Hạt nhân kiến tạo đặc trưng không gian xanh đô thị Hà Nội
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và sức ép cải tạo chỉnh trang không gian trung tâm Hà Nội, việc bảo tồn và phát huy giá trị cảnh quan di tích tôn giáo, tín ngưỡng đang trở thành vấn đề cấp thiết. Các hoạt động cải tạo đô thị gần đây, như dự án chỉnh trang khu vực Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục và quy hoạch bờ bãi sông Hồng đã cho thấy rõ xung đột giữa yêu cầu phát triển đô thị và bảo tồn bản sắc lịch sử văn hóa của đô thị trung tâm. Nhiều không gian di sản, di tích và tôn giáo, tín ngưỡng vốn gắn với cảnh quan xanh, mặt nước, cây cổ thụ… đang chịu sức ép thu hẹp hoặc biến đổi mạnh mẽ.
Theo Khuyến nghị của UNESCO về cảnh quan đô thị lịch sử, di sản đô thị cả vật thể và phi vật thể, là nguồn lực then chốt để tăng cường sức sống của các thành phố, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế và gắn kết xã hội trong bối cảnh biến đổi toàn cầu. Từ góc nhìn hệ sinh thái đô thị, thành phố không chỉ là tập hợp công trình kiến trúc mà là hệ thống mở, nơi con người, tự nhiên và văn hóa luôn có sự tương tác liên tục.
Trong cấu trúc đô thị Hà Nội, các di tích tôn giáo, tín ngưỡng không chỉ mang giá trị tinh thần và lịch sử sâu sắc, mà còn là những hạt nhân xanh văn hóa. Nhờ đó, chúng trở thành điểm tựa sinh thái và biểu tượng bản sắc, góp phần duy trì cân bằng giữa thiên nhiên, kiến trúc đô thị và đời sống tinh thần cư dân.
Chính vì vậy, việc nghiên cứu mô hình cảnh quan di tích tôn giáo, tín ngưỡng trong cấu trúc không gian xanh Hà Nội không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn có giá trị thực tiễn to lớn trong định hướng quy hoạch đô thị, cải tạo và phát triển bền vững trung tâm đô thị lịch sử như khu vực Hồ Gươm và vùng lân cận.
Không gian xanh là phần không gian trong đô thị hoặc khu dân cư được phủ xanh bằng cây xanh, thảm cỏ, mặt nước, hoặc các yếu tố tự nhiên khác, có chức năng cải thiện vi khí hậu, cảnh quan, môi trường, và phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi, thể dục thể thao, sinh hoạt cộng đồng của người dân [3].
Không gian xanh TP Hà Nội bao gồm hành lang xanh, vành đai xanh dọc các dòng sông, các nêm xanh và các công viên đô thị [13]. Không gian xanh được lồng ghép với khu vực đô thị nhằm cân bằng sinh thái, đảm bảo vi khí hậu và chất lượng không khí, tăng cường khả năng thích ứng của đô thị.
Không gian xanh đô thị không chỉ được tổ chức theo các lớp chức năng sinh thái - sản xuất - cảnh quan, mà còn gắn bó mật thiết với hệ thống di tích tôn giáo, tín ngưỡng để hình thành bản sắc không gian xanh đặc thù của Thủ đô (xem Hình 1).
2. Khung lý thuyết
2.1. Tiếp cận cảnh quan đô thị lịch sử của UNESCO
Từ năm 2011, UNESCO khuyến nghị tiếp cận đô thị theo Cảnh quan đô thị lịch sử (HUL). Theo đó, di sản đô thị không chỉ là công trình đơn lẻ mà là tổng thể cảnh quan môi trường, giá trị văn hóa lịch sử; di sản là nguồn lực phát triển bền vững, cần hài hòa bảo tồn và phát triển với sự tham gia của các bên liên quan.
Điều này cho thấy di sản đô thị như một hệ thống và nguồn lực cho phát triển bền vững đô thị. Tiêu chí của HUL cũng tương hợp với Mục tiêu phát triển bền vững (SDG 11.4), kêu gọi “bảo tồn và gìn giữ di sản văn hóa và thiên nhiên” trong quy hoạch đô thị [12].
Bằng cách tiếp cận này, di tích lịch sử văn hóa, trong đó có các di tích tôn giáo tín ngưỡng được coi là nhân tố cấu thành nên cảnh quan đô thị đa chiều: chúng vừa là điểm nhấn kiến trúc đô thị, vừa là những không gian sinh hoạt cộng đồng, và tạo ra hệ sinh thái vi mô (kết hợp cây xanh, mặt nước) đóng góp cho môi trường sinh thái đô thị.
2.2. Lý thuyết hệ sinh thái đô thị
Khái niệm hệ sinh thái đô thị cung cấp cơ sở lý thuyết để lý giải mối liên hệ giữa không gian tự nhiên và con người trong thành phố. Hệ sinh thái đô thị là một hệ thống nhân tạo phức hợp, trong đó thành phần hữu sinh chủ yếu là con người và xã hội đô thị, kết hợp với thành phần vô sinh gồm đất đai, nước, bầu không khí, cây xanh, hạ tầng kỹ thuật… Mục tiêu nghiên cứu hệ sinh thái đô thị là xây dựng giải pháp quy hoạch và vận hành bền vững cho đô thị, cân bằng các luồng năng lượng, tài nguyên và dịch vụ môi trường.
