1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay, CĐS đã trở thành yêu cầu sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngành logistics hàng hải toàn cầu nói chung và các DN cảng biển nói riêng.
Tại Việt Nam, Hải Phòng đóng vai trò là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng nhất miền Bắc, tập trung hệ thống cảng biển năng động với lưu lượng hàng hóa tăng trưởng vượt bậc qua từng năm.
Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cảng biển trong khu vực và yêu cầu ngày càng cao về tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành, các DN kinh doanh cảng tại Hải Phòng đang đứng trước những thách thức lớn về hạ tầng công nghệ và tư duy quản trị. Mặc dù đã có những bước đi ban đầu, nhưng thực tế triển khai CĐS tại đây vẫn còn manh mún, thiếu đồng bộ và chưa tương xứng với tiềm năng vị thế.
Xuất phát từ thực trạng đó, việc phân tích sâu sắc tiến trình CĐS tại các DN cảng biển Hải Phòng để tìm ra những thách thức và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là yêu cầu cấp thiết, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu xây dựng cảng thông minh trong tương lai.
2. Thực trạng của hoạt động CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng
Bảng 1. Tổng quan hoạt động CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng

(Nguồn: Tổng hợp từ các báo cáo của các cảng tại Hải Phòng).
Bảng 1 phản ánh tương đối toàn diện về quy mô hoạt động, loại hình khai thác và mức độ số hóa của một số DN kinh doanh cảng biển tiêu biểu trên địa bàn TP Hải Phòng. Kết quả tổng hợp từ bảng trên cho thấy quá trình CĐS tại các DN cảng biển có sự khác biệt rõ rệt. Mức độ CĐS hiện nay gắn liền với quy mô, loại hình hàng hóa và phạm vi thị trường khai thác của từng loại cảng.
Trước hết, với nhóm cảng có quy mô lớn, tiêu biểu là Cụm cảng Lạch Huyện (TC-HICT, Bến 3-6), thể hiện mức độ CĐS ở mức rất cao. Với năng lực tiếp nhận tàu container lên tới 150.000 DWT và công suất trên 1,1 triệu TEU/năm, các cảng này đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp công nghệ tiên tiến như hệ thống điều hành cảng Navis N4, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận diện container và định hướng phát triển cảng xanh.
Điều này cho thấy các DN cảng lớn không chỉ coi CĐS là công cụ nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn là nền tảng để hội nhập chuỗi logistics quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất nhập khẩu xuyên lục địa.
Thứ hai, nhóm cảng quy mô trung bình, điển hình là Cảng Đình Vũ (Tân Vũ, Nam Đình Vũ, VIP Green), có mức độ số hóa được đánh giá ở mức cao. Các cảng này chủ yếu khai thác container nội địa và nội Á, với quy mô tàu từ 40.000 - 50.000 DWT và công suất khoảng 0,5 - 1,2 triệu TEU/năm. CĐS tập trung vào các hoạt động như Smart Gate, chứng từ điện tử (E-Port) và tự động hóa khâu quản lý bãi.
Điều này phản ánh xu hướng lựa chọn CĐS theo hướng thực tế, tập trung vào các khâu mang lại hiệu quả tức thời trong rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí vận hành.
Thứ ba, nhóm cảng quy mô trung bình - nhỏ như cụm cảng Sông Cấm (Hoàng Diệu, Đoạn Xá) có mức độ CĐS ở mức trung bình. Do đặc thù khai thác hàng rời và container nội địa ngắn hạn, các giải pháp số hóa chủ yếu dừng ở việc số hóa quy trình quản lý kho bãi và sử dụng cân điện tử. Việc chưa thể triển khai các hệ thống công nghệ cao phản ánh hạn chế về nguồn lực tài chính, cũng như mức độ cấp thiết của CĐS đối với mô hình kinh doanh hiện tại.
