Dòng chảy phố Hội
Vừa đọc VnExpress, thấy Hội An lại được xướng tên trong top 10 thành phố đáng sống nhất thế giới 2025 do Travel + Leisure bình chọn, đứng thứ sáu nhờ kiến trúc phố cổ và những trải nghiệm không thể sao chép. Một lần nữa, sức hút của nơi này được khẳng định. Nhưng rồi chợt tự hỏi điều gì đang giữ cho mạch sống ấy không cạn, để Hội An không chỉ là điểm dừng chân, mà còn là phần đang chảy từ ký ức đến hiện tại?
Có những thành phố lớn lên cùng quyền lực chính trị, nơi lưỡi gươm và mũ miện vẽ nên bản đồ. Lại có những thành phố trôi theo dòng thương mại, nơi dấu chân người buôn vẽ nên ranh giới của văn minh. Hội An, đô thị nhỏ nằm bên bờ sông Thu Bồn, không thuộc về vế đầu tiên, cũng chưa hẳn gắn mình tuyệt đối vào vế sau. Một đô thị được hình thành từ giao thương quốc tế nhưng nuôi lớn bởi văn hóa bản địa, tồn tại lặng lẽ như một lớp trầm tích kiên trì bên bờ những biến thiên của lịch sử.
Trong tiến trình hình thành đô thị khu vực Đông Nam Á, lịch sử tồn tại hai dạng thức đô thị chính: đô thị ruộng đất gắn với nông nghiệp, quyền lực phong kiến và tôn giáo như Angkor, Pagan hay Luang Phrabang; và đô thị thương mại, phát triển bên các cửa biển, nơi buôn bán trở thành nhựa sống chính, như Pasai, Malacca, Makassar hay chính Hội An.
Khác với Phố Hiến, Thanh Hà hay Nước Mặn, những cảng thị bị lụi tàn do biến động chính trị, địa lý hay triều đình kiểm soát chặt chẽ, Lâm Ấp (Hội An) được hưởng một khoảng đệm quyền lực khá đặc biệt. Nó không quá gần kinh đô để bị kiểm soát, cũng không quá xa để bị lãng quên. Chính thời kỳ các chúa Nguyễn (trong Nam) và cả sự dung dưỡng từ triều Trịnh (ở ngoài Bắc), đã tạo nên một vùng trung chuyển “nằm giữa” mà không lệ thuộc, đủ tự chủ để phát triển thương mại quốc tế, nhưng vẫn nằm trong bản đồ chính trị thống nhất.
Không giống các đô thị Trung Hoa phát triển theo mô hình bàn cờ như Bắc Kinh hay Lạc Dương, nơi từng đường trục được quy hoạch đối xứng, Hội An chọn cấu trúc bám sông, tổ chức không gian theo trục tuyến tính, mở đầu là cửa sông và kết thúc bằng những con ngõ nhỏ. Cách tổ chức này gần hơn với Malacca, nơi người Bồ Đào Nha và người Mã Lai xây dựng một thương cảng xoay quanh dòng sông Melaka, hoặc như Ayutthaya với những kênh đào bao quanh các tuyến phố thương mại. Nếu Malacca là quá khứ thuộc địa, nếu Batavia là sản phẩm của kiểm soát hành chính, thì Hội An là bằng chứng rằng một đô thị có thể được tạo ra không phải bằng quyền lực, mà bằng nhu cầu buôn bán, sinh hoạt của cư dân.
Chính vì thế, phố Hội không toan tính quy hoạch cứng. Nó là một đô thị được dệt nên từ nhịp sống của con người, từ cách mà thương nhân Trung Hoa chọn nơi thờ tự, từ những dãy nhà dọc sông mà người Nhật dựng lên để tiện giao thương, từ từng mái hiên được nối liền để che mưa che nắng cho người qua đường. Ngôn ngữ đô thị của Hội An, vì thế là ngôn ngữ của cộng sinh văn hóa, nơi kiến trúc không mang tính độc tôn, mà là sự đối thoại không lời giữa các nền văn hóa.
Một trong những điểm nhấn quan trọng của cấu trúc đô thị Hội An là các trục giao thông chính chạy song song với sông Hoài, không theo logic thẳng tắp của hình học Hy Lạp La Mã, mà theo tinh thần của các đô thị thương mại phương Đông. Cứ khoảng 40 - 50 m lại có một ngõ nhỏ (kiệt) vuông góc với tuyến phố chính, với các khu dân cư có hạt nhân là đình, miếu, hay hội quán. Chính nhịp điệu đó tạo nên một không gian sống nén, nơi đô thị không mở rộng theo chiều ngang mà co rút, tự tại, như một bức tranh thủy mặc vẽ bằng thời gian.
Ảnh hưởng rõ ràng nhất đến hình thái đô thị Hội An đến từ người Hoa, đặc biệt là nhóm người Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam và Quảng Đông. Họ không chỉ đem đến nguồn lực thương mại, mà còn mang theo hình mẫu tổ chức không gian truyền thống của Trung Hoa: nhà hình ống, phân chia theo trục sâu, với trước nhà buôn bán và phía sau làm nơi ở, lồng ghép với không gian nội thất theo phong thủy. Những hội quán không chỉ là trung tâm tín ngưỡng, mà còn là tâm điểm cộng đồng, định hình nên cấu trúc xã hội của từng nhóm người Hoa, tạo thành những “tiểu đô thị trong đô thị”.
