Kiến tạo một hệ thống năng lượng tự chủ, chống chịu tốt trước các cú sốc từ bên ngoài Kiến tạo một hệ thống năng lượng tự chủ, chống chịu tốt trước các cú sốc từ bên ngoài

Kiến tạo một hệ thống năng lượng tự chủ, chống chịu tốt trước các cú sốc từ bên ngoài

Ngày 23/3/2026, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính và Thủ tướng Nga Mikhail Mishustin chứng kiến lễ ký kết Hiệp định về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân trên lãnh thổ Việt Nam.
                                                                                                                                           Ảnh: TTXVN

 ♦ Thưa TS Nguyễn Huy Hoạch, tình hình xung đột quân sự tại khu vực Trung Đông đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Vậy trong chiến lược năng lượng quốc gia, Việt Nam đã hình thành các tầng dự trữ gồm dự trữ quốc gia, dự trữ thương mại của doanh nghiệp và dự trữ phục vụ sản xuất của các nhà máy lọc dầu như thế nào?
- Nếu chúng ta nhìn nền kinh tế thế giới hiện nay ví như một cỗ máy khổng lồ thì năng lượng chính là dầu bôi trơn của cỗ máy đó. Chỉ cần nguồn dầu này bị gián đoạn ở một bộ phận nào đó, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng dây chuyền. Trung Đông chính là một van điều tiết lớn của hệ thống đó. Khi khu vực này có xung đột, giá dầu không chỉ tăng ở Trung Đông, mà lan ra toàn thế giới, giống như việc một mắt xích bị trục trặc thì cả dây chuyền đều rung lắc.
Việt Nam dù không phải là một nước phụ thuộc hoàn toàn vào dầu nhập khẩu nhưng vẫn nằm trong dòng chảy chung của thị trường năng lượng toàn cầu. Vì vậy, mỗi biến động lớn trên thế giới đều có thể tác động đến giá cả trong nước, từ xăng dầu đến việc cung cấp điện.

Để ứng phó với điều đó, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống dự trữ năng lượng theo nhiều tầng. Có thể hình dung đơn giản như một gia đình biết lo xa, không chỉ có tiền trong ví mà còn có tiền gửi ngân hàng, và thậm chí có cả tài sản dự phòng.
Tầng thứ nhất là dự trữ quốc gia. Đây là phần “để dành” của Nhà nước, chỉ dùng khi thật sự cần thiết, giống như khoản tiền tiết kiệm không đụng đến nếu chưa có việc lớn. Tuy nhiên, do điều kiện kinh tế và hạ tầng, quy mô dự trữ này của Việt Nam vẫn chưa lớn như ở các nước phát triển.
Tầng thứ hai là dự trữ thương mại của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp xăng dầu phải duy trì lượng tồn kho để đảm bảo không bị đứt hàng. Đây giống như việc các cửa hàng luôn phải có hàng trong kho để bán liên tục.
Tầng thứ ba là dự trữ trong sản xuất, đặc biệt tại các nhà máy lọc dầu như Dung Quất hay Nghi Sơn. Các nhà máy này giống như những “bếp ăn lớn”, vừa sản xuất vừa giữ nguyên liệu, có thể điều chỉnh lượng cung khi cần. Tuy nhiên, cần nói thẳng rằng Việt Nam vẫn là nước phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng, đặc biệt là dầu thô và LNG trong tương lai. Nhưng nói một cách thẳng thắn, các tầng dự trữ này chỉ giúp “cầm cự” trong ngắn hạn. Nếu phụ thuộc vào nhập khẩu thì về lâu dài vẫn bị động. Điều này giống như việc trong nhà có dự trữ gạo, nhưng nếu nguồn cung bên ngoài bị cắt lâu dài thì sớm muộn cũng gặp khó khăn. 

Dự án điện gió trên bờ lớn nhất Việt Nam hiện nay là Nhà máy điện gió Ea Nam tại tỉnh Đắk Lắk, với tổng công suất 400MW

Vì vậy, khi xung đột xảy ra ở Trung Đông, nơi cung cấp phần lớn dầu mỏ thế giới thì dù Việt Nam không trực tiếp tham gia, chúng ta vẫn bị ảnh hưởng thông qua giá cả và nguồn cung. Nói một cách đơn giản, khi thế giới “sốt”, Việt Nam cũng sẽ “bị lây”, chỉ khác là nặng hay nhẹ. Vì vậy, bài toán lớn hơn của Việt Nam không chỉ là dự trữ, mà là giảm phụ thuộc và tăng tự chủ năng lượng.

