1. Đặt vấn đề
Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, số lượng dự án xây dựng tại Việt Nam ngày càng gia tăng nhằma đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Ở các đô thị trung tâm, công tác thiết kế và thi công xây dựng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
TP Đà Nẵng là một minh chứng điển hình: dù là một đô thị trẻ, thành phố đã đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây, trong đó ngành xây dựng đóng góp đáng kể vào sự phát triển này.
Sự hiện đại hóa và tiến bộ công nghệ đã tạo ra những tác động mạnh mẽ đến ngành Xây dựng cả nước và riêng tại Đà Nẵng. Điều này kéo theo sự gia tăng kỳ vọng từ phía khách hàng, buộc các doanh nghiệp xây dựng phải điều chỉnh chiến lược và chính sách kinh doanh theo hướng linh hoạt và cạnh tranh hơn.
Nhiều doanh nghiệp đã chủ động tiếp cận công nghệ mới, đầu tư thiết bị hiện đại và cải tiến phương thức quản lý - thiết kế - thi công nhằm đáp ứng yêu cầu của các dự án có quy mô và tính phức tạp cao.
Song song với sự phát triển đó, nhiều phương thức thực hiện dự án đã được áp dụng, trong đó mô hình thiết kế - xây dựng (Design-Build, thiết kế - thi công) ngày càng nhận được sự quan tâm bởi tính tích hợp và hiệu quả của nó.
Đối với chủ đầu tư, việc lựa chọn được nhà thầu thiết kế - thi công có năng lực là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và tiến độ dự án. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường có sự cạnh tranh gay gắt với hàng loạt doanh nghiệp cùng cung cấp dịch vụ, quá trình lựa chọn nhà thầu trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
Điều này đặt ra yêu cầu cho các doanh nghiệp xây dựng phải hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng, từ đó xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đồng thời, việc xác định các tiêu chí lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công cũng hỗ trợ chủ đầu tư trong việc đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả hơn.
Xuất phát từ bối cảnh trên, bài báo “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu Design & Build tại TP Đà Nẵng” được thực hiện nhằm xác định, phân tích và đánh giá mức độ quan trọng của các tiêu chí ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công, qua đó đóng góp cơ sở khoa học cho cả doanh nghiệp và chủ đầu tư trong hoạt động quản lý và ra quyết định.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Thị trường xây dựng nhà ở riêng lẻ tại TP Đà Nẵng
Theo kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 của Việt Nam [1], Đa số các hộ dân cư sống trong ngôi nhà/căn hộ thuộc quyền sở hữu riêng của hộ (89,7%).
Tỷ lệ này ở khu vực nông thôn cao hơn khu vực thành thị 16,4 điểm phần trăm (tương ứng 96,2% và 79,8%). Tỷ lệ hộ sống trong nhà kiên cố hoặc bán kiên cố chiếm 97,6% tổng số hộ có nhà ở, tăng 4,5 điểm phần trăm so với năm 2019 (93,1%).
Mức chênh lệch giữa tỷ lệ hộ sống trong nhà kiên cố hoặc bán kiên cố ở khu vực thành thị và nông thôn thu hẹp đáng kể, chỉ còn 3 điểm phần trăm (khu vực thành thị 99,4% và nông thôn 96,4%).
Diện tích nhà ở bình quân đầu người năm 2024 là 26,6 m2/người, tăng 3,4 m2/người so với năm 2019. Diện tích nhà ở bình quân đầu người của loại nhà chung cư thấp hơn nhà riêng lẻ (tương ứng là 21,1 m2/người và 26,8 m2/người).
Khoảng 41,9% số hộ sống trong các ngôi nhà/căn hộ có diện tích bình quân đầu người từ 30 m2/người trở lên, chỉ còn 4,1% hộ đang sống trong các ngôi nhà/căn hộ có diện tích chật hẹp dưới 8 m2/người.
Trong đó, tỷ lệ hộ sống trong các ngôi nhà/căn hộ có diện tích bình quân đầu người dưới 8 m2/người ở vùng Đông Nam Bộ là cao nhất (10,7%), tỷ lệ này của vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung là thấp nhất (2,0%).
Đa số các hộ dân cư đang sống trong các ngôi nhà/căn hộ được xây dựng và bắt đầu đưa vào sử dụng từ năm 2000 đến nay (81,5%, tương đương 22,9 triệu hộ), cao hơn 4,7% so với năm 2019.
Tuy nhiên vẫn còn 14,2% số hộ sống trong ngôi nhà được xây dựng và đưa vào sử dụng lần đầu trong vòng từ trong vòng từ 25 đến 49 năm và 1,9% số hộ vẫn đang sống trong những ngôi nhà có tuổi đời từ trên 49 năm.
