Kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng và bài học cho Việt Nam

Bài báo đưa ra những khó khăn và hạn chế trong việc triển khai mô hình quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng (QLRRTTDVCĐ) ở Việt Nam và giới thiệu kinh nghiệm quốc tế về QLRRTTDVCĐ. Đây là mô hình có hiệu quả, giúp nâng cao tính chủ động, giảm thiểu thiệt hại và tăng khả năng phục hồi.
Kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng và bài học cho Việt Nam
Hình 1.Ngập lụt trong các khu dân cư ở Philippines năm 2024. (Nguồn: Ezra Acayan)

Từ những kinh nghiệm quý báu về QLRRTTDVCĐ ở Philippines, Bangladesh và Nhật Bản, rút ra những bài học cho Việt Nam trong công tác phòng chống rủi ro thiên tai, nhằm giảm thiểu tác động của rủi ro thiên tai đến đời sống, xã hội, góp phần bảo vệ tính mạng và tài sản, hướng tới phát triển bền vững.

1. Đặt vấn đề   

Biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như: bão, lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất, và nước biển dâng. Trước bối cảnh đó, tại nhiều quốc gia trên thế giới, quản lý rủi ro thiên tai (QLRRTTDVCĐ) dựa vào cộng đồng (Community-Based Disaster Risk Management - CBDRM) đã trở thành một hướng tiếp cận bền vững, nhằm nâng cao khả năng chống chịu của người dân, phát huy vai trò chủ động của cộng đồng địa phương.

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ BĐKH. Tác động của BĐKH rất nghiêm trọng ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và đời sống của người dân. Chính phủ Việt Nam đã xác định nâng cao năng lực cho các cộng đồng trong việc ứng phó với BĐKH là một ưu tiên quan trọng. Để thúc đẩy chương trình này, trước đây, Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược quốc gia về ngăn ngừa, thích ứng và giảm thiểu thảm họa đến năm 2020, trong đó, nhấn mạnh ưu tiên hàng đầu vào việc ngăn chặn và giảm thiểu thảm họa thiên nhiên, tập trung vào các biện pháp phi cấu trúc như các biện pháp QLRRTTDVCĐ. 

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ đáng kể, các cách tiếp cận QLRRTTDVCĐ ở Việt Nam nhìn chung chưa nhận thức được các điều kiện môi trường và khí hậu đang thay đổi. Theo đó, các biện pháp QLRRTTDVCĐ thường bị giới hạn ở các dự án thí điểm độc lập, chưa được triển khai một cách rộng rãi tại các địa phương. Các bài học kinh nghiệm về QLRRTTDVCĐ tại Philippines, Bangladesh, Indonesia, Nhật Bản… sẽ là những bài học hữu ích cho cộng đồng dân cư ở Việt Nam giảm thiểu các thiệt hại từ rủi ro thiên tai.

2. Khái quát về QLRRTTDVCĐ

2.1. Khái niệm: QLRRTTDVCĐ là quá trình người dân tham gia chủ động vào tất cả các giai đoạn của QLRRTT, từ đánh giá, phân tích tình trạng dễ bị rủi ro của cộng đồng, xác định những rủi ro và giải pháp giảm thiểu rủi ro mà cộng đồng quan tâm nhất, lập kế hoạch phòng ngừa ứng phó với thiên tai, tham gia thực hiện, giám sát đến đánh giá kết quả với sự hỗ trợ kỹ thuật của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và quốc tế.

2.2. Mục tiêu: Giảm thiểu thiệt hại, nâng cao năng lực ứng phó và phục hồi sau thiên tai.

2.3. Tầm quan trọng QLRRTTDVCĐ 
- Thu được thông tin đầy đủ và chính xác hơn nhờ vào những ý kiến và phản ánh thực tế của người dân địa phương;
- Quá trình tham gia sẽ nâng cao được khả năng của cộng đồng;
- Thực hiện các chương trình đạt kết quả và nhanh chóng hơn khi cộng đồng tham gia đầy đủ và tích cực;
- Phân chia ngân sách chính xác hơn và đúng đối tượng cần giúp đỡ;
- Quy trình đưa ra quyết định sẽ hiệu quả hơn do có sự tham gia đông đủ của các thành viên trong cộng đồng (đặc biệt là nhóm dễ bị tổn thương nhất).