Theo quan điểm này, cây xanh, mặt nước là các thành tố môi trường quan trọng, góp phần điều hòa khí hậu, thích ứng biến đổi khí hậu cực đoan và cải thiện chất lượng sống. Thông qua “mối quan hệ giữa con người với môi trường sống đô thị”, lý thuyết này khuyến khích tích hợp các không gian xanh vào quy hoạch đô thị nhằm duy trì hệ cân bằng sinh thái.
Đối với đô thị Hà Nội, yếu tố cảnh quan di tích thường gắn với các khu vườn, cây cổ thụ và đôi khi cả mặt nước có thể được nhìn nhận như cấu phần trong hệ sinh thái đô thị, kết nối với mạng lưới rừng núi, sông hồ và cây xanh tự nhiên.
2.3. Lý thuyết hành lang xanh
Khái niệm hành lang xanh (green corridor) xuất hiện trong quy hoạch đô thị và cảnh quan từ giữa thế kỷ XX, gắn với các trào lưu quy hoạch sinh thái cảnh quan tại Hoa Kỳ và châu Âu. Về bản chất, hành lang xanh là các dải không gian liên tục gồm cây xanh, mặt nước, đất tự nhiên hoặc bán tự nhiên, được tổ chức theo tuyến để kết nối các “mảnh xanh” riêng lẻ trong đô thị (sông hồ, di tích, công viên vườn hoa, nông nghiệp) thành một hệ thống có tính liên tục.
Chức năng cơ bản của hành lang xanh là kết nối sinh thái (ecological connectivity), giúp các loài sinh vật di chuyển, duy trì đa dạng sinh học và tạo dòng chảy năng lượng - vật chất trong hệ sinh thái đô thị.
Theo định nghĩa trong nghiên cứu cảnh quan, hành lang xanh còn được coi là khung cấu trúc sinh thái đô thị, bảo đảm tính thống nhất giữa thiên nhiên và không gian xây dựng. Forman & Godron (1986) khi phát triển lý thuyết mạng lưới sinh thái (ecological networks) đã khẳng định: hành lang xanh chính là tuyến kết nối giữa các “hạt nhân sinh thái” (ecological patches), giúp duy trì sự ổn định sinh thái trong môi trường bị chia cắt bởi phát triển đô thị [7]. Từ đó, nhiều mô hình quy hoạch hiện đại đã áp dụng “mạng lưới xanh” (green network) với ba thành tố: hạt nhân xanh (green cores), hành lang xanh (green corridors) và vùng đệm xanh (green buffers).
Trong đô thị, hành lang xanh không chỉ mang ý nghĩa sinh thái mà còn có giá trị văn hóa, tín ngưỡng. Các tuyến xanh dọc sông, ven hồ, đường phố thường trở thành không gian công cộng cho hoạt động đi bộ, nghỉ ngơi, thể thao và tổ chức lễ hội.
Đồng thời, nhiều nghiên cứu gần đây nhấn mạnh khái niệm hành lang văn hóa (cultural greenways), tức hành lang xanh gắn với di sản lịch sử văn hóa, nơi mà cây xanh, mặt nước song hành cùng các di tích, kiến trúc cổ, tạo nên “hành lang cảnh quan văn hóa” (cultural landscape corridor) hấp dẫn.
Tại Việt Nam, lý thuyết hành lang xanh được tiếp cận khá rõ trong các đồ án quy hoạch đô thị gần đây, đặc biệt tại Hà Nội. Điều chỉnh quy hoạch chung Thủ đô đến năm 2045, tầm nhìn 2065 đã xác định hệ thống hành lang xanh chiếm khoảng 70% diện tích lãnh thổ, bao gồm hành lang ven sông Hồng, sông Đáy, sông Tích, cùng các vùng nông nghiệp sinh thái, rừng ngoại thành [4].
Đây là cơ chế kiểm soát phát triển, hạn chế đô thị hóa vươn ra chiếm lĩnh không gian ngoại thành, đồng thời tạo “vùng đệm” môi trường cho khu vực nội đô. Luật Thủ đô 2024 cũng đã xác định “phải bảo đảm diện tích và tỷ lệ đất không gian xanh theo quy hoạch, hình thành các hành lang xanh kết nối di sản, thiên nhiên và cộng đồng” [1].
Qua các lý thuyết trên, đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam có thể nhận diện các nguyên tắc thiết lập không gian xanh gắn với hạt nhân di tích tôn giáo tín ngưỡng cho TP Hà Nội như sau:
• Tích hợp - Toàn diện: Gắn di tích với cảnh quan thiên nhiên và không gian đô thị, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.
• Sinh thái - Bền vững: Coi di tích là hạt nhân duy trì hệ sinh thái đô thị bền vững.
• Kết nối - Mạng lưới: Liên kết liên tục các di tích bằng hành lang xanh.
• Cộng đồng - Bản sắc: Không gian xanh văn hóa lưu giữ ký ức đô thị và gắn kết cộng đồng.
3. Hiện trạng di tích tôn giáo tín ngưỡng tại TP Hà Nội
3.1. Phân bố di tích
Hà Nội là trung tâm văn hóa, chính trị lâu đời của cả nước, có tổng số 5.211 di tích tôn giáo, tín ngưỡng với đủ các loại hình và số lượng nhiều nhất trong cả nước [6]. Hình 2 cho thấy di tích hiện diện dày đặc trên khắp địa bàn thành phố, tạo thành những vùng, cụm, tuyến di tích tôn giáo tín ngưỡng có tính tập trung cao, đồng thời nằm xen kẽ các khu vực cư trú, sản xuất ở hầu hết các phường, xã.
