1. Đặt vấn đề
Không gian xanh đô thị (Green Space) có thể được hiểu là một thành phần cơ bản của cấu trúc đô thị, gắn liền với mục tiêu cải thiện chất lượng sống và cân bằng giữa phát triển xây dựng với yếu tố tự nhiên.
Bên cạnh giá trị cảnh quan, không gian xanh (KGX) còn là nơi diễn ra các hoạt động xã hội, văn hóa trong đô thị. Theo cách tiếp cận hiện đại, KGX đô thị không chỉ được nhìn nhận như những khu vực cây xanh riêng lẻ mà được tổ chức thành một hệ thống liên kết.
Hệ thống này bao gồm công viên, mặt nước, hành lang xanh và các không gian mở tự nhiên khác, được phân bố và kết nối. Khi được tổ chức theo mạng lưới, KGX có khả năng đảm nhiệm đồng thời nhiều chức năng, từ bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sống đến hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội và tăng cường khả năng thích ứng của đô thị trước các biến đổi [1]. Hay nói cách khác, KGX được hiểu với ý nghĩa đa chức năng.
Ngày nay, khái niệm hạ tầng xanh (Green Infrastructure) được hình thành như một cách tiếp cận tích hợp hơn đối với KGX đô thị. Hạ tầng xanh (HTX) có thể được hiểu là mạng lưới các không gian tự nhiên và bán tự nhiên được quy hoạch có chủ đích, giữ vai trò như một bộ phận của hệ thống hạ tầng đô thị.
Khác với cách tiếp cận truyền thống coi hạ tầng chủ yếu là các công trình kỹ thuật, HTX nhấn mạnh vai trò của các yếu tố tự nhiên trong việc cung cấp các tiện ích môi trường, xã hội và kinh tế, đồng thời hỗ trợ các chức năng hạ tầng như quản lý nước mưa, điều hòa vi khí hậu và nâng cao khả năng chống chịu của đô thị [3].
Tại Việt Nam, các khái niệm KGX đa chức năng, HTX chưa thực sự phổ biến. KGX thường được hiểu theo nghĩa hẹp, với các hình thái như công viên, vườn hoa, dải cây xanh trên đường phố…, kèm theo với các chỉ tiêu quy hoạch, thiết kế cây xanh.
Trong khi đó, khái niệm HTX mặc dù đã được nhắc đến trong một số nghiên cứu, nhưng chưa được chính thức hoá trong các văn bản pháp lý hiện hành. Trong phạm vi bài báo, tác giả tập trung làm rõ và hệ thống hóa các khái niệm về KGX đa chức năng, đồng thời làm rõ mối quan hệ và sự lồng ghép giữa thuật ngữ KGX và HTX.
Trên cơ sở đó, bài viết phân tích và đề xuất khả năng vận dụng phù hợp các cách tiếp cận này trong bối cảnh phát triển đô thị tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp tổng quan tài liệu thứ cấp và phân tích so sánh giữa kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước.
2. Tổng quan về KGX đô thị và HTX
2.1. Không gian xanh đô thị
Khái niệm không gian xanh (Green Space) đã xuất hiện từ sớm, tiền thân là phong trào “Thành phố vườn” do Ebenezer Howard đề xuất vào cuối thế kỷ XIX. Mô hình hướng tới các đô thị phát triển cân bằng giữa các chức năng như cây xanh, khu ở, khu công nghiệp [4].
Đến thế kỷ XX, khi thế giới bước vào giai đoạn cao trào của cách mạng công nghiệp, môi trường sống đô thị bị ảnh hưởng nghiêm trọng, các phong trào với tư duy quy hoạch đô thị tích hợp với tự nhiên được chú trọng.
Nổi lên như quan điểm của Patrick Geddes nhấn mạnh quy hoạch đô thị không chỉ xây dựng công trình mà là mở rộng yếu tố tự nhiên trong thành phố [5] hay quan điểm của Jane Jacobs đề cao công viên và không gian công cộng trong đô thị, Jacobs cho rằng các không gian mở như công viên, không gian xanh nếu được đặt đúng chỗ sẽ được cư dân sử dụng và có giá trị xã hội trong kết nối cộng đồng [6].
