Lợi thế cửa khẩu và kim ngạch tăng trưởng - cơ sở để phát triển kho bãi, logistics
Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh đã chứng kiến tốc độ tăng kim ngạch rõ nét: từ khoảng 118,5 triệu USD (2021), lên 140 triệu USD (2022-2023) và đạt 202,2 triệu USD (2024); ước tính 205 triệu USD (2025). Sự gia tăng này phản ánh không chỉ lưu lượng hàng hóa lớn hơn mà còn hiệu quả bước đầu trong cải cách thủ tục thông quan và kết nối hạ tầng.
Trên nền kim ngạch gia tăng, Gia Lai đã bắt đầu đầu tư mạnh vào hạ tầng kho bãi và logistics. Một điểm sáng mang tính chiến lược là việc phê duyệt Trung tâm kho vận quốc tế logistics Tây Nguyên (Mang Yang) quy mô 511 ha - dự án hạng II được kỳ vọng bổ sung năng lực lưu trữ, phân phối và tập kết hàng xuất khẩu cho toàn vùng.
“Việc có trung tâm kho vận quy mô lớn không chỉ giúp lưu giữ, bảo quản sản phẩm nông sản mà còn tạo điều kiện để hình thành các vùng sơ chế, chế biến gần nguồn nguyên liệu, giảm chi phí logistics và thời gian tiếp cận thị trường”, một số nhà chuyên môn nhận định.
Cùng với trung tâm quy mô vùng, các kho lạnh, kho bảo quản chuyên dụng đã và đang được các doanh nghiệp địa phương đầu tư, ví dụ một số dự án kho trữ đông và kho lạnh phục vụ thực phẩm, chăn nuôi và thủy sản đã được lắp đặt tại Gia Lai, tạo nền tảng bảo quản nông sản khi đóng gói xuất khẩu. Những công trình kho lạnh này, dù còn phân tán, nhưng là cơ sở quan trọng để mở rộng năng lực bảo quản và chế biến sâu.
Ông Nguyễn Tuấn Anh - Phó Chủ tịch UBND tỉnh Gia Lai cho rằng: “Kết nối cảng Quy Nhơn - cao tốc - cửa khẩu Lệ Thanh sẽ hình thành trục logistics chiến lược, giúp Gia Lai trở thành trung tâm trung chuyển nông - lâm sản cho cả Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ sang Đông Bắc Campuchia”.
Năng lực chế biến: thực trạng, tiềm năng và nhu cầu mở rộng
Gia Lai là một trung tâm nông sản lớn, đặc biệt về cà phê. Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu cà phê của tỉnh đang tăng mạnh; báo cáo cho thấy giá trị xuất khẩu cà phê có bước nhảy lớn trong các năm gần đây và đóng góp quan trọng vào tổng kim ngạch xuất khẩu tỉnh. Số liệu sơ bộ và báo cáo ngành cà phê cho thấy xu hướng tăng cả sản lượng và giá trị, tạo áp lực và đồng thời là cơ hội để mở rộng công suất chế biến trong tỉnh.
Tuy nhiên, phần lớn nguyên liệu nông sản của Gia Lai hiện vẫn được xuất thô hoặc sơ chế nhẹ. Công suất chế biến hiện tại (xem xét theo các nhà máy cà phê, chế biến tiêu, điều, chế biến gỗ quy mô vừa) vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu chế biến sâu để giữ lại giá trị gia tăng trong nước. Việc thiếu nhà máy chế biến quy mô lớn, thiếu cả hệ thống kho lạnh công nghiệp quy mô cao và trung tâm đóng gói theo tiêu chuẩn xuất khẩu là nút thắt chính.
Để tháo gỡ, cần thu hút đầu tư vào các nhà máy chế biến: kho lạnh công suất hàng nghìn tấn, dây chuyền sơ chế và đóng gói đạt chuẩn xuất khẩu, dây chuyền chế biến cà phê hòa tan, rang xay, chế biến chế phẩm từ điều, macca, trái cây sấy. Khi có công suất chế biến lớn tại chỗ, Gia Lai sẽ chuyển dịch được giá trị gia tăng từ khâu sơ chế sang chế biến sâu, tăng doanh thu xuất khẩu và tạo việc làm có kỹ năng.