Cuối cùng, nhóm cảng chuyên dụng quy mô nhỏ và vừa như Cảng Xăng dầu Thượng Lý hay Cảng Vật Cách mới chỉ đạt mức cơ bản trong CĐS. Các giải pháp chủ yếu phục vụ công tác giám sát an toàn, quản lý nhập - xuất hàng hóa và hóa đơn điện tử. Điều này cho thấy CĐS tại nhóm cảng này mang tính bổ trợ, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và tuân thủ quy định hơn là tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Như vậy, mức độ CĐS của DN cảng biển tại Hải Phòng có mối quan hệ chặt chẽ với quy mô hoạt động và loại hình khai thác. Các DN có quy mô lớn và tham gia sâu vào chuỗi logistics quốc tế thường đi đầu trong ứng dụng công nghệ số tiên tiến, trong khi các DN quy mô nhỏ và chuyên dụng triển khai CĐS ở mức độ hạn chế và mang tính chọn lọc. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để nghiên cứu sâu hơn vai trò của năng lực tài chính trong thúc đẩy quá trình CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển.
3. Thách thức của CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng
Mặc dù CĐS đã và đang được triển khai ở nhiều mức độ khác nhau tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng, song thực tiễn cho thấy quá trình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố nội tại DN lẫn bối cảnh đặc thù của ngành cảng biển.
Thứ nhất, sự chênh lệch lớn về năng lực tài chính giữa các DN cảng là thách thức mang tính nền tảng. Các cảng quy mô lớn như Lạch Huyện có điều kiện đầu tư đồng bộ các hệ thống công nghệ tiên tiến (TOS, AI, tự động hóa, cảng xanh), trong khi phần lớn các cảng quy mô trung bình và nhỏ chỉ có thể triển khai các giải pháp số hóa cục bộ.
Chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và rủi ro công nghệ cao khiến nhiều DN e ngại mở rộng CĐS ở quy mô toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và biên lợi nhuận ngành cảng ngày càng thu hẹp.
Thứ hai, tính phân mảnh trong mô hình khai thác và hệ thống công nghệ đang cản trở hiệu quả của CĐS. Thực tế cho thấy, mỗi DN cảng lựa chọn một hệ thống quản lý và nền tảng số riêng, thiếu sự kết nối và tiêu chuẩn hóa giữa các cảng trong cùng khu vực Hải Phòng. Điều này làm hạn chế khả năng liên thông dữ liệu trong chuỗi logistics, gia tăng chi phí tích hợp hệ thống và làm suy giảm lợi ích lan tỏa của CĐS ở cấp độ vùng cảng.
Thứ ba, đặc thù loại hình hàng hóa và phương thức khai thác làm giảm động lực CĐS tại một số DN. Các cảng chuyên khai thác hàng rời, hàng lỏng hoặc hàng chuyên dụng thường có quy trình vận hành ổn định, ít biến động và mức độ chuẩn hóa cao, dẫn đến việc số hóa chỉ tập trung vào các khâu giám sát và quản lý cơ bản. Trong các trường hợp này, lợi ích kinh tế ngắn hạn của CĐS chưa thật sự rõ ràng, khiến DN chưa coi CĐS là ưu tiên chiến lược.
Thứ tư, hạn chế về nguồn nhân lực số và năng lực quản trị chuyển đổi là một rào cản quan trọng. Phần lớn các DN cảng biển vẫn thiếu đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu về công nghệ số, phân tích dữ liệu và quản trị hệ thống thông minh.
Việc phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp công nghệ bên ngoài không chỉ làm tăng chi phí mà còn tiềm ẩn rủi ro trong vận hành, bảo trì và nâng cấp hệ thống. Đồng thời, năng lực lãnh đạo CĐS tại một số DN còn mang tính ngắn hạn, thiên về ứng dụng công nghệ hơn là tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị.
Thứ năm, rủi ro về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu ngày càng trở nên nghiêm trọng trong bối cảnh số hóa sâu rộng. Việc tích hợp nhiều hệ thống điều hành cảng, hệ thống thanh toán điện tử và kết nối với các đối tác logistics làm gia tăng nguy cơ tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu.