Theo [2], diện tích nhà ở bình quân năm 2025 phấn đấu đạt khoảng 30,0 m2 sàn/người; trong đó, khu vực đô thị đạt khoảng 30,4 m2 sàn/người, khu vực nông thôn đạt khoảng 27,2 m2 sàn/người.
Tỷ lệ nhà ở kiên cố phấn đấu đạt trên 70%; trong đó, khu vực đô thị đạt 80%÷90%, khu vực nông thôn đạt khoảng 50%-60%; không để phát sinh nhà ở đơn sơ, đặc biệt là khu vực đô thị.
Trong đó đối với loại hình nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân dự kiến hoàn thành trong năm 2025 là 21.105 căn với diện tích sàn nhà ở 2.532.648 m2. Qua đây có thể thấy nhu cầu xây dựng nhà ở riêng lẻ của người dân thành phố ngày càng cao.
2.2. Tổng quan về mô hình thiết kế - thi công
Tổng thầu thiết kế - thi công là nhà thầu ký kết hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư để thực hiện dự án đầu tư xây dựng theo mô hình trọn gói, kết hợp giữa công tác thiết kế và thi công. Mô hình thiết kế - thi công được xem là giải pháp thay thế các phương thức truyền thống vốn từng gây chậm tiến độ, vượt chi phí hoặc làm gián đoạn dự án.
Trong mô hình này, tổng thầu thiết kế - thi công đóng vai trò là đối tác chính, chịu trách nhiệm toàn diện trong quá trình thiết kế và xây dựng công trình.
Tổng thầu đảm nhiệm toàn bộ các công việc từ lập kế hoạch, thiết kế, tư vấn vật liệu, thi công đến bảo trì công trình. Đồng thời, tổng thầu phối hợp chặt chẽ với chủ đầu tư nhằm nắm bắt nhu cầu và yêu cầu của dự án, làm cơ sở cho việc triển khai thiết kế và thi công.
Trong quá trình thực hiện, tổng thầu có thể thuê các nhà thầu phụ tư vấn và/hoặc thi công để thực hiện một phần công việc; tuy nhiên, tổng thầu vẫn phải chịu trách nhiệm hoàn toàn đối với toàn bộ hoạt động thiết kế và xây dựng của dự án, bao gồm cả các phần việc do nhà thầu phụ thực hiện.
Về ưu điểm, phương thức này có năm ưu điểm chính.
Thứ nhất, phương thức cho phép tập trung trách nhiệm trong việc thực hiện hai hoạt động xây dựng quan trọng và có mối liên hệ chặt chẽ của dự án là thiết kế và thi công.
Thứ hai, phương thức này góp phần rút ngắn thời gian thực hiện dự án do các giai đoạn thiết kế và thi công có thể được triển khai song song, đồng thời giảm thời gian dành cho việc lựa chọn nhà thầu.
Thứ ba, phương thức giúp giảm khối lượng công việc hành chính cho chủ đầu tư, đặc biệt là các hoạt động điều phối và giải quyết mâu thuẫn giữa đơn vị thiết kế và đơn vị thi công.
Thứ tư, phương thức góp phần giảm thiểu rủi ro cho chủ đầu tư, bởi tổ chức thực hiện thiết kế - thi công chịu trách nhiệm quản lý nhiều rủi ro mà trong các phương thức truyền thống thường do chủ đầu tư đảm nhận.
Thứ năm, do các hoạt động thiết kế và thi công được thực hiện trong cùng một tổ chức, sự phối hợp giữa các bộ phận được tăng cường, qua đó giúp việc điều chỉnh thiết kế trở nên linh hoạt và thuận lợi hơn, kể cả trong quá trình xây dựng.
Về nhược điểm, phương thức này tồn tại một số nhược điểm liên quan đến chỉ phí và rủi ro. Chủ đầu tư thường gặp khó khăn trong việc tính dự toán chi phí cho dự án khi lựa chọn nhà thầu do chưa có hồ sơ thiết kế chi tiết, bởi việc thiết kế là một nhiệm vụ của nhà thầu thiết kế - xây dựng.
Cũng vì lý do trên, nhà thầu thiết kế - xây dụng sẽ gặp rủi ro lớn trong việc đáp ứng yêu cầu của chủ đầu tư, vì chưa ước tính được chính xác khối lượng thi công cần thực hiện. Để chia sẻ rủi ro với nhà thầu, chủ đầu tư thường phải chấp nhận các khoản chi phi dự phòng do nhà thầu đưa ra, từ đó dẫn đến chi phi cho dự án cao hơn.
Ngoài ra, do giao toàn bộ cả hai hoạt động cho nhà thầu, khả năng kiểm soát của chủ đầu tư đối với dự án sẽ kém hơn so với phương thức “Thiết kế - Đấu thầu - Thi công".