 Các chuyên gia đều cho rằng nguồn cung ứng năng lượng hóa thạch trên toàn cầu sẽ cạn dần. Vậy trong tương lai, khi nhu cầu năng lượng ngày càng lớn, các nguồn năng lượng nào sẽ giữ vai trò chủ đạo để thay thế?
- Nếu nhìn về tương lai, hệ thống năng lượng sẽ thay đổi giống như cách chúng ta chuyển từ điện thoại bàn sang điện thoại thông minh. Không phải thay đổi ngay lập tức, nhưng là một xu hướng không thể đảo ngược.
Trước đây, năng lượng hóa thạch như than, dầu, khí giống như “nguồn điện chính” của thế giới. Nhưng các nguồn này có hai vấn đề, một là hữu hạn, hai là gây ô nhiễm. Vì vậy, việc tìm nguồn thay thế là tất yếu.
Trong tương lai, năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió sẽ trở thành trụ cột. Điểm mạnh của các nguồn năng lượng này là tái tạo, có thể khai thác ngay tại chỗ. Không cần nhập khẩu, không phụ thuộc vào giá thế giới, và đặc biệt là “không sợ hết”.
Nói một cách dễ hiểu thì năng lượng tái tạo giống như “tự trồng rau trong vườn nhà”. Có thể không phải lúc nào cũng đủ, nhưng càng tự chủ thì càng ít phụ thuộc. Tuy nhiên, năng lượng tái tạo có một đặc điểm là nó không ổn định. Đối với điện mặt trời, khi trời có nắng thì có điện, không nắng thì không có điện, còn điện gió thì khi không có gió thì tuabin không thể quay để tạo ra điện. Vì vậy, hệ thống năng lượng tương lai sẽ không phải là “một nguồn thay thế một nguồn”, mà là sự kết hợp.

Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Nguyễn Hòa Bình thăm Nhà máy sản xuất pin VinES tháng 3/2026. Ảnh: VGP/ Nguyễn Hoàng

Lúc này, vai trò của lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh trở nên cực kỳ quan trọng. Nếu điện mặt trời, điện gió là “nguồn nước” thì pin lưu trữ là “bể chứa”, còn lưới điện là “đường dẫn”. Không có bể chứa, nước sẽ tràn đi; không có đường dẫn, nước không đến được nơi cần.
Ngoài ra, LNG sẽ đóng vai trò “nguồn dự phòng linh hoạt” cho giai đoạn chuyển tiếp dần thay thế nhiệt điện. Nhưng điện khí cũng gây ô nhiễm môi trường, tuy mức độ gây ô nhiễm chỉ bằng một nửa so với nhiệt điện. Ngoài ra, đối với nước ta, LNG vẫn phải nhập khẩu, nên LNG không thể là nền tảng lâu dài.

