Kiến trúc chùa Việt ở Vĩnh Long: Biến đổi hình thức và chức năng trong bối cảnh đương đại

Bài viết phân tích sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại trong kiến trúc Phật giáo tại Vĩnh Long thông qua ba trường hợp nghiên cứu: Chùa Tiên Châu, Chùa Phước Hậu và Chùa Phật Ngọc Xá Lợi. Nghiên cứu vận dụng phương pháp phân tích - so sánh tư liệu và khảo sát thực địa nhằm nhận diện các biểu hiện biến đổi về vật liệu, không gian và chức năng kiến trúc.
Kiến trúc chùa Việt ở Vĩnh Long: Biến đổi hình thức và chức năng trong bối cảnh đương đại
Chùa Phật Ngọc Xá Lợi - Vĩnh Long

1. Đặt vấn đề

Kiến trúc chùa tại Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, phản ánh sự biến đổi của xã hội, văn hóa và tín ngưỡng. Đặc biệt trong bối cảnh hiện đại, tốc độ xây dựng, trùng tu và mở rộng các công trình Phật giáo diễn ra rất lớn để đáp ứng nhu cầu của số lượng Phật tử đông đảo.

Tuy nhiên, sự phát triển này cũng bộc lộ không ít thách thức, khi nhiều công trình mới chưa tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc thiết kế, sử dụng vật liệu không phù hợp hoặc sao chép kiến trúc truyền thống một cách thiếu chọn lọc, làm mai một dần bản sắc vốn có.

Trong quá trình phát triển này, kiến trúc chùa ở Nam Bộ mang những đặc trưng riêng biệt:

- Giai đoạn truyền thống: Kiến trúc chùa là sự hòa quyện giữa truyền thống Việt và văn hóa bản địa, thể hiện tinh thần phóng khoáng, gần gũi thiên nhiên của người dân nơi đây. Các công trình chủ yếu dùng gỗ địa phương, khung kèo đơn giản, tránh dùng đinh sắt và tuân thủ nguyên lý âm dương - ngũ hành.

Bố cục chùa thường rộng thoáng, kiểu chữ “Tam”, không có Hậu đường thờ Mẫu như ở Bắc Bộ. Họa tiết và điêu khắc mang nét dân dã, phản ánh đời sống Nam Bộ qua hình ảnh sóc nho, trúc điểu, trái cây quen thuộc. Tượng thờ giản dị, chủ yếu là Phật Thích Ca hoặc A Di Đà, thể hiện triết lý “trọng tình hơn lý”, linh hoạt và thực tiễn trong tư duy thiết kế [1]. 

- Giai đoạn đương đại: Kiến trúc chùa là sự chuyển mình mạnh mẽ theo hướng hiện đại, quy mô lớn và kỹ thuật cao. Gỗ truyền thống dần được thay thế bằng bê tông cốt thép, cho phép tạo không gian rộng và mô phỏng chất liệu xưa qua bê tông giả gỗ.

Các công trình được xây dựng hoành tráng, dùng vật liệu trang trí hiện đại và chạy theo “kỷ lục” về quy mô. Sự thay đổi này xuất phát từ nhu cầu tâm linh ngày càng lớn và điều kiện kinh tế phát triển, khiến nhiều chùa trở thành quần thể kết hợp du lịch, nghỉ dưỡng, giảng đường, thư viện - biểu hiện của xu hướng kinh tế hóa tôn giáo [2].

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về kiến trúc chùa nói chung, nhưng tại Nam Bộ, đặc biệt là Vĩnh Long vẫn thiếu những nghiên cứu khoa học chính thức và đầy đủ về sự phát triển kiến trúc chùa. Việc hệ thống và đánh giá sự chuyển dịch kiến trúc tại đây là cần thiết nhằm làm rõ giá trị văn hóa - lịch sử, đồng thời đưa ra những đề xuất bảo tồn và phát triển phù hợp với bối cảnh đương đại. 