2.3. Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công
Nhiều nghiên cứu đã tập trung xác định các yếu tố quyết định sự thành công của dự án theo phương thức thiết kế - thi công. Một trong những công trình có ảnh hưởng sớm là nghiên cứu của Chan, Ho và Tam (2001) [3], trong đó nhóm tác giả sử dụng phân tích đa biến để xác định các yếu tố thành công then chốt của dự án thiết kế - thi công, bao gồm năng lực quản lý của nhà thầu, hiệu quả phối hợp giữa các bên và sự rõ ràng của yêu cầu dự án ngay từ giai đoạn đầu [3].
Nghiên cứu này đặt nền tảng quan trọng cho hướng tiếp cận định lượng trong đánh giá mức độ thành công của phương thức thiết kế - thi công trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Tại Malaysia, một loạt nghiên cứu tiếp theo tiếp tục củng cố bằng chứng về các yếu tố thành công của mô hình thiết kế - thi công trong khu vực công. Ng và Yusof (2006) chỉ ra rằng các dự án thiết kế - thi công thành công thường có đặc điểm là yêu cầu dự án rõ ràng, cơ chế giao tiếp hiệu quả và đội ngũ quản lý có năng lực [4].
Tiếp nối kết quả này, Adnan et al. (2012) nghiên cứu các dự án xây dựng trong khối đại học công lập và nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm nhà thầu, sự tin cậy giữa các bên và khả năng hợp tác trong môi trường dự án tích hợp [5].
Gần đây hơn, Ping, Rahman và Ing (2020) sử dụng dữ liệu thực nghiệm để xác nhận rằng năng lực kỹ thuật của nhà thầu, cùng với cơ chế ra quyết định minh bạch của chủ đầu tư, là những yếu tố tạo ảnh hưởng đáng kể đến thành công của dự án thiết kế - thi công trong khu vực công tại Malaysia [6].
Ở bối cảnh ngoài Malaysia, nghiên cứu của Alvani, Bemanian và Hoseinalipour (2014) về các dự án đô thị tại Karaj (Iran) cũng chỉ ra một tập hợp các yếu tố thành công tương đồng, bao gồm khả năng quản lý rủi ro, chất lượng lập kế hoạch và tiến độ, cũng như năng lực thiết kế - thi công của tổng thầu [7].
Kết quả của nghiên cứu này cho thấy các yếu tố thành công của thiết kế - thi công có tính chất phổ quát, đặc biệt liên quan đến năng lực của nhà thầu và mức độ rõ ràng của mục tiêu dự án, mặc dù bối cảnh thực hiện mỗi quốc gia có khác nhau.
Tổng hợp các tài liệu cho thấy các yếu tố thành công chủ yếu của mô hình thiết kế - thi công xoay quanh năng lực và kinh nghiệm của tổng thầu, chất lượng hợp tác và giao tiếp, tính rõ ràng của yêu cầu dự án, và hiệu quả quản lý rủi ro.
Bảng 1 trình bày danh sách các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công được tổng hợp từ các nghiên cứu liên quan.
Bảng 1. Danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công

3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước sau. Trước hết, tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước được tiến hành nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công và xây dựng mô hình nghiên cứu.
Trên cơ sở đó, các yếu tố được đề xuất và đưa vào bảng câu hỏi khảo sát. Dữ liệu được thu thập từ 73 phiếu khảo sát hợp lệ. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha, tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định cấu trúc và tính đại diện của các nhóm nhân tố.
Sau khi các nhân tố được xác lập, phương pháp tầm quan trọng hai chiều (Importance Performance Analysis - IPA) được áp dụng để đánh giá đồng thời mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng yếu tố, qua đó xác định các yếu tố cần ưu tiên cải thiện trong quá trình lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công tại TP Đà Nẵng.
3.2. Thu thập dữ liệu thông qua khảo sát
Nội dung khảo sát được thiết kế nhằm thu thập thông tin nền tảng về nhận thức và kinh nghiệm của người tham gia đối với phương thức thiết kế - thi công trong xây dựng.
Cụ thể, bảng câu hỏi bao gồm các nội dung liên quan đến loại hình thiết kế - thi công, kinh nghiệm lựa chọn nhà thầu thi công xây dựng nhà ở riêng lẻ, cũng như kinh nghiệm trong việc lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công.
Bên cạnh đó, các thông tin nhân khẩu học cơ bản của người trả lời cũng được thu thập, bao gồm nhóm độ tuổi, mức thu nhập bình quân hàng tháng của hộ gia đình và khu vực sinh sống tại TP Đà Nẵng.
Những thông tin này được sử dụng nhằm phân tích đặc điểm mẫu khảo sát và làm cơ sở cho việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công trong bối cảnh đô thị Đà Nẵng.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, đối tượng khảo sát được xác định là những người dân đã, đang và dự kiến có nhu cầu xây dựng nhà ở riêng lẻ tại TP Đà Nẵng.