 ♦ Việt Nam vốn quanh năm nắng và gió nhưng dường như việc phát triển nguồn năng lượng này trong thời gian qua vẫn đầy chông gai. Vậy theo ông, nguyên do từ đâu?
- Đây là câu hỏi mà gần như ai cũng từng nghĩ: Thiên nhiên ưu đãi cho nước ta nhiều như vậy, tại sao chưa tận dụng được?
Theo tôi, có 3 nút thắt lớn.
Nút thắt thứ nhất là lưới điện. Có thể hình dung điện mặt trời giống như nước, còn lưới điện là đường ống. Nếu nước nhiều mà ống nhỏ, nước cũng không thoát đi đâu được. Ở Việt Nam, có những khu vực điện mặt trời phát triển rất mạnh nhờ cường độ bức xạ lớn, đặc biệt là khu vực miền Trung và miền Nam, nhưng không truyền tải đi được, buộc phải cắt giảm. Điều này giống như việc bạn có rất nhiều nước nhưng lại không có hệ thống dẫn nước tới nơi cần dùng.
Nút thắt thứ hai là cơ chế giá. Chính phủ đã từng có cơ chế FIT 1 và FIT 2 trong giai đoạn 2019-2021, điện mặt trời và điện gió phát triển bùng nổ. Lý do rất đơn giản, đó là có giá mua ổn định, nhà đầu tư nhìn thấy lợi nhuận. Nhưng khi cơ chế này dừng lại và chưa có cơ chế thay thế rõ ràng, thị trường lập tức chững lại.
Điều này giống như việc mở một cửa hàng. Nếu bạn biết chắc mình bán được giá tốt trong 20 năm, bạn sẽ mạnh dạn đầu tư. Nhưng nếu không biết giá ngày mai ra sao, bạn sẽ do dự.
Nút thắt thứ ba là hệ thống lưu trữ điện năng. Điện mặt trời có ban ngày, nhưng nhu cầu phụ tải cao nhất lại vào buổi tối. Tương tự, điện gió cũng vậy, khi có gió mạnh nhưng nhu cầu phụ tải không cao thì năng lượng sản xuất từ điện gió cũng chẳng biết để làm gì. Nếu không có hệ thống lưu trữ điện năng, điện dư ban ngày sẽ bị lãng phí. 

 Dường như vấn đề lưu trữ năng lượng ở nước ta vẫn còn rất nhỏ lẻ?
- Theo Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030 sẽ đưa vào vận hành 2.400 - 6.000 MW thủy điện tích năng và 10.000 - 16.300 MW pin lưu trữ (chiếm tỷ trọng 5,5 - 6,9% tổng công suất nguồn). Hiện tại, nhà máy thủy điện tích năng Bác Ái, công suất 1.200 MW, khởi công cuối năm 2020 và theo tiến độ thì cuối năm 2028 sẽ đưa vào vận hành. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân, tiến độ thi công thực hiện gặp nhiều khó khăn nên dự kiến nhà máy sẽ đưa vào vận hành trong năm 2030. Các dự án thủy điện tích năng tiếp theo hiện nay vẫn chưa được xác nhận danh mục chuẩn bị đầu tư. 

Nỗi ám ảnh của nhiệt điện than.

Hiện nay, Việt Nam đang dần hình thành nền công nghiệp sản xuất pin lưu trữ năng lượng (BESS) và pin Lithium-ion với các dự án như Nhà máy VinES (Hải Phòng) của VinFast, các nhà máy của LG Chem, Panasonic, ắc quy Tia Sáng (DGC), dự án nghiên cứu thí điểm ~50 MW/50 MWh EVN phê duyệt và một số nghiên cứu thí điểm khác do Công ty CP Tư vấn xây dựng Điện 2... Tuy nhiên, có thể nhận xét là vẫn ở giai đoạn sơ khai và còn xa so với nhu cầu.
Ngày 03/3/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 58/CP-NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới nhằm tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong việc phát triển năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, tính đến nay Nghị định đã ban hành hơn 1 năm nhưng vẫn chưa có gì thay đổi đáng kể trong việc phát triển điện gió và điện mặt trời.
Tóm lại, Việt Nam không thiếu tài nguyên, mà thiếu “hệ sinh thái” để khai thác tài nguyên đó.

 ♦ Tôi có đọc trong một bài viết mới đây, ông đã nêu quan điểm nếu Việt Nam tiếp tục xây thêm các nhà máy điện chạy đỉnh là một giải pháp tốn kém và kém hiệu quả. Trong khi đó, sự kết hợp giữa điện mặt trời mái nhà và pin lưu trữ đang mở ra một cách tiếp cận khác: Biến hàng triệu mái nhà thành những nhà máy điện nhỏ, có thể góp phần cắt giảm phụ tải giờ cao điểm và giúp hệ thống điện vận hành linh hoạt hơn. Tôi lại nhớ đến câu Bác Hồ nhắc nhở: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong”. Vậy ý tưởng biến hàng triệu mái nhà thành những nhà máy điện nhỏ kia liệu có khả thi?
- Đây không chỉ là một ý tưởng khả thi, mà còn có thể nói là một trong những hướng đi thông minh nhất để giải bài toán điện của Việt Nam trong giai đoạn tới. Nhưng để hiểu vì sao nó quan trọng, cần nhìn đúng vào vấn đề cốt lõi của hệ thống điện hiện nay: phụ tải đỉnh.
Nhiều người nghĩ rằng thiếu điện là vì không có đủ nguồn điện. Nhưng thực tế không hẳn như vậy. Phần lớn thời gian trong ngày, hệ thống điện vẫn đáp ứng được nhu cầu. Vấn đề nằm ở một vài giờ buổi tối, khi nhu cầu điện tăng vọt, đặc biệt vào mùa nóng.
Theo số liệu, công suất cực đại của hệ thống điện Việt Nam đã tăng từ khoảng 27.000 MW năm 2015 lên hơn 54.000 MW năm 2025, tức là gần gấp đôi chỉ sau 10 năm. Điều này cho thấy tốc độ tăng trưởng rất nhanh, nhưng lại tập trung vào một khoảng thời gian ngắn trong ngày.