Các vùng, cụm di tích lớn: Sơn Tây, Quốc Oai, Chúc Sơn, Hương Sơn, Sóc Sơn và Cổ Loa. Đây đều là những vùng đất gắn với các trung tâm văn hóa - lịch sử - tín ngưỡng quan trọng, phản ánh sự giao thoa giữa không gian tự nhiên (sông hồ, rừng núi, địa hình) với không gian cư trú (làng xã, thị trấn, đô thị).
Các tuyến di tích bám theo hành lang sông: Hệ thống di tích tôn giáo, tín ngưỡng Hà Nội có mối quan hệ chặt chẽ với mạng lưới sông ngòi, đặc biệt là sông Hồng, sông Đuống, sông Đáy và sông Tô Lịch. Các dòng sông này không chỉ đóng vai trò địa hình tự nhiên mà còn là hành lang văn hóa - tín ngưỡng hình thành xuyên suốt lịch sử Thăng Long - Hà Nội. Các tuyến di tích này phân bố như sau:
• Dọc sông Hồng, phân bố dày đặc các di tích nổi tiếng như đình Chèm, đền Mẫu Phúc Xá, đền Ghềnh, đình Bát Tràng,… cùng với di sản cầu Long Biên tạo thành hành lang “di sản ven sông” tạo thành trục không gian văn hóa trung tâm của Thủ đô.
• Dọc sông Đáy, hình thành chuỗi di tích tín ngưỡng dân gian và Phật giáo, chùa Trăm Gian, đền Và, nhà thờ giáo xứ Cát Ngòi,... gắn với hệ thống cảnh quan núi đá, bãi bồi, đồng ruộng ven sông.
• Dọc sông Nhuệ, hệ thống di tích phân bố liên tục qua các phường, xã tạo thành tuyến văn hóa - tín ngưỡng đặc trưng vùng ven đô. Nhiều di tích tiêu biểu như đình La Khê, chùa Bồ Đề, đền Đa Sĩ, đình Cự Đà… gắn liền với làng nghề và không gian cư trú truyền thống.
• Dọc sông Tô Lịch, tuy hiện nay đã bị đô thị hóa mạnh, nhưng vẫn còn lưu giữ các di tích có giá trị cao như chùa Láng, chùa Lủ, chùa Vực, đền Voi Phục, đền Văn,… tạo nên “hành lang di tích nội đô” phản ánh dấu tích lịch sử của đô thị cổ Thăng Long.
Ngoài ra, các điểm di tích phân bố dày đặc trong không gian đô thị và nông thôn, tạo thành mạng lưới di sản đa tầng. Dù quy mô không lớn, nhưng các di tích này có vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc địa phương, gắn kết cộng đồng và bổ sung cho cấu trúc cảnh quan xanh đô thị. Các điểm di tích này phân bố như sau:
• Trong khu vực nội đô lịch sử, nhiều đình, chùa, miếu vẫn được bảo tồn giữa các khu phố cổ và khu dân cư hiện đại, như chùa Quán Sứ, đền Bạch Mã, đình Kim Liên,… Những di tích này trở thành “điểm xanh văn hóa” giữa lòng đô thị, nơi cư dân tìm về sinh hoạt tín ngưỡng và giao lưu cộng đồng.
• Tại các khu vực nội đô mở rộng, xuất hiện nhiều cụm di tích nhỏ nằm xen giữa không gian ở và hạ tầng mới, như đình làng Mọc, chùa Linh Quang, đình Mai Động, đền Phú Gia… Các di tích này tạo ra “điểm xanh văn hóa” - không gian bán mở kết hợp cây xanh, sân đình, vườn hoa, góp phần cải thiện vi khí hậu và duy trì yếu tố truyền thống trong khu đô thị hóa nhanh.
• Tại vùng ngoại thành, các di tích nhỏ như đình, chùa, phủ, miếu, nhà thờ họ, nhà thờ thờ tổ nghề (Bát Tràng, Vạn Phúc, Nghi Tàm…) gắn với không gian cây xanh mặt nước (ao làng, giếng làng, cây cổ thụ...) là “khu vực cây xanh, cảnh quan truyền thống” vẫn giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc làng truyền thống [6]. Bao quanh di tích gắn với vườn cây, ao hồ, bãi sông hoặc đồng ruộng, tạo thành cảnh quan nông thôn - sinh thái - tín ngưỡng đặc trưng.
Như vậy, các di tích tôn giáo tín ngưỡng có giá trị cảnh quan, sinh thái và xã hội sâu sắc. Cảnh quan di tích góp phần hình thành mạng lưới cảnh quan đa tầng. Sự chuyển tiếp từ vùng cụm cảnh quan di tích lớn đến các tuyến cảnh quan di tích ven sông, hòa trộn với hệ thống điểm di tích nhỏ trải đều trên toàn lãnh thổ. Chính sự phân hóa đa dạng nhưng có trật tự này đã tạo nên bản sắc cảnh quan văn hóa đặc trưng của Thủ đô khác với các đô thị khác tại Việt Nam.
3.2. Cơ cấu loại hình di tích
Hệ thống di tích tôn giáo - tín ngưỡng của Hà Nội gồm nhiều thành phần:
• Thành cổ và làng cổ: Đại diện cho chiều sâu lịch sử đô thị, tiêu biểu như thành Thăng Long, thành Cổ Loa, thành Sơn Tây, làng cổ Đường Lâm. Đây là vùng di sản vừa mang giá trị quân sự, chính trị, vừa gắn liền với đời sống tâm linh.