Đây là nhóm đối tượng trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định lựa chọn nhà thầu thi công và nhà thầu thiết kế - thi công, do đó các ý kiến thu thập được phản ánh sát thực tế bối cảnh nghiên cứu.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tuyến bằng Google Form, nhằm tăng tính thuận tiện, tiết kiệm thời gian và mở rộng phạm vi tiếp cận người tham gia khảo sát. Hình thức khảo sát này đồng thời giúp đảm bảo tính ẩn danh của người trả lời và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thu thập.
4. Kết quả và bàn luận
4.1. Đặc điểm đối tượng được khảo sát
Một cuộc khảo sát đã được tiến hành nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Đối tượng khảo sát là những người dân tại Đà Nẵng đã, đang hoặc sẽ có nhu cầu xây dựng nhà ở riêng lẻ và có tìm hiểu hoặc từng sử dụng mô hình nhà thầu thiết kế - thi công.
Dữ liệu khảo sát được thu thập bằng hình thức trực tuyến, thông qua bảng câu hỏi trên nền tảng Google Forms. Tổng cộng có 104 phiếu khảo sát được phân phát, thu về 78 phiếu (tương đương tỷ lệ phản hồi 75%), trong đó 73 phiếu hợp lệ được sử dụng cho phân tích.
Đáng chú ý, 35,6% số người trả lời cho biết họ đã có kinh nghiệm trong việc lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công. Việc thống kê các đặc điểm của mẫu khảo sát được thực hiện nhằm đảm bảo tính đại diện của mẫu
4.2. Phân tích thống kê mô tả và xếp hạng nhân tố theo trị trung bình
Để thuận tiện cho việc đánh giá và đề xuất kiến nghị, nghiên cứu đã sử dụng giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và độ tin cậy để sắp xếp các nhân tố đánh giá.
Từ Bảng 2, độ lệch chuẩn dao động từ khoảng 1,05 đến 1,26, phản ánh sự khác nhau đáng kể về mức độ ổn định giữa các yếu tố. DB12 là yếu tố có độ lệch chuẩn thấp nhất (1,0496), kế đến là DB3 (1,0536).
Điều này nghĩa là mức đánh giá của DB12 và DB3 rất ổn định, các ý kiến tương đối thống nhất và ít có sự chênh lệch giữa các người đánh giá. Một số yếu tố khác cũng có độ lệch chuẩn thấp (dưới 1,10) như DB7, DB9, DB10 và DB15, cho thấy sự đồng thuận tương đối cao trong nhận định về tầm quan trọng của chúng.
Ngược lại, DB1 có độ lệch chuẩn cao nhất (1,2589), và DB2 cũng cao đáng kể (1,2388). Những giá trị độ lệch chuẩn cao này cho thấy sự phân tán lớn trong ý kiến: người đánh giá có quan điểm rất khác nhau về mức độ quan trọng của DB1 và DB2.
Các yếu tố như DB5 và DB4 cũng có độ lệch chuẩn tương đối cao, gợi ý rằng mức độ đồng thuận ở các tiêu chí này không mạnh bằng các tiêu chí khác.
Bảng 3 trình bày xếp hạng các yếu tố theo trị trung bình. Những yếu tố được đánh giá cao nhất với điểm trung bình cao gồm có DB11 và DB6. Cụ thể, DB11 có điểm trung bình khoảng 3,918 (khoảng tin cậy 95%: 3,6548 - 4,1808), cao nhất trong các yếu tố, cho thấy đây là tiêu chí được nhiều người coi trọng hàng đầu. DB6 xếp ngay sau với điểm trung bình khoảng 3,904 (khoảng tin cậy 95%: 3,6342 – 4,1740), chứng tỏ mức độ quan trọng của DB6 cũng tương đương sát với DB11.
Nhóm kế tiếp cũng có điểm trung bình khá cao, bao gồm DB7 (3,863) và DB14 (3,863), gần như tương đương nhau, cùng với DB13 (3,836). Những giá trị này cho thấy các yếu tố vừa nêu nằm trong nhóm quan trọng nhất khi lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công.
Mặc dù khoảng tin cậy 95% của các yếu tố hàng đầu này có độ giao thoa (chồng lấn) nhất định, việc DB11 và DB6 dẫn đầu về điểm trung bình cho thấy chúng nổi bật hơn chút ít so với phần còn lại.
Ngược lại, ở chiều thấp hơn, một số yếu tố có điểm trung bình thuộc loại thấp nhất là DB9 (3,5479) và DB10 (3,5753). Đây là hai yếu tố có mức đánh giá thấp nhất, ngụ ý rằng chúng được xem là kém quan trọng hơn trong quyết định lựa chọn nhà thầu so với các yếu tố khác.