Ngày nay, khái niệm không gian xanh đô thị được nhìn nhận trong một hệ thống liên hoàn, kết nối giữa hành lang xanh, mặt nước và các cấu trúc xanh hoạt động với ý nghĩa hạ tầng xanh, thoát nước bền vững cho đô thị. Theo cách tiếp cận này, KGX mang lại nhiều lợi ích cho đô thị như cải thiện môi trường, duy trì và bảo tồn sinh thái, phát triển văn hóa xã hội, tăng cường chất lượng sống và năng lượng sản xuất cho đô thị.
2.2. Hạ tầng xanh
Khái niệm hạ tầng xanh (Green Infrastructure) ra đời muộn hơn, nhưng luôn gắn liền với KGX. Vào khoảng thập niên 1990, các lý thuyết quy hoạch đô thị quan tâm nhiều hơn tới khía cạnh xã hội, bên cạnh yếu tố thẩm mỹ của KGX.
Ngày nay, KGX được mở rộng với ý nghĩa đa chức năng gắn liền với khía cạnh hạ tầng kỹ thuật, giữ vai trò quan trọng trong phát triển đô thị bền vững, thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu. Quan điểm của Mark A. Benedict & Edward T. McMahon cho rằng “HTX là một mạng lưới được quy hoạch chiến lược gồm các không gian tự nhiên và bán tự nhiên, được thiết kế để bảo tồn các giá trị sinh thái và đồng thời cung cấp các lợi ích môi trường, xã hội và kinh tế cho con người” [3].
Hay học giả Nguyễn Thế Bá cho rằng “Việc phát triển HTX là xu hướng tất yếu trong quy hoạch đô thị hiện đại, nhằm tích hợp các yếu tố sinh thái vào cấu trúc đô thị, góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên đất và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu” [7]. Như vậy, hạ tầng xanh được xem là một sự lồng ghép KGX với chức năng hạ tầng đô thị.
2.3. Kinh nghiệm về phát triển KGX đa chức năng trong đô thị
• Thiết lập “Hành lang đa chức năng” tại Christianburg, Hạt Montgomery, Tây Nam bang Virginia, Hoa Kỳ.
Trong nỗ lực kiến tạo các đô thị bền vững, nghiên cứu của tác giả George W. Schroeder về việc áp dụng "Hành lang đa chức năng" (một hệ thống tích hợp giữa hành lang xanh và HTX) tại hạt Montgomery (bang Virginia, Mỹ) đã mang lại những góc nhìn giá trị.
Nghiên cứu này không chỉ hướng tới mục tiêu khuyến khích phát triển tại các khu vực đã có hạ tầng công cộng truyền thống, mà còn giải quyết bài toán cải thiện thẩm mỹ cảnh quan, ngầm hóa hạ tầng kỹ thuật, đồng thời mang lại lợi ích sinh thái và tăng cường khả năng tiếp cận thiên nhiên cho cư dân đô thị.
Theo đó, Schroeder đã đề xuất các giải pháp chiến lược để đưa hành lang đa chức năng vào quy hoạch đô thị. Ông đặc biệt nhấn mạnh việc đầu tư vào không gian mở với HTX cần được thực hiện song song với quá trình phát triển các khu chức năng khác. Hơn nữa, Schroeder đề cao vai trò của công tác quản lý thống nhất giữa các hệ thống này nhằm tối ưu hóa hiệu quả cho cộng đồng [8].
Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này cho thấy việc sử dụng HTX không chỉ mang lại lợi ích về mặt thẩm mỹ hay kinh tế, mà còn là yếu tố then chốt để tăng cường tính kết nối và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng.
Quan trọng hơn, HTX góp phần giảm thiểu đáng kể những tác động không mong muốn của hệ thống hạ tầng truyền thống lên môi trường đô thị, qua đó khẳng định tầm quan trọng không thể thay thế của KGX và HTX trong chiến lược phát triển đô thị.
• Vành đai xanh Seoul: Cấu trúc hạ tầng sinh thái và những bước chuyển mình chiến lược.
Mô hình Vành đai xanh (Green Belt) của Thủ đô Seoul (Hàn Quốc) từ lâu đã được xem là một hình mẫu về HTX trong quy hoạch đô thị bền vững. Được kế thừa và phát triển từ tư tưởng Vành đai xanh London, Seoul đã biến tấu mô hình này thành một cấu trúc không gian đa chức năng, không chỉ đơn thuần là "lá phổi xanh" mà còn tích hợp hài hòa các hệ sinh thái rừng, đất nông nghiệp, sông hồ và các khu bảo tồn tự nhiên.
