1. Đặt vấn đề
Thành phố Huế là đô thị di sản mang tính biểu tượng của Việt Nam, hội tụ nhiều giá trị văn hóa, lịch sử với hệ thống công trình đa dạng như kinh thành, cung điện, lăng tẩm, danh lam thắng cảnh, kiến trúc tôn giáo, làng cổ và phố cổ.
Trong đó, nhà vườn truyền thống Huế (NVTTH) là loại hình nhà ở tiêu biểu và là thành phần quan trọng góp phần duy trì đặc trưng cảnh quan đô thị, phản ánh chiều sâu văn hóa Huế. NVTTH không đơn thuần là nơi cư trú, mà còn là không gian lưu giữ nề nếp gia phong, thể hiện triết lý sống, tư tưởng tổ chức không gian theo phong thủy và thẩm mỹ kiến trúc đặc trưng vùng đất cố đô. Mỗi ngôi nhà là một đơn vị văn hóa thu nhỏ, mang đậm dấu ấn về sinh hoạt, truyền thống và văn hóa dân tộc [15].
Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa đã và đang tác động mạnh mẽ đến hình thái không gian sống truyền thống tại Huế [2], nhiều công trình bị biến đổi, phân mảnh, cải tạo sai lệch hoặc bị thay thế bởi mô hình nhà ở hiện đại, dẫn đến nguy cơ mai một giá trị văn hóa và kiến trúc của nhà ở bản địa [16].
Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết trong việc nhận diện, hệ thống hóa và chọn lọc các yếu tố kiến trúc cốt lõi còn nhiều giá trị. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành phân tích và áp dụng khung tham chiếu để nhận diện, tổng hợp các yếu tố bản sắc kiến trúc NVVTH, làm nền tảng xây dựng một bộ chỉ dẫn phù hợp, góp phần định hướng thiết kế, quy hoạch và bảo tồn trong bối cảnh phát triển đô thị hiện nay.
Đóng góp của nghiên cứu không nằm ở việc xác lập các giá trị mới, mà dừng lại ở kiểm nghiệm và hiệu chỉnh khung tham chiếu giá trị thông qua dữ liệu khảo sát thực tế, từ đó làm rõ xu hướng bảo tồn và biến đổi của NVTTH trong bối cảnh đô thị hóa.
2. Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nhận diện giá trị cốt lõi trong kiến trúc NVTTH, nghiên cứu vận dụng tổng hợp các phương pháp sau:
- Phương pháp thu thập tài liệu nghiên cứu, tiến hành khảo sát các tài liệu học thuật, luận án, bài báo quốc tế và văn bản pháp lý liên quan đến kiến trúc truyền thống, giá trị bản sắc, khung tham chiếu và mô hình bảo tồn thích ứng.
- Phương pháp khảo sát thực địa, nhóm tác giả tiến hành khảo sát bốn công trình gồm: hai nhà vườn tiêu biểu là An Hiên, Lạc Tịnh Viên và hai nhà vườn trong khu vực kinh thành Huế. Khảo sát thực địa được thực hiện nhiều lần vào năm 2025, kết hợp đo vẽ, quan sát khoa học và phỏng vấn chủ nhà nhằm kiểm chứng thông tin về lịch sử, cấu trúc và quá trình cải tạo công trình. Dữ liệu đo vẽ được dựng lại thành sơ đồ kiến trúc để phân tích tổ chức không gian, hình thức và các yếu tố công năng sử dụng.
Phương pháp đối chiếu hệ từ hệ khung giá trị gồm hai nhóm (công năng và hình thức), nghiên cứu thực hiện đối chiếu từng yếu tố với hiện trạng công trình khảo sát. Quá trình này cho phép đánh giá giá trị của từng yếu tố, phân tích rõ đặc điểm giá trị kiến trúc truyền thống.
Phương pháp so sánh công trình theo tiêu chí cụ thể: các công trình khảo sát được phân tích và đối chiếu theo các tiêu chí nhằm chỉ ra điểm tương đồng và dị biệt giữa các mô hình nhà vườn truyền thống ở Huế.