3. Kinh nghiệm quốc tế về QLRRTTDVCĐ
3.1. Philippines

Philippines là một trong những quốc gia chịu rủi ro thiên tai cao nhất thế giới do vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên. Hằng năm, nước này phải đối mặt với nhiều loại hình thiên tai như bão nhiệt đới, lũ lụt, sạt lở đất, động đất, sóng thần và núi lửa. 

Trước thực trạng đó, Philippines đã sớm chú trọng và phát triển mô hình QLRRTTDVCĐ (Community-Based Disaster Risk Management - CBDRM) nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng. Tại Philippines, CBDRM được xem là nền tảng quan trọng trong chiến lược QLRRTT quốc gia, đặc biệt sau khi ban hành Luật Quản lý và giảm nhẹ rủi ro thiên tai năm 2010. Luật này quy định cấp xã phải có Ủy ban Quản lý rủi ro thiên tai, với ngân sách tối thiểu 5% dành cho phòng chống và ứng phó thiên tai.

Hình 2. Ngập lụt tại Philippines năm 2009. (Nguồn: Richard Davies)

Philippines có nhiều kinh nghiệm trong QLRRTTDVCĐ, tập trung vào việc nâng cao năng lực ứng phó và giảm thiểu tổn thương cho các cộng đồng dễ bị tổn thương. Kinh nghiệm này bao gồm việc trao quyền cho người dân địa phương tham gia tích cực vào các hoạt động từ đánh giá rủi ro thiên tai đến lập kế hoạch và triển khai các biện pháp giảm nhẹ, nhằm tăng cường khả năng phục hồi và chống chịu của cộng đồng trước các tác động của thiên tai.  

Kinh nghiệm QLRRTT của Philippines bao gồm các biện pháp can thiệp được thực hiện trước, trong và sau thiên tai, nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất và đẩy nhanh quá trình khôi phục. Các hoạt động QLRRTTDVCĐ bao gồm:

- Nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng về thiên tai và rủi ro thiên tai: Các chương trình phổ biến kiến thức được tổ chức thường xuyên tại cộng đồng, trường học và khu dân cư bao gồm: Tập huấn kỹ năng ứng phó với bão, lũ, động đất; Giáo dục về BĐKH và tác động của BĐKH; Lồng ghép nội dung phòng chống thiên tai vào chương trình học trong các trường phổ thông. Nhờ đó, người dân hiểu rõ hơn về các mối nguy hiểm và biết cách tự bảo vệ bản thân cũng như hỗ trợ người khác khi xảy ra thiên tai.

- Đánh giá rủi ro thiên tai có sự tham gia của cộng đồng: Philippines chú trọng việc để cộng đồng trực tiếp tham gia vào quá trình đánh giá rủi ro thiên tai. Người dân cùng với chính quyền địa phương triển khai các nội dung: Lập bản đồ nguy cơ thiên tai tại khu vực ở; Xác định các khu vực dễ bị tổn thương; Thống kê nhóm dân cư dễ bị ảnh hưởng như trẻ em, người già, người khuyết tật trong từng khu dân cư. Hoạt động này giúp các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp hơn với điều kiện thực tế của từng địa phương.

- Xây dựng và thực hiện kế hoạch phòng ngừa, ứng phó thiên tai: Trên cơ sở đánh giá rủi ro thiên tai, các cộng đồng ở Philippines xây dựng kế hoạch quản lý thiên tai cụ thể, bao gồm: Kế hoạch sơ tán dân khi có bão, lũ; Thành lập đội ứng phó khẩn cấp tại cộng đồng; Chuẩn bị điểm tránh trú an toàn và dự trữ nhu yếu phẩm. Người dân được phân công nhiệm vụ rõ ràng, giúp quá trình ứng phó diễn ra nhanh chóng và hiệu quả khi thiên tai xảy ra.

- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa vào cộng đồng: Philippines phát triển nhiều mô hình cảnh báo sớm với sự tham gia của người dân như: Sử dụng loa phát thanh, tin nhắn điện thoại; Cử người theo dõi mực nước sông, thời tiết; Truyền thông tin kịp thời đến từng hộ gia đình. Nhờ hệ thống cảnh báo sớm, cộng đồng có thêm thời gian chuẩn bị và sơ tán, giảm đáng kể thiệt hại về người.