Với vai trò là ranh giới cứng giúp kiểm soát sự lan tỏa đô thị quá mức, vành đai này thực hiện nhiệm vụ điều tiết vi khí hậu và bảo vệ tài nguyên đất, nước một cách nghiêm ngặt. Minh chứng rõ nét nhất cho định hướng ưu tiên sinh thái là chỉ có khoảng 1,66% dân số Seoul sinh sống trong khu vực này [10], khẳng định sự kiên định của chính quyền trong việc hạn chế tối đa các hoạt động khai thác xây dựng.
Tuy nhiên, tính đến đầu năm 2026, chiến lược này đang chứng kiến một bước ngoặt lịch sử. Để thích ứng với bối cảnh kinh tế mới, Chính phủ Hàn Quốc đã bắt đầu thực hiện lộ trình nới lỏng có chọn lọc một phần diện tích vành đai xanh nhằm phục vụ các ngành công nghiệp chiến lược như bán dẫn và công nghệ di động tương lai.
Sự thay đổi này cho thấy tư duy quản lý đô thị của Seoul đã chuyển dịch từ "bảo tồn tĩnh" sang "quản lý động". Cân bằng giữa việc duy trì giá trị cốt lõi của HTX với nhu cầu bứt phá kinh tế quốc gia, nhưng vẫn đảm bảo sự chỉ đạo xuyên suốt từ cấp Chính phủ trung ương và Luật Quy hoạch Thủ đô Seoul .
• Hành lang xanh của Thủ đô Hà Nội, Việt Nam.
Trong cấu trúc không gian của Thủ đô Hà Nội, hạ tầng xanh được xác định là một yếu tố trọng yếu trong Đồ án Quy hoạch chung xây dựng giai đoạn 2011 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, với mục tiêu kiến tạo mạng lưới sinh thái - kinh tế - xã hội đa chức năng thông qua việc tích hợp các không gian nông nghiệp, khu bảo tồn tự nhiên và di sản văn hóa [12].
Dù được kỳ vọng sẽ hỗ trợ thành phố thích ứng với ngập lụt, cải thiện vi khí hậu và thúc đẩy du lịch sinh thái, song thực tế triển khai HTX tại Hà Nội hiện vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về tính liên kết và hiệu quả vận hành.
Đáng chú ý, mặc dù quy mô hành lang xanh chiếm gần 70% diện tích toàn thành phố [12], nhưng các thành phần này đang bị phân mảnh do chưa được tổ chức theo nguyên tắc mạng lưới sinh thái liên tục, cộng thêm sự xâm lấn của các khu công nghiệp và khu dân cư làm gián đoạn dòng chảy sinh thái.
Hơn nữa, việc quản lý hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên chức năng sử dụng đất thay vì mục tiêu sinh thái bền vững, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong khái niệm và gây khó khăn cho công tác đầu tư, khiến HTX của Thủ đô hiện mới chỉ dừng lại ở mức định hướng không gian mà chưa thực sự trở thành động lực hỗ trợ hữu hiệu cho sự phát triển bền vững.
3. Bối cảnh phát triển KGX và HTX tại các đô thị Việt Nam
3.1. Cơ sở pháp lý về KGX và HTX tại Việt Nam
Hiện nay, phát triển KGX và HTX tại Việt Nam được điều chỉnh thông qua một hệ thống pháp lý đa tầng, bao gồm khoảng 51 văn bản luật liên quan đến công tác quản lý và quy hoạch đô thị [13]. Các văn bản này có thể được phân thành ba nhóm chính: (i) luật; (ii) văn bản dưới luật; và (iii) hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
Hệ thống pháp lý hiện hành đã bước đầu thừa nhận vai trò của KGX như một bộ phận cấu thành của cấu trúc đô thị, đồng thời lồng ghép các yếu tố môi trường và sinh thái trong công tác quy hoạch. Một số quy định về chỉ tiêu cây xanh, mặt nước và hành lang bảo vệ sông, hồ đã tạo cơ sở pháp lý nhất định cho việc kiểm soát hoạt động xây dựng và phát triển đô thị.
Tuy nhiên, hạn chế lớn của hệ thống pháp lý này là chưa hình thành được một khung pháp lý riêng và thống nhất cho HTX. Khái niệm “hạ tầng xanh” (Green Infrastructure) chưa được định nghĩa rõ ràng và đồng nhất trong các văn bản luật, dẫn đến việc triển khai còn mang tính phân tán, chồng chéo giữa các lĩnh vực như xây dựng, giao thông và nông nghiệp.