Trên cơ sở đó, nghiên cứu này tập trung giải quyết ba câu hỏi trọng tâm:

- Các khái niệm "truyền thống" và "đương đại" được biểu hiện và định hình như thế nào trong kiến trúc chùa Vĩnh Long?

- Các yếu tố kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch tâm linh, đã tác động đến lựa chọn kiến trúc ra sao?

- Sự thay đổi này ảnh hưởng như thế nào đến không gian tâm linh và bản sắc văn hóa của các ngôi chùa?

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích trường hợp điển hình đối với ba công trình tiêu biểu: Chùa Tiên Châu, Chùa Phước Hậu và Chùa Phật Ngọc Xá Lợi, đại diện cho ba giai đoạn phát triển của kiến trúc Phật giáo tại Vĩnh Long:

- Chùa Tiên Châu: Đại diện cho giai đoạn truyền thống, bảo lưu các yếu tố về vật liệu, không gian và chức năng tu tập đơn thuần.

- Chùa Phước Hậu: Đại diện cho giai đoạn chuyển giao, thể hiện sự kết hợp giữa kiến trúc cổ và hiện đại, cùng các yếu tố hoằng pháp sáng tạo.

- Chùa Phật Ngọc Xá Lợi: Đại diện cho giai đoạn đương đại, phản ánh xu hướng hiện đại hóa và mở rộng quy mô lớn, gắn liền với nhu cầu du lịch tâm linh.

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập qua việc kết hợp khảo sát thực địa và nghiên cứu tư liệu (lịch sử, bản vẽ, hình ảnh). Trên cơ sở dữ liệu này, nghiên cứu tiến hành phân tích so sánh nhằm nhận diện các biến đổi, chuyển dịch về vật liệu, tổ chức không gian và chức năng kiến trúc giữa ba giai đoạn phát triển. Qua đó, nghiên cứu làm rõ sự tương tác và giao thoa giữa các yếu tố kiến trúc truyền thống với hiện đại trong bối cảnh Phật giáo Nam Bộ đương đại.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Đặc điểm kiến trúc các ngôi chùa điển hình  

3.1.1. Chùa Tiên Châu

Chùa Tiên Châu (Di Đà tự, Tô Châu tự) là một trong những ngôi chùa cổ nhất Vĩnh Long, hình thành khoảng 1740 - 1750 trên cù lao An Bình. Chùa được xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật Quốc gia năm 1994. Ban đầu chùa có bố cục chữ “Tam” truyền thống, gồm Chánh điện - Trung điện - Hậu điện, kết cấu gỗ theo kiểu tứ trụ, mái ngói. Lần trùng tu năm 1968, chùa được mở rộng gồm Tiền điện - Chánh điện - Trung điện - Hậu điện [3] (Hình 1, 2). 

Cảnh quan Chùa nổi tiếng thanh tịnh với sân rộng, cây xanh và nhiều pho tượng đặt ngoài trời mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc như tượng Phật Quan Âm, Thích Ca, Di Lặc. Nội điện được bài trí trang nhã, cân đối, thể hiện rõ nét tôn nghiêm đặc trưng của kiến trúc Phật giáo Nam Bộ với tượng Phật A Di Đà bằng đất sét cao 2 m cùng bộ tượng Tam Thế, tượng Thích Ca tọa thiền và tượng Thích Ca đản sinh đặt ở giữa gian chánh điện (Hình 3). Hai bên vách hông và phía sau còn thờ nhiều vị Phật và thần linh thể hiện sự giao hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian [3]. 

Chùa còn lưu giữ nhiều tác phẩm điêu khắc và hiện vật quý từ thế kỷ XIX như các thanh kèo, xuyên, trính được chạm khắc tinh xảo, bao lam chạm khắc Thập Bát La Hán, cùng nhiều hoành phi, câu đối và chuông cổ [3].

Chùa Tiên Châu thể hiện rõ sự tiếp biến linh hoạt của kiến trúc Phật giáo Nam Bộ, nơi các giá trị truyền thống được bảo tồn và thích ứng với bối cảnh văn hóa địa phương. 

