♦ Thương mại biên giới tăng trưởng mạnh nhưng hạ tầng phân tán, thiếu liên kết vùng và chưa đồng bộ. Ông đánh giá đâu là “nút thắt cấu trúc” cản trở hệ thống hạ tầng thương mại biên giới hiện đại và vấn đề cần xử lý ngay là gì?
Trong bối cảnh thương mại biên giới tăng trưởng nhanh nhưng hạ tầng còn phân tán, thiếu liên kết và chưa theo kịp yêu cầu hội nhập, việc nhận diện đúng “nút thắt cấu trúc” có ý nghĩa quyết định đối với định hướng phát triển giai đoạn 2025 - 2030.
Trước hết, cần nhìn nhận hạ tầng thương mại biên giới không chỉ là hệ thống công trình vật chất như chợ biên giới, kho bãi, trung tâm logistics hay cửa khẩu, mà còn bao gồm hạ tầng “mềm” gồm cơ chế phối hợp, quy trình nghiệp vụ, tiêu chuẩn vận hành, hạ tầng số, dữ liệu dùng chung và năng lực tham gia của doanh nghiệp, hộ kinh doanh. Nếu chỉ đầu tư công trình mà thiếu tổ chức vận hành và kết nối, hạ tầng khó phát huy hiệu quả thực chất.
Từ góc độ đó, ba nút thắt lớn hiện nay có thể khái quát như sau:
Thứ nhất, tư duy phát triển còn thiên về địa giới và dự án đơn lẻ, chưa theo logic mạng lưới - hành lang - điểm nút, còn dàn trải theo địa giới và dự án đơn lẻ. Trong bối cảnh sắp xếp lại đơn vị hành chính và tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp, yêu cầu đặt ra là quy hoạch và đầu tư hạ tầng thương mại biên giới phải được nhìn trong “không gian phát triển mới”, gắn với hành lang logistics, vùng sản xuất, phân phối, tiêu thụ và kết nối liên vùng. Khi thiếu bức tranh tổng thể, đầu tư dễ dàn trải, công suất khai thác thấp và hiệu quả không tương xứng.
Thứ hai, thiếu chuẩn chung và thiếu đồng bộ chuỗi dịch vụ tại các điểm nút cửa khẩu. Nhiều cửa khẩu được đầu tư nhưng các phần thiết yếu như kho lạnh, khu kiểm tra chuyên ngành tập trung, trung tâm gom, chia hàng, bãi đỗ xe, dịch vụ logistics và hạ tầng số lại chưa đầy đủ. Dòng hàng vì vậy thường “nghẽn” không phải ở cổng vào - ra, mà ở khâu xử lý, phân luồng, lưu trữ và trung chuyển, đặc biệt với nông sản, thực phẩm và hàng lạnh.
Thứ ba, hạ tầng số và cơ chế dữ liệu dùng chung chưa theo kịp yêu cầu quản trị hiện đại. Trong bối cảnh triển khai mạnh các chủ trương về đột phá khoa học - công nghệ và chuyển đổi số, cửa khẩu thông minh đòi hỏi dữ liệu tin cậy về luồng hàng, năng lực bến bãi, thời gian xử lý, chi phí logistics và mức độ tuân thủ. Nếu thiếu chuẩn dữ liệu và kết nối liên thông, rất khó giảm ùn tắc, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Trọng tâm cần xử lý ngay là chuyển từ tư duy “làm nhiều dự án” sang “làm đúng dự án trong một kiến trúc tổng thể”. Hai nhóm việc cần triển khai song hành gồm: Chuẩn hóa - đồng bộ hóa thông qua bộ khung tiêu chí thống nhất và thí điểm theo cụm điểm nút ưu tiên, lựa chọn một số cửa khẩu có lưu lượng lớn, khả năng kết nối đa phương thức để làm mẫu đồng bộ hạ tầng cứng - mềm - số, từ đó nhân rộng.
♦ Địa phương đầu tư mạnh vào chợ biên giới, logistics, kho bãi, cửa khẩu nhưng manh mún, thiếu chuẩn chung dễ lãng phí. Bộ Công Thương sẽ định hình bộ tiêu chí chuẩn hạ tầng thương mại biên giới quốc gia thế nào để bảo đảm liên thông, kết nối đa phương thức và phù hợp mô hình hợp tác xuyên biên giới?
Quan điểm xuyên suốt là phát triển hạ tầng thương mại biên giới theo hướng liên thông, hiện đại, hiệu quả và bền vững, tránh đầu tư dàn trải; đồng thời góp phần ổn định thị trường trong nước, tăng năng lực phòng chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả.