Bảng 2. Kết quả thống kê mô tả

Bảng 3. Xếp hạng 15 yếu tố theo giá trị trung bình

Tóm lại, phân tích tổng hợp thông qua kết quả thống kê mô tả cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công có mức độ quan trọng không chênh lệch quá lớn (tất cả đều trên mức trung bình), nhưng một số yếu tố nổi trội hơn về điểm số trung bình (như DB11, DB6) cũng như một số yếu tố có đánh giá kém ổn định (như DB1, DB2).
Việc xem xét đồng thời thứ hạng trung bình và độ ổn định của các yếu tố là cần thiết. Các tiêu chí quan trọng hàng đầu nên được ưu tiên, trong khi các tiêu chí có mức đánh giá chưa cao hoặc còn nhiều ý kiến phân tán (ví dụ: DB1, DB2, DB9, DB10, DB5) cần được nghiên cứu và làm rõ thêm.
Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện, vừa xác định những yếu tố chủ chốt trong quyết định chọn nhà thầu thiết kế - thi công, vừa cảnh báo những điểm chưa nhất quán để các nhà quản lý dự án có thể lưu ý và cải thiện trong quá trình ra quyết định.
4.3. Phân tích nhân tố khám phá
Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) là một kỹ thuật thống kê được sử dụng nhằm rút gọn một tập hợp nhiều biến quan sát có mối tương quan với nhau thành một số lượng nhỏ hơn các nhân tố có ý nghĩa thống kê, qua đó làm rõ cấu trúc tiềm ẩn giữa các biến.
Phương pháp này cho phép xác định các nhóm biến có tính chất tương đồng, góp phần đơn giản hóa mô hình nghiên cứu và nâng cao tính khái quát hóa của dữ liệu. EFA thường được áp dụng đối với các khái niệm trừu tượng, không thể đo lường trực tiếp, chẳng hạn như nhận thức, thái độ, hành vi, mức độ hài lòng, v.v.
Theo Hoàng Trọng và Chu Mộng Ngọc (2010) [8], quy trình thực hiện EFA bao gồm 6 bước cơ bản và được minh họa cụ thể trong sơ đồ nghiên cứu. Một số tiêu chí thống kê quan trọng cần đảm bảo trong quá trình phân tích nhân tố gồm: hệ số tải nhân tố (factor loading) phải đạt từ 0.5 trở lên để đảm bảo độ liên kết giữa biến quan sát và nhân tố; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) của các nhân tố phải đạt trên 60% nhằm phản ánh tốt phần lớn thông tin của dữ liệu gốc; hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) phải lớn hơn 0,5 để bảo đảm độ phù hợp của dữ liệu với phân tích nhân tố; đồng thời, quá trình phân tích thường sử dụng phép xoay nhân tố, phổ biến nhất là Varimax để tăng tính phân biệt giữa các nhân tố.
Bảng 4 trình bày kết quả kiểm định KMO và Bartlett. Từ bảng 4 cho thấy kết quả hệ số KMO = 0.926 thỏa mãn điều kiện 0.5 < KMO < 1, như vậy phân tích nhân tố khám phá là thích hợp cho dữ liệu thực tế. kết quả của kiểm định Bartlett’s là 1436.028 với mức ý nghĩa Sig. < 0.05. Điều này chứng tỏ dữ liệu dùng để phân tích hoàn toàn thích hợp. Như vậy, các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhân tố đại diện.
Bảng 4. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test

Bảng 5 trình bày kết quả tổng phương sai trích. Kết quả phân tích nhân tố khám phá cho thấy chỉ có một nhân tố duy nhất có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 (11,55), tương ứng với tỷ lệ phương sai trích là 76.972%.
Điều này cho thấy toàn bộ 15 biến quan sát đều hội tụ vào một nhân tố chung, phản ánh cấu trúc đơn chiều của thang đo. Theo tiêu chí Kaiser (Eigenvalue > 1), các thành phần còn lại đều có giá trị nhỏ hơn 1 và do đó không được giữ lại trong mô hình.
Tỷ lệ phương sai trích tích lũy đạt 76.972% là rất cao, vượt ngưỡng tối thiểu 50% được khuyến nghị trong các nghiên cứu xã hội. Kết quả này khẳng định sự phù hợp và độ tin cậy của thang đo trong việc đo lường nhân tố tiềm ẩn duy nhất, là cơ sở vững chắc để thực hiện các bước phân tích tiếp theo.
Bảng 5. Kết quả tổng phương sai trích

Kết quả phân tích hệ số tải nhân tố ở Bảng 6 cho thấy toàn bộ 15 biến quan sát (DB1 đến DB15) đều có hệ số tải nhân tố lớn hơn 0,5 là ngưỡng tối thiểu được khuyến nghị để đảm bảo biến có mức liên kết đáng kể với nhân tố chung.