3. Tổng quan và xây dựng khung giá trị
3.1. Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Trong bối cảnh TP Huế đang phát triển để trở thành “Đô thị di sản” đầu tiên tại Việt Nam [14], số lượng NVTTH vẫn còn hiện hữu đáng kể với hơn 84 ngôi nhà trong khu vực kinh thành Huế [15] và nhiều công trình dạng phủ đệ, phủ thờ,… tại các khu vực lân cận.
Với nguồn tư liệu thực tế khá phong phú và đã có nhiều tài liệu nghiên cứu liên quan, tuy nhiên việc tiếp cận theo hướng bảo tồn và phát triển cũng cần bổ sung thêm về cả chiều sâu nội dung và số lượng [12].
Một số công trình quốc tế đã xây dựng và ứng dụng khung tham chiếu nhằm nhận diện các yếu tố giá trị trong kiến trúc dân gian, bản địa hoặc truyền thống. Tiêu biểu có thể kể đến: Mô hình Vernacular Value Model (VVM) của Olukoya [5] với các câu hỏi về đặc điểm “hiển thị” và “phi hiển thị” trong kiến trúc phản ánh trên hai bình diện “công năng” và “hình thức”.
Trong khi hệ khái niệm của Dahabreh mô tả “phương pháp luận để đề ra cấu trúc không gian, trí tuệ và các cấu trúc tương ứng” [7], từ đó mở rộng mô hình Vitruvius thành khung phân tích năm chiều kích hình học, kết cấu và thẩm mỹ nhằm khẳng định việc đánh giá công trình trong bất cứ bối cảnh nào cũng là điều cần thiết và phù hợp. Ngoài ra, phương pháp Values-Based Architecture của Williams khẳng định vai trò các giá trị cộng đồng, cảnh quan và chức năng xã hội trong thiết kế [1].
Ở những nghiên cứu trong nước có thể kể đến tác giả Nguyễn Quang Minh đã phân tách 4 yếu tố nền tảng: địa hình, khí hậu, xã hội, phong tục; đồng thời xác định các giá trị kiến trúc, giá trị sử dụng, niên đại, nghệ thuật tạo hình, trang trí, biểu tượng, cảnh quan, kỹ thuật, công nghệ, văn hóa - xã hội và di sản [3].
Tác giả Ngô Viết Nam Sơn cho rằng 4 tiêu chí cơ bản của kiến trúc trước đây (thích dụng, thẩm mỹ, kinh tế và bền vững) không còn đầy đủ và phù hợp. Vì vậy, tác giả đã đề xuất tám tiêu chí của kiến trúc thế kỷ 21: thích dụng, bền vững, bản sắc, hiệu quả, an toàn, đương đại, pháp lý, và sáng tạo [8]. Điều 3, Nghị định số 85/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định hai tiêu chí chính về giá trị di sản kiến trúc: giá trị nghệ thuật kiến trúc - cảnh quan và giá trị lịch sử - văn hóa [11].
Dựa vào kinh nghiệm quốc tế, tác giả Phạm Hoàng Phương đã đề xuất một số khía cạnh quản lý các công trình có giá trị nhưng chưa xếp hạng như: giá trị kiến trúc cảnh quan - văn hóa lịch sử; giá trị kỹ thuật xây dựng và vật liệu đặc thù; chú ý vào việc sử dụng và cải tạo/sửa chữa công trình qua các giai đoạn khác nhau [6].
Trong khi đó, tác giả Nguyễn Ngọc Tùng xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhà vườn truyền thống như luật lệ triều Nguyễn, văn hóa lối sống, tôn giáo - tín ngưỡng, quan điểm chủ nhân, đặc trưng địa lý, khí hậu; đồng thời ghi nhận các yếu tố thường xuyên xuất hiện như phong thủy, hướng, không gian thờ tự,…[13].