Trong bối cảnh năm 2025, triển khai đồng thời nhiều chủ trương lớn về đổi mới thể chế, chuyển đổi số và mở rộng không gian phát triển qua hội nhập, thúc đẩy kinh tế tư nhân, bộ tiêu chí chuẩn cần được thiết kế theo hướng “một khung - nhiều lớp”: Thống nhất toàn quốc nhưng linh hoạt theo tuyến biên giới và loại hình cửa khẩu. Với các cấu phần cốt lõi gồm:
Chuẩn phân loại điểm nút hạ tầng thương mại biên giới theo chức năng và quy mô; chợ biên giới/khu thương mại biên giới; trung tâm logistics; kho ngoại quan, kho lạnh; bãi kiểm hóa; điểm tập kết - trung chuyển; khu kiểm tra chuyên ngành tập trung.
Chuẩn liên thông đa phương thức gắn với hành lang logistics, vùng nguyên liệu, khu công nghiệp và thị trường nội địa;
Chuẩn hạ tầng số và dữ liệu dùng chung làm nền tảng cho cửa khẩu thông minh;
Chuẩn xanh, an toàn, tuân thủ về môi trường, năng lượng, phòng cháy chữa cháy và bảo quản hàng hóa;
Chuẩn mô hình quản trị vận hành, bảo đảm hạ tầng không chỉ “xây xong” mà còn “vận hành hiệu quả”.
Với vai trò của Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, chúng tôi sẽ tham mưu hoàn thiện khung chính sách thuộc lĩnh vực ngành Công Thương, phối hợp chặt chẽ với các đơn vị chức năng và các bộ, ngành liên quan; đồng thời lấy ý kiến địa phương và cộng đồng doanh nghiệp để bộ tiêu chí vừa chuẩn hóa, vừa khả thi, phù hợp hợp tác xuyên biên giới và yêu cầu hội nhập.
Hệ thống công trình vật chất như chợ biên giới, kho bãi, trung tâm logistics hay cửa khẩu được đầu tư đồng bộ góp phần tạo không gian phát triển kinh tế biên mậu.
♦ Chiến lược phát triển thương mại trong nước và chiến lược phát triển dịch vụ logistics nhấn mạnh chuyển đổi số, minh bạch hóa dòng hàng, cửa khẩu thông minh. Nhưng doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh biên giới hạn chế tiếp cận công nghệ. Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước có giải pháp gì để hỗ trợ, bảo đảm họ không bị “bỏ lại phía sau”?
Các nhóm giải pháp trọng tâm gồm:
Chuẩn hóa quy trình theo hướng “đơn giản trước - nâng cao sau”, cho phép vận hành song song giai đoạn đầu;
Tổ chức mô hình “hybrid” (điện tử + hỗ trợ trực tiếp) để hộ kinh doanh không bị gián đoạn hoạt động;
Thiết kế bộ công cụ số tối giản cho nhóm nhỏ lẻ: Tập trung chức năng “cần là dùng được”: Đăng ký thông tin lô hàng, chứng từ cơ bản, lịch điều phối bến bãi, tra cứu phí - quy trình, hướng dẫn tuân thủ… theo hướng di động, thao tác đơn giản, mẫu biểu sẵn, hỗ trợ đa ngôn ngữ tại khu vực cần thiết.
Tổ chức “điểm hỗ trợ chuyển đổi số” tại cửa khẩu, chợ biên giới. Phối hợp địa phương, ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu, hiệp hội ngành hàng để bố trí đội hỗ trợ: Tạo tài khoản, chuẩn hóa hồ sơ, hướng dẫn hóa đơn điện tử, thanh toán số, truy xuất nguồn gốc…
Đào tạo theo nhu cầu và theo ngành hàng. Ưu tiên nhóm hàng yêu cầu bảo quản, kiểm tra nhiều (nông sản, thực phẩm, hàng lạnh), giúp doanh nghiệp nhỏ giảm rủi ro bị trả hàng, ùn ứ, phát sinh chi phí.
Khuyến khích doanh nghiệp logistics - nền tảng số cung cấp dịch vụ “trọn gói”. Để doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh có thể “mua và sử dụng dịch vụ” thay vì phải tự đầu tư hệ thống công nghệ, từ đó giảm chi phí và tăng tuân thủ.
Theo chúng tôi, hạ tầng thương mại biên giới hiện đại phải kéo doanh nghiệp đi lên, không tạo “khoảng cách số” mới.
♦ Năm 2026 là năm “bản lề” hoàn thiện cơ chế, tiêu chuẩn và hạ tầng cốt lõi. Xin ông cho biết kế hoạch - phương hướng - lộ trình Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đề xuất để vừa bảo đảm tiến độ Đề án, vừa tạo sự tham gia đồng bộ của bộ, ngành, địa phương? Đây là 3 ưu tiên trọng tâm để xây dựng mô hình hạ tầng thương mại biên giới hiện đại, xanh, thông minh và liên thông giai đoạn 2026 - 2030?