• Đình, chùa, miếu, phủ, đền, miếu: Chiếm số lượng lớn nhất, là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và tín ngưỡng dân gian. Đình làng thờ Thành hoàng, đền miếu thờ anh hùng dân tộc, thần tự nhiên, còn chùa gắn với Phật giáo - một tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống tinh thần người Hà Nội. Chùa Hương, chùa Trấn Quốc, đình Tây Đằng, phủ Tây Hồ, miếu Hát Môn… là những công trình tiêu biểu.
• Nhà thờ Thiên Chúa giáo và Tin Lành: Phân bố nhiều ở khu vực ngoại thành phía Nam và vùng ven đô, phản ánh sự giao lưu văn hóa và tôn giáo từ thời kỳ Pháp thuộc đến nay. Nhà thờ Lớn thuộc không gian Hồ Gươm và vùng phụ cận, với vẻ đẹp cổ kính trong lòng phố Cổ, là di tích đặc biệt, điểm du lịch hấp dẫn của du khách trong và ngoài nước.
• Lễ hội truyền thống: Diễn ra ở hầu khắp các di tích và len lỏi vào không gian đô thị, gắn với huyền thoại, truyền thuyết, tôn vinh anh hùng dân tộc và các hoạt động tín ngưỡng nông nghiệp. Lễ hội Gióng, lễ hội Chùa Hương, hội Cổ Loa là những ví dụ tiêu biểu có tầm ảnh hưởng quốc gia.
3.3. Vai trò và đặc trưng cảnh quan của di tích tôn giáo tín ngưỡng
Theo UNESCO (2003) “cảnh quan văn hóa” là sự kết hợp giữa hoạt động con người và thiên nhiên, trong đó hình thái vật thể và ý nghĩa tinh thần gắn bó chặt chẽ với nhau [11]. Trong đó cảnh quan gắn liền với tôn giáo và biểu tượng (associative cultural landscape) là nơi giá trị thiêng, tín ngưỡng hay huyền thoại trở thành yếu tố chủ đạo.
Theo luật Di sản văn hóa thì cảnh quan văn hóa của di tích là cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái và không gian cảnh quan vật chất tự nhiên chứa đựng giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, thẩm mỹ cùng không gian văn hóa vật thể và phi vật thể liên quan có tầm quan trọng trong việc hình thành giá trị của di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh [2].
Như vậy có thể làm rõ hơn khái niệm cảnh quan di tích tôn giáo, tín ngưỡng là cảnh quan văn hóa di tích, được kết tinh qua quá trình lịch sử lâu dài, thể hiện qua tổ hợp cảnh quan không gian tích hợp giữa không gian thiêng (công trình thờ tự, lễ hội, biểu tượng tinh thần) và yếu tố tự nhiên (địa hình, cây xanh, mặt nước, bầu không khí, ánh sáng), trong bối cảnh đô thị đương đại. Đây là không gian sinh thái - văn hóa đặc thù, nơi con người giao hòa với thiên nhiên thông qua hoạt động tín ngưỡng và nghệ thuật kiến trúc.
Trong cấu trúc đô thị Hà Nội, hạt nhân xanh văn hóa là không gian xanh mang giá trị văn hóa - sinh thái hình thành quanh di tích tôn giáo, tín ngưỡng. Đây là nơi cây xanh, mặt nước và sinh hoạt cộng đồng tín ngưỡng kết nối chặt chẽ, tạo mối cân bằng năng động giữa thiên nhiên, kiến trúc đô thị và đời sống tinh thần của cư dân. Từ góc nhìn này, có thể nhận diện bốn đặc trưng chính của cảnh quan di tích tôn giáo - tín ngưỡng trong không gian đô thị Hà Nội như sau:
• Đa dạng về loại hình: Hà Nội hội tụ hệ thống di tích phong phú, từ tôn giáo chính thống (Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Tin Lành…) đến tín ngưỡng dân gian (thờ Mẫu, Thành hoàng, anh hùng dân tộc). Mỗi loại hình đều gắn với không gian cảnh quan đặc thù, góp phần tạo nên không gian thiêng, định hình bản sắc đô thị khác biệt cần phải được gìn giữ và phát huy giá trị.
• Tập trung thành vùng, cụm, tuyến: Các di tích không tồn tại đơn lẻ mà hình thành vùng, cụm, tuyến di tích lớn, liên kết với nhau bởi nhân tố tự nhiên và các hoạt động tín ngưỡng, trở thành trung tâm văn hóa của cộng đồng. Những vùng, cụm, tuyến di tích này đóng vai trò hạt nhân trong việc tổ chức không gian xanh, kết nối các mảng xanh rời rạc của đô thị thành mạng lưới liên tục cần phải phát huy vai trò.
• Gắn bó với yếu tố tự nhiên: Phần lớn di tích gắn liền với cảnh quan tự nhiên theo nguyên tắc phong thủy, triết lý hay quan điểm tín ngưỡng của cộng đồng tạo thành những tổ hợp cảnh quan hỗn hợp tự nhiên và nhân văn. Cảnh quan tự nhiên bao gồm hệ thống địa hình núi rừng, gò đồi, cây xanh, mặt nước (tĩnh và động) [9].