Hình 1. Chùa Tiên Châu với bố cục truyền thống (Nguồn: Tác giả)
Hình 2. Mặt bằng Chùa Tiên Châu (Nguồn: Ban quản lý di tích Vĩnh Long)
Hình 3. Nội điện Chùa Tiên Châu (Nguồn: Tác giả)

3.1.2. Chùa Phước Hậu

Chùa Phước Hậu (Tổ đình Phước Hậu), thuộc dòng Lâm Tế, phái Chúc Thánh tại Vĩnh Long. Công trình được hình thành từ thế kỷ XVIII với am tranh đơn sơ, sau đó dựng bằng gỗ vào năm 1894, xây chánh điện hiện đại vào năm 1962 và bổ sung vườn kinh đá độc đáo trong giai đoạn 2014-2016 [4-5].

Chùa có hậu điện, tàng kinh các, tháp chuông vẫn giữ nét kiến trúc cổ xưa với kết cấu gỗ giản dị (Hình 4). Nội thất giữ nét mực thước, lưu giữ nhiều tượng thờ bằng gỗ và gốm Cây Mai. Khuôn viên rộng với vườn cây cổ thụ tạo cảnh quan uy nghiêm, cổ kính [4-5].

Chánh điện được xây dựng năm 1962 bằng vật liệu hiện đại như bê tông, gạch ngói, kết hợp với thành phần của ngôi chùa xưa tạo thành khối công trình chính gồm Chánh điện - Trung điện - Hậu điện nối liền nhau. Mặt tiền kiểu ”cổ lầu” nổi bật với mô hình tháp bảy tầng, vừa mang bản sắc truyền thống vừa biểu trưng cho tinh thần phát triển Phật giáo thế kỷ XX [4-5] (Hình 5-6).

Giai đoạn 2014 - 2016, chùa xây dựng Vườn kinh đá - công trình tâm linh nghệ thuật độc đáo. Vườn kinh Pháp Cú gồm 216 phiến đá khắc 432 bài kinh, sắp xếp thành hình 8 lá bồ đề, đại diện cho tinh thần Nam truyền. Vườn kinh A Di Đà và Bắc Truyền Trích Diễm khắc kinh điển bằng thơ lục bát và văn xuôi, dung hòa giáo lý Bắc - Nam tông. Đặc biệt, 31 phiến đá bố trí theo hình chữ S đất nước Việt Nam giữa hồ sen, gắn triết lý Phật giáo với tinh thần dân tộc [6-7].

Chùa Phước Hậu là minh chứng rõ nét cho sự chuyển giao và dung hòa trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam hiện đại, nơi truyền thống và đổi mới cùng tồn tại trong một tổng thể thống nhất. 

Hình 4. Tháp chuông Chùa Phước Hậu (Nguồn: Tác giả)
Hình 5. Mặt tiền chánh điện kiểu cổ lầu (Nguồn: Tác giả)
Hình 6. Mặt bằng Chùa Phước Hậu (Nguồn: Ban quản lý di tích Vĩnh Long)

3.1.3. Chùa Phật Ngọc Xá Lợi

Chùa Phật Ngọc Xá Lợi Vĩnh Long là một công trình kiến trúc Phật giáo độc đáo, mang đậm phong cách Á Đông với sự kết hợp giữa truyền thống Phật giáo và nghệ thuật hiện đại [8]. 

Chùa có diện tích rộng hơn 1,7 ha, với không gian thoáng đãng và thanh tịnh. Tổng thể kiến trúc được bố trí theo dạng tam cấp, gồm chánh điện, bảo tháp, tượng Đức Quan Thế Âm và cổng tam quan, cùng giảng đường, bảo tàng, trai đường, thư viện, tăng xá và nhà thờ tổ [8] (Hình 7).

