Quá trình chuyển hóa và biến đổi chức năng của không gian xanh đô thị
Nếu như trong quá khứ, KGX chủ yếu đóng vai trò tạo lập cảnh quan và cải thiện vi khí hậu, thì trong bối cảnh hiện đại, vai trò này đã chuyển hóa mạnh mẽ trước những thách thức của biến đổi khí hậu (BĐKH) và đời sống đô thị. KGX hiện nay còn đảm nhận chức năng của một hệ thống "hạ tầng xanh", tham gia trực tiếp vào quá trình trữ nước, chống ngập lụt và bảo tồn quỹ đất.
Trong tiến trình văn minh nhân loại, sự hình thành và phát triển của đô thị luôn song hành cùng với sự hiện diện của KGX. Từ những vườn treo cổ đại đến các hệ thống công viên sinh thái hiện đại, cây xanh không chỉ là một thành phần trang trí mà còn là chỉ số phản ánh tư duy quy hoạch và trình độ phát triển kinh tế - xã hội của mỗi thời kỳ.
Lịch sử cho thấy, hình thái và chức năng của KGX đô thị không đứng yên mà luôn trải qua một quá trình chuyển hóa và biến đổi sâu sắc. Ở các giai đoạn cổ đại và trung đại, KGX thường mang tính chất khép kín, phục vụ đặc quyền của giới quý tộc hoặc các mục đích tôn giáo. Bước sang thời kỳ cận đại, cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo ra một "cú hích" làm thay đổi hoàn toàn bản chất của KGX, biến chúng thành các công viên công cộng nhằm giải quyết các khủng hoảng về vệ sinh môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Đến thế kỷ 21, trước những thách thức phi truyền thống, đặc biệt là BĐKH và tốc độ đô thị hóa quá nhanh, vai trò của KGX một lần nữa được tái định nghĩa. KGX không còn chỉ là "lá phổi xanh" hay không gian nghỉ ngơi thuần túy, mà đã chuyển hóa thành một loại "hạ tầng xanh" (Green Infrastructure) đa mục tiêu. Khả năng trữ nước, giảm ngập lụt, giữ đất và điều tiết vi khí hậu của cây xanh đã trở thành những giá trị cốt lõi giúp đô thị thích ứng với các cực đoan thời tiết.
Tuy nhiên, việc hiểu rõ bản chất của quá trình chuyển hóa này vẫn là một khoảng trống trong nhiều nghiên cứu hiện nay, khi KGX thường chỉ được nhìn nhận ở lát cắt đương đại mà thiếu đi cái nhìn hệ thống về sự biến đổi chức năng qua các thời kỳ lịch sử. Sự thiếu hụt này dẫn đến những hạn chế trong việc nhận diện đầy đủ giá trị đa năng của cây xanh trong quy hoạch hiện đại.
Vì vậy, việc làm rõ tiến trình chuyển hóa này hướng tới việc xác lập cơ sở lý luận và nền tảng phân tích hệ thống, sẽ là tiền đề khoa học quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo trong việc xây dựng các mô hình quản lý và quy hoạch không gian xanh thích ứng, bền vững trước những biến động về kinh tế - xã hội và môi trường trong tương lai.
