1. Đặt vấn đề
Giải ngân vốn đầu tư công là một khâu then chốt trong QLDA hạ tầng, quyết định hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước và tiến độ hoàn thành công trình. Thực tế tại Việt Nam cho thấy tình trạng chậm giải ngân vốn đầu tư công, đặc biệt trong các dự án giao thông đường bộ vẫn là thách thức lớn, ảnh hưởng đến tiến độ xây dựng, làm tăng chi phí đầu tư và giảm hiệu quả kinh tế - xã hội.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích nguyên nhân từ khâu lập kế hoạch, chuẩn bị dự án và cân đối vốn, nhưng ít tập trung vào giai đoạn tổ chức thực hiện kế hoạch vốn - giai đoạn có tác động trực tiếp đến việc giải ngân vốn đúng tiến độ.
Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng mô hình kiểm định ảnh hưởng của 8 chỉ tiêu phản ánh hoạt động tổ chức thực hiện kế hoạch vốn (bao gồm giao chỉ tiêu, phân bổ vốn chi tiết, triển khai dự án, lựa chọn nhà thầu, nghiệm thu thanh toán, bảo đảm quy mô đầu tư, trách nhiệm các bên liên quan và cân đối nguồn vốn thanh toán nợ đọng).
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 136 mẫu khảo sát đại diện cho các cơ quan quản lý, ban QLDA và cơ quan giám sát liên quan đến đầu tư công giao thông đường bộ.
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định những yếu tố tổ chức thực hiện có ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ giải ngân, vai trò trung gian của các chỉ tiêu, từ đó đưa ra gợi ý nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành vốn đầu tư công. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng mới, đóng góp vào lý luận về quản lý vốn đầu tư công và có giá trị tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý trong quá trình cải thiện hiệu quả giải ngân.
2. Phương pháp nghiên cứu
Các chỉ tiêu mô tả hoạt động tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công trong xây dựng công trình giao thông đường bộ tại Việt Nam được kế thừa và điều chỉnh từ mô hình nghiên cứu của Trần Tuấn Phong và Nguyễn Lương Hải [1], bao gồm 8 chỉ tiêu (trình bày tại Bảng 1).
Các chỉ tiêu này được sử dụng làm biến độc lập trong mô hình nghiên cứu nhằm kiểm định giả thuyết rằng chúng có tác động tích cực đến tiến độ giải ngân vốn đầu tư công trong các dự án giao thông đường bộ.
Bảng 1. Các chỉ tiêu mô tả hoạt động tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công

Ghi chú: [TG] - Tác giả.
Khảo sát sơ cấp được thực hiện và thu thập được 136 mẫu hợp lệ, trong đó: 74 mẫu từ các ban QLDA công trình giao thông đường bộ thuộc cơ quan chủ trì, 29 mẫu từ cơ quan quản lý vốn đầu tư xây dựng công trình giao thông đường bộ, 13 mẫu từ cơ quan kế hoạch, 7 mẫu từ cơ quan tài chính và 13 mẫu từ Kiểm toán Nhà nước. Bộ số liệu này được sử dụng để phân tích hồi quy nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Kết quả phân tích hồi quy (Hình 1, Bảng 2) cho thấy mô hình nghiên cứu giải thích được 45,6% sự khác biệt trong tiến độ giải ngân vốn đầu tư công (Adjusted R² = 0,456), mức giải thích này có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ các chỉ tiêu tổ chức thực hiện kế hoạch vốn có ảnh hưởng thật sự đến tiến độ giải ngân.
Kết quả cho thấy hai chỉ tiêu OR2 và OR3 có ảnh hưởng trực tiếp, tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tiến độ giải ngân vốn đầu tư công:
- OR2 - Mức độ đảm bảo tiến độ trong giao chỉ tiêu và giao chi tiết vốn kế hoạch: Yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm sự sẵn sàng về nguồn lực cho các chủ đầu tư. Khi chỉ tiêu và chi tiết vốn được giao kịp thời, đúng tiêu chí, các chủ đầu tư có điều kiện triển khai dự án theo tiến độ, tránh tình trạng chờ vốn hoặc điều chỉnh kế hoạch nhiều lần.
