Tăng trưởng phải dựa trên hiệu quả sử dụng vốn
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với bài toán về nguồn lực được đặt ra quy mô chưa từng có. Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Trung ương khóa XIV, sáng 13/4, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho biết, tổng nhu cầu nguồn lực tài chính toàn xã hội trong thời gian tới ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, trong khi vốn ngân sách Nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 8,5 triệu tỷ đồng. Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế sẽ phải huy động khoảng 30 triệu tỷ đồng từ khu vực ngoài ngân sách - một “khoảng trống” rất lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tổ chức lại hệ thống huy động và phân bổ vốn theo hướng hiệu quả và bền vững.
Trong bối cảnh đó, vai trò của các tập đoàn kinh tế lớn đang đặt ra theo một cách khác trước. Theo ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings, vấn đề cốt lõi hiện nay không còn là “làm sao huy động thêm vốn”, mà là “làm sao để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều giá trị hơn”. Điều này cho thấy, các tập đoàn kinh tế không chỉ dừng lại ở vai trò sử dụng vốn, mà cần trở thành chủ thể trung tâm trong việc huy động, dẫn dắt và phân bổ dòng vốn, đặc biệt vào các ngành, lĩnh vực mang tính chiến lược.
Một nghịch lý đáng chú ý là trong nhiều năm qua, Việt Nam duy trì mức tăng trưởng GDP cao, nhưng tăng trưởng doanh thu của các doanh nghiệp lớn trong nước lại không tương xứng. Điều này cho thấy tăng trưởng của nền kinh tế chưa được chuyển hóa đầy đủ thành sự lớn mạnh của các doanh nghiệp đầu tàu, từ đó đặt ra yêu cầu phát triển các doanh nghiệp quy mô lớn, có năng lực dẫn dắt và đồng hành với tăng trưởng kinh tế.
Cấu trúc vốn chưa chuyển dịch theo hướng bền vững
Hiện nay, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh huy động vốn chủ đạo của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt đối với vốn trung và dài hạn. Tuy nhiên, dữ liệu của FiinGroup cho thấy, năng lực cấp tín dụng trung - dài hạn của hệ thống ngân hàng đang có xu hướng suy giảm, từ khoảng 45,4 tỷ USD năm 2025 xuống còn 43,4 tỷ USD năm 2026, tương đương giảm khoảng 4,5%.
Trong khi đó, các kênh huy động vốn khác như trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu, vốn quốc tế (FDI, M&A, vay nước ngoài) hay các quỹ đầu tư vẫn chưa phát triển tương xứng. Hệ quả là doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào ngân hàng, và đáng chú ý là chủ yếu sử dụng vốn ngắn hạn cho đầu tư dài hạn.
Cụ thể, tỷ lệ nợ vay ngắn hạn của 50 doanh nghiệp niêm yết lớn nhất Việt Nam đã tăng từ 40% năm 2018 lên 45% năm 2024. Trong khi đó, tại các quốc gia trong khu vực như Indonesia, Malaysia, Philippines hay Thái Lan, tỷ lệ này lại giảm xuống còn khoảng 12-24%. Điều này cho thấy cấu trúc vốn của doanh nghiệp Việt Nam có mức độ rủi ro cao hơn và kém bền vững hơn.
Đồng thời, thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, vẫn có quy mô rất hạn chế. Tính đến cuối năm 2024, quy mô thị trường này tại Việt Nam chỉ khoảng 7% GDP, thấp hơn rất nhiều so với Hàn Quốc (99%), Malaysia (96%), Thái Lan (36%) hay Singapore (39%). Điều này phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng các kênh vốn dài hạn ngoài hệ thống ngân hàng.
Thực tế này càng bộc lộ rõ ở các ngành cần vốn lớn như hạ tầng và năng lượng. Dù tổng tài sản của các doanh nghiệp hạ tầng tăng mạnh, nhưng tỷ trọng trái phiếu doanh nghiệp trong cơ cấu vốn vẫn rất thấp, chỉ khoảng 1-7% tổng tài sản, cho thấy cấu trúc vốn chưa có sự chuyển dịch đáng kể.
