Trong Báo cáo Phát triển Thế giới 2025: Tiêu chuẩn cho phát triển (World Development Report 2025 – Standards for Development), Ngân hàng Thế giới (WB) nhìn nhận các “chuẩn” (standards) là công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng, quản trị rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, WB đồng thời đưa ra cảnh báo xuyên suốt, khi mức độ chuẩn hóa tăng nhanh hơn năng lực tuân thủ, chuẩn có thể trở thành rào cản phát triển, gây méo mó thị trường và làm suy yếu hiệu lực chính sách. Cảnh báo này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy nhanh nội luật hóa và áp dụng nhiều chuẩn mới trong các lĩnh vực: môi trường, xây dựng và công nghiệp.
Chuẩn chỉ phát huy tác dụng khi được tuân thủ rộng rãi
Theo WB, trên thực tế, chi phí tuân thủ chuẩn tại các nước đang phát triển cao hơn nhiều so với các nước phát triển, không chỉ do phí chứng nhận, mà chủ yếu do thiếu hạ tầng chất lượng trong nước như: phòng thử nghiệm, tổ chức chứng nhận, nhân lực kỹ thuật.
WDR 2025 dẫn số liệu, chi phí tuân thủ và chứng nhận chuẩn có thể lên tới 425.000 USD cho mỗi doanh nghiệp tại các nước thu nhập thấp và trung bình, bao gồm: chi phí thử nghiệm, tư vấn, điều chỉnh công nghệ và đầu tư phụ trợ; hay mức độ chênh lệch năng lực rất lớn giữa các nước: Ethiopia có chưa đến 100 kiểm toán viên ISO, trong khi Đức có khoảng 12.000, khoảng cách này khiến doanh nghiệp ở các nước đang phát triển phải gửi mẫu ra nước ngoài, làm chi phí tăng mạnh và kéo dài thời gian tuân thủ.
Trong bối cảnh này, WB cảnh báo, việc nâng chuẩn nhanh và đồng loạt có thể dẫn tới nghịch lý “chuẩn càng cao – mức tuân thủ thực tế càng thấp”.
Trong lĩnh vực môi trường, WB ghi nhận xu hướng toàn cầu là gia tăng nhanh các chuẩn môi trường và bền vững, từ chuẩn phát thải, chuẩn hóa chất, đến các chuẩn thị trường liên quan tới chuỗi cung ứng xanh. Đây là phản ứng của các quốc gia trước rủi ro môi trường và BĐKH, nhưng WB cảnh báo, chi phí tuân thủ môi trường đang tăng nhanh hơn năng lực của nhiều nước đang phát triển.
WB chỉ ra rằng, các biện pháp phi thuế quan kỹ thuật, trong đó có các quy định và chuẩn môi trường, hiện đã ảnh hưởng tới gần 90% thương mại toàn cầu, tăng mạnh so với dưới 15% vào cuối những năm 1990. Số lượng thông báo về rào cản kỹ thuật (TBT) và biện pháp vệ sinh – kiểm dịch (SPS) gửi lên WTO tăng hơn 10 lần, từ 587 thông báo năm 1995 lên 6.481 thông báo năm 2024.
Đối với các nước đang phát triển, WB lưu ý: chuẩn môi trường cao nếu không đi kèm năng lực đo lường, giám sát và thử nghiệm, sẽ tạo ra ba rủi ro: (i) tuân thủ hình thức; (ii) loại trừ doanh nghiệp nhỏ; (iii) chuẩn bị biến thành rào cản thương mại.
Nguy cơ thực thi hình thức
Báo cáo của WB không phân tích riêng ngành xây dựng, nhưng các cảnh báo trong WDR 2025 có tính bao trùm đối với những ngành có cường độ chuẩn kỹ thuật cao như xây dựng. Các chuẩn về vật liệu, an toàn, môi trường và quản lý dự án đều đòi hỏi hạ tầng chất lượng và năng lực thực thi mạnh.