Tuy nhiên, Hội An không chỉ chịu ảnh hưởng của kiến trúc người Hoa mà còn bởi sự hiện diện song hành của người Nhật từ đầu thế kỷ 17, với ảnh hưởng của lối tổ chức nhà ở theo phong cách minka, đơn giản, ít tầng, vật liệu tự nhiên như gỗ, giấy, tre. Người Nhật tuy đến ngắn ngủi, nhưng để lại dấu vết sâu sắc. Tiêu biểu là chùa Cầu, biểu tượng giao cảm văn hóa, nối hai bờ dòng kênh bằng một cây cầu, vừa là đường, vừa là chùa, vừa là biểu tượng. Phong cách kiến trúc Nhật không phô trương mà tiết chế, nhấn mạnh đến tỷ lệ con người và thiên nhiên. Chính tinh thần ấy đã được bản địa hóa vào những ngôi nhà cổ Hội An với mái thấp, sân trong, hiên dài, sử dụng ánh sáng tự nhiên, màu gỗ trầm mặc, tương phản với sự hào nhoáng của các hội quán Trung Hoa.
Sự tồn tại đồng thời và không triệt tiêu nhau giữa ảnh hưởng Trung Hoa và Nhật Bản tại Hội An là minh chứng điển hình cho tính cộng sinh kiến trúc của các đô thị cảng Đông Nam Á. So với Malacca, nơi người Bồ và Hà Lan để lại dấu ấn kiên cố bằng đá và vữa vôi, Hội An nhẹ hơn, mềm hơn, mang tính chồng lớp nhiều hơn. So với Makassar, nơi quy hoạch chịu ảnh hưởng Hồi giáo và kiến trúc bản địa Bugis, Hội An đa tộc hơn, nhưng ít phân biệt tộc. Không có một phố Nhật riêng biệt hay phố Hoa tách biệt như ở Manila hay Batavia, mà tất cả cùng hiện diện trong cùng một không gian, chia sẻ cùng một dòng nước và nhịp sống.
Đó chính là cốt lõi của Hội An, một đô thị không chia lô văn hóa, mà hòa quyện. Cấu trúc của nó không hướng đến kiểm soát, mà để sống cùng. Phố là nơi buôn bán, là nơi đám cưới rước dâu, là nơi trẻ con đá cầu, là nơi người già ngồi trầm ngâm nhìn khách bộ hành qua lại. Không gian công cộng trải dài chứ không tụ lại, đúng với tinh thần phương Đông, nhẹ nhàng, phi tập trung, và mang tính cộng cảm hơn là phô diễn.
Trong một lần trở lại Hội An, tôi gặp Thụy - một cựu sinh viên kiến trúc làm cán bộ quản lý đô thị. Thụy chia sẻ về những xung đột âm ỉ giữa cư dân gắn bó lâu đời và doanh nghiệp mới đến, giữa giá trị văn hóa và áp lực kinh tế. “Nếu thiếu sự đồng thuận cộng đồng, và một chiến lược dài hạn, Hội An sẽ chỉ còn là nơi đẹp để chụp hình nhưng xa lạ với bà con”.
Ở một số nơi, quá trình trùng tu có xu hướng đồng bộ hóa theo các mẫu dựng sẵn, dẫn tới sự mất mát của lớp patina tự nhiên, những dấu vết thời gian làm nên vẻ đẹp lặng thầm của đô thị cổ. Khi cái cũ bị làm mới một cách vội vã, bản sắc không được bảo tồn mà bị sao chép vụng về. Sự phục dựng nếu không thấu hiểu kỹ thuật nguyên gốc sẽ không phải là cứu rỗi, mà là ngụy tạo.
Muốn Hội An tiếp tục là một đô thị di sản sống, thì trước hết phải nhìn nhận nó không chỉ là một điểm dừng chân, mà là một đô thị hạt nhân văn hóa và du lịch trong chuỗi đô thị ven biển từ Đà Nẵng đến Tam Kỳ - Chu Lai. Định hướng quy hoạch vì vậy cũng không nên bị giới hạn trong ranh giới hành chính của thành phố, mà cần mở rộng ra toàn lưu vực văn hóa, nơi Hội An đã hút về và trao đi dòng chảy lịch sử, sinh kế và ký ức cộng đồng. Những làng nghề như Cẩm Kim, Cẩm Thanh, Thanh Hà, Trà Quế, Kim Bồng, làng chài Cửa Đại, những bãi bồi nông nghiệp ven sông… cần được nhìn nhận như các cấu phần thiết yếu của cấu trúc đô thị sinh thái, chứ không phải là vùng đệm chờ quy hoạch đô thị hóa.
Bên cạnh định hướng không gian, cần chủ động gìn giữ những vùng đệm sinh thái gồm các cánh đồng, vườn rau truyền thống ven đô, như một phần không thể tách rời của hệ sinh thái phố cổ. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp thành biệt thự du lịch nên được kiểm soát chặt chẽ, nhường chỗ cho một vành đai sinh học bao quanh khu lõi di sản. Song song đó, có thể cân nhắc quy hoạch các điểm lưu trú quy mô phù hợp ở ngoài vùng nhạy cảm, đồng thời áp dụng cơ chế đăng ký tham quan theo khung giờ, kết hợp hệ thống giao thông thân thiện với môi trường để đưa đón khách từ xa. Đó không chỉ là biện pháp quản lý du lịch, mà còn là cách để Hội An có thể thở chậm rãi, vừa đủ, không bị vắt kiệt bởi chính sự hiếu khách của mình.
Và cuối cùng, để phố Hội không bị cạn dòng, thì đừng bảo tồn nó như một đô thị hóa thạch mà hãy gìn giữ như một dòng sông, có nguồn, có lưu vực, có bờ bãi sinh kế, và luôn chảy.