2.1. Thời kỳ phong kiến
KGX mang đặc quyền của giai cấp thống trị và triết lý phong thủy: Trong giai đoạn này, khái niệm không gian xanh công cộng gần như chưa hiện diện trong cấu trúc đô thị. Sự tồn tại của cây xanh và mặt nước chủ yếu gắn liền với triết lý phương Đông và thuyết phong thủy. Loại hình tiêu biểu là các khu vườn ngự uyển khép kín trong hoàng thành Huế, Thăng Long hay các khu vườn biệt lập trong dinh thự quan lại, bên cạnh hệ thống cây xanh cổ thụ gắn với các công trình tín ngưỡng như đình, chùa, miếu mạo. Tại đây, chức năng của KGX mang đậm tính tâm linh và biểu tượng quyền quý; cây xanh và mặt nước được sắp đặt theo các yếu tố "tiền án, hậu chẩm, minh đường" nhằm điều hòa sinh khí và bảo vệ sự hưng thịnh của dòng tộc. Đồng thời, mô hình "vườn cây - ao cá - chuồng trại" cũng len lỏi trong cấu trúc đô thị cổ, đảm nhận chức năng sản xuất tự cung tự cấp thực phẩm tại chỗ, tạo nên một hệ sinh thái đặc hữu gắn liền với đời sống phong kiến. (Hình 1,2)
2.2. Thời kỳ thuộc địa Pháp
Sự du nhập của KGX công cộng và tư duy cảnh quan phương Tây: Sang giai đoạn này, người Pháp đã mang tư duy quy hoạch phương Tây vào Việt Nam, lần đầu tiên biến KGX thành một thành phần của cơ cấu đô thị. Hình thái KGX chuyển dịch sang các loại hình công cộng như vườn hoa (Bách thảo, vườn hoa Con cóc -Hà Nội) công viên, quảng trường và đặc biệt là hệ thống cây xanh đường phố với những hàng cây (sao đen, xà cừ, sấu) dọc theo các đại lộ. Chức năng cốt lõi trong giai đoạn này là cải thiện vi khí hậu nhằm giảm bớt sự khắc nghiệt của nhiệt đới nóng ẩm, tạo ra môi trường sống tương đồng với bản xứ Pháp và hình thành vẻ đẹp thẩm mỹ kiểu "Paris phương Đông". Vai trò của KGX lúc này được định vị rõ nét qua hai yếu tố: vệ sinh đô thị và kiến tạo cảnh quan đô thị hiện đại. (Hình 3,4)
2.3. Thời kỳ bao cấp đến đổi mới (1954 - cuối thế kỷ 20)
Không gian xanh phúc lợi xã hội: Giai đoạn sau chiến tranh ghi dấu ấn với việc phát triển KGX theo mô hình xã hội chủ nghĩa, lấy nhu cầu nghỉ ngơi của nhân dân lao động làm trọng tâm. Hình thái chủ đạo là các công viên trung tâm quy mô lớn như Thống Nhất, Thủ Lệ, Tao Đàn, thường kết hợp chặt chẽ với các hồ điều hòa và công trình văn hóa. Chức năng của KGX thời kỳ này mang đậm tính phúc lợi cộng đồng, là nơi phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi, vui chơi giải trí và giao lưu xã hội của người dân trong điều kiện kinh tế hạn hẹp. Đồng thời, đây cũng là không gian mang chức năng giáo dục, tổ chức các hoạt động tập thể cho thiếu nhi và tuyên truyền văn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong việc phục vụ đời sống tinh thần của đại đa số quần chúng nhân dân.
2.4. Thời kỳ đương đại
Từ tạo cảnh quan, trang trí sang hạ tầng xanh thích ứng: Đầu thế kỷ 21, sự bùng nổ của các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng và Đà Nẵng đã thúc đẩy KGX vào một giai đoạn biến đổi chức năng mang tính sống còn. Hình thái KGX trở nên đa dạng hơn với sự xuất hiện của các khu đô thị sinh thái, vườn trên mái, công viên ngầm và các hồ điều tiết đa năng. Quá trình chuyển hóa chức năng diễn ra mạnh mẽ khi KGX được nhìn nhận như một loại "hạ tầng kỹ thuật mềm" (hạ tầng xanh). Trước thách thức của BĐKH, hiện tượng thời tiết cực đoan gây ngập lụt trên diện rộng, KGX đảm nhận vai trò lưu trữ nước mặt và thẩm thấu tự nhiên, biến các hồ công viên thành những "túi chứa" nước khổng lồ. Đồng thời, KGX trở thành công cụ chủ đạo để thích ứng với biến đổi khí hậu thông qua việc giảm hiệu ứng đảo nhiệt và tạo rào chắn giảm thiểu tác hại của thiên tai. Đặc biệt, KGX hiện nay còn mang giá trị kinh tế quan trọng, trở thành yếu tố gia tăng giá trị cho bất động sản và được xem là xu hướng dựa vào thiên nhiên - quyết định sự phát triển bền vững của đô thị.