- Phục hồi và tái thiết sau thiên tai: Sau thiên tai, cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi, bao gồm: Tham gia sửa chữa nhà cửa, cơ sở hạ tầng; Khôi phục sinh kế như nông nghiệp, đánh bắt cá; Hỗ trợ tâm lý cho các nạn nhân. Cách tiếp cận này giúp cộng đồng nhanh chóng ổn định cuộc sống và tăng khả năng chống chịu trước các thiên tai trong tương lai.

Các yếu tố thành công rút ra từ Philippine trong QLRRTTDVCĐ đó là đã đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm, kết hợp giữa kiến thức bản địa và khoa học hiện đại, đồng thời đảm bảo sự hỗ trợ lâu dài từ chính phủ và các tổ chức quốc tế.

Một số hoạt động quan trọng Philippine đã triển khai tại các địa phương đó là: Xây dựng bản đồ rủi ro thiên tai tại cấp thôn/xã; Tập huấn và diễn tập định kỳ cho người dân; Có cơ chế tài chính linh hoạt, phân cấp mạnh cho địa phương.

Hình 3. Thảm họa lũ lụt ở Bangladesh. (Nguồn: Fatima Tuj Johora)

3.2. Bangladesh
Bangladesh là một trong những quốc gia chịu rủi ro thiên tai cao nhất thế giới do vị trí địa lý thấp trũng, nằm ở vùng châu thổ thấp của các con sông lớn như Ganges, Brahmaputra và Meghna và mật độ dân số lớn. Các rủi ro thiên tai chính gồm: lũ lụt, bão nhiệt đới và nước biển dâng, sạt lở đất, xói lở, động đất, hạn hán. Trước những thách thức đó, Bangladesh đã phát triển và áp dụng hiệu quả mô hình QLRRTTDVCĐ, được cộng đồng quốc tế đánh giá cao.

Bangladesh có nhiều kinh nghiệm QLRRTTDVCĐ, trong đó tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ và huy động sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động giảm thiểu rủi ro. Các sáng kiến đã giúp cộng đồng chủ động xác định rủi ro, lập kế hoạch và thực hiện các giải pháp ứng phó như xây dựng đê, cải thiện bếp nấu để giảm khí thải và thích ứng với tình trạng xâm nhập mặn. 

Kinh nghiệm QLRRTTDVCĐ của Bangladesh có thể kể đến các hoạt động sau:
- Xây dựng mạng lưới cảnh báo sớm hiệu quả với sự tham gia của cộng đồng như: Tình nguyện viên địa phương, Hệ thống loa truyền thanh, Cảnh báo qua điện thoại di động. Thông tin cảnh báo được truyền tải nhanh chóng, dễ hiểu và phù hợp với điều kiện địa phương.

- Trao quyền cho phụ nữ và cộng đồng: Các dự án phòng chống thiên tai thường do phụ nữ dẫn dắt, tập hợp các nhóm cộng đồng để tự đánh giá rủi ro, lập kế hoạch hành động và thực hiện các biện pháp giảm nhẹ.

- Xây dựng các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật nông nghiệp bền vững, xây dựng công trình ngăn mặn và cải thiện hệ thống cung cấp nước ngọt.

- Nâng cao nhận thức và năng lực: Các hoạt động giúp cộng đồng nâng cao nhận thức về tác động của BĐKH và tăng cường năng lực ứng phó với thiên tai. Chương trình giáo dục phòng chống thiên tai được đưa vào các trường học, sinh hoạt cộng đồng, đào tạo nghề gắn với thích ứng khí hậu

- Xây dựng cơ sở hạ tầng thích ứng với thiên tai: Xây dựng nhà tránh bão đa năng phục vụ cộng đồng, xây dựng đường giao thông và nhà ở được nâng cao để chống ngập, sử dụng vật liệu địa phương, chi phí thấp.

Có thể thấy các yếu tố thành công trong QLRRTTDVCĐ ở Bangladesh đó là: Phát huy vai trò mạng lưới tình nguyện viên; Kết hợp truyền thống địa phương với khoa học kỹ thuật; Đưa yếu tố giới và nhóm dễ bị tổn thương vào kế hoạch quản lý rủi ro.