Có thể hình dung hệ thống điện giống như một nhà hàng. Cả ngày khách đến vừa phải, nhưng đến giờ cao điểm buổi tối thì khách đổ vào rất đông. Nếu muốn phục vụ hết khách trong thời gian này, nhà hàng buộc phải mở rộng quy mô rất lớn. Nhưng sau giờ cao điểm, phần lớn bàn ghế lại bỏ trống. Đây chính là sự lãng phí.
Hệ thống điện cũng vậy. Để phục vụ vài giờ cao điểm, chúng ta phải xây thêm nhà máy điện. Nhưng những nhà máy này có thể chỉ chạy vài trăm giờ mỗi năm. Chi phí đầu tư rất lớn, nhưng hiệu quả sử dụng lại thấp. Trong bối cảnh đó, điện mặt trời mái nhà kết hợp pin lưu trữ đưa ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác.
Cơ chế rất đơn giản, khi ban ngày có nắng, các tấm quang năng sẽ phát điện. Nếu điện không dùng hết thì chuyển sang lưu trữ vào pin và vào buổi tối sẽ sử dụng điện từ pin. Điều này giống như việc nấu ăn sẵn vào ban ngày để dùng vào buổi tối, thay vì phải nấu đúng vào giờ cao điểm.
Khi mô hình này được triển khai ở quy mô lớn, tức là hàng triệu mái nhà cùng tham gia, tác động sẽ rất đáng kể. Một phần nhu cầu điện buổi tối sẽ được “gánh” bởi nguồn điện đã lưu trữ từ ban ngày. Nhờ đó, phụ tải đỉnh của hệ thống sẽ giảm xuống.
Có thể hình dung hệ thống điện như một con đê, còn phụ tải đỉnh là đỉnh lũ. Nếu đỉnh lũ quá cao, con đê phải xây rất lớn và tốn kém. Nhưng nếu có thể “cắt bớt đỉnh lũ” từ trước, thì không cần xây đê quá lớn. Điện mặt trời mái nhà kết hợp pin lưu trữ chính là công cụ để “cắt đỉnh lũ” đó.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, mục tiêu đến năm 2030 là khoảng 50% mái nhà của hộ gia đình, cơ quan, trường học, nhà hàng, khách sạn sẽ lắp đặt điện mặt trời. Nếu mục tiêu này đạt được, quy mô nguồn điện phân tán sẽ rất lớn, tương đương với nhiều nhà máy điện lớn cộng lại. Điểm đặc biệt của mô hình này là điện được sản xuất ngay tại nơi tiêu thụ. Điều này giúp giảm tải cho lưới điện truyền tải và giảm tổn thất điện năng. Đồng thời, nó cũng giúp hệ thống điện trở nên linh hoạt hơn, bởi vì nguồn điện không còn tập trung ở một vài điểm lớn, mà phân bố rộng khắp.

Dự án kết hợp pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ điện mặt trời của nhà máy xi măng CIF tại Quảng Ninh nhằm giảm chi phí vận hành, nâng cao tính tự chủ về năng lượng.