Nhìn lại toàn bộ diễn trình lịch sử, có thể thấy quá trình chuyển hóa chức năng của KGX đô thị Việt Nam diễn ra liên tục và theo một logic chặt chẽ, gắn liền với sự thay đổi của hình thái kinh tế - xã hội và môi trường tự nhiên.
Sự chuyển dịch mang tính hệ thống này thể hiện qua ba lĩnh vực chính. Thứ nhất, đó là sự chuyển đổi về đối tượng phục vụ: từ phạm vi hẹp mang tính đặc quyền (vua chúa, quan lại, giới tinh hoa thời kỳ thuộc địa Pháp) sang phạm vi rộng mang tính phúc lợi (cho nhân dân lao động) và cuối cùng là mục tiêu bao trùm hướng tới toàn bộ hệ sinh thái đô thị đương đại. Thứ hai, đó là sự biến đổi về bản chất tiếp cận: KGX đã đi từ những yếu tố mang tính tâm linh, phong thủy trừu tượng sang các tiêu chuẩn vệ sinh, thẩm mỹ phương Tây và hiện nay là những chỉ số kỹ thuật chính xác về môi trường. Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, chính là sự thay đổi trong vị thế quy hoạch: từ một thành phần phụ trợ mang tính trang trí - góp phần tạo diện mạo đô thị, KGX đã chuyển đổi, trở thành một loại hạ tầng thiết yếu - một thành phần cơ bản trong cấu trúc không gian đô thị - có khả năng giải quyết các vấn đề sinh tồn như giữ nguồn nước, chống ngập lụt, giảm nhiệt, giảm ô nhiễm.
Sự biến đổi này cho thấy KGX tại Việt Nam đang dần tiến tới một mô hình Hạ tầng xanh tích hợp. Trong đó, những giá trị của quá khứ như triết lý hài hòa với thiên nhiên của thời Phong kiến hay tính quy chuẩn của thời Pháp thuộc đang được tái cấu trúc dưới những giải pháp kỹ thuật hiện đại. Việc hệ thống hóa các giai đoạn này không chỉ giúp nhận diện các lớp giá trị văn hóa - lịch sử chồng xếp trong lòng đô thị, mà còn cung cấp một cái nhìn đa chiều về cách thức mà KGX được "huy động" để giải quyết các thách thức của con người. Đây chính là điểm tựa lý luận để xác lập các phương pháp tiếp cận mới trong nghiên cứu quy hoạch, nơi KGX không còn được xem là một khoảng trống cần lấp đầy bằng cây xanh, mà là một hệ thống sống có chức năng vận hành và bảo vệ sự bền vững cho đô thị Việt Nam trước tương lai bất định của BĐKH.
Việt Nam đang đứng trước những mâu thuẫn lớn giữa nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường, nơi KGX trở thành tâm điểm của sự điều chỉnh chức năng.
3.1. Các thách thức
Trước hết là áp lực từ bùng nổ đô thị hóa nhanh và quỹ đất hạn hẹp: Tại các đô
thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, diện tích KGX công cộng hiện chỉ đạt khoảng 2 - 3 m2/người, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế (10 - 15 m2/người). Sự bành trướng của các khối bê tông làm mất dần các hành lang xanh và bề mặt thấm nước tự nhiên.
Các hiện tượng khí hậu cực đoan:
- Ngập lụt đô thị: Hệ thống hạ tầng kỹ thuật (hạ tầng xám) không còn đủ sức chống chọi với các trận mưa cường độ lớn. KGX truyền thống (công viên trồng cây thuần túy) thường bị úng cục bộ, không phát huy được vai trò thoát nước.