Chúng không chỉ gắn với truyền thuyết (Hồ Hoàn Kiếm, núi Tản Viên…) mà còn là nơi các công trình nương tựa cảnh quan để hình thành và thực hành nghi lễ (đình Chèm nhìn ra sông Hồng; đền Hai Bà Trưng trên gò Đồng Nhân…). Đôi khi, một gò đất, cây cổ thụ hoặc đá thiêng cũng hình thành nên không gian tín ngưỡng riêng của cộng đồng. Đây là nền tảng hình thành hệ sinh thái văn hóa - cảnh quan đặc sắc của Hà Nội cần phải được phục hồi.
• Mang tính biểu tượng tinh thần: Không chỉ lưu giữ truyền thuyết và ký ức cộng đồng, nhiều di tích còn trở thành biểu tượng gắn liền với hình ảnh Thủ đô (Hồ Gươm - Đền Ngọc Sơn, Chùa Trấn Quốc bên Hồ Tây…). Di tích vì vậy vừa là biểu tượng văn hóa tinh thần, vừa là điểm nhấn trong cấu trúc không gian kiến trúc cảnh quan đô thị cần phải bảo vệ nghiêm ngặt.
• Thích ứng và biến đổi: Không gian cảnh quan di tích thích ứng và biến đổi theo nhu cầu tín ngưỡng của cộng đồng. Cùng với sự gia tăng của khách hành hương và du khách, nhiều hạng mục phụ trợ như khu dịch vụ, bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng, hay khu lưu trú ngắn ngày đã được hình thành (như chùa Hương).
Những yếu tố này giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu sinh hoạt, nghỉ ngơi và trải nghiệm văn hóa, tâm linh của người dân. Tuy nhiên, việc phát triển này cần được kiểm soát chặt chẽ để không làm ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị gốc và cảnh quan thiêng của di tích.
Như vậy, di tích tôn giáo, tín ngưỡng tại Hà Nội vừa phản ánh bề dày lịch sử và tính thích ứng của đời sống tinh thần cộng đồng, vừa giữ vai trò hạt nhân xanh văn hóa trong việc kiến tạo bản sắc đô thị và định hình cấu trúc không gian xanh đa tầng của Thủ đô, phù hợp với định hướng phát triển đến năm 2045, tầm nhìn 2065.
4. Mô hình cấu trúc không gian xanh Hà Nội dựa trên hạt nhân cảnh quan di tích
Không gian xanh Hà Nội được tổ chức lấy hạt nhân xanh văn hóa làm trung tâm để kiến tạo tinh thần nơi chốn, lấy thiên nhiên làm nền cảnh, đồng thời tích hợp đa chức năng giữa sinh thái, văn hóa - tín ngưỡng, vui chơi giải trí và du lịch, hình thành mạng lưới liên kết hài hòa giữa con người và môi trường đô thị.
4.1. Nguyên tắc thiết lập không gian xanh
• Cảnh quan di tích là hạt nhân tổ chức không gian: Các di tích tôn giáo tín ngưỡng không chỉ là di sản văn hóa, mà còn gắn liền với rừng núi, sông hồ, vườn cây, ruộng lúa; toàn bộ cảnh quan này phải được coi là hạt nhân định hình không gian xanh đô thị.
• Tạo không gian đệm quanh di tích: Không gian xanh vây quanh di tích vừa tạo khoảng nhìn, hỗ trợ bảo vệ các giá trị không gian thiêng, vừa phát huy tiềm năng kinh tế thông qua các hoạt động du lịch văn hóa tín ngưỡng, làng nghề truyền thống và dịch vụ cộng đồng.
• Thích ứng, linh hoạt với không gian đô thị: Tổ chức cảnh quan di tích cần thích ứng với nhu cầu đô thị hiện đại, giữ gìn tính thiêng và bản sắc. Việc kết nối hài hòa giữa di tích với hệ thống cây xanh, mặt nước, quảng trường và tuyến đi bộ giúp hình thành không gian mở thân thiện và linh hoạt. Nhờ đó, di tích trở thành trung tâm cân bằng giữa sinh thái và văn hóa trong cấu trúc đô thị Hà Nội.
• Đa tầng, đa chức năng của cảnh quan di tích: Khu vực lõi di tích giữ chặt giá trị thiêng di tích; khu vực đệm là không gian tổ chức lễ hội và phát huy giá trị; khu vực liên kết định hình mảng xanh, tuyến xanh lớn kết nối không gian một cách liên hoàn; tất cả tạo nên hệ Sinh thái - Văn hóa - Du lịch cộng đồng thống nhất, đặc trưng cho Hà Nội.
4.2. Mô hình cấu trúc không gian xanh
Mô hình cấu trúc cảnh quan không gian xanh gồm 3 khu vực xoay quanh hạt nhân cảnh quan văn hóa như sau:
1. Khu vực lõi (Core): Là “cảnh quan thiêng” của di tích, tính cố định là chủ đạo, bao gồm di tích tôn giáo tín ngưỡng (đình, chùa, đền, nhà thờ, thành cổ) cùng không gian sân đình, giếng cổ, cây cổ thụ. Có thể lấy khu vực bảo vệ di tích đã xếp hạng theo Luật di sản văn hóa làm khu vực lõi. Đây là khu vực trung tâm không gian xanh văn hóa và cần được bảo tồn nghiêm ngặt để bảo vệ các cảnh quan đặc thù.