Cổng Tam Quan được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống với ba lối đi tượng trưng cho Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Mái cổng cong vút, chạm trổ hình rồng chầu mặt nguyệt (xem Hình 8). Tượng Đức Quan Thế Âm Bồ Tát cao 32 m, chế tác tinh xảo, toát lên vẻ hiền từ, đứng uy nghi trên tòa sen lớn. Tượng được đỡ bởi ba cột trụ có chín rồng vàng - biểu tượng cho vùng đất Cửu Long. Bảo tháp cao 45 m, gồm 9 tầng được xây dựng theo hình lục giác, tượng trưng cho Lục Độ trong đạo Phật. Các góc ngói tháp được chạm trổ hoa văn hình rồng, còn đỉnh tháp được dát vàng [8].

Nội điện trang nghiêm với tượng Phật Thích Ca, Di Lặc, Quan Âm, cùng nhiều tác phẩm điêu khắc quý như tượng Phật Ngọc Xá Lợi bằng ngọc nguyên khối, tượng Kim Thân Đức Phật dát vàng 24k và bộ tượng La Hán bằng đồng. Trước chánh điện đặt 5 tượng đại diện cho 5 tông phái Phật giáo Việt Nam, thể hiện tinh thần đa dạng và hòa hợp [8].

Chùa Phật Ngọc Xá Lợi Vĩnh Long là biểu tượng tiêu biểu của kiến trúc Phật giáo đương đại ở Nam Bộ, nơi hội tụ giữa nghệ thuật truyền thống Á Đông và kỹ thuật hiện đại. Không chỉ là trung tâm sinh hoạt tôn giáo, ngôi chùa còn trở thành điểm đến du lịch tâm linh nổi bật, góp phần quảng bá văn hóa Phật giáo Việt Nam, khơi dậy giá trị nhân văn và tinh thần hòa hợp giữa tôn giáo, nghệ thuật và đời sống đương đại.

Hình 7. Chùa Phật Ngọc Xá Lợi với bảo tháp 9 tầng (Nguồn: Tác giả)
Hình 8. Tam quan đồ sộ, uy nghiêm (Nguồn: Tác giả)

3.2. Sự chuyển dịch trong kiến trúc chùa tại Vĩnh Long

Sự chuyển dịch kiến trúc Chùa tại Vĩnh Long được thể hiện rõ qua ba ngôi chùa tiêu biểu – Tiên Châu, Phước Hậu và Phật Ngọc Xá Lợi – tương ứng với ba giai đoạn phát triển từ truyền thống, chuyển giao đến đương đại. 

3.2.1. Chùa Tiên Châu: Bảo tồn bản sắc truyền thống (Giai đoạn truyền thống)

Chùa Tiên Châu đại diện cho kiến trúc chùa truyền thống Nam Bộ. Chùa bảo lưu các yếu tố truyền thống, sử dụng vật liệu tự nhiên (gỗ, đất sét) với bố cục ban đầu là chữ "Tam". Quy mô kiến trúc khiêm tốn, nhấn mạnh chức năng tu tập đơn thuần, với nội thất trang nghiêm. Hệ thống thờ tự cũng thể hiện sự giao hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian (thờ Ngọc Hoàng Thượng Đế, Nam Tào, Bắc Đẩu...).

3.2.2. Chùa Phước Hậu: Giao thoa và tái diễn giải (Giai đoạn chuyển giao)

Chùa Phước Hậu đại diện cho giai đoạn chuyển giao, dung hòa giữa cũ và mới. Chánh điện, Trung điện (1962) sử dụng vật liệu mới (bê tông) kết hợp với Hậu điện sử dụng vật liệu truyền thống (gỗ, ngói) theo mô hình giao thoa Đông - Tây, mặt tiền kiểu “cổ lầu”. Tư duy kiến trúc đột phá, tích hợp lòng yêu nước qua Vườn kinh đá độc đáo (hình chữ S mô phỏng bản đồ Việt Nam). Chức năng chính là tu tập, truyền bá giáo lý sáng tạo và là di tích lịch sử. Vườn kinh đá (khắc 432 bài kinh Pháp Cú) đưa giáo lý ra không gian ngoại thất, phục vụ truyền bá giáo lý một cách trực quan, sáng tạo.