Trong một nghiên cứu khác, luận án tiến sĩ của Nguyễn Song Hoàn Nguyên đã xây dựng khung giá trị mang tính hệ thống và logic, được xem là mô hình đánh giá đa tác nhân. Bộ khung này không chỉ phân tách rõ hai nhóm giá trị hiển thị và phi hiển thị trong kiến trúc, mà còn cho phép xem xét đồng thời các yếu tố vật thể, xã hội và tinh thần, thể hiện mối tương tác đa chiều giữa công năng, hình thức với giá trị văn hóa qua chín yếu tố: Tự nhiên; đa năng; truyền thống gia đình; cộng đồng; văn hóa thờ cúng; sinh lợi; hiếu khách; phong thủy; và tư hữu.
Nhờ đó, bộ khung này được đánh giá là tương đối đầy đủ và linh hoạt, vừa có khả năng phân tích chiều sâu bản sắc kiến trúc truyền thống, vừa tạo nền tảng cho việc thiết lập công cụ đánh giá, bảo tồn và định hướng thiết kế thích ứng với bối cảnh địa phương, đặc biệt là trong nghiên cứu kiến trúc nhà ở truyền thống Huế [4].
3.2. Xây dựng khung tham chiếu
Trên cơ sở tổng quan, nghiên cứu xây dựng khung tham chiếu giá trị kiến trúc NVTTH theo hướng kết hợp giữa tính phổ quát của kiến trúc truyền thống và đặc thù văn hóa Huế. Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo tính khoa học và khả năng ứng dụng, thay vì chỉ dựa vào tần suất xuất hiện của các tiêu chí. Các yếu tố xã hội - kinh tế như tính cộng đồng và tính sinh lợi được xem là lớp phân tích mở rộng và không đưa vào khung chính.
Khung tham chiếu gồm hai nhóm: giá trị công năng (phi hiển thị) và giá trị hình thức (hiển thị), phản ánh hai phương diện cơ bản của kiến trúc: hệ giá trị văn hóa - xã hội và biểu hiện vật chất - kỹ thuật.
3.2.1. Nhóm giá trị công năng
Nhóm giá trị công năng được xây dựng từ sự kết hợp giữa yếu tố phổ quát và đặc thù. Bốn yếu tố phổ quát gồm: dung hòa với tự nhiên, đa năng linh hoạt, truyền thống gia đình và văn hóa tín ngưỡng, phản ánh mối quan hệ giữa con người, môi trường và văn hóa trong NVTTH.
Ba yếu tố đặc thù của NVTTH gồm: phong thủy, tư hữu và hiếu khách. Phong thủy định hướng cấu trúc và tổ chức không gian, tư hữu thể hiện qua hệ thống ranh giới khép kín (cổng, hàng rào, bình phong), và hiếu khách được thể hiện qua không gian tiếp khách và nghi lễ ứng xử truyền thống.
Các yếu tố như tính cộng đồng và tính sinh lợi không được đưa vào khung chính do thuộc lớp phân tích xã hội - kinh tế rộng hơn và sẽ được xem xét trong các nghiên cứu tiếp theo. Trên cơ sở đó, nhóm giá trị công năng gồm 7 yếu tố được sử dụng như công cụ nhận diện đặc trưng tổ chức không gian và tư duy sống của NVTTH (Bảng 1).
Bảng 1. Khung tham chiếu giá trị công năng

3.2.2. Nhóm giá trị hình thức
Bên cạnh giá trị công năng, nhóm giá trị hình thức được xây dựng nhằm nhận diện các biểu hiện vật chất và thẩm mỹ của NVTTH, gồm hai yếu tố chính:
- Kỹ thuật truyền thống: phản ánh cấu trúc, vật liệu và kỹ thuật thi công bản địa, tiêu biểu là hệ kết cấu nhà rường với mộng gỗ tinh xảo, khả năng tháo lắp linh hoạt và tính điển hình cao. Đây là biểu hiện của tri thức xây dựng và tay nghề thủ công địa phương.
- Nghệ thuật tạo hình: thể hiện qua tỷ lệ, bố cục, trang trí và tổ hợp hình khối, phản ánh đồng thời thẩm mỹ và biểu tượng văn hóa của chủ thể.