Hình 4. Thảm họa sau bão ở Bangladesh. (Nguồn: UKIM)

3.3. Nhật Bản
Nhật Bản nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương, nơi các mảng kiến tạo va chạm mạnh nên thường xuyên chịu động đất lớn. Khoảng 18,5% các trận động đất lớn toàn cầu (≥6 độ) xảy ra ở Nhật Bản, dù diện tích nước này rất nhỏ so với thế giới. Nhật Bản chịu ảnh hưởng của bão nhiệt đới và mưa xối xả dẫn đến nguy cơ ngập lụt, sạt lở đất và lũ quét cao, đặc biệt trong các khu vực miền núi và ven sông. Ngoài ra, Nhật Bản có nhiều núi lửa hoạt động, mưa tro bụi, dòng bùn núi lửa đã tác động đến sức khỏe của người dân và giao thông khi núi lửa lớn phun trào.

Kinh nghiệm của Nhật Bản trong QLRRTTDVCĐ bao gồm việc chú trọng giáo dục và diễn tập phòng chống thiên tai thường xuyên cho người dân, huy động cộng đồng tham gia tích cực vào quy trình quản lý rủi ro, và xây dựng hệ thống hỗ trợ lẫn nhau giữa các địa phương khi có thiên tai lớn xảy ra. Các hoạt động dược triển khai: 

- Giáo dục và diễn tập cộng đồng: Nhật Bản rất coi trọng việc cung cấp kiến thức cho người dân về các biện pháp ứng phó với thiên tai, Diễn tập định kỳ: Tổ chức các buổi diễn tập sơ tán, ứng phó thiên tai hàng năm tại các khu dân cư, trường học và cơ quan để người dân làm quen với các tình huống có thể xảy ra. 

- Phân công trách nhiệm và huy động cộng đồng: Cộng đồng chủ động tham gia vào việc xác định, phân tích rủi ro và lập kế hoạch ứng phó phù hợp với địa phương mình đồng thời người dân tham gia thực hiện, theo dõi và đánh giá các hoạt động giảm nhẹ rủi ro và tăng cường khả năng ứng phó của cộng đồng. Cộng đồng dân cư tự thành lập các nhóm phòng chống thiên tai, được chính quyền cấp kinh phí và huấn luyện kỹ năng ứng phó.

- Hệ thống hỗ trợ liên địa phương: Thông qua hoạt động chia sẻ nguồn lực và phối hợp ở cấp quốc gia. Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, các khu vực có thể hỗ trợ lẫn nhau bằng cách cung cấp thiết bị, vật liệu và nhân lực, bao gồm các thiết bị liên lạc vệ tinh và máy bơm thoát nước. Chính phủ Trung ương đóng vai trò đầu mối, hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc khôi phục cơ sở hạ tầng thiết yếu như đê điều, đường sá, nhấn mạnh hiệu quả của hợp tác quy mô rộng trong các thảm họa lớn.

Thông qua những bài học kinh nghiệm ở Nhật Bản cho thấy yếu tố thành công trong QLRRTT dựa vào cộng đồng đó là: Xây dựng văn hóa phòng chống thiên tai gắn với giáo dục; Thực hiện diễn tập thường xuyên và liên tục cải tiến kế hoạch; Phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền - doanh nghiệp - cộng đồng.

4. Thực trạng QLRRTTDVCĐ ở Việt Nam và bài học rút ra cho Việt Nam từ các kinh nghiệm quốc tế

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng khung pháp lý và thể chế cho QLRRTTDVCĐ. Luật Phòng, chống thiên tai (2013) cùng nhiều quyết định, đề án của Thủ tướng Chính phủ, điển hình là Đề án "Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng, đến năm 2030" (Quyết định số 553/QĐ-TTg), đã tạo nền tảng quan trọng cho việc triển khai mô hình này trên phạm vi toàn quốc.

Các đề án này nhấn mạnh vai trò của cộng đồng, việc lồng ghép QLRRTT vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, và nguyên tắc "bốn tại chỗ" (chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện và vật tư tại chỗ, hậu cần tại chỗ). Nhiều dự án đã và đang được triển khai để thúc đẩy QLRRTTDVCĐ tại Việt Nam, với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế và trong nước như UNDP, Hội Chữ thập đỏ, WB, GCF.