WB chỉ ra rằng, trong nhiều nền kinh tế đang phát triển, chuẩn được ban hành nhưng không lan tỏa trong toàn ngành, mà chỉ tập trung ở một nhóm doanh nghiệp lớn hoặc doanh nghiệp FDI.
Dữ liệu về chất lượng xuất khẩu (Hình 4.4, WDR 2025) cho thấy các khu vực đang phát triển cải thiện chất lượng rất chậm trong giai đoạn dài, phản ánh thực tế rằng chuẩn không kéo được mặt bằng chất lượng chung đi lên.
Một rủi ro mà WB nhấn mạnh là chuẩn trở thành “ngưỡng loại trừ”. Doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng hấp thụ chi phí cố định của chuẩn, trong khi doanh nghiệp lớn có lợi thế về quy mô và nguồn lực. Khi đó, chuẩn không còn là công cụ nâng chất lượng ngành, mà góp phần tập trung hóa thị trường.
Như vậy, việc nâng chuẩn kỹ thuật cần song hành với đầu tư vào năng lực thử nghiệm, chứng nhận và hỗ trợ doanh nghiệp, nếu không nguy cơ “chuẩn cao – thực thi hình thức” sẽ gia tăng, làm giảm hiệu quả quản lý và tăng chi phí xã hội.
WB đồng thời cung cấp nhiều dẫn chứng cho thấy chuẩn do thị trường đặt ra đang trở thành yếu tố chi phối mạnh trong các chuỗi giá trị toàn cầu. WB dẫn trường hợp doanh nghiệp dệt may tại Pakistan phải chi khoảng 5.000 USD mỗi năm cho mỗi chuẩn bền vững, trong khi có tới 15 chuẩn khác nhau do người mua quốc tế yêu cầu, nhiều chuẩn trùng lặp nội dung nhưng đòi hỏi kiểm toán riêng.
WB cũng chỉ ra rằng, FDI có thể là kênh lan tỏa chuẩn, nhưng điều này không tự động. Nếu năng lực trong nước không theo kịp, chuẩn chỉ tồn tại trong “ốc đảo” FDI, không lan sang doanh nghiệp nội địa. Dữ liệu của WB cho thấy doanh nghiệp ở các nước thu nhập thấp khi áp dụng chuẩn quốc tế ghi nhận mức tăng doanh số thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp ở các nước phát triển, phản ánh gánh nặng chi phí tuân thủ.
Như vậy, chuẩn công nghiệp cần được thiết kế theo lộ trình, tránh áp dụng đồng loạt các chuẩn cao trong khi phần lớn doanh nghiệp là nhỏ và vừa. Nếu không, chuẩn sẽ đẩy doanh nghiệp ra ngoài chuỗi giá trị thay vì giúp họ nâng cấp.
Từ các dữ liệu và dẫn chứng, WB rút ra một thông điệp nhất quán: Chuẩn tốt không phải là chuẩn cao nhất, mà là chuẩn có thể được tuân thủ rộng rãi và thực thi hiệu quả.
WB khuyến nghị các quốc gia thiết kế chuẩn theo quỹ đạo phát triển: điều chỉnh – tiệm cận – đồng kiến tạo, đồng thời đầu tư vào năng lực tuân thủ trước khi nâng chuẩn. Nếu khoảng cách giữa chuẩn và năng lực không được thu hẹp, chuẩn sẽ trở thành rào cản thể chế, làm suy giảm hiệu quả chính sách và cản trở mục tiêu phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, cảnh báo này đặt ra yêu cầu nhìn thẳng vào năng lực thực thi trong các lĩnh vực: môi trường, xây dựng và công nghiệp, coi đây là điều kiện tiên quyết trước khi tiếp tục nâng chuẩn theo các cam kết và xu hướng toàn cầu.

Các “chuẩn” là công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng, quản trị rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, nhưng cũng có thể trở thành rào cản phát triển khi mức độ chuẩn hóa tăng nhanh hơn năng lực tuân thủ. 