Trong đó, các biến DB1, DB2 và DB3 có hệ số tải rất cao, lần lượt đạt 0,928, 0,924 và 0,922, cho thấy mức độ tương quan rất mạnh giữa các biến này với nhân tố tiềm ẩn mà chúng đại diện.
Đây là những chỉ tiêu thể hiện sự đóng góp nổi bật trong cấu trúc nhân tố. Nhìn chung, phần lớn các biến đều có hệ số tải dao động trong khoảng 0,86 đến 0,92, phản ánh độ hội tụ tốt và tính nhất quán cao trong nhóm.
Đặc biệt, DB15 có hệ số tải thấp nhất trong số các biến (0,769), tuy vẫn nằm trong giới hạn chấp nhận được, song cũng là chỉ báo cần lưu ý vì mức độ liên hệ với nhân tố chung thấp hơn so với các biến còn lại.
Tương tự, DB14 có hệ số tải 0,798, gần sát ngưỡng 0.8, cho thấy mức liên kết tương đối nhưng không quá nổi bật. Tổng thể, kết quả này khẳng định độ phù hợp cao của thang đo và cho thấy các biến được lựa chọn đều có khả năng đo lường tốt nhân tố chung trong mô hình nghiên cứu. Đây là tiền đề quan trọng để thực hiện các bước phân tích tiếp theo như kiểm định mô hình hoặc phân tích IPA.
Bảng 6. Kết quả giá trị hệ số tải nhân tố

4.4. Phân tích tầm quan trọng bằng phương pháp IPA
Phân tích tầm quan trọng hai chiều là một kỹ thuật có nguồn gốc từ phân tích hiệu suất quan trọng, thường được sử dụng để đo lường hoạt động dịch vụ, các chỉ số quan trọng và xếp hạng hiệu suất [9, 10].
Trong nghiên cứu này, phân tích tầm quan trọng hai chiều đã được sử dụng để đo lường tầm quan trọng của các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công tại TP. Đà Nẵng.
Hình 2 cho thấy kết quả của phân tích tầm quan trọng hai chiều thông qua biểu đồ IPA. Biểu đồ IPA có trục tung thể hiện mức độ quan trọng được đo bằng giá trị trung bình của mỗi yếu tố, trong khi trục hoành đại diện cho tầm quan trọng nội tại, tức mức độ đại diện của từng yếu tố đối với nhân tố tiềm ẩn thông qua hệ số tải nhân tố.
Mốc phân chia các phần tư thường được lấy tại giá trị trung bình của mỗi trục (giá trị trung bình chung và hệ số tải trung binhg của tập yếu tố). Dựa trên giá trị trung bình và hệ số tải của từng yếu tố DB1-DB15 so với giá trị trung bình chung (3,768) và hệ số tải trung bình (0,876), có thể phân nhóm các yếu tố vào bốn phần tư IPA như sau:
• Phần tư I (Giá trị trung bình cao, hệ số tải cao)
Nhóm yếu tố gồm DB2, DB3, DB6, DB7 (có trị trung bình > 3,768 và hệ số tải > 0,876). Đây là các yếu tố nằm trên trung bình ở cả hai chiều, tức vừa được khách hàng đánh giá rất quan trọng, vừa có tầm ảnh hưởng thống kê cao trong mô hình.
Theo lý thuyết IPA, những thuộc tính cao hơn mức trung bình ở cả tầm quan trọng cảm nhận và thực tế được coi là rất quan trọng và mang tính quyết định cao.
Chúng đóng vai trò là “yếu tố chủ chốt” đối với thành công lựa chọn nhà thầu. Do đó, cần ưu tiên duy trì và phát huy các yếu tố này. Nói cách khác, nhà quản lý nên tiếp tục đầu tư nguồn lực để giữ vững hiệu quả của nhóm tiêu chí này, bởi chúng có đóng góp lớn nhất đến kết quả và sự hài lòng của khách hàng.
Ví dụ, trong nhóm này có thể bao gồm các tiêu chí về năng lực cốt lõi của nhà thầu; việc nhà thầu đạt kết quả cao ở những tiêu chí then chốt này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt và cần được duy trì ổn định.
• Phần tư II (Giá trị trung bình cao, hệ số tải thấp)
Nhóm yếu tố DB11, DB12, DB13, DB14 (có trị trung bình > 3,768 nhưng hệ số tải < 0,876). Nhóm này gồm các yếu tố khách hàng cho là rất quan trọng (điểm trung bình cao hơn trung bình) nhưng tầm quan trọng thực tế lại không cao tương xứng trong mô hình thống kê.