 ♦ Ồ, nếu được triển khai đúng cách, đây có thể coi là một cuộc “cách mạng năng lượng từ người dân”, nơi mỗi mái nhà không chỉ là nơi tiêu thụ điện, mà còn là một phần của hệ thống năng lượng quốc gia. Nhưng để biến chúng thành hiện thực thì cần phải như thế nào, thưa ông?
- Tôi cho rằng, để mô hình này phát huy hiệu quả, cần 3 điều kiện.
Thứ nhất là cơ chế giá điện theo thời gian sử dụng. Nếu giá điện buổi tối cao hơn ban ngày, người dân sẽ có động lực lưu trữ điện để dùng vào giờ cao điểm. Đây là cách mà nhiều quốc gia như Australia đã làm rất hiệu quả.
Thứ hai là hệ thống lưới điện thông minh, có khả năng điều phối hàng triệu nguồn điện nhỏ. Nếu không có điều phối, hệ thống sẽ giống như một dàn nhạc mà mỗi người chơi một nhịp khác nhau.
Thứ ba là chi phí pin lưu trữ phải tiếp tục giảm. Một thông tin tốt là giá pin đã giảm hơn 80% trong hơn một thập kỷ qua và xu hướng này vẫn tiếp tục.
Tóm lại, ý tưởng biến hàng triệu mái nhà thành những “nhà máy điện nhỏ” không chỉ khả thi mà còn là một hướng đi rất chiến lược. Nó giúp giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: giảm phụ tải đỉnh, giảm đầu tư nhà máy điện lớn, giảm áp lực lưới điện và tăng tính tự chủ năng lượng cho từng hộ gia đình.

 Có một vụ ồn ào cách đây không lâu, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) có đề xuất bổ sung quy định: Tổ chức, cá nhân lắp đặt điện mặt trời mái nhà để tự dùng, nhưng không thông báo, hoặc đăng ký với cơ quan quản lý, sẽ bị xử lý theo pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực điện lực. Việc này đã dấy lên làn sóng dư luận trái chiều trên các trang báo thông tin điện tử và mạng xã hội, thậm chí có ý kiến cho rằng: “Mặt trời đâu phải của riêng EVN”. Vậy nên hiểu vấn đề này như thế nào cho đúng?
- “Mặt trời đâu phải của riêng EVN”. Câu nói này nghe rất hợp lý về mặt cảm xúc, bởi ai cũng thấy rằng ánh nắng mặt trời là tài nguyên chung, không ai có quyền sở hữu. Tuy nhiên, khi chuyển từ câu chuyện “ánh nắng” sang “điện năng” thì vấn đề không còn đơn giản như vậy nữa.
Cần phân biệt rất rõ hai khái niệm: Mặt trời là tài nguyên tự nhiên, nhưng hệ thống điện là một hệ thống kỹ thuật cực kỳ phức tạp.
Có thể hình dung hệ thống điện giống như một xa lộ cao tốc. Ai cũng có quyền tham gia giao thông, nhưng không phải muốn vào là vào, muốn chạy thế nào cũng được. Tất cả phải tuân thủ quy định: vào đúng làn, đúng tốc độ, có tín hiệu điều khiển. Nếu một vài xe tự ý nhập làn không báo trước, có thể chưa xảy ra chuyện lớn. Nhưng nếu hàng nghìn, hàng triệu xe cùng làm như vậy, hệ thống sẽ rối loạn ngay lập tức.
Hệ thống điện cũng tương tự. Khi một hộ gia đình lắp điện mặt trời để tự dùng, quy mô nhỏ thì không ảnh hưởng nhiều. Nhưng khi số lượng lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu mái nhà, thì mỗi nguồn điện nhỏ đó đều trở thành một “yếu tố” trong bài toán vận hành hệ thống.
Theo quy định hiện nay, kể cả khi lắp đặt điện mặt trời theo hình thức tự sản, tự tiêu, người dân vẫn cần thông báo với đơn vị vận hành hệ thống. Điều này không phải là thủ tục hành chính cho có, mà là một yêu cầu kỹ thuật rất quan trọng.

