Trong bối cảnh thế giới đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và thực hiện các cam kết phát thải ròng bằng “0” (net zero), hydro được sản xuất từ năng lượng tái tạo và các nguồn phát thải thấp hoặc bằng không đang nổi lên như một yếu tố then chốt đối với các ngành khó giảm phát thải như: thép, hóa chất, xi măng và vận tải hạng nặng. Đối với các thị trường mới nổi và đang phát triển (Emerging Markets and Developing Countries – EMDCs), hydro sạch không chỉ phục vụ mục tiêu môi trường mà còn mang ý nghĩa phát triển: tăng cường an ninh năng lượng, tạo nguồn thu xuất khẩu mới và hình thành các ngành công nghiệp của tương lai.
Lợi thế cạnh tranh của EMDCs trong sản xuất hydro
Nhiều quốc gia đang phát triển và mới nổi sở hữu điều kiện thuận lợi để trở thành trung tâm sản xuất hydro quy mô lớn. Nguồn năng lượng tái tạo dồi dào như: điện mặt trời, điện gió, thủy điện cho phép triển khai quá trình điện phân nước (sử dụng điện để tách nước thành hydro và oxy) với chi phí thấp hơn đáng kể so với các quốc gia hạn chế về tài nguyên.
Các phân tích của Deutsche Gesellschaft für Internationale Zusammenarbeit (GIZ) trong Báo cáo Hydro xanh cho khu vực công nghiệp và thương mại (C&I) của Việt Nam – Phân tích ngành (Green Hydrogen for Vietnam’s C&I Sector – Sector Analysis), công bố năm 2025 cho thấy, chi phí sản xuất hydro phụ thuộc lớn vào giá điện tái tạo và quy mô dự án. Việt Nam được đánh giá có lợi thế đáng kể về tiềm năng điện gió ngoài khơi và điện mặt trời, đặc biệt tại khu vực miền Trung và Nam Trung Bộ. Tuy nhiên, GIZ cũng lưu ý rằng tính cạnh tranh dài hạn không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên, mà còn vào ổn định chính sách, hạ tầng truyền tải điện và khả năng tiếp cận vốn. Như vậy, lợi thế tự nhiên là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để đảm bảo năng lực cạnh tranh bền vững.
Theo các nghiên cứu, sự phát triển của thị trường hydro toàn cầu phụ thuộc vào mối liên kết giữa các quốc gia sản xuất và các thị trường nhập khẩu. Đối với EMDCs, quan hệ đối tác chiến lược với các nước có nhu cầu ổn định giúp bảo đảm đầu ra dài hạn và giảm rủi ro đầu tư.
Nhật Bản được xem là một thị trường cầu quan trọng. Là quốc gia hạn chế về tài nguyên, Nhật Bản xác định hydro là trụ cột trong chiến lược an ninh năng lượng. Mục tiêu giảm chi phí hydro xuống khoảng 30 yên/Nm³ vào năm 2030 thể hiện định hướng hình thành thị trường quy mô lớn. Cơ chế Hợp đồng chênh lệch giá (CfD), trong đó Nhà nước hỗ trợ phần chênh lệch giữa giá thị trường và mức giá mục tiêu, được xem là công cụ giảm rủi ro cho nhà đầu tư trong giai đoạn đầu.
Ở góc nhìn khác, GIZ cho rằng đối với Việt Nam và nhiều EMDCs, việc tham gia chuỗi cung ứng hydro không chỉ là câu chuyện xuất khẩu sang các thị trường như Nhật Bản hoặc châu Âu, mà còn phải cân nhắc nhu cầu nội địa. Báo cáo nhấn mạnh rằng thị trường trong nước, đặc biệt trong sản xuất: phân bón, lọc hóa dầu và thép, có thể là bước đi khởi đầu khả thi hơn so với xuất khẩu quy mô lớn trong giai đoạn sớm.
Một điểm thống nhất trong nhiều nghiên cứu quốc tế là EMDCs không nên chỉ dừng lại ở xuất khẩu hydro thô. Giá trị lớn hơn nằm ở việc phát triển các ngành công nghiệp sử dụng hydro trong nước.
Sản xuất sắt khử trực tiếp bằng hydro thay cho than đá là một hướng đi giúp giảm phát thải trong ngành thép. Tương tự, amoniac sản xuất từ hydro sạch có thể sử dụng trong phân bón, phát điện hoặc nhiên liệu hàng hải.
Tuy nhiên, theo đánh giá của GIZ, việc phát triển các chuỗi giá trị này đòi hỏi hệ sinh thái đồng bộ, từ quy hoạch năng lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế giá carbon đến phát triển hạ tầng cảng biển và lưu trữ. Nếu thiếu sự đồng bộ, lợi thế tài nguyên có thể không chuyển hóa thành lợi thế công nghiệp thực chất.
Khoảng cách tài chính và vai trò của các định chế phát triển
Dù tiềm năng lớn, rào cản chính đối với các dự án hydro tại EMDCs vẫn là chi phí vốn cao và rủi ro chính sách. Các mô hình tài chính kết hợp, cùng công cụ bảo lãnh rủi ro, được xem là giải pháp quan trọng.
Trong bối cảnh này, Nhóm Ngân hàng Thế giới và các tổ chức tài chính phát triển có vai trò hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng khung pháp lý và giảm rủi ro đầu tư. Song song đó, theo GIZ, cải thiện môi trường đầu tư trong nước – bao gồm thủ tục cấp phép, quy định đấu nối lưới điện và cơ chế mua bán điện dài hạn – là điều kiện then chốt để thu hút vốn tư nhân.
Các nền tảng hợp tác như H4D cho thấy xu hướng hình thành mạng lưới hợp tác giữa các nước phát triển và đang phát triển trong lĩnh vực hydro.
Tuy nhiên, bài học từ các nghiên cứu của GIZ về Việt Nam cho thấy, chiến lược hydro cần được tích hợp vào quy hoạch năng lượng tổng thể và lộ trình chuyển dịch công nghiệp trong nước. Nếu chỉ tập trung vào xuất khẩu mà chưa xây dựng nền tảng thị trường nội địa, rủi ro phụ thuộc vào biến động nhu cầu quốc tế có thể gia tăng.
Tổng thể, các nghiên cứu quốc tế và tài liệu của GIZ cho thấy, hydro sạch mở ra cơ hội phát triển đáng kể cho EMDCs. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành tăng trưởng bền vững, cần song hành ba yếu tố: lợi thế tài nguyên, khung chính sách ổn định và chiến lược phát triển chuỗi giá trị trong nước. Chỉ khi đó, hydro mới thực sự trở thành động lực kinh tế dài hạn, thay vì chỉ là một triển vọng công nghệ.

Hydro sạch đang mở ra dư địa phát triển mới cho các thị trường mới nổi và đang phát triển, không chỉ như một giải pháp khử carbon mà còn là một động lực tăng trưởng kinh tế dài hạn. 