- OR3 - Mức độ đảm bảo triển khai dự án theo đúng tiến độ và kế hoạch vốn được phê duyệt: Đây là yếu tố phản ánh năng lực tổ chức và điều phối thực tế tại các ban QLDA. Kết quả nghiên cứu cho thấy khi hoạt động triển khai dự án tuân thủ chặt chẽ tiến độ và kế hoạch vốn, tiến độ giải ngân được cải thiện rõ rệt.
Kết quả phân tích cũng chỉ ra vai trò trung gian quan trọng của các chỉ tiêu trong mô hình:
- OR2 đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa OR4 (tiến độ lựa chọn nhà thầu) và OR6 (đảm bảo phạm vi, quy mô đầu tư). Điều này có nghĩa là dù công tác lựa chọn nhà thầu và đảm bảo quy mô đầu tư quan trọng, nhưng chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi chỉ tiêu và vốn kế hoạch được giao đúng hạn và đúng tiêu chí.
- OR3 đóng vai trò trung gian của OR2 và OR7 (trách nhiệm thực thi của các bên liên quan). Điều này cho thấy khi các bên liên quan thực hiện tốt trách nhiệm và chỉ tiêu vốn được giao kịp thời, việc triển khai dự án sẽ đồng bộ và tiến độ giải ngân được cải thiện.
Ngoài ra, OR7 có tác động gián tiếp đến tiến độ giải ngân thông qua việc tác động tích cực đến OR4 và OR6. Điều này gợi ý rằng việc tăng cường trách nhiệm và phối hợp giữa các bên liên quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác lựa chọn nhà thầu và kiểm soát phạm vi, quy mô đầu tư, từ đó cải thiện tiến độ giải ngân.
Những phát hiện trên nhấn mạnh rằng tiến độ giải ngân vốn không chỉ phụ thuộc vào việc có vốn hay không, mà phụ thuộc nhiều vào cách thức tổ chức và điều phối thực hiện kế hoạch vốn. Việc giao vốn kịp thời (OR2) và tổ chức triển khai dự án theo đúng kế hoạch đã được phê duyệt (OR3) đóng vai trò then chốt.
Đây là các yếu tố có thể can thiệp và cải thiện thông qua việc chuẩn hóa quy trình giao vốn, nâng cao năng lực điều hành của các ban QLDA và tăng cường giám sát tiến độ thực hiện.
Kết quả cũng cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp đa bên (thể hiện qua OR7) và chất lượng công tác lựa chọn nhà thầu (OR4). Nếu các khâu này được thực hiện hiệu quả và đồng bộ với việc giao vốn, sẽ tạo điều kiện để các dự án có thể triển khai liên tục, hạn chế tình trạng chậm trễ hoặc dừng thi công.
Các phát hiện nghiên cứu phù hợp với các lý thuyết về QLDA và các nghiên cứu trước đây [1, 4, 6], đồng thời cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể trong bối cảnh đầu tư công giao thông đường bộ tại Việt Nam. Điều này giúp khẳng định rằng việc cải thiện quy trình tổ chức thực hiện kế hoạch vốn không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và giảm thiểu tình trạng chậm giải ngân.
Bảng 2. Kết quả phân tích mô hình ảnh hưởng

Ghi chú: (**) p < 0,01; (*) p < 0,05.
4. Kết luận
Nghiên cứu này đã kiểm định mô hình ảnh hưởng của hoạt động tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đến tiến độ giải ngân vốn đầu tư công trong lĩnh vực giao thông đường bộ. Kết quả hồi quy cho thấy mô hình giải thích được 45,6% sự khác biệt trong tiến độ giải ngân (Adjusted R² = 0,456), trong đó OR2 (giao chỉ tiêu, giao chi tiết vốn kịp thời) và OR3 (triển khai dự án theo đúng tiến độ và kế hoạch vốn) là hai yếu tố có tác động trực tiếp, tích cực và có ý nghĩa thống kê.