Các quy định hiện nay chủ yếu tiếp cận theo hướng quản lý đất đai và hạ tầng kỹ thuật truyền thống, chưa coi HTX là một hệ thống đa chức năng, tích hợp các giá trị sinh thái, xã hội và kinh tế. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ tư duy phát triển đô thị vẫn thiên về xây dựng, thiếu cơ chế phối hợp liên ngành, cũng như thiếu các công cụ và cơ chế giám sát hiệu quả.
Bên cạnh đó, việc cụ thể hóa các quy định pháp luật thành các dự án triển khai trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về nguồn lực, dữ liệu và năng lực quản lý, khiến hạ tầng xanh chưa thực sự trở thành một thành tố cốt lõi trong tiến trình phát triển đô thị bền vững ở Việt Nam.
Bảng 1. Mật độ xây dựng gộp tối đa của các chức năng đất cây xanh công viên áp dụng ở Việt Nam [14]

Trường hợp cụ thể về “Mật độ xây dựng gộp tối đa của các chức năng đất cây xanh công viên” cho thấy cách tiếp cận còn mang tính định lượng và chưa có chiều sâu trong quản lý quy hoạch KGX, khi trọng tâm chủ yếu đặt vào khống chế tỷ lệ và mật độ xây dựng theo loại đất.
Cách quy định này chưa phản ánh đầy đủ vai trò, cấu trúc và chức năng của không gian xanh như một hệ thống hạ tầng sinh thái, có khả năng tích hợp các giá trị môi trường, xã hội và kinh tế nhằm bảo đảm phát triển đô thị bền vững.
3.2. Định hướng - thể chế về KGX và HTX tại Việt Nam
Việt Nam đang từng bước xây dựng chiến lược phát triển liên quan tới KGX và HTX nhằm hướng tới tăng trưởng bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao chất lượng sống đô thị. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 [15], qua đó tạo nền tảng chính trị quan trọng cho việc thúc đẩy các giải pháp dựa vào tự nhiên, trong đó KGX và HTX giữ vai trò then chốt.
Ở tầm nhìn chiến lược, Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 nhấn mạnh phát triển hệ thống hạ tầng bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon thông qua cây xanh, mặt nước và các hệ sinh thái tự nhiên [16].
Trong lĩnh vực quy hoạch và xây dựng, các chính sách và quy chuẩn hiện hành đã đặt ra yêu cầu về tăng tỷ lệ đất cây xanh, mặt nước và không gian công cộng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lồng ghép các giải pháp quản lý thoát nước bền vững nhằm giảm thiểu hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và tình trạng ngập úng.
Tuy nhiên, khái niệm HTX hiện vẫn được đề cập một cách phân tán và chưa được định danh rõ ràng như một hệ thống tích hợp đa chức năng. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung chính sách, công cụ quản lý và cách tiếp cận liên ngành, nhằm đưa KGX và HTX trở thành giải pháp trung tâm trong phát triển đô thị bền vững ở Việt Nam.
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng cùng với những tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, vấn đề phát triển KGX và HTX tại Việt Nam đã nhận được sự quan tâm ngày càng lớn trong các chiến lược, quy hoạch và chương trình phát triển đô thị.
Tuy nhiên, cách tiếp cận phổ biến hiện nay vẫn chủ yếu xem KGX như một yếu tố cảnh quan mang tính điểm nhấn hoặc trang trí, hơn là coi đây là một cấu phần của hệ thống hạ tầng kỹ thuật đa chức năng, có khả năng tích hợp các giá trị sinh thái, môi trường và xã hội trong phát triển đô thị bền vững.
3.3. Phân tích SWOT về thực tiễn phát triển KGX - HTX tại Việt Nam
Điểm mạnh (Strengths):
Nhận thức xã hội và quản lý về vai trò của KGX trong phát triển đô thị bền vững ngày càng được nâng cao. Các đô thị Việt Nam sở hữu hệ thống mặt nước tự nhiên phong phú (sông, hồ, kênh rạch, vùng đất ngập nước), tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển các mô hình HTX gắn với thoát nước bền vững, điều hòa vi khí hậu và thích ứng biến đổi khí hậu.