2. Khu vực đệm (Buffer): Là “cảnh quan mở” bao quanh di tích, tính thích ứng là chủ đạo, bao gồm công viên, vườn cây, ao hồ, bãi sông, cánh đồng, cây xanh ven đường. Đây là khu vực cảnh quan vừa bảo vệ tầm nhìn và sự tôn nghiêm của di tích, vừa là không gian xanh cộng đồng cho lễ hội, nghi lễ tín ngưỡng và sinh hoạt xã hội.
3. Khu vực liên kết (Corridor/Network): Là “cảnh quan kết nối” các di tích, tính linh hoạt là chủ đạo, bao gồm hệ thống không gian kết nối di tích với nhau bằng hành lang sông, tuyến cây xanh, công viên, vườn hoa. Khu vực này biến mỗi di tích từ hạt nhân xanh riêng lẻ thành một mắt xích trong mạng lưới xanh văn hóa toàn đô thị, tạo mạng lưới xanh liên tục giữa nội đô - ven đô - nông thôn. (Xem Hình 3)
4.3. Tổ hợp cảnh quan không gian xanh đặc trưng
Trên cơ sở mô hình cấu trúc không gian, có thể nhận thấy đặc trưng không gian xanh Hà Nội bám chặt với 03 vùng, 04 tuyến, 05 cụm và 01 trung tâm cảnh quan di tích tôn giáo, tín ngưỡng được xác định cụ thể trong Hình 4.
Những tổ hợp không gian cảnh quan văn hóa này có phạm vi rộng lớn, vừa đóng vai trò sinh thái, thúc đẩy hoạt động du lịch, vừa là trung tâm văn hóa - tâm linh của Thủ đô, được thể hiện trong Bảng 1 dưới đây.
Bảng 1. Thành phần cấu trúc và vai trò các tổ hợp cảnh quan không gian xanh chủ đạo lấy di tích tôn giáo, tín ngưỡng làm hạt nhân xanh văn hóa

a. Một trung tâm cảnh quan:
• Biểu tượng đặc trưng của Thủ đô, gắn với đền Ngọc Sơn, tháp Rùa, đền Bà Kiệu, nhà thờ Lớn, nơi giao thoa giữa phố Cổ và phố Cũ, kết hợp hệ thống di tích tôn giáo tín ngưỡng, quảng trường - cây xanh - mặt nước, là “trái tim xanh văn hóa” của Thủ đô, mang tầm quốc gia (xem Hình 5). Nếu thực hiện cải tạo chỉnh trang không gian công cộng ven hồ, cần phải bảo đảm sự chuyển hóa mềm giữa không gian phố Cổ, phố Cũ với quần thể di sản Hồ Gươm và vùng phụ cận.
b. Ba vùng cảnh quan:
1. Vùng cảnh quan Sơn Tây - Ba Vì: Trung tâm là làng cổ Đường Lâm, thành cổ Sơn Tây, đền Thánh Tản Viên, đình Tây Đằng,.. gắn kết với rừng quốc gia Ba Vì và các công viên lịch sử văn hóa. Đây là “không gian xanh văn hóa xứ Đoài”, vừa lưu giữ giá trị lịch sử văn hóa, vừa đóng vai trò điều hòa sinh thái cho vùng phía Tây Hà Nội.
2. Vùng cảnh quan Hương Sơn - Quan Sơn: Trung tâm là quần thể chùa Hương, kết hợp hệ núi đá vôi, suối Yến, hồ Quan Sơn. Đây là một mô hình điển hình về “cảnh quan xanh - sinh thái - tín ngưỡng”, nơi thiên nhiên và di sản hòa quyện, vừa là điểm hành hương, vừa là không gian du lịch bền vững, vùng sinh thái cho khu vực phía Nam Hà Nội.
3. Vùng cảnh quan Sóc Sơn: Gắn với đền Sóc và rừng núi Sóc Sơn. Đây là không gian xanh đặc trưng, vừa bảo tồn tín ngưỡng dân gian, vừa đóng vai trò vùng sinh thái cho khu vực phía Bắc Hà Nội.
c. Bốn tuyến cảnh quan:
1. Tuyến cảnh quan sông Hồng: Cùng với sông Đuống tạo thành Trục xanh trung tâm của Hà Nội, với hành lang sinh thái hai bên sông kết hợp hệ thống di tích quan trọng. Nếu Cảnh quan Hồ Gươm là trái tim của đô thị, thì trục cảnh quan sông Hồng là trục cảnh quan công viên văn hóa sáng tạo quan trọng nhất của đô thị, vừa gắn kết di sản, vừa định hướng phát triển cấu trúc không gian toàn bộ đô thị. Đề xuất mô hình “hành lang xanh sông Hồng đa tầng thích ứng lũ” như một giải pháp tích hợp giữa không gian tự nhiên và di sản văn hóa, gắn với các hoạt động sản xuất và cư trú.
2. Tuyến cảnh quan sông Đáy - sông Tích: Là một trong những tuyến cảnh quan - văn hóa quan trọng của vùng Tây Nam Hà Nội, gắn với hệ thống di tích đình, chùa cùng các làng nghề và đồng ruộng trong lòng sông. Dải cảnh quan này vừa mang tính sinh thái - nông nghiệp - tín ngưỡng, vừa đóng vai trò vành đai xanh kiểm soát sự phát triển lan tỏa, kết nối đô thị vệ tinh và đô thị trung tâm.
