Ngành năng lượng - Trọng tâm của chuyển đổi chiến lược quốc gia
Ngành năng lượng là xương sống của nền kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp tới sản xuất, đời sống và tăng trưởng quốc gia. Trong môi trường mới, với biến đổi khí hậu, áp lực phát thải, cùng cam kết phát thải ròng bằng "0" thì năng lượng không chỉ là ngành kinh tế, mà còn là trụ cột chiến lược về môi trường và an ninh.
Trong báo cáo chiến lược ngành năng lượng (CLE - Credit Leading Energy) của Công ty CP Chứng khoán FPT (FPTS) tháng 11/2025, nhấn mạnh, ngành này đang bước vào một giai đoạn mới đầy cơ hội nhưng cũng không ít thách thức.
Chiến lược quốc gia của Việt Nam cũng đặt năng lượng vào vị trí trung tâm, trong đó Nghị quyết 55-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định phát triển năng lượng nhanh, bền vững, song hành với mục tiêu giảm phát thải.
Điều này cho thấy tiềm năng mạnh mẽ của ngành năng lượng không chỉ để đảm bảo cung ứng, mà còn để thúc đẩy đầu tư xanh, thu hút vốn tư nhân, và nâng cao giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Một trong những xu hướng chủ đạo là phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT). Theo phân tích của FPTS, điện mặt trời, điện gió, cùng các hình thức NLTT khác đang trở thành trụ lực mới của ngành điện.
Cơ cấu nguồn điện Việt Nam đang dịch chuyển dần, NLTT ngày càng chiếm tỷ trọng cao hơn, phản ánh quyết tâm của quốc gia trong việc “xanh hóa” năng lượng.
Cạnh tranh hóa thị trường điện là một phần quan trọng của chiến lược năng lượng. FPTS ghi nhận rằng, dù thị trường điện Việt Nam đã có những bước tiến, nhưng vẫn chưa hoàn chỉnh, hiện mới ở cấp độ cạnh tranh bán buôn, chưa triển khai đầy đủ trên quy mô bán lẻ.
Việc phát triển thị trường điện minh bạch, hiệu quả là cần thiết để thu hút đầu tư, khuyến khích doanh nghiệp NLTT tham gia và thúc đẩy cơ chế giá điện linh hoạt hơn.
Một xu hướng khác đáng chú ý là điện hóa trong tiêu thụ năng lượng: thay vì sử dụng trực tiếp nhiên liệu hóa thạch, các ngành công nghiệp, giao thông, dân dụng ngày càng điện hóa – sử dụng điện như nguồn năng lượng chính.
Đây là một đòn bẩy kép: vừa giúp giảm khí thải, vừa tạo ra tăng trưởng cho ngành điện.
Mặc dù Việt Nam đã khai thác tốt tiềm năng nội địa, nhưng FPTS chỉ ra rủi ro ngày càng tăng trong việc phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu, đặc biệt là khí và than.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc đảm bảo an ninh nguồn cung, quản lý chi phí nhập khẩu, đồng thời đẩy mạnh các giải pháp bền vững như NLTT và lưu trữ năng lượng.
Cơ chế chính sách - Đòn bẩy cho phát triển ngành
Nghị quyết 55‑NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 là kim chỉ nam cho định hướng năng lượng Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Trong đó, ưu tiên phát triển năng lượng sạch, đa dạng hóa nguồn, bảo đảm an ninh năng lượng và minh bạch thị trường. Bên cạnh đó, Nghị quyết 140/NQ-CP ngày 02/10/2020 của Chính phủ đã triển khai chương trình hành động để thực hiện định hướng này, giao Bộ Công Thương chủ trì xây dựng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia.
Song song với chiến lược dài hạn, Nhà nước cũng ban hành nhiều công cụ pháp lý để thúc đẩy phát triển NLTT, từ cơ chế ưu đãi, giá đấu nối, đến ưu đãi thuế và hỗ trợ đầu tư. Điều này tạo điều kiện hấp dẫn cho các nhà đầu tư nội địa và quốc tế tham gia phát triển năng lượng tái tạo.
Chiến lược năng lượng mới mạnh mẽ khuyến khích tư nhân hóa và đa dạng hóa chủ thể đầu tư trong ngành năng lượng. FPTS kỳ vọng rằng cơ chế chính sách hoàn thiện sẽ thu hút vốn đầu tư lớn vào NLTT, đồng thời thúc đẩy công nghệ mới như điện gió, lưu trữ năng lượng, hydro xanh.
Cơ hội đầu tư - Góc nhìn từ FPTS
Theo FPTS, giai đoạn 2026-2030 sẽ là “cánh cửa” mở ra nhiều cơ hội lớn cho nhà đầu tư năng lượng nhờ sự hoàn thiện chính sách, quy hoạch và khả năng tài trợ. Đây là khoảng thời gian mà dòng vốn tư nhân, đặc biệt là vốn quốc tế, có thể đổ mạnh vào ngành NLTT, nhất là điện gió, điện mặt trời, cũng như các giải pháp lưu trữ và điện hóa.