Bên cạnh đó, sự quan tâm ngày càng gia tăng của chính quyền địa phương và các chủ đầu tư đối với các dự án đô thị xanh, đô thị sinh thái và không gian công cộng xanh cho thấy xu hướng chuyển dịch tích cực trong tư duy phát triển đô thị.
Điểm yếu (Weaknesses):
KGX đô thị vẫn chưa được đánh giá đúng với vai trò như một cấu phần của hệ thống hạ tầng kỹ thuật - sinh thái, mà chủ yếu được tiếp cận như yếu tố cảnh quan trang trí. Hệ thống pháp luật và chính sách hiện hành còn thiếu khung pháp lý rõ ràng và thống nhất về khái niệm và vai trò của HTX.
KGX trong đô thị thường phân mảnh, thiếu tính liên kết không gian và chức năng, chưa hình thành được các mạng lưới hạ tầng xanh liên tục và đa chức năng ở quy mô đô thị và vùng đô thị.
Cơ hội (Opportunities):
Nhiều mô hình và kinh nghiệm quốc tế về phát triển HTX, giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions) và đô thị thích ứng khí hậu đã được kiểm chứng, tạo nguồn tham khảo quan trọng cho Việt Nam trong quá trình học tập và vận dụng.
Định hướng chiến lược quốc gia về phát triển bền vững, tăng trưởng xanh, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu tạo nền tảng chính sách thuận lợi cho việc thúc đẩy phát triển KGX - HTX. Đồng thời, áp lực từ suy thoái môi trường đô thị, ô nhiễm, ngập úng và hiệu ứng đảo nhiệt đô thị đang trở thành động lực thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp xanh và bền vững.
Thách thức (Threats):
Tư duy phát triển đô thị vẫn còn thiên về ưu tiên lợi ích kinh tế ngắn hạn, dẫn đến việc đánh đổi KGX cho phát triển xây dựng. Nhu cầu nguồn lực tài chính lớn cho đầu tư HTX tạo áp lực cho ngân sách nhà nước và khu vực tư nhân.
Quá trình đô thị hóa nhanh, mở rộng đô thị mạnh mẽ làm gia tăng áp lực lên quỹ đất, khiến việc bảo vệ, kết nối và phát triển KGX gặp nhiều khó khăn. Đồng thời, nhận thức chưa đầy đủ về vai trò cấu trúc - hệ thống của KGX dẫn đến tình trạng phân tán, thu hẹp và suy giảm chất lượng KGX, đặc biệt tại các đô thị lớn.
Qua phân tích cho thấy phát triển KGX - HTX tại Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi như nguồn tài nguyên mặt nước, sinh thái phong phú cũng như sự định hướng chính sách về tăng trưởng xanh, thích ứng biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, việc nhìn nhận KGX vẫn còn nghiêng về yếu tố thẩm mỹ cảnh quan, thiếu liên kết hệ thống và khung pháp lý rõ ràng. Áp lực đô thị hóa nhanh và hạn chế về nguồn lực tài chính cũng đặt ra nhiều thách thức. Trong bối cảnh đó, cần chuyển từ tư duy phụ thuộc vào giải pháp kỹ thuật cứng sang phát huy vai trò của các hệ sinh thái tự nhiên như nền tảng tăng cường khả năng chống chịu và giảm thiểu rủi ro cho đô thị.
4. Định hướng giải pháp phát triển KGX đa chức năng - HTX tại Việt Nam
4.1. Quan điểm phát triển
Quan điểm xuyên suốt trong các nghiên cứu và thực tiễn quy hoạch cho thấy HTX không chỉ là giải pháp thẩm mỹ mà còn là yếu tố sống còn để các đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu, đảo nhiệt đô thị và nâng cao chất lượng môi trường sống [18].
Các chuyên gia khẳng định bất kỳ KGX nào cũng có tiềm năng phát huy đặc tính hạ tầng nếu được khai thác hiệu quả, giúp giảm thiểu đáng kể các tác động tiêu cực của hệ thống hạ tầng truyền thống lên hệ sinh thái đô thị.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa các lợi ích này, một quan điểm quản lý thống nhất là vô cùng cần thiết: HTX phải được đầu tư song song và tích hợp chặt chẽ vào hệ thống hạ tầng kỹ thuật thay vì tồn tại độc lập. Kinh nghiệm từ Seoul cho thấy tầm quan trọng của việc thể chế hóa HTX thành chính sách quốc gia để kiểm soát sự lan tỏa đô thị và bảo vệ tài nguyên sinh thái.