3. Tuyến cảnh quan sông Nhuệ: hình thành tuyến cảnh quan xanh văn hóa đặc trưng vùng ven đô Hà Nội. Hai bên bờ sông tập trung nhiều di tích có giá trị như đình chùa, cùng các làng nghề và vườn cây truyền thống. Tuyến cảnh quan này không chỉ phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa nước - cây xanh - làng xã truyền thống - di tích, mà còn có vai trò quan trọng trong duy trì bản sắc cảnh quan môi trường sinh thái văn hóa, giới hạn sự phát triển khu vực đô thị lịch sử và đô thị mở rộng.
4. Tuyến cảnh quan sông Tô Lịch: là tuyến cảnh quan tâm linh quan trọng khu vực nội đô lịch sử, với nhiều đền, đình chùa ven sông. Song song với việc phục hồi các công trình di tích ven sông là làm sống lại môi trường cảnh quan tự nhiên sông Tô Lịch và các nhánh sông Kim Ngưu, Lừ, Sét sẽ tái thiết một hành lang xanh văn hóa xuyên suốt khu vực nội đô lịch sử (như Hình 6).
d. Năm cụm cảnh quan:
1. Cụm cảnh quan Hồ Tây: Không gian xanh và mặt nước lớn nhất nội đô, gắn với chùa Trấn Quốc, Phủ Tây Hồ, đền Quán Thánh. Đây là “lá phổi xanh” và trung tâm tín ngưỡng quan trọng, nơi hội tụ nhiều lớp văn hóa lịch sử và tôn giáo tín ngưỡng.
2. Cụm cảnh quan Hoàng thành Thăng Long: Khu di sản thế giới, kết hợp thảm cỏ, vườn cây, hồ nước, hình thành công viên lịch sử văn hóa quy mô lớn ngay trong khu vực nội đô.
3. Cụm cảnh quan thành Cổ Loa: Quần thể thành cổ gắn với ao hồ, đầm lầy, hệ thống cây xanh, vừa mang giá trị lịch sử quốc gia, vừa là mô hình không gian xanh văn hóa vùng ven đô.
4. Cụm cảnh quan di tích Chúc Sơn: Cụm đền chùa cổ, gắn kết với vùng nông nghiệp ven đô và hệ sinh thái làng truyền thống, có tiềm năng phát triển thành công viên văn hóa sinh thái.
5. Cụm cảnh quan di tích Quốc Oai: cụm cảnh quan này hội tụ nhiều di tích có giá trị lịch sử - tín ngưỡng tiêu biểu như chùa Thầy, chùa Long Đẩu, đình So, đình Phúc Đức,.... Toàn khu vực được bao bọc bởi hệ thống đồng ruộng, ao hồ, làng xóm và vườn cây lâu năm, tạo nên cảnh quan sinh thái văn hóa đặc trưng vùng xứ Đoài.
Bên cạnh các tổ hợp cảnh quan không gian xanh gắn với vùng, cụm, tuyến di tích lớn, Hà Nội còn có hệ thống điểm cảnh quan văn hóa với quy mô nhỏ đan xen trong lòng đô thị, tạo thành các “ốc đảo xanh” [8] và “điểm xanh văn hóa” phục vụ cộng đồng hàng ngày. Những không gian này thường kết hợp di tích tôn giáo tín ngưỡng với vườn hoa, cây xanh và sân chung, góp phần duy trì cân bằng sinh thái, đồng thời giữ gìn bản sắc tinh thần cho khu vực cư trú. Có thể phân thành ba nhóm chính:
• Điểm cảnh quan di tích trong khu vực dân cư đô thị: Các đình, chùa, miếu, đền nằm đan xen trong khu dân cư (như đình Kim Liên). Bao quanh di tích thường có vườn cây, giếng cổ, sân đình hoặc vườn hoa công cộng nhỏ. Đây là những “vườn xanh cộng đồng” vừa đảm bảo không gian sinh hoạt tín ngưỡng, vừa là nơi nghỉ ngơi, giao lưu cho người dân đô thị.
• Điểm cảnh quan di tích trong khu vực dân cư nông thôn: Ở làng quê Hà Nội, các đình, chùa, miếu, nhà thờ họ thường nằm tại trung tâm hoặc rìa làng, gắn với cây đa, giếng nước, sân đình - những yếu tố tạo nên cấu trúc cảnh quan nông thôn truyền thống đặc trưng của vùng Đồng bằng Bắc Bộ nói chung. Bao quanh di tích thường là vườn cây, bãi đất, ao hồ nhỏ, vừa phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng, vừa là nơi tổ chức lễ hội, họp chợ hay sinh hoạt cộng đồng.
• Điểm cảnh quan di tích trong khu vực sản xuất nông thôn: Nhiều di tích tín ngưỡng gắn liền với cảnh quan làng nghề và không gian sản xuất nông nghiệp truyền thống như đền thờ Tổ nghề hay quán nằm giữa cánh đồng. Những di tích này thường kết hợp không gian thờ tự với vườn cây, ao hồ, đồng ruộng, bãi đất trống bao quanh làng.
Chúng không chỉ là không gian xanh góp phần điều hòa môi trường sinh thái sản xuất, mà còn là nơi lưu giữ ký ức nghề, tôn vinh Tổ nghề và tổ chức lễ hội cộng đồng, tạo nên sự gắn kết chặt chẽ giữa hoạt động sản xuất, văn hóa tín ngưỡng và cảnh quan làng xã truyền thống [5].