3.2.3. Chùa Phật Ngọc Xá Lợi: Hiện đại hóa và kinh tế hóa tôn giáo (Giai đoạn đương đại)

Chùa Phật Ngọc Xá Lợi đại diện cho xu hướng đương đại: hiện đại hóa, quy mô lớn và gắn với du lịch tâm linh. Tư duy kiến trúc chuyển từ chỉ tu tập sang vai trò văn hóa, du lịch. Quy mô rất lớn (1.7 ha), sử dụng vật liệu hiện đại, cao cấp (đá xanh, bê tông, ngọc bích quý hiếm, đồng dát vàng 24k). 

Công trình tập trung vào các kiến trúc mang tính “kỷ lục” (Bảo tháp 45 m, Tượng Quán Âm lộ thiên 32m). Chức năng mở rộng thành quần thể du lịch tâm linh (giảng đường, bảo tàng, thư viện), phục vụ nhu cầu tâm linh và kinh tế phát triển. Tuy nhiên, việc “hoành tráng hóa” và “kỷ lục hóa” có thể tiềm ẩn rủi ro làm giảm đi triết lý Phật giáo vốn có.

3.2.4. Khung tiêu chí đánh giá sự chuyển dịch kiến trúc chùa

Để nhận diện tiến trình chuyển dịch của kiến trúc chùa tại Vĩnh Long, nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chí gồm: (1) Giai đoạn hình thành; (2) Đặc điểm tiêu biểu; (3) Quy mô; (4) Chức năng; (5) Bố cục; (6) Kết cấu - vật liệu; (7) Không gian tâm linh và (8) Biểu hiện văn hóa (Bảng 1).

Các tiêu chí này cho phép so sánh một cách hệ thống ba ngôi chùa tiêu biểu: Tiên Châu (giai đoạn truyền thống), Phước Hậu (giai đoạn chuyển giao) và Phật Ngọc Xá Lợi (giai đoạn đương đại). Qua đó làm rõ xu hướng chuyển dịch từ bảo tồn bản sắc, dung hòa tái diễn giải đến hiện đại hóa và kỷ lục hóa trong bối cảnh kinh tế - xã hội biến đổi.

Bảng 1. Khung tiêu chí đánh giá sự chuyển dịch kiến trúc chùa

Nhìn chung, tiến trình này cho thấy kiến trúc chùa Việt ở Vĩnh Long không còn tồn tại như những mẫu hình cố định mà liên tục vận động trong mối quan hệ giữa bảo tồn và đổi mới, phản ánh tác động mạnh mẽ của bối cảnh kinh tế - xã hội đương đại.

3.3. Xu hướng “hoành tráng hóa” kiến trúc chùa đương đại

Xu hướng “hoành tráng hóa” trong kiến trúc chùa đương đại, tiêu biểu là Chùa Phật Ngọc Xá Lợi, phản ánh tác động mạnh mẽ của bối cảnh kinh tế - xã hội và nhu cầu du lịch tâm linh. Tuy nhiên, xu hướng này tiềm ẩn ba rủi ro lớn đối với bản sắc và triết lý Phật giáo:

Thứ nhất là rủi ro làm giảm đi tư tưởng và triết lý Phật giáo. Việc chạy theo tâm lý “đua kỷ lục” có thể làm giảm giá trị cốt lõi. Kiến trúc chùa truyền thống, như Chùa Tiên Châu, thường khiêm tốn, giản dị và tập trung vào tu tập. Ngược lại, kiến trúc đương đại (Chùa Phật Ngọc Xá Lợi) lại hướng tới sự hoành tráng, quy mô lớn và kỷ lục (Bảo tháp 45 m, Tượng Quán Âm 32 m). Nếu không cân bằng, sự hoành tráng về hình thức có thể làm mờ đi chiều sâu triết lý.

Thứ hai là nguy cơ mai một bản sắc kiến trúc vốn có. Tốc độ xây dựng, trùng tu và cơi nới diễn ra rất lớn trong bối cảnh hiện đại. Quá trình này dẫn đến các thách thức như: chưa tuân thủ nguyên tắc thiết kế, sử dụng vật liệu hiện đại (như bê tông) thiếu kiểm soát làm phá vỡ tính hài hòa và sao chép kiến trúc truyền thống một cách thiếu chọn lọc.