Nhóm giá trị này cho phép tiếp cận NVTTH như một chỉnh thể thống nhất giữa kỹ thuật và thẩm mỹ (Bảng 2). Khung tham chiếu không chỉ là công cụ nhận diện giá trị, mà còn hỗ trợ so sánh mức độ bảo tồn và biến đổi giữa các công trình, qua đó xác định các yếu tố cần ưu tiên bảo tồn và định hướng thiết kế thích ứng trong bối cảnh đô thị hóa.
Bảng 2. Khung tham chiếu giá trị hình thức

4. Kết quả và thảo luận
4.1. Cơ sở chọn bốn công trình nhà vườn truyền thống
Nghiên cứu lựa chọn bốn NVTTH tiêu biểu tại Huế theo phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình. Các công trình được chia thành hai nhóm theo vị trí, chức năng và hình thức sở hữu, đại diện cho hai trạng thái chính: bảo tồn và biến đổi, nhằm phục vụ so sánh theo các tiêu chí phân tích (Hình 1).
- Nhóm 1 (bảo tồn - khai thác du lịch): gồm nhà vườn An Hiên và Lạc Tịnh Viên. Đây là các công trình có giá trị kiến trúc, văn hóa cao, được bảo tồn tốt và phục vụ tham quan du lịch, đại diện cho hai mô hình: bảo tồn kết hợp du lịch và bảo tồn thuần túy. Các công trình vẫn duy trì tương đối nguyên vẹn bố cục, cấu trúc và cảnh quan đặc trưng.
- Nhóm 2 (nhà ở tư nhân): gồm NVTTH số 9 Ngô Thời Nhậm và 44 Lê Thánh Tôn, nằm trong khu vực kinh thành. Đây là nhóm nhà đang sử dụng thực tế, chịu tác động trực tiếp của đô thị hóa, có cải tạo để thích ứng nhu cầu hiện đại nhưng vẫn giữ các yếu tố cơ bản của nhà vườn truyền thống.
Bốn trường hợp không nhằm đại diện về số lượng mà phản ánh phổ biến đổi từ bảo tồn nguyên trạng đến thích ứng linh hoạt, phục vụ so sánh định tính theo khung tham chiếu.
Nhà vườn An Hiên (58 Nguyễn Phúc Nguyên) là phủ đệ hoàng tộc hình thành đầu thế kỷ XX, hiện thuộc sở hữu khách sạn Silk Path. Công trình được bảo tồn tốt, giữ nguyên bố cục nhà - vườn - cổng - bình phong - bể cạn và khai thác tham quan, là điển hình của mô hình bảo tồn gắn với du lịch [10].
Nhà vườn Lạc Tịnh Viên (65 Phan Đình Phùng) được khởi lập từ năm 1889 bởi Nguyễn Phước Hồng Khẳng. Công trình duy trì sự hài hòa giữa các thành phần kiến trúc (cổng, ngõ, bình phong, nhà chính Hy Trần Trai và hai nhà phụ), sử dụng vật liệu địa phương và thống nhất về hình thức. Đây là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp tỉnh (2007) [17], [9].
Nhà số 9 Ngô Thời Nhậm (1938), vẫn giữ bố cục nhà rường ba gian hai chái, xoay hướng Đông Nam. Không gian chính phục vụ thờ tự được bảo tồn gần như nguyên trạng, trong khi nhà phụ được cải tạo để thích ứng sinh hoạt hiện đại (ví dụ gác lửng chống lũ). Công trình là ví dụ điển hình của mô hình tự bảo tồn kết hợp thích ứng [16].
Nhà số 44 Lê Thánh Tôn (khoảng 1936), thuộc sở hữu của một vị tiến sĩ triều Nguyễn, có bố cục linh hoạt khi nhà quay hướng Đông Nam thay vì theo trục đường chính. Hình thức mặt đứng có tầng và gác lửng, phản ánh sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đô thị.
Do giới hạn số lượng mẫu (4 công trình), kết quả nghiên cứu mang tính điển cứu. Các kết luận chủ yếu có giá trị gợi ý và cần kiểm chứng thêm trong các nghiên cứu mở rộng.