Trong khi đó, tại Hà Nội, quan điểm cấp thiết hiện nay là phải thay đổi tư duy quản lý từ việc dựa trên chức năng sử dụng đất đơn thuần sang mục tiêu sinh thái bền vững, nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh không gian và thiếu tính liên kết mạng lưới của các hành lang xanh hiện hữu.
Việc xác lập rõ ràng thuật ngữ và vai trò pháp lý của HTX chính là nền tảng để triển khai các dự án một cách trôi chảy, tạo ra hướng tiếp cận linh hoạt cho mục tiêu phát triển đô thị bền vững tại Việt Nam.
4.2. HTX: Từ định hướng không gian đến lộ trình thể chế hóa đột phá
Việc xác lập vị thế pháp lý cho HTX không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành yêu cầu cấp bách để kiến tạo các đô thị thích ứng bền vững tại Việt Nam. Giải pháp mang tính nền tảng hiện nay là phải thực hiện bước nhảy vọt về mặt thể chế: đưa các khái niệm và định nghĩa chính thức về HTX vào hệ thống văn bản pháp luật về quy hoạch và xây dựng.
Điều này tạo tiền đề để tích hợp các "giải pháp mềm" sinh thái trực tiếp vào hệ thống hạ tầng kỹ thuật truyền thống, giúp giảm tải áp lực cho các hệ thống "hạ tầng cứng" vốn đang dần quá tải trước tác động của đô thị hóa và biến đổi khí hậu.
Điểm tựa quan trọng nhất để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này chính là hiệu quả kinh tế vượt trội mà HTX mang lại. Một số dự án thực tế về sử dụng HTX đã cho thấy việc áp dụng các giải pháp xanh có thể giúp giảm chi phí xây dựng rất lớn so với các hệ thống hạ tầng kỹ thuật truyền thống vốn cứng nhắc và tốn kém.
Điển hình là việc sử dụng HTX cho hệ thống quản lý nước mưa ở Philadelphia được đánh giá có chi phí thấp hơn đáng kể (khoảng 1,2 tỉ USD so với 6 tỉ USD nếu dùng hạ tầng truyền thống) trong vòng 25 năm [19].
Tuy nhiên, bài toán khó nhất hiện nay vẫn là sự thiếu hụt tính liên kết mạng lưới. Để khắc phục tình trạng phân mảnh không gian, các đô thị cần triển khai chiến lược phát triển mạng lưới HTX dựa trên việc kết nối các KGX hiện hữu thay vì đầu tư rời rạc.
Ở góc độ quản lý, lộ trình triển khai cần tập trung vào việc đồng bộ hóa hệ thống dữ liệu liên ngành, từ đó cho phép phân tích sinh thái và cân nhắc công năng HTX một cách xuyên suốt trong cả ngắn, trung và dài hạn.
Việc gắn chặt công tác quản lý ngay từ giai đoạn quy hoạch đầu tư không chỉ giúp tránh chồng chéo trách nhiệm giữa các đơn vị mà còn đảm bảo mọi không gian mở đều có thể phát huy tối đa đặc tính hạ tầng.
Đây chính là hướng tiếp cận linh hoạt, cho phép tận dụng tối đa nguồn lực tự nhiên để tạo ra những đô thị đa chức năng, nơi các giá trị về sinh thái, kỹ thuật và xã hội được cộng hưởng nhằm nâng cao chất lượng sống thực thụ cho cư dân.
4.3. Phát triển mạng lưới HTX dựa trên KGX hiện hữu
Một trong những rào cản lớn hiện nay là HTX chưa được cụ thể hóa công năng và tính toán đầy đủ cho các KGX hiện hữu, do đó cần phải có phương án cụ thể nhằm hệ thống hóa và cân nhắc khả năng ứng dụng hạ tầng mềm tùy theo từng loại hình không gian xanh đặc thù tại các đô thị Việt Nam.
Hướng triển khai trọng tâm là thực hiện đồng bộ hóa dữ liệu liên ngành về đô thị để xây dựng các hoạch định ngắn, trung và dài hạn cho công tác phân tích sinh thái, giúp cân nhắc kỹ lưỡng công năng của từng KGX sao cho phù hợp và gắn liền với chức năng HTX.