Bởi vì hệ thống điện phải được vận hành dựa trên dự báo nhu cầu phụ tải. Nếu đơn vị điều độ không biết được có bao nhiêu nguồn điện đang phát lên lưới, vào thời điểm nào, thì việc cân bằng cung - cầu sẽ trở nên rất khó khăn.
Có thể hình dung như sau: nếu bạn lái xe trong điều kiện bình thường, bạn nhìn thấy đường, bạn điều chỉnh tốc độ được. Nhưng nếu bạn lái xe trong sương mù mà không biết phía trước có bao nhiêu xe, đang chạy nhanh hay chậm, thì nguy cơ tai nạn sẽ rất cao.
Trong hệ thống điện, “tai nạn” không phải là va chạm, mà là mất cân bằng tần số, điện áp. Khi điều này xảy ra ở quy mô lớn, có thể dẫn đến sự cố diện rộng, thậm chí mất điện hàng loạt.
Vì vậy, câu chuyện ở đây không phải là “ai sở hữu mặt trời”, mà là “ai chịu trách nhiệm vận hành hệ thống điện một cách an toàn”. Và để làm được điều đó, mọi nguồn điện, dù lớn hay nhỏ, đều cần được quản lý và tích hợp vào hệ thống chung. Có như vậy, hệ thống điện quốc gia mới vận hành an toàn, minh bạch, bền vững, đồng thời khai thác được hết tiềm năng của nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ.

 ♦ Hẳn chúng ta đều còn nhớ sự cố mất điện cấp quốc gia xảy ra tại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha vào mùa hè năm 2025 mà nguyên nhân được cho là từ... điện mặt trời. Khi đó, sân bay quốc tế Barajas của Madrid và Humberto Delgado của Lisbon đã đóng. Nhiều hành khách cũng bị mắc kẹt trong hệ thống tàu điện ngầm của thủ đô Tây Ban Nha và trong hệ thống tàu điện ngầm của Bồ Đào Nha. Nguy hiểm hơn, nhiều chuyến tàu bị kẹt trong đường hầm giữa các nhà ga… Sự cố mất điện cũng ảnh hưởng đến nhiều bệnh viện, bao gồm bệnh viện La Paz ở Madrid và nhiều cơ sở y tế ở Bồ Đào Nha, một số bệnh viện buộc phải hủy các ca phẫu thuật. Ngành viễn thông cũng dừng hoạt động, người dân ở hai quốc gia này không thể truy cập vào mạng di động… Sau 13 giờ, sự cố mới được khắc phục! Vậy đây có phải là "gót chân Asin” của điện mặt trời?
- Theo tôi, không nên nhìn nhận sự cố này theo hướng quy kết rằng điện mặt trời là “gót chân Asin” của hệ thống năng lượng. Nếu hiểu như vậy là đơn giản hóa một vấn đề rất phức tạp.
Thực chất, điện mặt trời không phải là nguyên nhân gây ra sự cố, mà chỉ là một yếu tố “bộc lộ” những điểm yếu vốn đã tồn tại trong hệ thống điện. Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo còn thấp, hệ thống có thể “che giấu” những điểm yếu này. Nhưng khi tỷ trọng tăng lên, các điểm yếu đó sẽ lộ rõ hơn.
Ta có thể hình dung một cách rất đời thường: hệ thống điện giống như một thành phố, còn năng lượng tái tạo giống như lượng xe máy tăng nhanh. Khi số lượng xe còn ít, đường phố vẫn vận hành bình thường. Nhưng khi xe tăng lên nhanh chóng mà đường sá, đèn tín hiệu, hệ thống điều phối không được nâng cấp tương ứng, thì ùn tắc sẽ xảy ra. Trong trường hợp này, không thể nói “lỗi do xe máy”, mà phải nói là hệ thống hạ tầng chưa theo kịp.
Điện mặt trời cũng tương tự. Đây là nguồn điện có đặc điểm là phụ thuộc vào thời tiết và biến động theo thời gian trong ngày. Khi trời nắng mạnh, công suất tăng rất nhanh; khi trời tắt nắng, công suất giảm đột ngột. Điều này tạo ra yêu cầu rất cao đối với hệ thống điều độ và cân bằng cung - cầu.
Nếu hệ thống điện không có đủ các “công cụ linh hoạt”, như hệ thống lưu trữ năng lượng, nguồn điện dự phòng linh hoạt, lưới điện đủ mạnh, hệ thống điều độ thông minh… thì sẽ rất khó giữ ổn định.
Một cách ví dụ dễ hiểu hơn khi coi điện mặt trời giống như dòng nước từ một con sông lớn. Nếu có hồ chứa, đập điều tiết và hệ thống kênh dẫn tốt, dòng nước này sẽ trở thành nguồn tài nguyên quý giá. Nhưng nếu không có các công trình điều tiết, khi nước dâng cao hoặc hạ thấp đột ngột, hệ thống sẽ bị quá tải hoặc thiếu hụt.
Sự cố tại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha cho thấy một bài học rất rõ. Vấn đề không nằm ở năng lượng tái tạo, mà nằm ở việc hệ thống điện chưa được thiết kế để thích ứng với tỷ trọng cao của năng lượng tái tạo.
Đối với Việt Nam, bài học này rất quan trọng. Nếu chúng ta phát triển nhanh điện mặt trời và điện gió mà không đầu tư tương ứng vào lưới điện, hệ thống lưu trữ điện năng và điều độ, thì những rủi ro tương tự hoàn toàn có thể xảy ra.