4.2. Áp dụng khung tham chiếu
Khung tham chiếu được sử dụng như công cụ phân tích có cấu trúc rõ ràng và phù hợp thực tiễn. Khung bao quát hai chiều: công năng (tổ chức không gian, sinh hoạt, tín ngưỡng, phong thủy) và hình thức (kỹ thuật, thẩm mỹ), giúp tránh thiên lệch khi đánh giá. Đồng thời, khung có tính linh hoạt, cho phép điều chỉnh theo từng trường hợp và bối cảnh biến đổi. Với khả năng ứng dụng cao, đây là cơ sở để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá, phục vụ thiết kế, bảo tồn và phát triển NVTTH theo hướng thích ứng, bền vững và giữ gìn bản sắc đô thị di sản.
4.3. Giá trị cốt lõi NVTTH
4.3.1. Kết quả phân tích theo khung giá trị công năng
Bảng 3 minh họa các thuộc tính theo khung giá trị công năng ở 4 NVTTH được khảo sát. Dưới đây là nội dung phân tích theo từng thuộc tính.
Bảng 3. Minh họa các thuộc tính theo khung giá trị công năng ở 4 NVTTH

(1) Dung hòa với tự nhiên: Các công trình đều có bố cục “nhà trong vườn”, nhà chính đặt trung tâm, bao quanh bởi cây xanh, thường xoay hướng Nam hoặc Đông Nam để đón gió. Cách tổ chức này tạo vi khí hậu mát mẻ, riêng tư, thể hiện rõ mối quan hệ hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan, đặc trưng phổ biến của nhà ở truyền thống Việt Nam.
(2) Đa năng - linh hoạt: Không gian sân vườn không chỉ điều hòa khí hậu mà còn phục vụ sinh hoạt, sản xuất quy mô hộ gia đình. NVTTH vượt ra khỏi chức năng cư trú đơn thuần, mà trở thành không gian đa năng gắn với đời sống xã hội và duy trì lối sống truyền thống.
(3) Văn hóa thờ cúng: Không gian thờ tự bố trí trang trọng tại gian giữa nhà chính, thể hiện sự kết nối với tổ tiên [14]. Nhiều nhà kết hợp thờ Phật và gia tiên (tượng Quan Âm đặt trước), cùng với thờ Táo quân ở bếp và thờ thần linh ngoài sân.
(4) Truyền thống gia đình: Thể hiện qua cấu trúc không gian phân tầng (trên - dưới, trái - phải) theo quan niệm Nho giáo và nguyên lý âm - dương. Nhà trên dành cho nam giới, là nơi thờ cúng, tiếp khách, trong khi nhà dưới dành cho nữ giới, phục vụ sinh hoạt; đồng thời phản ánh mô hình gia trưởng - phụ quyền, trong đó không gian trung tâm gắn với vai trò nam giới và quyền trưởng nam.
(5) Tính tư hữu: Mỗi NVTTH có ranh giới rõ ràng (cổng, hàng rào, bình phong), tạo không gian khép kín nhưng hài hòa cảnh quan. Chủ thể kiểm soát toàn bộ không gian sống; việc phân chia đất trong gia đình có thể dẫn đến phân mảnh nhưng vẫn giữ nguyên tắc khép kín.
(6) Tính hiếu khách: Gian giữa vừa là nơi thờ cúng vừa tiếp khách, với bố trí bàn trà trước ban thờ, tạo không gian trang nghiêm nhưng gần gũi. Nhiều nhà có không gian phụ cho khách lưu trú, thể hiện truyền thống hiếu khách và coi khách như người thân.
(7) Nguyên tắc phong thủy: Các công trình thường xoay hướng Nam/Đông Nam hoặc hướng có mặt nước. Các yếu tố như bình phong (tiền án), bể cạn (minh đường), cùng bố trí yếu tố Thanh Long - Bạch Hổ tạo nên hệ cấu trúc phong thủy nhằm cân bằng và bảo vệ không gian sống.
4.3.2. Phân tích theo khung giá trị hình thức
Phân tích theo khung giá trị hình thức thể hiện trên 2 nhóm yếu tố là kỹ thuật truyền thống và nghệ thuật tạo hình (Bảng 4).