Thứ ba là sự chuyển dịch chức năng sang "kinh tế hóa tôn giáo". Xu hướng “hoành tráng hóa” thường đi đôi với việc mở rộng chức năng của ngôi chùa, từ nơi tu tập thuần túy sang quần thể kết hợp du lịch, nghỉ dưỡng. Chùa Phật Ngọc Xá Lợi là ví dụ điển hình khi trở thành điểm đến du lịch tâm linh nổi bật. Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu dung hòa giữa tính thiêng liêng của không gian và các kỳ vọng thương mại, du lịch mới.

Tóm lại, dù có những bước tiến về kỹ thuật xây dựng và nguồn lực đầu tư, xu hướng nhấn mạnh vào sự “hoành tráng” và “kỷ lục” của chùa đương đại tiềm ẩn nguy cơ làm mờ nhạt các giá trị triết lý cốt lõi của Phật giáo, đồng thời đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo tồn và kế thừa bản sắc kiến trúc truyền thống.

4. Kết luận 

Kiến trúc chùa tại Vĩnh Long không tồn tại như những mẫu hình cố định mà liên tục vận động trong mối quan hệ giữa bảo tồn và đổi mới. Ba trường hợp nghiên cứu đại diện cho ba giai đoạn phát triển đặc trưng của kiến trúc Phật giáo Nam Bộ. Chùa Tiên Châu thể hiện bản sắc truyền thống với kỹ thuật và vật liệu bản địa.

Chùa Phước Hậu cho thấy sự chuyển giao, nơi các yếu tố lịch sử được tái diễn giải qua thực hành kiến trúc mới. Chùa Phật Ngọc Xá Lợi phản ánh bước nhảy vọt của kiến trúc đương đại với quy mô lớn và chức năng đa dạng, hướng mạnh đến không gian văn hóa - du lịch tâm linh.

Sự biến đổi này là biểu hiện của tác động kinh tế - xã hội hiện nay, đặc biệt từ làn sóng phát triển du lịch tâm linh. Nhìn rộng hơn, tiến trình đó đặt ra yêu cầu dung hòa giữa tính thiêng của kiến trúc tôn giáo và các kỳ vọng xã hội mới. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở thực tiễn cho định hướng bảo tồn và phát triển bền vững kiến trúc chùa Việt trong bối cảnh đương đại.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự, Phạm Ngọc Long, (2013), Chùa Việt Nam, Hà Nội: NXB Thế giới.
[2]. Vũ Viết Phong, (2023), “Đôi nét về kiến trúc Phật giáo Việt Nam từ lịch sử đến hiện tại,” Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, số 244, tr. 60-64.
[3]. Ban quản lý di tích Vĩnh Long, (2025), Lý lịch di tích Chùa Tiên Châu, Vĩnh Long.
[4]. Ban quản lý di tích Vĩnh Long, (2025), Lý lịch di tích Chùa Phước Hậu, Vĩnh Long.
[5]. Ban Nghiên cứu VHTN phía Nam, “Phước Hậu - Cổ tự bên sông và di sản tâm linh của miền Tây,” Vanhoatinnguong.vn, 25 7 2025. (Trực tuyến). 
[6]. Hà Quang Hải, “Vườn kinh đá ở chùa Phước Hậu,” Khoa Môi trường- ĐHKHTN TP.HCM, 21 02 2017. (Trực tuyến). 
[7]. N. Tâm, H. Diễm, “Ngôi chùa duy nhất ở Việt Nam có vườn kinh Pháp cú,” Báo Dân tộc , 23 02 2022. (Trực tuyến). 
[8]. Thúy Anh, “Nét đẹp kiến trúc chùa Phật Ngọc Xá Lợi - Vĩnh Long,” Tạp chí Nghiên cứu Phật học, 28 11 2024. (Trực tuyến). 

Bình luận
Thi tuyển trụ sở SHB Công ty TNHH MTV Hoa tiêu hàng hải Miền Bắc Công ty Xe đạp Thống Nhất