thí nghiệm hay các viện nghiên cứu. Có những ý tưởng được hình thành từ chính công trường xây dựng, nơi người kỹ sư trực tiếp đối mặt với áp lực tiến độ, điều kiện thi công khắc nghiệt và những bất cập của phương pháp xây dựng truyền thống. 