Kỹ thuật truyền thống: Kiến trúc nhà rường thể hiện tính linh hoạt cao nhờ kết cấu mộng gỗ, cho phép tháo lắp, di dời và phục dựng. Hệ kết cấu được điển hình hóa theo mô-đun (1 gian - 2 chái, 3 gian - 2 chái, 5 gian - 2 chái), tạo tính chuẩn hóa và thuận tiện thay thế cấu kiện.
Vật liệu mang tính bản địa rõ rệt (gỗ mít, gỗ lim, ngói liệt, ngói âm dương, vôi vữa, gạch nung), phù hợp khí hậu và dễ bảo trì. Kỹ thuật chế tác thủ công với các dạng mộng truyền thống và chạm khắc tinh xảo (tứ linh, tứ quý, bát bửu) phản ánh trình độ nghề và thẩm mỹ địa phương.
Nghệ thuật tạo hình: Hoa văn trang trí chủ yếu là tứ linh, tứ quý, bát bửu, được chạm lộng, chạm nổi hoặc khảm sành sứ, mang ý nghĩa biểu tượng và triết lý sống. Màu sắc thiên về tông tự nhiên: nâu gỗ, vàng nhạt, trắng ngà, ngói đỏ nâu hoặc xám rêu, tạo cảm giác ấm cúng và cổ kính.
Bố cục kiến trúc mang tính đăng đối, trục chính rõ ràng, tỷ lệ hài hòa giữa mái - thân - nền. Công trình thường phát triển theo phương ngang, tạo chiều sâu không gian. Hình học cơ bản (vuông, tròn, lục giác) được sử dụng trong trang trí, biểu trưng cho trật tự, tính thiêng và sự bền vững trong văn hóa phương Đông.
Bảng 4. Minh họa các yếu tố hình thức trong 4 NVTTH được khảo sát

4.3.3. So sánh và tổng hợp giá trị kiến trúc
Trên cơ sở phân tích các tiêu chí, nghiên cứu tiến hành tổng hợp và so sánh mức độ bảo tồn giá trị. Bảng 5 cho thấy sự khác biệt rõ giữa hai nhóm: nhóm bảo tồn kết hợp du lịch (An Hiên, Lạc Tịnh Viên) và nhóm nhà ở thuần túy (số 9 Ngô Thời Nhậm, số 44 Lê Thánh Tôn). Thang đánh giá được xây dựng từ khảo sát thực địa kết hợp đối chiếu các tiêu chí định tính trong khung tham chiếu.
Bảng 5. So sánh mức độ bảo tồn và biến đổi các giá trị kiến trúc trong 4 NVTTH được khảo sát

Các giá trị văn hóa tín ngưỡng, đặc biệt là thờ cúng và phong thủy, được duy trì ổn định ở cả bốn công trình, cho thấy tính bền vững cao và ít chịu tác động của đô thị hóa hay thay đổi công năng. Ngược lại, các giá trị liên quan đến tổ chức không gian và sinh hoạt như truyền thống gia đình, hiếu khách và dung hòa tự nhiên suy giảm rõ ở nhóm nhà trong đô thị. Quá trình cải tạo phục vụ nhu cầu hiện đại đã làm biến đổi cấu trúc không gian, thu hẹp diện tích vườn và hạn chế các nguyên tắc tổ chức truyền thống.
Tính tư hữu có xu hướng gia tăng với nhà ở thuần túy, thể hiện qua không gian khép kín hơn; trong khi các công trình du lịch có xu hướng “mở” để phục vụ khách tham quan. Về hình thức, kỹ thuật truyền thống và nghệ thuật tạo hình được bảo tồn tốt ở các công trình có đầu tư chuyên nghiệp, nhưng suy giảm ở các trường hợp cải tạo tự phát.