Các dự án này tập trung vào việc đào tạo, tập huấn nâng cao năng lực cho cán bộ và người dân, xây dựng kế hoạch hành động, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Đáng chú ý là Dự án "Tăng cường khả năng chống chịu với những tác động của BĐKH cho các cộng đồng dễ bị tổn thương ven biển Việt Nam" do GCF và UNDP hỗ trợ, đã tổ chức hàng trăm lớp tập huấn cho hàng chục ngàn người dân và cán bộ. Tuy nhiên, các dự án mới được triển khai ở một số ít các địa phương.

Trong quá trình triển khai, chúng ta đã gặp nhiều khó khăn, thách thức như: Nhận thức của cán bộ địa phương và thành viên đội xung kích về các khía cạnh cụ thể của đánh giá rủi ro thiên tai, xây dựng kế hoạch, cũng như vai trò của cộng đồng trong giám sát và đánh giá, còn chưa đầy đủ.

Kiến thức về các loại hình thiên tai, xu hướng và tác hại còn hạn chế, dẫn đến việc lập kế hoạch chưa thực sự hiệu quả; Thiếu hụt về kinh phí, thiếu cán bộ có chuyên môn, thiếu trang thiết bị là những rào cản lớn, đặc biệt ở các xã vùng cao, miền núi.

Việc tập huấn, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho đội ngũ cán bộ phòng chống thiên tai và các đội xung kích còn chưa được thực hiện đầy đủ và thường xuyên; sự tham gia của người dân vào các hoạt động đánh giá rủi ro, xây dựng và thực hiện kế hoạch còn hạn chế; Việc thu thập, phân tích dữ liệu và sử dụng các công cụ đánh giá rủi ro thiên tai một cách khoa học, có sự tham gia của cộng đồng còn gặp nhiều khó khăn; Việc phối hợp giữa các cấp chính quyền, ban ngành, đoàn thể và các tổ chức phi chính phủ đôi khi còn chưa chặt chẽ, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của các hoạt động…

Từ đó cho thấy, những kinh nghiệm quốc tế nêu trên có giá trị tham khảo quan trọng cho nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam trong việc xây dựng cộng đồng an toàn và có khả năng chống chịu trước thiên tai. Những bài học rút ra cho Việt Nam trong QLRRTTDVCĐ, đó là:

1. Thành lập các tổ chức cộng đồng, tình nguyện viên tham gia QLRRTT ở cấp phường, xã/thôn. Tăng cường vai trò của tổ chức tôn giáo, thanh niên và phụ nữ trong QLRRTT.
2. Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục trong cộng đồng dân cư, tập huấn và diễn tập định kỳ cho người dân về phòng chống rủi ro thiên tai. 

3. Xây dựng năng lực cho cộng đồng, bao gồm việc đào tạo kiến thức, kỹ năng và công cụ cần thiết để đối phó với thiên tai. Tập trung vào các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, người già và trẻ em để đảm bảo họ được tham gia vào quá trình ra quyết định và có khả năng ứng phó tốt hơn trong trường hợp thiên tai. Việc ưu tiên các nhóm này giúp đảm bảo công bằng và hiệu quả trong công tác phòng chống thiên tai.

4. Kiến thức và kinh nghiệm của người dân địa phương là nguồn lực rất quan trọng trong việc xác định rủi ro, lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp phòng chống thiên tai. 

5. Xây dựng và vận hành các hệ thống cảnh báo sớm tại địa phương, kết hợp giữa công nghệ số hiện đại và kiến thức truyền thống bao gồm các phương tiện cảnh báo truyền thống như còi, trống, hoặc hệ thống cảnh báo âm thanh và tin nhắn SMS để đảm bảo các tín hiệu cảnh báo được truyền tải hiệu quả và kịp thời đến tất cả các thành viên trong cộng đồng.

6. Hỗ trợ cộng đồng trong quá trình phục hồi sau thiên tai, bao gồm việc cung cấp các nguồn lực cần thiết, hỗ trợ tái thiết nhà cửa và cơ sở hạ tầng. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào quá trình xây dựng lại, đảm bảo họ có thể xây dựng lại tốt hơn và an toàn hơn. 

7. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng và các cơ quan chính phủ là yếu tố quan trọng để xây dựng một hệ thống QLRRTT hiệu quả

8. Thể chế hóa mô hình QLRRTTDVCĐ trong quy hoạch phát triển địa phương.

9. Chuẩn bị nguồn lực tài chính trong đó có cơ chế tài chính linh hoạt và khuyến khích xã hội hóa, 

10. Xã hội hóa nguồn lực, huy động doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ tham gia vào mô hình QLRRTTDVCĐ.

Hình 5. Thảm họa động đất và sóng thần tại Nhật Bản năm 2011.

5. Kết luận 

QLRRTTDVCĐ là hướng đi hiệu quả, giúp nâng cao tính chủ động, giảm thiểu thiệt hại và tăng khả năng phục hồi. Cả Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới đều cho thấy mô hình này có thể phát huy sức mạnh của người dân nếu được hỗ trợ bởi chính sách, kỹ thuật, và nguồn lực phù hợp.

Các mô hình QLRRTTDVCĐ ở Philippines, Bangladesh và Nhật Bản đã thể hiện rõ vai trò chủ động của người dân trong giảm nhẹ rủi ro và thích ứng với BĐKH. Mô hình này không chỉ góp phần bảo vệ tính mạng và tài sản mà còn hướng tới phát triển bền vững, là kinh nghiệm quý báu cho nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy QLRRTTDVCĐ là một cách tiếp cận hiệu quả, bền vững và phù hợp với bối cảnh BĐKH ngày càng phức tạp. Việc đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm không chỉ giúp nâng cao khả năng phòng ngừa, ứng phó và phục hồi sau thiên tai mà còn phát huy tối đa tri thức bản địa, tăng cường sự tham gia, tính chủ động và trách nhiệm của người dân.

Các quốc gia thành công đều chú trọng xây dựng thể chế hỗ trợ, lồng ghép QLRRTT vào phát triển kinh tế - xã hội, tăng cường giáo dục - truyền thông, cũng như thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, khu vực tư nhân, tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương.

Hình 6. Tập huấn nâng cao nhận thức cho cộng đồng.

Đối với Việt Nam, những bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nước ta thường xuyên chịu tác động của nhiều loại hình thiên tai.

Để triển khai mô hình QLRRTTDVCĐ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách theo hướng trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng; tăng cường đầu tư cho nâng cao năng lực, đào tạo kỹ năng và phổ biến kiến thức về QLRRTT ở cấp cơ sở; đồng thời lồng ghép hiệu quả QLRRTTDVCĐ vào các chương trình phát triển nông thôn, giảm nghèo và thích ứng với BĐKH.

Bên cạnh đó, việc khuyến khích áp dụng khoa học - công nghệ, kết hợp hài hòa với kinh nghiệm truyền thống của người dân sẽ góp phần nâng cao tính thực tiễn và hiệu quả của các giải pháp, giảm thiểu đáng kể các rủi ro thiên tai trong cộng đồng dân cư.

Tài liệu tham khảo
[1] Bộ NN&PTNT. Tài liệu hướng dẫn đánh giá rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng. Hà Nội, 2014.
[2] Bộ NN&PTNT; Chương trình Phát triển Liên hiệp quốc (UNDP). Tài liệu quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng. 2015.
[3] Đỗ Hậu. Bài giảng “Quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng và ứng phó với thiên tai”. 3/2022. Dự án: “Chương trình phát triển các đô thị loại II (các đô thị xanh) - Hợp phần sáng kiến do cộng đồng khởi xướng”.
[4] Tổng cục Phòng chống thiên tai. Sổ tay hướng dẫn lồng ghép giới trong công tác quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng. Hà Nội, 2017.
[5] Republic Act No. 10121. Philippine Disaster Risk Reduction and Management Act of 2010.
[6] National Disaster Risk Reduction and Management Council (NDRRMC). (2020). National Disaster Risk Reduction and Management Plan (NDRRMP) 2020 - 2030. Quezon City, Philippines.
[7] Sohel Rana & Abdul Rahman. (2023). Community-Based Disaster Risk Management: A Good Practice of Rural Bangladesh.
[8] Community-Based Disaster Risk Management in Japan - A Lesson Learned for Vietnam. ADRC Visiting Researcher Report, Kobe, 2023.

Bình luận
Nhà ở xã hội SUNRISE HOME Ngọc Hồi Công ty TNHH Lotter Công ty Xe đạp Thống Nhất