 ♦ Ta trở lại câu chuyện thời sự gần đây, hôm 17/3/2026, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính làm việc với Tổ công tác về an ninh năng lượng nhằm đánh giá tình hình, đề ra các giải pháp tiếp tục bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trước tác động của xung đột tại Trung Đông tới chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Trong đó có định hướng đẩy mạnh quy hoạch, xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược; đa dạng hóa nguồn cung; nâng cao khả năng tự chủ năng lượng; thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và tái cơ cấu năng lượng theo hướng xanh, bền vững. Vậy theo ông, trong quá trình tái cơ cấu năng lượng theo hướng xanh, bền vững trong thời gian tới, Việt Nam nên đi theo hướng nào?
- Nhìn vào những chỉ đạo gần đây của Chính phủ, có thể thấy rất rõ một điều: Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi năng lượng mang tính chiến lược, trong đó yêu cầu không chỉ là “đủ điện”, mà còn là “điện phải an toàn, bền vững và tự chủ hơn”.
Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất ổn, đặc biệt là các xung đột tại những khu vực cung cấp năng lượng lớn như Trung Đông, vấn đề năng lượng không còn đơn thuần là kinh tế mà đã trở thành một yếu tố của an ninh quốc gia. Khi nguồn cung bị gián đoạn hoặc giá năng lượng biến động mạnh, tác động sẽ lan rộng tới toàn bộ nền kinh tế.
Trước hết, cần xác định rõ rằng phát triển các nguồn năng lượng trong nước phải trở thành trụ cột của an ninh năng lượng. Trong nhiều năm, việc nhập khẩu năng lượng có thể giúp tối ưu chi phí trong ngắn hạn. Tuy nhiên, khi thị trường thế giới biến động mạnh, sự phụ thuộc này có thể trở thành rủi ro. Có thể hình dung điều này giống như một gia đình phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn thực phẩm bên ngoài. Khi nguồn cung ổn định thì không có vấn đề, nhưng khi có gián đoạn, gia đình đó sẽ rơi vào thế bị động.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là những nguồn năng lượng có thể khai thác ngay trong nước, không phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu. Việc phát triển các nguồn năng lượng này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn góp phần nâng cao tính tự chủ của hệ thống năng lượng quốc gia.
Thứ hai, chỉ phát triển nguồn điện là chưa đủ. Một trong những hạn chế đã thấy rõ trong thời gian qua là việc phát triển nguồn năng lượng tái tạo chưa đi kèm với đầu tư tương xứng vào hạ tầng hệ thống. Điều này giống như việc xây rất nhiều nhà nhưng không có đường giao thông hoặc hệ thống cấp nước, khiến việc sử dụng không hiệu quả.
Do đó, trong thời gian tới, cần đầu tư đồng bộ vào lưới điện, đặc biệt là lưới truyền tải và lưới phân phối. Lưới điện không chỉ là hệ thống “dây dẫn điện”, mà phải trở thành một hệ thống thông minh, có khả năng điều phối linh hoạt giữa nhiều nguồn điện khác nhau.
Thứ ba, hệ thống lưu trữ năng lượng cần được coi là một cấu phần không thể thiếu. Điện mặt trời và điện gió có đặc điểm là phụ thuộc vào thời tiết, nên công suất phát điện không ổn định theo thời gian. Nếu không có hệ thống lưu trữ điện năng, phần điện dư vào ban ngày sẽ không thể sử dụng vào buổi tối - thời điểm nhu cầu điện thường cao nhất.