Theo kết quả IPA, những tiêu chí trị trung bình cao nhưng hệ số tải thấp thuộc phần tư II. Ta có thể hiểu đây là các thuộc tính mà khách hàng kỳ vọng cao (có thể coi như các yêu cầu cơ bản cần phải có), nhưng chúng không phải là yếu tố phân biệt chính giữa các nhà thầu (đóng góp ít vào khác biệt kết quả).
Nói cách khác, nhóm này giống như các “điều kiện cần có” hoặc tiêu chí nền tảng, mọi nhà thầu đều phải đáp ứng ở mức độ nhất định để được xem xét, nhưng vượt trội ở những tiêu chí này chưa chắc đã giúp nhà thầu thắng thầu.
Do đó, doanh nghiệp cần tập trung cải thiện hiệu quả triển khai, điều chỉnh quy trình thực hiện hoặc nâng cao chất lượng dịch vụ liên quan đến các yếu tố này nhằm đáp ứng đúng kỳ vọng của khách hàng, tránh tạo ra sự thất vọng và sụt giảm niềm tin. Đây là nhóm tiêu chí cần được duy trì ở mức chuẩn mực, xem như “điều kiện cần” trong cạnh
• Phần tư III (Giá trị trung bình thấp, hệ số tải thấp)
Nhóm yếu tố: DB10, DB15 (trị trung bình < 3,768 và hệ số tải < 0,876). Đây là các yếu tố có tầm quan trọng thấp ở cả hai khía cạnh, nằm dưới mức trung bình của cả điểm khách hàng đánh giá lẫn hệ số tải nhân tố.
Theo IPA, những tiêu chí thấp hơn trung bình ở cả tầm quan trọng cảm nhận và thực tế thuộc phần tư III, thường được coi là ít quan trọng và ít ảnh hưởng. Những yếu tố này hầu như không đóng góp nhiều vào việc phân biệt hay quyết định lựa chọn nhà thầu.
Chúng tương ứng với nhóm “ưu tiên thấp” hoặc thậm chí có thể xem là những tiêu chí không cần đầu tư nhiều nguồn lực. Vì vậy, doanh nghiệp có thể giảm thiểu sự đầu tư hoặc nguồn lực dành cho nhóm này, tránh lãng phí không cần thiết, nhưng vẫn nên duy trì ở mức tối thiểu để đảm bảo tính đầy đủ của dịch vụ.
• Phần tư IV (Giá trị trung bình thấp, hệ số tải cao)
Nhóm yếu tố: DB1, DB4, DB5, DB8, DB9 (trị trung bình < 3,768 nhưng hệ số tải > 0,876). Các yếu tố này có đặc điểm không được khách hàng đánh giá quá cao, nhưng lại thể hiện tầm quan trọng nội tại rất lớn trong mô hình (hệ số tải vượt trội so với trung bình).
Theo IPA hai chiều, những tiêu chí hệ số tải cao nhưng trị trung bình thấp thuộc phần tư IV. Điều này gợi ý rằng đây là các “động lực tiềm ẩn”: khách hàng ít nhận thức được tầm quan trọng của chúng, nhưng thực chất chúng ảnh hưởng mạnh đến thành công.
Có thể hiểu, khách hàng đang đánh giá thấp hoặc chưa chú ý đúng mức tới các yếu tố này khi đưa ra quyết định, mặc dù chúng có vai trò quan trọng phía sau.
Đây là nhóm yếu tố tiềm năng bị bỏ sót. Doanh nghiệp cần tăng cường truyền thông, đào tạo hoặc cải thiện cách thức thể hiện để khách hàng hiểu rõ giá trị và vai trò thực sự của các yếu tố này. Việc định vị lại đúng tầm quan trọng của nhóm yếu tố này sẽ giúp gia tăng lợi thế cạnh tranh và tạo khác biệt trên thị trường.
Dựa trên biểu đồ IPA, kết quả phân tích cho thấy 15 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu thiết kế - thi công được phân bố vào bốn phần tư với ý nghĩa quản trị khác nhau.
Cụ thể, các yếu tố như DB2 - Sự hiểu biết và cam kết của nhà thầu, DB3 - Năng lực tài chính, DB6 - Sự am hiểu quy trình thiết kế, và DB7 - Ứng dụng kỹ thuật thi công nằm trong nhóm “Quan trọng toàn diện”, tức vừa được khách hàng đánh giá cao, vừa có hệ số tải nhân tố cao.
Ngược lại, các yếu tố như DB11 - Thái độ làm việc chuyên nghiệp hay DB13 - Dự toán chi tiết hợp lý tuy được khách hàng xem trọng nhưng lại chưa thể hiện rõ vai trò trong mô hình, cho thấy cần cải thiện năng lực triển khai thực tế.
Đáng chú ý, những yếu tố như DB1 - Năng lực kinh nghiệm thiết kế, DB5 - Khả năng phát triển thiết kế, hay DB8 - Biện pháp tổ chức thi công dù có ảnh hưởng nội tại cao nhưng chưa được khách hàng đánh giá đúng mức, là cơ hội để doanh nghiệp nhấn mạnh truyền thông.