Hệ thống cảnh quan văn hóa gắn với di tích tôn giáo tín ngưỡng trên hòa quyện tạo thành khung cảnh quan không gian xanh đặc trưng của Hà Nội, định vị mạng lưới Xanh - Văn hóa - Sinh thái đa tầng thích ứng linh hoạt. Trong đó, cảnh quan di tích giữ vai trò hạt nhân, còn thiên nhiên là nền tảng kết nối, đảm bảo cho sự cân bằng giữa bảo tồn di sản, thiết lập không gian xanh và phát triển đô thị bền vững.
5. Kết luận và khuyến nghị
Từ phân tích lý thuyết và thực tiễn, có thể khẳng định cảnh quan di tích tôn giáo, tín ngưỡng là thành phần trung tâm trong cấu trúc đô thị Hà Nội. Nhờ gắn bó với cây xanh, mặt nước và sinh hoạt cộng đồng, các di tích này góp phần hình thành hạt nhân xanh văn hóa đặc trưng, qua đó điều hòa vi khí hậu, cải thiện môi trường sống và nuôi dưỡng bản sắc đô thị.
Các hạt nhân xanh văn hóa này cần được nhìn nhận như thành phần cấu trúc chính thức của mạng lưới không gian xanh đô thị, có vai trò định hình cấu trúc sinh thái, kết nối Con người - Thiên nhiên - Văn hóa trong quá trình phát triển đô thị. Trong bối cảnh Hà Nội hướng tới mục tiêu phát triển “Xanh - Văn hiến - Văn minh - Hiện đại”, việc lồng ghép bảo tồn cảnh quan di tích tôn giáo, tín ngưỡng vào quy hoạch không gian xanh là yêu cầu cấp thiết, vừa đảm bảo bảo vệ di sản, vừa tạo động lực cho phát triển bền vững.
Khuyến nghị:
o Về chính sách, pháp lý: Xây dựng quy chuẩn quy hoạch riêng cho khu vực cảnh quan di tích (bao gồm di tích tôn giáo tín ngưỡng, cây xanh, mặt nước, không gian phát huy giá trị); Lồng ghép các chỉ tiêu diện tích xanh của di tích vào hệ thống chỉ tiêu xanh toàn đô thị, coi di tích là một bộ phận chính thức của “quỹ đất không gian xanh công cộng”; Vận dụng Luật Thủ đô 2024 để ưu tiên bảo vệ, đầu tư, phát huy giá trị không gian xanh gắn di sản, đặc biệt tại Hồ Hoàn Kiếm, Hồ Tây, sông Hồng.
o Về quy hoạch, thiết kế đô thị: Thiết lập hệ thống không gian xanh văn hóa gắn với khu vực rừng núi, sông hồ, công viên cây xanh gắn kết với di tích nội thành và ngoại thành; Tích hợp cảnh quan di tích với công viên, vườn hoa, không gian công cộng thành công viên lịch sử văn hóa (ví dụ như Hồ Gươm, Hoàng thành Thăng Long); Kết nối các “điểm xanh văn hóa” nhỏ quanh đình, chùa, đền trong khu dân cư vào mạng lưới xanh đô thị bằng đường đi bộ, tuyến cây xanh, dòng sông cải tạo.
o Về quản lý, cộng đồng: Áp dụng nguyên tắc HUL (Historic Urban Landscape) và quản trị cộng đồng, khuyến khích sự tham gia của người dân, tăng cường cộng đồng quản lý cảnh quan văn hóa; Khuyến khích mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong cải tạo cảnh quan văn hóa thành công viên mở, vừa bảo tồn, vừa phục vụ cộng đồng và phát triển du lịch; Tăng cường giáo dục bảo vệ và phát huy giá trị di tích tôn giáo tín ngưỡng và môi trường sinh thái thông qua các lễ hội, hoạt động cộng đồng tại không gian di tích.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Luật Thủ đô năm 2024.
[2]. Luật Di sản văn hóa năm 2024.
[3]. Thông tư 01/2021/TT-BXD ngày 19/05/2021 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành [4]. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng QCVN 01:2021/BXD.
[5]. Quyết định 1668/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung Thủ đô Hà Nội đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2065.
[6]. Phạm Hùng Cường (2020), Bảo tồn thích ứng các di sản làng xã truyền thống trong quy hoạch nông thôn mới, Tạp chí Kiến trúc.
[7]. Vũ Thế Duy (2020), Quản lý nhà nước về tôn giáo ở thành phố Hà Nội, https://www.quanlynhanuoc.vn.
[8]. Forman, R. T. T., & Godron, M. (1986). Landscape Ecology. New York: John Wiley & Sons.
[9]. Nguyễn Luận (2024), Giá trị cảnh quan đô thị Hà Nội - Kế thừa và phát huy, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam
[10]. Phạm Anh Tuấn (2024), Kiến trúc cảnh quan đô thị Hà Nội - bảo tồn và phát huy giá trị, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam.
[11]. Nguyễn Văn Tuyên (2022), Cấu trúc Hành lang xanh TP Hà Nội, NXB Xây dựng.
[12]. UNESCO (2003), Cultural Landscape: The Challenges of Conservation.
[13]. UNESCO (2021), Recommendation on the Historic Urban Landscape.
[14]. Viện quy hoạch quốc gia Việt Nam - Viup (2024), Quy hoạch chung Thủ đô Hà Nội đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2065, Báo cáo hồ sơ quy hoạch.