Từ đó, có thể phân loại các giá trị kiến trúc NVTTH thành ba nhóm: (1) ổn định (thờ cúng, phong thủy); (2) biến đổi có kiểm soát (kỹ thuật, tạo hình); và (3) dễ suy giảm (không gian tự nhiên, hiếu khách, cấu trúc truyền thống). Phân loại này là cơ sở quan trọng cho định hướng bảo tồn và thiết kế thích ứng trong bối cảnh đô thị hóa.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã nhận diện đặc điểm và giá trị cốt lõi của NVTTH thông qua khung tham chiếu gồm hai nhóm: công năng và hình thức. Kết quả cho thấy NVTTH không chỉ là nơi cư trú mà còn phản ánh triết lý sống, tín ngưỡng, phong tục và mối quan hệ hài hòa giữa con người, ngôi nhà và thiên nhiên. Các yếu tố như bố cục “nhà - bình phong - bể cạn - vườn - cổng”, trật tự không gian, cùng kỹ thuật thủ công và nghệ thuật tạo hình góp phần tạo nên bản sắc đô thị Huế.
Tuy nhiên, đô thị hóa và hiện đại hóa đang làm biến dạng hoặc mai một các giá trị này. Do đó, việc xây dựng khung tham chiếu đánh giá là cần thiết nhằm định hướng bảo tồn và phát huy giá trị kiến trúc nhà ở truyền thống, đồng thời hỗ trợ phát triển đô thị Huế theo hướng thích ứng, bền vững và giữ gìn bản sắc.
Nghiên cứu đã đề xuất và kiểm nghiệm khung tham chiếu giá trị tích hợp thông qua các trường hợp điển hình, qua đó làm rõ xu hướng bảo tồn và biến đổi của NVTTH, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các định hướng thiết kế và bảo tồn trong bối cảnh đô thị hóa.
* Tiêu đề do Tòa soạn đặt ► Mời xem fiel PDF tại đây
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] A. E. Williams. Towards a Methodology for Values-Based Architecture. Proceedings of the 6th International Conference on Hamonisation between Architecture and Nature, WIT Transactions on The Built Environment, vol. 161, WIT Press, ISSN 1743-3509, 2016, doi: 10.2495/ARC160011.
[2] Miki Yoshizumi, Tung Ngoc Nguyen. Hirohide Kobayashi, Huy Quang Nguyen and Masami Kobayshi. Sustainability of Community Linkage in History Old Quarters under Urbanization: Case Study on the Neighborhood Community in Gia Hoi Area of Hue City, Central Vietnam, Proceedings of the 8th International Symposium on Architectural Interchanges in Asia. C-01, pp. 611-616, 2010. Kitakyushu, Japan.
[3] Nguyễn Quang Minh. Bảo tồn hệ giá trị kiến trúc của năm giai đoạn phát triển kiến trúc Việt Nam - phát huy và đổi mới yếu tố truyền thống trong kiến trúc đương đại. Tạp chí Kiến trúc, số 8/2025. Internet: https://www.tapchikientruc.com.vn/chuyen-muc/bao-ton-he-gia-tri-kien-truc-cua-nam-giai-doan-phat-trien-kien-truc-viet-nam-phat-huy-va-doi-moi-yeu-to-truyen-thong-trong-kien-truc-duong-dai.html (truy cập: 30/4/2026).
[4] Nguyễn Song Hoàn Nguyên. Đặc trưng khai thác văn hóa truyền thống trong kiến trúc nhà ở tại các đô thị lớn Việt Nam. Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Kiến trúc, Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM, Mã số 62.58.01.02, GVHD: PGS.TS.KTS Lê Thanh Sơn và PGS.TS.KTS Trịnh Duy Anh, 2016.
[5] Olukoya, O. A. P. Framing the Values of Vernacular Architecture for a Value-Based Conservation: A Conceptual Framework. Sustainability, 13(9), 4974, 2021, https://doi.org/10.3390/su13094974 (truy cập: 30/4/2026).
[6] Phạm Hoàng Phương. Quản lý công trình kiến trúc có giá trị từ kinh nghiệm quốc tế đến định hướng thực tiễn tại Việt Nam, Vietnamarchi.vn, số 248, 249, tr. 32-35, 2024. Internet: https://vietnamarchi.vn/quan-ly-cong-trinh-kien-truc-co-gia-tri-tu-kinh-nghiem-quoc-te-den-dinh-huong-thuc-tien-tai-viet-nam-1068.html (truy cập: 30/4/2026).