Các yếu tố như DB10 - Ưu đãi dịch vụ và DB15 - Mối quan hệ với đơn vị cung ứng có mức ảnh hưởng thấp, nên được xem xét giảm đầu tư trong ngắn hạn. Qua đó, IPA giúp xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội điều chỉnh chiến lược dịch vụ - tiếp thị một cách hiệu quả.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã xác định và phân tích 15 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà thầu theo mô hình Design & Build (D&B) tại thành phố Đà Nẵng, thông qua quy trình gồm khảo sát thực tế, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và đánh giá tầm quan trọng hai chiều theo phương pháp IPA.
Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt giữa tầm quan trọng cảm nhận và mức độ thể hiện thực tế của các yếu tố, từ đó giúp phân nhóm tiêu chí và đề xuất chiến lược ứng xử phù hợp.
Cụ thể, một số yếu tố được khách hàng đánh giá cao và có ảnh hưởng thực sự mạnh mẽ, cần được doanh nghiệp ưu tiên duy trì. Ngược lại, một số yếu tố tuy có vai trò thống kê quan trọng nhưng chưa được khách hàng nhận thức rõ, đòi hỏi phải được truyền thông, nhấn mạnh lại trong quá trình tiếp cận thị trường.
Ngoài ra, các yếu tố ít được quan tâm cũng như không có ảnh hưởng rõ rệt nên được xem xét giảm ưu tiên đầu tư. Những phát hiện từ nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp xây dựng trong việc xây dựng chiến lược marketing - dịch vụ, tối ưu hóa quy trình lựa chọn nhà thầu, đồng thời hỗ trợ chủ đầu tư ra quyết định một cách hiệu quả và phù hợp hơn trong bối cảnh thị trường D&B đang ngày càng cạnh tranh và phát triển tại Đà Nẵng.
* Tiêu đề do Tòa soạn đặt - Mời xem file PDF tại đây
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2024). Thông cáo báo chí kết quả đièu tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024/.
[2]. Quyết định 767/QĐ-UBND ngày 10/4/2024 của UBND TP Đà Nẵng về việc phê duyệt điều chỉnh kế hoạch phát triển nhà ở TP Đà Nẵng giai đoạn 2021-2025.
[3]. Chan, A. P. C., Ho, D. C. K., & Tam, C. M. (2001). Design and Build Project Success Factors: Multivariate Analysis. Journal of Construction Engineering and Management, 127(2), 93-100. https://doi.org/doi:10.1061/(ASCE)0733-9364(2001)127:2(93).
[4]. Ng, W. S., & Yusof, A. M. (2006). The success factors of design and build procrement method: a literature visit. Proceedings of the 6th Asia-Pacific Structural Engineering and Construction Conference (APSEC 2006), 5 - 6 September 2006, Kuala Lumpur, Malaysia.
[5]. Adnan, H., Bachik, F., Supardi, A., & Marhani, M. A. (2012). Success Factors of Design and Build Projects in Public Universities. Procedia - Social and Behavioral Sciences, 35, 170-179. https://doi.org/10.1016/j.sbspro.2012.02.076.
[6]. Ping, L., Rahman, R. A., & Shu Ing, D. (2020). Success Factors of Design-Build Public Sector Projects in Malaysia. IOP Conference Series: Materials Science and Engineering, 712, 012045. https://doi.org/10.1088/1757-899X/712/1/012045.
[7]. Alvani, E., Bemanian, D. M., & Hoseinalipour, D. M. (2014). Analysis of Critical Success Factors in Design-Build Projects ; a Case study of Karaj Urban Projects. IJISET - International Journal of Innovative Science, Engineering & Technology, 1(6), 519-523.
[8]. Hoàng Trọng và Chu Mộng Ngọc (2008). Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS. NXB Hồng Đức. 2008.
[9]. Martilla, J. A., & James, J. C. (1977). Important - Performance analysis. Journal of Marketing, 41. 77-79.
[10]. Pham-Nguyen, NH., Huynh, T.T.M., Nguyen, MH. (2023). Proposing the Performance Assessment Model for Coastal Projects in Vietnam Toward Sustainable Development. In: Reddy, J.N., Wang, C.M., Luong, V.H., Le, A.T. (eds) ICSCEA 2021. Lecture Notes in Civil Engineering, vol 268. Springer, Singapore. https://doi.org/10.1007/978-981-19-3303-5_27.

Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp xây dựng trong việc hoàn thiện chiến lược dịch vụ - marketing, đồng thời hỗ trợ chủ đầu tư ra quyết định lựa chọn nhà thầu một cách hiệu quả hơn trong mô hình D&B tại Đà Nẵng. 