Điện mặt trời giống như việc “thu hoạch năng lượng vào ban ngày”, còn pin lưu trữ giống như “kho chứa”. Nếu không có kho chứa, phần năng lượng dư sẽ bị lãng phí. Vì vậy, phát triển hệ thống lưu trữ điện năng không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu nếu muốn nâng cao tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện.
Thứ tư, một xu hướng quan trọng khác là sự chuyển dịch từ hệ thống điện tập trung sang hệ thống điện phân tán. Trước đây, điện chủ yếu được sản xuất từ các nhà máy lớn rồi truyền đi khắp nơi. Nhưng trong tương lai, với sự phát triển của điện mặt trời mái nhà và các nguồn điện phân tán, hệ thống sẽ có thêm hàng triệu điểm phát điện nhỏ.
Có thể hình dung sự thay đổi này giống như chuyển từ mô hình một siêu thị lớn sang mạng lưới nhiều cửa hàng nhỏ. Mô hình sau có thể phức tạp hơn trong quản lý, nhưng lại linh hoạt và có khả năng thích ứng tốt hơn. Khi một khu vực gặp sự cố, các khu vực khác có thể hỗ trợ, giúp hệ thống ổn định hơn.
Trong bối cảnh đó, việc thúc đẩy điện mặt trời mái nhà không chỉ là phát triển một nguồn năng lượng mới, mà còn là cách để tái cấu trúc hệ thống điện theo hướng linh hoạt hơn. Khi mỗi hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất có thể tự sản xuất một phần điện, áp lực lên hệ thống điện quốc gia sẽ giảm đi đáng kể.
Thứ năm, một yếu tố quan trọng không kém là vai trò của người dân và doanh nghiệp. Trong hệ thống năng lượng truyền thống, người dân chỉ là người tiêu dùng điện. Nhưng trong tương lai, họ có thể vừa tiêu thụ vừa sản xuất điện. Điều này tạo ra một nguồn lực rất lớn cho hệ thống.
Mỗi mái nhà như một “nguồn điện nhỏ”. Một nguồn thì không đáng kể, nhưng khi hàng triệu nguồn cùng tham gia, tổng công suất sẽ rất lớn. Đây chính là sức mạnh của mô hình năng lượng phân tán.
Tuy nhiên, để mô hình này phát triển hiệu quả, cần có cơ chế chính sách phù hợp. Một trong những bài học quan trọng trong thời gian qua là vai trò của chính sách giá điện. Khi có cơ chế giá rõ ràng và ổn định, thị trường phát triển rất nhanh. Ngược lại, khi chính sách thay đổi hoặc thiếu rõ ràng, nhà đầu tư sẽ e ngại.

Do đó, trong giai đoạn tới, cần xây dựng cơ chế chính sách ổn định, minh bạch và có thể dự đoán được. Đặc biệt, cần hoàn thiện cơ chế giá điện theo thời gian sử dụng. Khi giá điện phản ánh đúng chi phí vào giờ cao điểm, người tiêu dùng sẽ có động lực điều chỉnh hành vi, ví dụ như sử dụng điện vào giờ thấp điểm hoặc đầu tư hệ thống lưu trữ điện năng.
Thứ sáu, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cũng là một yếu tố rất quan trọng. Đây có thể coi là “nguồn năng lượng rẻ nhất”, bởi vì điện tiết kiệm được chính là điện không cần sản xuất. Trong nhiều trường hợp, việc tiết kiệm một đơn vị điện có chi phí thấp hơn nhiều so với việc đầu tư để sản xuất thêm một đơn vị điện.
Tóm lại, quá trình tái cơ cấu năng lượng của Việt Nam trong thời gian tới cần được triển khai theo hướng đồng bộ, trong đó kết hợp giữa phát triển nguồn năng lượng trong nước, đầu tư hạ tầng hệ thống, thúc đẩy công nghệ lưu trữ năng lượng, hoàn thiện cơ chế chính sách và huy động sự tham gia của toàn xã hội.
 ♦ Trân trọng cảm ơn ông về cuộc trò chuyện!

Nguyễn Hoàng Linh
Thế Công