Đối với các DN cảng biển - nơi dữ liệu liên quan trực tiếp đến dòng hàng hóa, khách hàng và an ninh chuỗi cung ứng - đây là thách thức lớn, đòi hỏi đầu tư đáng kể cho hạ tầng an ninh mạng và quy trình quản trị rủi ro số.
Cuối cùng, khung thể chế và cơ chế phối hợp liên ngành chưa theo kịp yêu cầu của CĐS. Mặc dù các chính sách về cảng biển thông minh và logistics số đã được ban hành, song việc triển khai trên thực tế còn thiếu sự đồng bộ giữa DN cảng, cơ quan quản lý nhà nước, hải quan và các chủ thể trong chuỗi logistics. Sự chậm trễ trong chuẩn hóa quy trình điện tử và chia sẻ dữ liệu liên ngành làm giảm hiệu quả tổng thể của các sáng kiến CĐS tại khu vực cảng biển Hải Phòng.
Từ các phân tích trên có thể khẳng định rằng, CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng không chỉ là bài toán công nghệ mà còn là bài toán về nguồn lực tài chính, năng lực quản trị, tổ chức và thể chế. Việc nhận diện đầy đủ các thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp và chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình CĐS theo hướng bền vững và hiệu quả hơn trong thời gian tới.
4. Định hướng phát triển của CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành logistics biển và yêu cầu hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng cần được định hướng theo hướng chiến lược, đồng bộ và bền vững, thay vì các giải pháp đơn lẻ mang tính ngắn hạn.
Thứ nhất, CĐS cần được coi là chiến lược phát triển dài hạn của DN cảng biển. Các DN, đặc biệt là nhóm cảng quy mô trung bình và nhỏ cần chuyển từ tư duy số hóa từng phần sang số hóa toàn diện, gắn CĐS với tái cấu trúc mô hình quản trị, quy trình khai thác và chiến lược cạnh tranh. Trong đó, CĐS không chỉ nhằm tối ưu hóa chi phí mà còn hướng tới nâng cao chất lượng dịch vụ, độ tin cậy vận hành và khả năng kết nối chuỗi logistics.
Thứ hai, phát triển hệ sinh thái cảng biển số và logistics số cấp vùng là định hướng then chốt đối với khu vực Hải Phòng. Thay vì triển khai rời rạc tại từng DN, cần thúc đẩy liên thông dữ liệu giữa các cảng, DN logistics, hãng tàu, hải quan và cơ quan quản lý nhà nước thông qua các nền tảng số dùng chung.
Việc chuẩn hóa dữ liệu và quy trình điện tử sẽ tạo điều kiện hình thành “cụm cảng thông minh”, qua đó nâng cao hiệu quả khai thác tổng thể và năng lực cạnh tranh của toàn bộ hệ thống cảng biển Hải Phòng.
Thứ ba, ưu tiên đầu tư vào các công nghệ cốt lõi của cảng biển thông minh. Trong giai đoạn tới, các DN cảng cần tập trung ứng dụng các công nghệ như hệ thống điều hành cảng thế hệ mới (TOS) và tự động hóa trong quản lý bãi, điều độ tàu và kiểm soát an toàn. Đối với các cảng có năng lực tài chính hạn chế, việc lựa chọn lộ trình đầu tư theo mô-đun và từng giai đoạn sẽ giúp giảm áp lực chi phí và rủi ro công nghệ.
Thứ tư, nâng cao năng lực tài chính và đa dạng hóa nguồn vốn cho CĐS. Các DN cảng cần chủ động huy động nguồn lực từ nhiều kênh khác nhau như hợp tác công - tư (PPP), liên doanh với các tập đoàn logistics quốc tế hoặc tận dụng các chương trình hỗ trợ CĐS và chuyển đổi xanh của Nhà nước. Việc kết hợp mục tiêu CĐS với mục tiêu phát triển bền vững sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và tài chính xanh trong tương lai.
Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực số và năng lực quản trị chuyển đổi là điều kiện tiên quyết để đảm bảo thành công của CĐS. Các DN cảng cần đầu tư bài bản vào đào tạo nhân sự công nghệ, quản trị dữ liệu và an ninh mạng, đồng thời xây dựng đội ngũ lãnh đạo có tư duy số và khả năng dẫn dắt thay đổi. Sự kết hợp giữa nguồn nhân lực nội bộ và chuyên gia bên ngoài cần được thực hiện theo hướng chuyển giao tri thức, hạn chế phụ thuộc lâu dài vào nhà cung cấp công nghệ.
Thứ sáu, tăng cường bảo mật, an toàn thông tin và quản trị rủi ro số trong bối cảnh số hóa ngày càng sâu rộng. Định hướng phát triển CĐS trong tương lai cần đi kèm với việc xây dựng hệ thống an ninh mạng đa lớp, quy trình quản lý dữ liệu chặt chẽ và cơ chế ứng phó sự cố phù hợp với đặc thù hoạt động cảng biển - logistics, nhằm đảm bảo an toàn cho chuỗi cung ứng và uy tín của DN.
Cuối cùng, hoàn thiện khung thể chế và cơ chế phối hợp đa chủ thể là yếu tố hỗ trợ mang tính quyết định. Cần thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa DN cảng, chính quyền địa phương, cơ quan quản lý chuyên ngành và các chủ thể trong chuỗi logistics để đồng bộ hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình điện tử và cơ chế chia sẻ dữ liệu. Đây là nền tảng quan trọng để CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng phát triển theo hướng hiệu quả, liên thông và bền vững.
Tóm lại, định hướng phát triển tương lai của CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng cần được tiếp cận một cách hệ thống, kết hợp hài hòa giữa công nghệ - tài chính - con người - thể chế. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động DN mà còn là động lực quan trọng góp phần nâng cao vị thế của hệ thống cảng biển Hải Phòng trong mạng lưới logistics quốc gia và quốc tế.
5. Kết luận
Bài báo đã phân tích thực trạng, những thách thức và định hướng phát triển CĐS tại các DN kinh doanh cảng biển Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ CĐS giữa các DN còn có sự khác biệt rõ rệt, phụ thuộc chủ yếu vào quy mô hoạt động, loại hình khai thác và năng lực tài chính.
Trong khi các cảng quy mô lớn đã tiếp cận CĐS ở mức độ toàn diện và tiên tiến, phần lớn các cảng vừa và nhỏ mới dừng lại ở số hóa từng phần, thiếu tính liên thông và bền vững. Từ đó, bài báo nhấn mạnh rằng CĐS tại các DN cảng biển Hải Phòng cần được định vị như một chiến lược phát triển dài hạn, gắn với tăng cường năng lực tài chính, phát triển nguồn nhân lực số, hoàn thiện hạ tầng công nghệ và thúc đẩy liên kết trong hệ sinh thái logistics.
Việc triển khai đồng bộ các định hướng này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh và vị thế của hệ thống cảng biển Hải Phòng trong chuỗi cung ứng quốc gia và quốc tế.
* Tiêu đề do Tòa soạn đặt - Mời xem file PDF tại đây
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Dương, N. Đ. Chuyển đổi số cảng biển và các thách thức với nguồn nhân lực tại cảng biển khu vực Hải Phòng. Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải, 82, 2025.
[2]. Vũ, V. C. Dịch vụ logistics cảng biển ở thành phố Đà Nẵng trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng, 21(9.2), 7-15, 2023.
[3]. Vũ Trọng Nghĩa. Chuyển đổi số tại các DN Việt Nam: Thực trạng và thách thức. Tạp chí Công thương, số 12, tr. 110-115, 2021.
[4]. Phan Phước Long, Nguyễn Thế Anh. Một số đánh giá tác động của CĐS đến các DN Việt Nam. Đặc san phát triển kinh tế - xã hội, số 11+12, tr. 33-37, 2021.

Bài báo phân tích thực trạng, thách thức và định hướng phát triển chuyển đổi số tại các doanh nghiệp kinh doanh cảng biển trên địa bàn TP Hải Phòng. 

