Định hình tầm nhìn chiến lược cho hạ tầng đường sắt
Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng đã xác định tiếp tục 3 đột phá chiến lược, trong đó có quan tâm đúng mức phát triển giao thông đường sắt; triển khai xây dựng đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, kết nối đồng bộ hệ thống giao thông với các khu vực kinh tế, khu công nghiệp, cảng hàng không, cảng biển; đẩy nhanh tiến độ xây dựng tuyến đường sắt đô thị tại Hà Nội và TP.HCM nhằm giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng giao thông.
Kết luận số 49-KL/TW ngày 28/02/2023 của Bộ Chính trị về định hướng phát triển GTVT đường sắt Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định: Phát triển GTVT đường sắt hiện đại, đồng bộ nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội nhanh, bền vững, đáp ứng mục tiêu đến năm 2045 nước ta là nước phát triển có thu nhập cao.
Thủ tướng Chính phủ đã có Quyết định 1769/QĐ-TTg ngày 19/10/2021 phê duyệt Quy hoạch mạng lưới đường sắt thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050; Chính phủ đã ban hành nhiều Nghị quyết quan trọng để triển khai thực hiện các Nghị quyết của Đảng, Quốc hội với mục tiêu phát triển đường sắt đến năm 2030.
Theo đó, đảm bảo duy trì đối với 7 tuyến đường sắt hiện có với tổng chiều dài 2.440 km; từng bước đầu tư, nâng cấp, hiện đại hóa để đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách địa phương; duy trì các nhánh đường sắt nối cảng biển; tiếp tục cải tạo, mở rộng các ga đường sắt kết nối với đường sắt chuyên dùng.
Đối với tuyến đường sắt mới, đầu tư xây dựng mới tối thiểu 9 tuyến đường sắt với tổng chiều dài 2.362 km. Trong đó, tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam có chiều dài khoảng 1.545 km, hoàn thành công tác chuẩn bị đầu tư, thu xếp nguồn lực để khởi công, hoàn thành trước năm 2035; hoàn thành tuyến đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng trước năm 2030.
Về mạng lưới đường sắt đô thị, hoàn thiện mạng lưới đường sắt đô thị tại Thủ đô Hà Nội với 8 tuyến và TP.HCM với 6 tuyến vào năm 2035, góp phần giải quyết bài toán giao thông đô thị bức thiết.
Về kết nối liên thông, đảm bảo kết nối đường sắt với 100% cảng biển loại I, cảng hàng không quốc tế và các cửa khẩu trọng điểm, tạo thành mạng lưới logistics đa phương thức đồng bộ và hiệu quả.
Tầm nhìn đến năm 2050 là hình thành mạng lưới đường sắt hiện đại, tốc độ cao, bao gồm trục Bắc - Nam, các trục Đông - Tây và các tuyến liên vùng, liên vận quốc tế, có khả năng cạnh tranh sòng phẳng với các loại hình vận tải khác. Đây không chỉ là một kế hoạch phát triển hạ tầng giao thông đơn thuần mà còn là chiến lược phát triển kinh tế - xã hội gắn với nâng tầm vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Tạo xung lực từ giải pháp đột phá
Việc Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư 2 dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam và đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng được xem là “dấu mốc” quan trọng, thể hiện quyết tâm chính trị cao của Đảng và Nhà nước trong việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển hạ tầng giao thông, đặc biệt là đường sắt, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển đột phá của đất nước trong những thập kỷ tới.
Chia sẻ về các giải pháp đột phá, toàn diện, lãnh đạo BQLDA Đường sắt cho biết, trước hết, hệ thống pháp luật và thể chế điều phối triển khai dự án phải đi trước một bước. Hoàn thiện, đồng bộ hóa tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết kế, thi công, điện khí hóa, vận hành... là yêu cầu cấp bách.
Song song với đó, cần ban hành các quy định hướng dẫn thi hành Luật Đường sắt, Nghị định về cơ chế đặc thù cho các dự án đường sắt, tạo hành lang pháp lý thống nhất trong tổ chức đầu tư và quản lý. Thiết lập cơ chế điều phối liên ngành với sự tham gia của các bộ ngành và UBND các tỉnh, thành phố, đảm bảo “6 rõ”: Rõ người - Rõ việc - Rõ tiến độ - Rõ trách nhiệm - Rõ sản phẩm - Rõ thẩm quyền.