Khu vực tư nhân chịu áp lực vốn lớn, DNNN còn dư địa dẫn dắt
Ở góc độ sử dụng vốn, dữ liệu của FiinRatings cho thấy sự khác biệt rõ giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân.
Trong giai đoạn 2020-2025, tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp nhà nước giảm từ 0,65 xuống 0,49, trong khi của doanh nghiệp tư nhân tăng từ 0,83 lên 0,93. Tương tự, tỷ lệ nợ vay/EBITDA của doanh nghiệp nhà nước giảm mạnh, còn doanh nghiệp tư nhân lại tăng đáng kể. Điều này cho thấy khu vực tư nhân đang sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn và chịu áp lực trả nợ lớn hơn.
Ngược lại, doanh nghiệp nhà nước duy trì mức đòn bẩy thấp, với tỷ lệ nợ trên tổng tài sản khoảng 30% và các chỉ tiêu an toàn tài chính tiếp tục cải thiện. Với tổng tài sản vượt 120 tỷ USD, khối doanh nghiệp này được đánh giá là còn dư địa tài chính đáng kể để tham gia dẫn dắt một chu kỳ đầu tư mới, đặc biệt trong vai trò vốn mồi nhằm giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu của các dự án.
Trong bối cảnh đó, các cải cách chính sách như Luật PPP sửa đổi, với việc nâng trần tỷ lệ vốn nhà nước tham gia, đang mở ra khả năng kết hợp hiệu quả hơn giữa vốn nhà nước và vốn tư nhân. Các công cụ như trái phiếu hạ tầng cũng được kỳ vọng trở thành cầu nối chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Yêu cầu tổ chức lại hệ thống huy động và phân bổ vốn
Từ các phân tích trên, có thể thấy vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là huy động đủ vốn cho tăng trưởng, mà là tổ chức lại toàn bộ hệ thống huy động và phân bổ vốn theo hướng hiệu quả, bền vững.
Ông Nguyễn Quang Thuân cho rằng, cần tập trung vào một số định hướng chính như: Nâng cao chất lượng chuẩn bị và cấu trúc tài chính của các dự án lớn để tăng tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư; Phát triển thị trường vốn theo chiều sâu, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, gắn với minh bạch thông tin và xếp hạng tín nhiệm; Mở rộng các công cụ tài chính mới như chứng khoán hóa dòng tiền từ các dự án hạ tầng; Hình thành các thiết chế tài chính trung gian như quỹ đầu tư hạ tầng, quỹ tăng trưởng quốc gia để tạo nguồn vốn dài hạn; Đồng thời, cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia nhằm giảm chi phí huy động vốn quốc tế.
Tổng thể, các tập đoàn kinh tế lớn và khu vực doanh nghiệp nhà nước cần được định vị lại không chỉ là các chủ thể sử dụng vốn, mà là lực lượng dẫn dắt dòng vốn, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
Cần chuyển từ “huy động vốn” sang “tổ chức vốn”
Bài toán vốn của Việt Nam không còn nằm ở quy mô huy động mà ở chất lượng phân bổ. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng dần thu hẹp vai trò với vốn dài hạn, thị trường vốn chưa phát triển đầy đủ, việc tổ chức lại hệ thống huy động và phân bổ vốn trở thành yêu cầu cấp thiết.
Theo đó, cần phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo chiều sâu, nâng cao minh bạch và xếp hạng tín nhiệm; đồng thời hình thành các thiết chế tài chính trung gian như quỹ đầu tư hạ tầng, quỹ tăng trưởng quốc gia để tạo nguồn vốn dài hạn. Đặc biệt, các tập đoàn kinh tế lớn và doanh nghiệp nhà nước cần được trao cơ chế và điều kiện phù hợp để đóng vai trò dẫn dắt dòng vốn, thông qua chức năng huy động, phân bổ và chia sẻ rủi ro, thay vì chỉ tham gia với tư cách chủ thể sử dụng vốn như trước đây.
(Ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings)

Nhu cầu vốn của Việt Nam trong 5 năm tới lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, nhưng vấn đề không còn nằm ở khả năng huy động, mà ở hiệu quả sử dụng và phân bổ vốn, trong đó các tập đoàn kinh tế lớn và doanh nghiệp nhà nước cần được định vị là chủ thể dẫn dắt dòng vốn. 