Đầu tư vào NLTT không chỉ mang lại giá trị tài chính mà còn đáp ứng các mục tiêu ESG (môi trường, xã hội, quản trị). Với cam kết ròng bằng 0 của Việt Nam, các dự án năng lượng sạch có thể được hưởng ưu đãi, hỗ trợ, và dễ tiếp cận nguồn vốn xanh từ các định chế tài chính quốc tế.
Doanh nghiệp năng lượng, đặc biệt là các nhà phát triển NLTT, có cơ hội trở thành người dẫn đầu thị trường trong khi Việt Nam vẫn còn tiềm năng lớn để mở rộng công suất đặt. Ngoài ra, những công ty đầu tư vào công nghệ lưu trữ hoặc điện hóa còn có khả năng chiếm lĩnh thị trường mới, nhờ nhu cầu gia tăng và quy mô thị trường lớn.
Mặc dù chiến lược đã rõ, nhưng việc triển khai nhanh chóng và hiệu quả các cơ chế vẫn là thách thức. Nếu các chính sách hỗ trợ NLTT, đấu nối hoặc giá điện không ổn định, dòng vốn đầu tư có thể bị chậm lại hoặc bị rủi ro.
Sự gia tăng mạnh công suất NLTT đòi hỏi hệ thống lưới điện phải phát triển đồng bộ, hiện đại hơn để có thể truyền tải và hấp thụ điện từ các khu vực xa, gió và mặt trời. Nếu không, điện NLTT có thể bị “cắt” do quá tải lưới hoặc không thể đấu nối.
Biến động chi phí nhập khẩu nhiên liệu cũng là một trong những thách thức bởi việc phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu (như khí, than) khiến ngành năng lượng chịu rủi ro chi phí rất lớn khi giá thế giới biến động. Điều này có thể làm ảnh hưởng đến lợi nhuận của các nhà điện nhiệt hoặc hybrid (nhiệt + tái tạo) nếu cơ chế giá không linh hoạt.
Khả năng tài chính và chi phí vốn của một số dự án NLTT (như điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng) yêu cầu vốn lớn và chi phí khấu hao cao. Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ chi phí vốn, khả năng hoàn vốn và rủi ro công nghệ.
Chính vì vậy, cần phải có chiến lược đề xuất cho nhà đầu tư và chính sách như: Ưu tiên các dự án NLTT (điện gió, mặt trời, lưu trữ) vì tiềm năng tăng trưởng cao và khung hỗ trợ chính sách rõ ràng; Xem xét hợp tác JV (liên doanh) hoặc PPA (hợp đồng mua bán điện) dài hạn để giảm rủi ro giá và đảm bảo dòng tiền ổn định; Đầu tư công nghệ năng lượng mới như lưu trữ (pin, hydro xanh) để khai thác tiềm năng điện hóa và tăng giá trị gia tăng.
Mặt khác, Chính phủ và cơ quan quản lý cần đẩy nhanh hoàn thiện cơ chế đấu nối NLTT, giá điện linh hoạt và khuyến khích công nghệ mới.
Bên cạnh đó, cần nâng cấp hạ tầng lưới điện, xây dựng lưới hiện đại, thông minh để đáp ứng nhu cầu NLTT gia tăng. Tạo khung pháp lý rõ ràng cho đầu tư quốc tế và tư nhân vào NLTT, đặc biệt là điều kiện ưu đãi và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư.
Trong giai đoạn mới, ngành năng lượng không chỉ là ngành thiết yếu về cung ứng điện mà còn là chiến trường then chốt cho phát triển xanh, bền vững. Với các định hướng chiến lược quốc gia, chính sách hỗ trợ mạnh mẽ và xu hướng điện hóa toàn cầu, Việt Nam đang có cơ hội lớn để trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn NLTT và công nghệ năng lượng cao.
Các nhà đầu tư khi nắm bắt đúng thời điểm và định hướng sẽ thu được lợi ích lớn, đồng thời góp phần vào mục tiêu phát triển xanh của quốc gia. Ngành năng lượng, nếu được khai thác bài bản, sẽ là chìa khóa mở cánh cửa tiềm năng cho một tương lai bền vững, năng động và thịnh vượng.

Trong bối cảnh toàn cầu chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ và Việt Nam đang từng bước hoàn thiện cơ chế chính sách, ngành năng lượng được Công ty CP Chứng khoán FPT đánh giá là một trụ cột chiến lược, mở ra cơ hội đầu tư lớn trong giai đoạn 2026–2030. Đây không chỉ là ngành then chốt về an ninh năng lượng mà còn là động lực để Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng xanh, bền vững. 