[7] Saleem M. Dahabreh. Understanding architectural form: a conceptual framework, 5th International Conference on Modern Approaches in Science, Technology and Engineering. Germany, Berlin, pp. 48-61, 2019. Internet: https://www.dpublication.com/wp-content/uploads/2019/08/19-419STE.pdf (truy cập: 30/4/2026).
[8] Ngô Viết Nam Sơn. Xác định các tiêu chí cơ bản của kiến trúc thế kỷ 21, website Viện Kiến trúc Quốc gia, 2021. Internet: https://vienkientrucquocgia.gov.vn/xac-dinh-cac-tieu-chi-co-ban-cua-kien-truc-the-ky-21/ (truy cập: 30/4/2026).
[9] Trần Đức Anh Sơn. Người giữ hồn của Huế xưa, Trần Đức Anh Sơn's Cultural History and Scholarship Blog, 2017. Internet: https://anhsontranduc.wordpress.com/2017/02/05/nguoi-giu-hon-cua-hue-xua/ (truy cập: 30/4/2026).
[10] Hà Thành. An Hiên - mái hiên yên bình. Tạp chí Kiến trúc, 2018. Internet: https://www.tapchikientruc.com.vn/chuyen-muc/an-hien-mai-hien-yen-binh.html (truy cập: 30/4/2026).
[11] Thủ tướng Chính phủ. Nghị định số 85/2020/NĐ-CP ngày 17/7/2020 về việc Quy định chi tiết một số điều của Luật Kiến trúc. Internet: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Xay-dung-Do-thi/Nghi-dinh-85-2020-ND-CP-huong-dan-Luat-Kien-truc-447676.aspx?anchor=dieu_3 (truy cập: 30/4/2026).
[12] Nguyễn Mai Trang. Điểm tương đồng và khác biệt trong kiến trúc nhà truyền thống Huế ở phố cổ và nhà Machiya ở Kyoto. Luận văn Thạc sĩ khoa Kiến trúc, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, 2023.
[13] Nguyễn Ngọc Tùng. Di sản nhà vườn truyền thống Huế trong bối cảnh hiện tại và giải pháp bảo tồn thích ứng. Tạp chí Kiến trúc, số 02, tr. 30-35, 2024, ISSN 0866-8617.
[14] Nguyễn Ngọc Tùng, Phạm Mạnh Hùng. Huế trong quá trình hình thành và trở thành đô thị di sản trực thuộc Trung ương, Tạp chí Xây dựng, số 01, tr. 48-53, 2025, ISSN: 2734-9888.
[15] Nguyen Ngoc Tung. Hirohide Kobayashi. Spatial transformation of traditional garden houses in Hue Citadel, Vietnam. Proceedings of International Conference on Vernacular Heritage, Sustainability and Earthen Architecture VerSus2014. Valencia, Spain. Printed in the book “Vernacular architecture: Towards a sustainable future”. @ 2015 Taylor & Francis Group, London, UK. ISBN: 978-1-138-02682-7, pp. 543-549, 2014.
[16] Nguyen Ngoc Tung. Hirohide Kobayashi. Masami Kobayashi. no. 9 Ngo Thoi Nham Street: the evolution of a traditional garden house in Hue, Vietnam. Sansai - An Environmental Journal for the Global Community. no. 6: pp. 65-84, 2012, Graduate School of Global Environmental Studies, Kyoto University.
[17] UBND tỉnh Thừa Thiên Huế. Quyết định số 2235/QĐ-UBND ngày 28/9/2007 về việc công nhận Lạc Tịnh Viên là Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp tỉnh.

Nghiên cứu đã nhận diện đặc điểm và giá trị cốt lõi của nhà vườn truyền thống Huế thông qua khung tham chiếu gồm hai nhóm: công năng và hình thức. Kết quả cho thấy nhà vườn truyền thống Huế không chỉ là nơi cư trú mà còn phản ánh triết lý sống, tín ngưỡng, phong tục và mối quan hệ hài hòa giữa con người, ngôi nhà và thiên nhiên. 