Năm 2026 được xác định là giai đoạn bản lề, khi vừa hoàn thiện khung cơ chế, tiêu chuẩn, vừa thích ứng với thay đổi về tổ chức và không gian quản trị địa phương. Cách tiếp cận là “chuẩn hóa để làm nhanh, thí điểm để làm chắc, nhân rộng để làm bền”.
Lộ trình triển khai có thể khái quát theo 3 chặng:
Chặng 1 (năm 2026): Hoàn thiện khung cơ chế - tiêu chuẩn - lựa chọn điểm thí điểm.
Tập trung rà soát, chuẩn hóa yêu cầu mô hình hạ tầng thương mại biên giới; đề xuất bộ tiêu chí chuẩn; lựa chọn một số điểm nút tiêu biểu để triển khai mô hình mẫu đồng bộ hạ tầng cứng - mềm - số; thiết lập cơ chế theo dõi KPI để đo hiệu quả thực chất (thời gian xử lý, chi phí, mức độ số hóa, mức độ hài lòng…).
Chặng 2 (2026 - 2027): Triển khai thí điểm theo cụm liên kết, chuẩn hóa vận hành.
Nhân rộng các cấu phần “hiệu quả đã được kiểm chứng”, ưu tiên đồng bộ kho bãi - logistics - khu kiểm tra chuyên ngành tập trung - nền tảng dữ liệu; công khai minh bạch phí và chất lượng dịch vụ; tăng liên kết vùng biên với vùng sản xuất và thị trường nội địa theo các hành lang logistics.
Chặng 3 (2028 - 2030): Hoàn thiện hệ sinh thái cửa khẩu thông minh - logistics xanh - quản trị rủi ro hiện đại.
Mục tiêu là giảm chi phí logistics và thời gian xử lý; tăng tỷ lệ số hóa và minh bạch; đồng thời tăng năng lực kiểm soát thị trường, phòng chống gian lận thương mại, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy thương mại chính ngạch.
Để bảo đảm sự tham gia đồng bộ, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước sẽ tiếp tục đẩy mạnh phối hợp liên ngành, gắn trách nhiệm với kết quả; đồng thời hướng dẫn kỹ thuật theo hướng chuẩn hóa nhưng linh hoạt, phù hợp mô hình tổ chức chính quyền địa phương và điều kiện từng tuyến biên giới.
Ba ưu tiên trọng tâm giai đoạn 2025 - 2030:
Ưu tiên 1: Liên kết vùng và chuẩn hóa theo mạng lưới điểm nút - hành lang logistics. Tập trung trọng điểm, tránh manh mún; lấy điểm nút cửa khẩu và hành lang logistics làm “xương sống”, gắn với vùng nguyên liệu - công nghiệp - tiêu dùng trong nội địa.
Ưu tiên 2: Hạ tầng số và dữ liệu dùng chung để minh bạch hóa dòng hàng, nâng năng lực điều hành và dự báo. Cửa khẩu thông minh là quy trình số + dữ liệu chuẩn + phối hợp đúng thẩm quyền, từ đó giảm ùn tắc, giảm chi phí, tăng tuân thủ và quản trị rủi ro.
Ưu tiên 3: Hạ tầng xanh và mô hình vận hành chuyên nghiệp - hiệu quả. Tối ưu năng lượng, giảm phát thải; nâng tiêu chuẩn bảo quản, an toàn; gắn đầu tư với hiệu quả khai thác và chất lượng dịch vụ để hạ tầng vận hành bền vững, hỗ trợ doanh nghiệp lâu dài.
Tôi tin rằng, với ba ưu tiên này, hạ tầng thương mại biên giới sẽ trở thành động lực phát triển kinh tế biên mậu, thúc đẩy thương mại chính ngạch, phát triển logistics và đồng thời góp phần giữ vững kỷ cương thị trường, bảo đảm an ninh - an toàn khu vực biên giới.

Phát triển hạ tầng thương mại biên giới không chỉ là đầu tư chợ, kho bãi hay cửa khẩu, mà là xây dựng một hệ thống liên thông, đồng bộ và vận hành hiệu quả. Để làm sáng tỏ vấn đề này, Tạp chí Xây dựng đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Anh Tuấn - Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, nhằm tháo gỡ các “nút thắt cấu trúc”, chuẩn hóa tiêu chí quốc gia và thúc đẩy cửa khẩu thông minh sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng thương mại biên mậu trong giai đoạn tới. 