Đồng thời, OR2 đóng vai trò trung gian cho tác động của công tác lựa chọn nhà thầu (OR4) và bảo đảm phạm vi, quy mô đầu tư (OR6), trong khi OR3 đóng vai trò kết nối giữa OR2 và trách nhiệm thực thi của các bên liên quan (OR7).
Các kết quả này cho thấy để đẩy nhanh tiến độ giải ngân cần tập trung vào một số giải pháp chính:
- Bảo đảm giao chỉ tiêu và chi tiết vốn đầy đủ, kịp thời và minh bạch, tạo điều kiện cho các chủ đầu tư chuẩn bị và triển khai dự án đúng kế hoạch;
- Nâng cao năng lực điều hành và tổ chức triển khai dự án, bảo đảm bám sát kế hoạch vốn đã được phê duyệt, giảm thiểu tình trạng điều chỉnh hoặc kéo dài tiến độ;
- Tăng cường trách nhiệm và sự phối hợp giữa các bên liên quan trong công tác lựa chọn nhà thầu, nghiệm thu - thanh toán và điều phối nguồn vốn, nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện đồng bộ;
- Chuẩn hóa quy trình giám sát tiến độ giải ngân, áp dụng công nghệ thông tin để theo dõi, công khai tình trạng giải ngân, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
* Hàm ý chính sách:
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm để các cơ quan quản lý nhà nước xem xét hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công. Cần rà soát và cải thiện thời gian giao vốn, quy định rõ trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng hệ thống giám sát giải ngân theo thời gian thực.
Việc lồng ghép các yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm giải trình và xử lý nghiêm các trường hợp chậm trễ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách, rút ngắn thời gian thực hiện dự án và thúc đẩy phát triển kết cấu hạ tầng giao thông theo đúng định hướng chiến lược quốc gia.
Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo các hướng:
- Bổ sung các yếu tố thể chế, năng lực quản trị và cơ chế giám sát độc lập để nâng cao khả năng giải thích của mô hình;
- Sử dụng dữ liệu theo chuỗi thời gian hoặc nghiên cứu tình huống để đánh giá tác động của các cải cách chính sách đến tiến độ giải ngân theo từng giai đoạn;
Những gợi ý này sẽ giúp làm rõ hơn các cơ chế ảnh hưởng, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách và quản lý đầu tư công trong tương lai.
* Tiêu đề do Tòa soạn đặt - Mời xem file PDF tại đây
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Trần Tuấn Phong và Nguyễn Lương Hải. Nghiên cứu các chỉ tiêu đánh giá hoạt động tổ chức thực hiện kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam. Tạp chí Giao thông vận tải, 64(10/2024(746)), tr. 139-142, 2024.
[2] Matt, P. Starbucks is now selling 46% more things an hour than it was five years ago. [cited 2021 November 14]. Internet: https://qz.com/149995/starbucks-is-now-selling-46-more-things-an-hour-than-it-was-five-years-ago/, 2013.
[3] Williams, C. Mgmt. Cengage Learning, 2017.
[4] Porter, M.E., J.W. Lorsch and N. Nohria. Seven surprises for new CEOs. Harvard business review, 82(10), pp. 62-75, 2004.
[5] Susan, C. United Continental: One Sick Bird. The Wall Street Journal, 2014.
[6] Nguyễn Đức Tuyên. Phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội ở nông thôn tỉnh Bắc Ninh kinh nghiệm và giải pháp. Đại học Kinh tế quốc dân, 2009.
[7] Quốc hội. Luật Đầu tư công số 58/2024/QH15, 2024.

Hiệu quả giải ngân vốn đầu tư công tại các dự án giao thông đường bộ phụ thuộc lớn vào năng lực tổ chức thực hiện kế hoạch vốn. Thông qua mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng, bài viết đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp then chốt nhằm rút ngắn khoảng cách giữa kế hoạch và tiến độ thi công thực tế tại Việt Nam hiện nay. 