Đồng thời, công tác quản lý phải được gắn liền trực tiếp vào quá trình quy hoạch để xác định rõ đầu mối quản lý ngay từ giai đoạn đầu tư, nhằm tránh tình trạng chồng chéo trách nhiệm và đảm bảo tính thống nhất cho cả các KGX hiện hữu lẫn các khu vực HTX được đầu tư mới.
4.4. Đổi mới công cụ quy hoạch và đánh giá KGX - HTX
Để khắc phục tình trạng cách tiếp cận quy hoạch hiện nay còn nặng về chi tiêu diện tích và mật độ xây dựng mà chưa phản ánh đầy đủ giá trị đa chức năng của KGX tích hợp với HTX, việc đổi mới hệ thống công cụ quy hoạch và đánh giá theo hướng định lượng hóa các lợi ích sinh thái - xã hội - kỹ thuật là yêu cầu tất yếu [20].
Hướng triển khai trọng tâm bao gồm việc bổ sung hệ thống các chỉ số đánh giá thực tiễn như khả năng kết nối sinh thái, mức độ giảm nhiệt, khả năng thấm nước và mức độ tiếp cận của người dân để làm cơ sở khoa học cho các quyết định quy hoạch.
Đồng thời, cần tăng cường tính liên kết mạng lưới KGX đô thị nhằm tạo đòn bẩy hiệu quả cho HTX, tránh tình trạng phân mảnh nhỏ lẻ, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ GIS và mô hình hóa không gian để đánh giá chính xác mạng lưới hạ tầng cho cả khu vực sẵn có lẫn quy hoạch mới. Việc lồng ghép quy trình đánh giá HTX vào các bước thẩm định quy hoạch và dự án đầu tư sẽ đảm bảo tính khả thi và đồng bộ trong quá trình phát triển đô thị bền vững.
5. Kết luận
Phát triển KGX đa chức năng, lồng ghép HTX là một hướng tiếp cận tất yếu và đặc biệt phù hợp với bối cảnh các đô thị tại Việt Nam hiện nay, khi các phân tích đã chứng minh rằng hệ thống này không chỉ mang lại giá trị cảnh quan đơn thuần mà còn đảm nhiệm hiệu quả vai trò "hạ tầng mềm" đa chức năng nhằm giải quyết các thách thức về môi trường, khí hậu và chất lượng sống. Để HTX thực sự trở thành yếu tố cốt lõi của hệ thống KGX đô thị, cần có một sự chuyển biến đồng bộ từ nhận thức, thể chế đến các công cụ quy hoạch và quản lý thực tiễn.
Việc xác lập rõ ràng vị thế pháp lý của HTX trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, kết hợp với việc đổi mới cách thức đánh giá dựa trên các chỉ số định lượng về lợi ích sinh thái - kỹ thuật, sẽ là những việc làm then chốt để thay đổi từ định hướng lý thuyết sang thực tiễn phát triển KGX bền vững.
Bên cạnh đó, việc gắn kết chặt chẽ các KGX hiện hữu vào một mạng lưới liên thông và thống nhất đầu mối quản lý ngay từ giai đoạn quy hoạch sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu chi phí đầu tư dài hạn và tạo ra một hướng tiếp cận linh hoạt cho tương lai đô thị. Qua đó, HTX không chỉ giúp các đô thị thích ứng tốt hơn với những rủi ro thiên tai mà còn tạo lập nền tảng vững chắc cho một hệ sinh thái đô thị cân bằng và thịnh vượng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] H. Madureira và T. Andresen, “Green infrastructure and multifunctionality,” Springer Nature, 17/7/2013. (Trực tuyến). Available: https://link.springer.com/article/10.1057/udi.2013.11?utm_source=chatgpt.com. [Đã truy cập 26/01/2026].
[2] V. Q. Nguyễn, “Hạ tầng xanh đô thị Nền tảng để phát triển đô thị bền vững ở Việt Nam,” Tạp chí Kiến trúc, 26/9/2024. (Trực tuyến). Available: https://www.tapchikientruc.com.vn/chuyen-muc/ha-tang-xanh-do-thi-nen-tang-de-phat-trien-do-thi-ben-vung-o-viet-nam.html. [Đã truy cập 24/01/2026].
[3] M. A. Benedict và E. T. McMahon, “Green infrastructure: Smart conservation for the 21st century,” Renewable Resources Journal, tập 20, số 3, p. 12-17, 2002.
