Trước thách thức này, việc tái cấu trúc hệ thống giao thông đô thị theo hướng bền vững trong đó bao gồm hạn chế phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã trở thành xu hướng toàn cầu.
Dưới đây là một số kinh nghiệm điển hình của các đô thị lớn trên thế giới trong việc hạn chế phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch, từ đó làm rõ các nguyên lý chính sách đang được áp dụng, cũng như những hiệu quả thực tiễn đã ghi nhận trong kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị.
Thiết lập vùng kiểm soát khí thải (LEZ/ULEZ)
Một trong những chính sách phổ biến và được đánh giá cao tại châu Âu là việc thiết lập vùng hạn chế khí thải thấp (Low Emission Zone - LEZ) và vùng siêu thấp (Ultra Low Emission Zone - ULEZ).
TP London (Anh Quốc) bắt đầu triển khai ULEZ từ năm 2019, mở rộng phạm vi toàn khu vực Greater London từ năm 2023. Tại đây, các phương tiện không đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 trở lên sẽ phải chịu mức phí cao nếu di chuyển trong vùng. Theo báo cáo của Transport for London, chính sách này giúp giảm 12% lượng khí NO₂ tại các trục giao thông chính trong năm đầu tiên áp dụng.
TP Berlin (Đức) thiết lập "Umweltzone" - Vùng môi trường, một hình thức của LEZ, được triển khai từ năm 2008, yêu cầu mọi phương tiện lưu thông trong nội thành phải có nhãn khí thải đạt tiêu chuẩn. Nhờ đó, thành phố ghi nhận mức giảm 25 - 30% bụi mịn PM10 tại khu vực nội đô sau 3 năm triển khai.
TP Milan (Ý) triển khai mô hình "Area C" từ năm 2012, thu phí phương tiện vào trung tâm thành phố trong khung giờ cao điểm. Biện pháp này giúp lưu lượng xe giảm gần 30%, đồng thời làm giảm 22% khí CO₂ và 30% bụi đen tại khu vực trung tâm sau 5 năm.
Các mô hình trên đều cho thấy hiệu quả rõ rệt khi kết hợp giữa công cụ tài chính (thu phí, phạt) và hệ thống giám sát tự động (camera, biển số), góp phần kiểm soát ô nhiễm một cách chủ động mà không cần cấm triệt để.
Giới hạn quyền sở hữu và đăng ký phương tiện cá nhân
Một số quốc gia áp dụng các biện pháp giới hạn sở hữu xe cá nhân, coi đây là bước đi cần thiết để ngăn chặn từ gốc sự gia tăng của phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
TP Bắc Kinh (Trung Quốc) áp dụng cơ chế “xổ số biển số” từ năm 2011 để kiểm soát số lượng xe cá nhân mới. Tỷ lệ trúng thường dao động dưới 5%, giúp thành phố kiểm soát tốc độ gia tăng phương tiện, nhất là trong điều kiện ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Singapore triển khai chính sách Chứng chỉ quyền sở hữu xe (Certificate of Entitlement - COE), trong đó người dân phải đấu giá COE trước khi được phép mua xe. Chi phí COE có thể cao gấp 1,5 - 2 lần giá trị xe, khiến việc sở hữu ô tô trở thành một quyết định có tính toán kỹ càng. Điều này giúp Singapore duy trì lượng phương tiện dưới mức kiểm soát, bất chấp tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.
Những chính sách này thể hiện cách tiếp cận quản lý giao thông theo hướng quản lý nhu cầu, một chiến lược dài hạn, hiệu quả và phù hợp với đô thị có mật độ cao.
Lộ trình cấm bán xe sử dụng nhiên liệu hóa thạch
Để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net-zero), nhiều quốc gia đã công bố lộ trình chấm dứt hoàn toàn việc bán xe xăng, dầu trong vòng hai thập niên tới.
Na Uy là quốc gia đi đầu khi đặt mục tiêu cấm bán xe sử dụng động cơ đốt trong từ năm 2025. Nhờ chính sách hỗ trợ mạnh mẽ về thuế và hạ tầng sạc, đến năm 2024, hơn 90% xe mới bán ra tại Na Uy là xe điện hoặc hybrid.
Anh Quốc và Pháp đã cam kết chấm dứt bán xe xăng và diesel từ 2030 - 2035, đồng thời áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 7, yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với lượng phát thải của xe mới.
Liên minh châu Âu đã thông qua quy định cấm bán xe chạy nhiên liệu hóa thạch từ năm 2035, với lộ trình hỗ trợ nhà sản xuất chuyển đổi dây chuyền, đào tạo lao động và thúc đẩy nghiên cứu pin nhiên liệu.
Trung Quốc, quốc gia có lượng xe hơi lớn nhất thế giới, đang từng bước thực hiện chương trình tín dụng xe năng lượng mới (NEV Credit). Theo đó, các hãng xe bắt buộc phải đạt tỷ lệ tối thiểu xe điện hoặc xe hybrid plug-in trong cơ cấu sản phẩm, nếu không sẽ bị xử phạt hoặc phải mua tín chỉ carbon từ các hãng khác.
Lộ trình chuyển đổi sang phương tiện sạch không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp và định hình lại chuỗi giá trị trong ngành ô tô toàn cầu.
Điện hóa phương tiện giao thông công cộng
Bên cạnh kiểm soát xe cá nhân, nhiều đô thị đã chọn giải pháp điện hóa hệ thống vận tải công cộng, nhằm giảm phát thải tại khu vực trung tâm và tăng cường sử dụng phương tiện thay thế.
TP Thâm Quyến (Trung Quốc) là thành phố đầu tiên trên thế giới chuyển đổi toàn bộ đội xe buýt sang xe điện (khoảng 16.000 chiếc) từ năm 2017. Sau đó, hệ thống taxi và xe tải nhẹ cũng lần lượt được điện hóa.
TP Oslo (Na Uy) và TP Amsterdam (Hà Lan) đầu tư mạnh vào xe buýt điện, kết nối với mạng lưới tàu điện và xe đạp công cộng. Ngoài ra, hai thành phố này còn thực hiện chính sách miễn phí hoặc trợ giá lớn cho người sử dụng giao thông công cộng.
TP Los Angeles (Hoa Kỳ) cam kết đến năm 2030 sẽ chuyển toàn bộ đội xe buýt thành phố sang xe không phát thải, trong khuôn khổ kế hoạch thành phố “xanh hóa” hệ thống hạ tầng vận tải đô thị.
Sự thành công của các mô hình trên phần lớn nhờ kết hợp chính sách ưu đãi đầu tư, hỗ trợ công nghệ và quy hoạch đô thị hợp lý.
Việc hạn chế phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch là xu thế toàn cầu và đã được chứng minh hiệu quả tại nhiều quốc gia. Qua các mô hình từ châu Âu, Bắc Mỹ đến châu Á, có thể thấy rằng một chiến lược tổng thể bao gồm kiểm soát vùng khí thải, giới hạn sở hữu xe cá nhân, chuyển đổi hạ tầng giao thông công cộng và lộ trình cấm bán xe xăng dầu chính là chìa khóa để xây dựng đô thị xanh, sạch và bền vững.
Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để các quốc gia đang phát triển tham khảo trong việc xây dựng chính sách phát triển giao thông đô thị bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và cải thiện chất lượng sống cho người dân.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí đô thị ngày càng trầm trọng, việc chuyển đổi từ phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang các phương tiện sạch đang trở thành xu thế tất yếu tại nhiều quốc gia. 

