Tăng trưởng kinh tế và doanh nghiệp chưa đồng điệu
Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị lần đầu xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”. Định vị này tiếp tục được các chuyên gia, doanh nghiệp trao đổi tại Hội nghị đối thoại với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Hà Nội, ngày 16/4.
Nhìn lại tiến trình phát triển, ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho biết, khi Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới, khái niệm “doanh nghiệp tư nhân” gần như không tồn tại trong hệ thống pháp luật. Muốn mở công ty phải đi qua hàng chục cơ quan, xin hàng chục chữ ký, đóng nhiều con dấu và mất từ 3-6 tháng, phản ánh tư duy quản lý “quản được đến đâu thì mở đến đó”.
Sau các cải cách, đặc biệt từ Luật Doanh nghiệp năm 1999, môi trường kinh doanh đã thay đổi đáng kể khi thời gian thành lập doanh nghiệp được rút ngắn, nhiều giấy phép con được bãi bỏ, số lượng doanh nghiệp thành lập mới tăng mạnh với khoảng 55.000 doanh nghiệp chỉ trong 3 năm đầu thực thi luật, cao hơn tổng số của gần một thập kỷ trước đó.
Tuy nhiên, quá trình cải cách không diễn ra theo một đường thẳng, khi “có giai đoạn cải cách mạnh, nhưng cũng có thời điểm các rào cản quay trở lại dưới hình thức khác”, đồng thời “hiện tượng né tránh, đùn đẩy trách nhiệm vẫn còn”. Trong bối cảnh Việt Nam hiện có hơn 900.000 doanh nghiệp đang hoạt động và khoảng 5 triệu hộ kinh doanh, những vấn đề về chi phí tuân thủ và tính không thống nhất trong thực thi tiếp tục là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.
Đáng chú ý, ở góc độ thị trường, ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup đưa ra nhận định rằng, trong nhiều năm qua, Việt Nam có tăng trưởng GDP cao nhưng không đồng nghĩa với việc tăng trưởng doanh thu của các doanh nghiệp lớn trong nước. Thực tế, giai đoạn 2016-2023, GDP duy trì mức tăng bình quân khoảng 6-7%/năm, nhưng tốc độ tăng trưởng doanh thu của nhiều doanh nghiệp niêm yết lớn không theo kịp, thậm chí biến động mạnh theo chu kỳ.
Theo ông Nguyễn Quang Thuân, cần phát triển doanh nghiệp Việt Nam có quy mô lớn, hiệu quả và đồng điệu với tăng trưởng kinh tế. Vị thế của các tập đoàn kinh tế Việt Nam trong 20 năm tới sẽ phụ thuộc vào việc mỗi đồng vốn tạo ra được bao nhiêu giá trị.
Hệ sinh thái hỗ trợ chưa phát triển đồng đều
Ở góc nhìn hội nhập, TS Nguyễn Anh Tuấn - Chủ tịch VAFIE cho biết, khu vực FDI hiện đóng góp trên 70% kim ngạch xuất khẩu và giữ vai trò chi phối trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng như chế biến chế tạo, điện tử. Tuy nhiên, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu; chuyển giao công nghệ chưa như kỳ vọng.
Theo các khảo sát gần đây, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu đã giảm từ khoảng 35% năm 2009 xuống còn dưới 20%. Nếu khu vực FDI không xuất khẩu hàng trăm tỷ USD mỗi năm thì doanh nghiệp Việt Nam khó có thể thay thế ngay vai trò đó.
Những nhận định này cho thấy hội nhập sâu rộng chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp trong nước tham gia sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao, khi phần lớn giá trị vẫn nằm ở các khâu do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ.
Ở cấp độ doanh nghiệp, ông Lê Khắc Hiệp - Phó Chủ tịch Tập đoàn Vingroup chia sẻ cách tiếp cận của VinFast khi không phát triển như một thực thể đơn lẻ mà định vị mình như một hạt nhân trong chuỗi sản xuất, đóng vai trò kết nối và dẫn dắt mạng lưới các nhà cung cấp. Với tổ hợp sản xuất quy mô lớn tại Hải Phòng, VinFast đã thu hút hàng trăm nhà cung cấp tham gia chuỗi, tạo điều kiện để các doanh nghiệp phụ trợ “tự tin đầu tư vào máy móc, nâng cấp công nghệ và mở rộng sản xuất”. Trường hợp cụ thể là một doanh nghiệp đối tác đã tăng quy mô tài sản tới 12 lần sau 7 năm tham gia chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, quá trình hình thành chuỗi liên kết kinh tế và phát triển công nghiệp hỗ trợ vẫn đối mặt với nhiều thách thức, trong bối cảnh tỷ lệ nội địa hóa của nhiều ngành công nghiệp chế tạo tại Việt Nam hiện vẫn chỉ dao động khoảng 20-30%, cho thấy hệ sinh thái hỗ trợ chưa phát triển đồng đều.
Ở góc độ tài chính, PGS.TS Phạm Mạnh Hùng - Học viện Ngân hàng cho biết, hệ thống tài chính vẫn mang đặc trưng dựa vào ngân hàng, với dư nợ tín dụng đạt khoảng 146% GDP, trong khi thị trường vốn phát triển chưa tương xứng, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã chững lại từ năm 2022, làm giảm một kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng.
Nhiều doanh nghiệp phải sử dụng vốn ngắn hạn cho đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các ngành có chu kỳ đầu tư kéo dài như hạ tầng, bất động sản hay công nghiệp nặng, với thời gian hoàn vốn có thể lên tới 5-10 năm. Điều này làm gia tăng rủi ro tài chính và hạn chế khả năng triển khai các dự án quy mô lớn.
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, ông Đỗ Quang Vinh - Phó Chủ tịch HĐQT Ngân hàng SHB nhận định, Việt Nam đang hướng tới một mô hình phát triển dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực hội nhập. Đây là giai đoạn mang tính bước ngoặt, khi các động lực truyền thống như lao động giá rẻ và mở rộng vốn dần đạt tới giới hạn.
Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn là nhỏ và vừa, nguồn lực hạn chế. Điều này cho thấy yêu cầu trong giai đoạn tới không chỉ là mở rộng quy mô, mà còn là nâng cao năng lực công nghệ và quản trị, trong khi các rào cản về thể chế, vốn và liên kết thị trường vẫn chưa được tháo gỡ.
Từ các ý kiến chuyên gia có thể thấy, khu vực kinh tế tư nhân đã được định vị ở mức cao trong các chiến lược phát triển, nhưng thực tiễn vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần tiếp tục tháo gỡ, từ môi trường kinh doanh, quy mô và năng lực doanh nghiệp, đến cấu trúc vốn và liên kết thị trường. Trong giai đoạn tới, vấn đề không còn là khẳng định vai trò, mà là tạo điều kiện để khu vực này phát huy đầy đủ vai trò đã được xác định, phù hợp với yêu cầu của mô hình tăng trưởng mới.

Theo Nghị quyết số 68-NQ/TW, kinh tế tư nhân đã được xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế, nhưng khu vực này vẫn đối mặt nhiều rào cản về môi trường kinh doanh và tham gia chuỗi giá trị. 