[4] E. Howard, Garden Cities of Tomorrow, London: Swan Sonnenschein & Co, 1898.
[5] P. Geddes, Cities in Evolution, London: Williams & Norgate, 1915.
[6] J. Jacobs, The Death and Life of Great American Cities, New York: Random House, 1961.
[7] N. T. Bá, Quy hoạch xây dựng đô thị bền vững, Hà Nội: Nhà xuất bản Xây dựng, 2015.
[8] G. W. Schroeder, Multiuse Corridor Master Planning: Integrating Infrastructure, Blacksburg, Virginia: Virginia Polytechnic Institute and State University, 2022.
[9] C. Hyun-Ju và C. Sarah, “Greenbelt-protected land may be developed,” Korea JoongAng Daily, 16/7/2020. (Trực tuyến). Available: https://koreajoongangdaily.joins.com/2020/07/16/business/economy/greenbelt-housingsupply-shortage/20200716201000348.html. (Đã truy cập 24/01/2026).
[10] D. N. Bengston và Y. Yeo-Chang, “Seoul's greenbelt: An experiment in urban containment, Policies for Managing Urban Growth and Landscape Change,” trong A Key to Conservation in the 21st Century, New York, 2004.
[11] T. N. Phạm, “Hành lang xanh - Cơ hội phát triển một Hà Nội xanh,” Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, 10/5/2024. (Trực tuyến). Available: https://vietnamarchi.vn/hanh-lang-xanh-phia-tay-ha-noi-dinh-huong-quy-hoach-phat-trien-vung-nong-thon-ngoai-vi-dua-tren-bao-ton-1413.html. (Đã truy cập 24/01/2026).
[12] UBND TP Hà Nội, Đồ án Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Hà Nội: UBND TP Hà Nội, 2011.
[13] N. N. Đào, Chuyên đề thể chế quy hoạch xây dựng và quản lý đô thị, Giáo án môn học chính sách và Thể chế quy hoạch đô thị, Hà Nội: Đại học Xây dựng Hà Nội, 2014.
[14] V. T. Nguyễn, Cấu trúc quy hoạch hành lang xanh thành phố Hà Nội, Hà Nội: Nhà xuất bản Xây dựng, 2022.
[15] UNFCCC, “The Glasgow Climate Pact. United Nations Framework Convention on Climate Change,” COP26, New York, 2021.
[16] Thủ tướng chính phủ, Quyết định số 1658/QĐ-TTg về việc phê duyệt Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050, Hà Nội: Chính phủ Việt Nam, 2021.
[17] Báo người lao động, “Đô thị thiếu không gian xanh nghiêm trọng,” Tạp chí Kiến trúc, 27 5 2021. (Trực tuyến). Available: https://www.tapchikientruc.com.vn/chuyen-muc/do-thi-thieu-khong-gian-xanh-nghiem-trong.html. (Đã truy cập 24/1/2026).
[18] T. T. M. Nguyễn, “Quản lý phát triển cây xanh theo xu hướng giảm nhiệt đô thị - Kinh nghiệm thế giới và thực tiễn tại thành phố Hà Nội,” Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam, tập 59, số 6, pp. 66-73, 2025.
[19] Environmental and Energy Study Institute, “Nature as Resilient Infrastructure: An Overview of Nature-Based Solutions,” Environmental and Energy Study Institute, 22/3/2018. (Trực tuyến). Available: https://www.eesi.org/papers/view/fact-sheet-nature-as-resilient-infrastructure-an-overview-of-nature-based-solutions. (Đã truy cập 27/01/2026).
[20] T. T. M. Nguyễn, “Đánh giá hoạt động tăng trưởng xanh thành phố Yên Bái giai đoạn 2015-2019,” Tạp chí Khoa học Công nghệ Xây dựng, tập 15, số 3, pp. 139-151, 2021.

Kết quả nghiên cứu cho thấy không gian xanh cần tiếp cận đa chức năng, tích hợp với khía cạnh hạ tầng xanh và kết hợp bố trí với hệ thống hạ tầng kỹ thuật thiết yếu. Bài báo đề xuất một số định hướng và giải pháp góp phần tăng cường thể chế hóa, và nâng cao hiệu quả phát triển không gian xanh - hạ tầng xanh trong các đô thị Việt Nam. 