Chuyên gia kinh tế - TS Nguyễn Đình Cung phân tích: “Hạ tầng kho bãi và năng lực chế biến là hai mắt xích không thể tách rời; nếu chỉ có kho mà không có chế biến thì vẫn khó tăng giá trị xuất khẩu. Chính sách ưu đãi có chọn lọc cùng giải pháp kết nối vùng là chìa khóa kéo giá trị về địa phương”.
Đề xuất giải pháp triển khai - từ Gia Lai đến các tỉnh biên giới khác
Từ thực tiễn Gia Lai, theo các nhà chuyên môn, có thể xác định một lộ trình triển khai để cả tỉnh và các tỉnh biên giới khác nâng tầm thương mại biên giới:
Trước hết, hoàn thiện hạ tầng kho bãi theo quy hoạch tập trung. Việc xây Trung tâm kho vận 511 ha tại Mang Yang cần đi kèm với các kho lạnh đa quy mô (từ kho chiều ngang vài trăm tấn đến kho công nghiệp vài nghìn tấn), kho kín, kho phơi, kho chứa nguyên liệu và kho phục vụ logistic đa phương thức. Sự phân bổ kho bãi theo chuỗi (gần cảng, gần cửa khẩu, gần vùng sản xuất) sẽ tối ưu hóa chi phí lưu kho và vận tải.
Thứ hai, mở rộng năng lực chế biến tại chỗ là then chốt. Gia Lai và các tỉnh biên giới cần ưu tiên thu hút dự án chế biến sâu (cà phê, hồ tiêu, điều, chế biến gỗ, thủy sản chế biến) theo hình thức PPP hoặc kêu gọi FDI, đồng thời có chính sách ưu đãi (thuế, đất, tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật) cho nhà đầu tư xây dựng nhà máy chế biến gần nguồn nguyên liệu.
Thứ ba, xây dựng các cụm liên kết doanh nghiệp và vùng chế biến. Các doanh nghiệp nhỏ và hộ sản xuất cần được kết nối vào chuỗi thông qua hợp tác xã, nhà máy sơ chế tập trung và hợp phần logistics chung (kho lạnh, trung tâm đóng gói, truy xuất nguồn gốc). Điều này giúp tăng tỷ lệ chế biến trong nước và chất lượng hàng xuất khẩu.
Thứ tư, số hóa chuỗi cung ứng và thông quan. Ứng dụng thương mại điện tử xuyên biên giới, hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống truy xuất nguồn gốc và hải quan điện tử tại cửa khẩu sẽ giảm thời gian thông quan, hạ thấp chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh. Việc đẩy mạnh thương mại chính ngạch, đồng thời siết chặt kiểm soát dịch bệnh và chất lượng, sẽ mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững.
Cuối cùng, chính quyền cần phối hợp liên tỉnh - liên vùng và hợp tác xuyên biên giới với Campuchia để khai thác hành lang logistics chung; đồng thời bảo đảm an ninh, phòng chống gian lận thương mại và quản lý dịch bệnh, an toàn vệ sinh thực phẩm.

Gia Lai đang chuyển dịch mạnh mẽ chiến lược phát triển thương mại biên giới với Campuchia, đặt trọng tâm vào nâng cấp hạ tầng cửa khẩu, phát triển kho bãi, kho lạnh và năng lực chế biến tại chỗ. Những bước đi này không chỉ nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu qua Lệ Thanh mà còn hướng tới xây dựng một “trục logistics” kết nối Tây Nguyên - Duyên hải Nam Trung Bộ - Đông Bắc Campuchia, đồng thời là mô hình tham khảo cho các tỉnh biên giới khác. 