Vấn đề vốn cũng là thách thức then chốt. Cần huy động và phân bổ vốn linh hoạt, bố trí vốn khả thi, linh hoạt; bố trí đủ vốn đầu tư công trung hạn 2026 - 2030 cho công tác GPMB, thiết kế, chuẩn bị kỹ thuật và các hạng mục thiết yếu, khuyến khích huy động các nguồn vốn, vay ưu đãi từ các định chế tài chính, đẩy nhanh đàm phán hiệp định khung và hợp đồng tài chính.
Đồng thời, đẩy mạnh triển khai PPP có chọn lọc; áp dụng cơ chế khai thác hiệu quả quỹ đất xung quanh các nhà ga đường sắt (TOD). Xây dựng cơ chế ưu đãi cho nhà đầu tư trong và ngoài nước có cam kết chuyển giao công nghệ.
Nhân lực và công nghiệp đường sắt trong nước cũng cần được phát triển song hành. Việc đào tạo kỹ sư, chuyên gia làm chủ công nghệ lõi như tín hiệu, thiết kế tàu, bảo trì điện - cơ khí phải gắn chặt với tiến độ triển khai dự án. Đồng thời, cơ chế đặt hàng và giao nhiệm vụ cho doanh nghiệp trong nước tham gia chế tạo đầu máy, toa xe, thiết bị tín hiệu, ray tà vẹt, điện khí hóa sẽ thúc đẩy nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Thành lập Trung tâm nghiên cứu và chuyển giao công nghệ đường sắt quốc gia, xây dựng mô hình tổ hợp sản xuất - đào tạo - nghiên cứu là bước đi cần thiết để tạo nền tảng phát triển lâu dài.
Ở góc độ triển khai, tiến độ khởi công 2 dự án trọng điểm đòi hỏi sự khẩn trương và quyết liệt. Việc công bố hướng tuyến chính thức, bàn giao mốc giới, thiết lập khu tái định cư phải được thực hiện song song với công tác chuẩn bị kỹ thuật. Cách tiếp cận “làm việc nào dứt việc đó”, tổ chức đấu thầu theo hướng song song - đồng thời giúp tránh tình trạng chậm trễ dây chuyền. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ số, mô hình BIM, hệ thống quản lý dự án hiện đại sẽ tăng cường tính minh bạch, kiểm soát chặt chẽ tiến độ và chất lượng…
Một giải pháp tạo đột phá khác là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, mô hình BIM và hệ thống quản lý dự án hiện đại trong công tác quản lý tiến độ, hồ sơ kỹ thuật và điều phối nhà thầu, tư vấn trong và ngoài nước; tổ chức truyền thông chủ động, minh bạch, thường xuyên cập nhật tiến độ, giải đáp vướng mắc từ nhân dân và doanh nghiệp, góp phần tạo đồng thuận xã hội, nhất là trong các khâu dễ phát sinh xung đột lợi ích như GPMB và tái định cư.
Với nhận thức rằng, một quốc gia hiện đại, phát triển ở trình độ cao trước hết phải có một hệ thống giao thông đường sắt đồng bộ - hiện đại, hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường sắt ở Việt Nam sẽ tiếp tục được tạo động lực lớn để phát triển.
Theo BQLDA Đường sắt, những gì đã làm được trong thời gian qua mới chỉ là bước khởi đầu cho một hành trình còn rất gian nan, đòi hỏi những nỗ lực không ngừng, phấn đấu liên tục mới có thể hoàn thành những nhiệm vụ lớn hơn, quan trọng hơn trong những năm tới đây.

Hạ tầng đường sắt đang được định vị là một đột phá chiến lược của quốc gia, gắn với mục tiêu phát triển đồng bộ, hiện đại và bền vững. Từ tầm nhìn chính sách đến các chương trình hành động cụ thể, Đường sắt Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới với các hành động quyết liệt để tạo động lực kết nối kinh tế - xã hội và nâng tầm vị thế quốc gia. 