- Hiệu ứng đảo nhiệt: Nhiệt độ tại các khu vực nội đô thường cao hơn ngoại ô từ 3 - 5°C. KGX hiện hữu chưa đủ diện tích và độ che phủ để giảm nhiệt chủ động cho toàn thành phố.
- Sự suy giảm đa dạng sinh học và ô nhiễm bụi mịn: KGX hiện nay thường bị chia cắt, làm mất đi tính kết nối sinh thái cho các loài sinh vật bản địa và giảm hiệu quả lọc bụi mịn.
3.2. Yêu cầu đối với KGX tại Việt Nam
Để thích nghi với các kịch bản cực đoan của BĐKH và áp lực đô thị hóa, KGX đương đại tại Việt Nam cần được tổ chức dựa trên 3 yêu cầu cốt lõi sau:
Thứ nhất, chuyển dịch từ mô hình "KGX cảnh quan" sang "hạ tầng xanh đa mục tiêu". Trong tư duy quy hoạch mới, KGX không còn là thành phần trang trí thụ động mà phải trở thành một thực thể kỹ thuật có khả năng can thiệp vào chu trình thủy văn đô thị. Yêu cầu đặt ra là tích hợp các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) như xây dựng hệ thống "vườn mưa" (rain gardens), các dải lọc sinh học và bề mặt thấm. Thay vì sử dụng các bề mặt bê tông hóa gây áp lực cho hệ thống thoát nước, KGX cần đóng vai trò là những hành lang trữ nước và thấm lọc tự nhiên. Việc biến các khu vực xanh thành những "vùng đệm thủy văn" không chỉ giúp giảm thiểu tức thời tình trạng ngập lụt cục bộ mà còn góp phần bổ cập nguồn nước ngầm, tái lập chu trình nước tự nhiên trong lòng đô thị nén.
Thứ hai, yêu cầu về tính thích nghi thông qua đa dạng hóa cơ cấu chủng loại cây xanh. Thực tiễn từ các hiện tượng thời tiết cực đoan gần đây, điển hình là siêu bão Yagi, đã bộc lộ sự tổn thương của hệ thống cây xanh đô thị khi quá phụ thuộc vào các loài ngoại lai hoặc cây có đặc tính sinh học không phù hợp. Yêu cầu cấp thiết là phải ưu tiên lựa chọn và phục hồi các loài cây bản địa có hệ rễ cọc phát triển sâu, thân dẻo dai và khả năng chịu ngập úng tốt. Việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng không chỉ nhằm giảm thiểu rủi ro gãy đổ gây thiệt hại về người và tài sản trong mùa bão lũ, mà còn giúp giảm chi phí quản lý, bảo trì, đồng thời tạo lập một hệ sinh thái đô thị bền vững, có khả năng tự phục hồi trước các biến động môi trường.
Thứ ba, kiến tạo tính kết nối hệ thống và giá trị đa năng của KGX. KGX đương đại cần thoát khỏi tình trạng bị phân mảnh dưới dạng các "ốc đảo" rời rạc để hình thành một mạng lưới hành lang xanh liên tục. Các hành lang này phải được thiết lập dọc theo các trục sông ngòi và tuyến giao thông chính, kết nối với các vùng sinh thái rộng lớn hơn ở ngoại vi. Đặc biệt, yêu cầu tích hợp đa chức năng cần được cụ thể hóa trong từng thiết kế, ví dụ: Một khu công viên hiện đại phải đồng thời đảm nhận vai trò của một không gian giải trí, một hồ điều hòa khí hậu, một hành lang dự trữ sinh thái và lọc bụi mịn. Thậm chí, trong các kịch bản thiên tai khẩn cấp, các không gian này còn phải đáp ứng chức năng của các khu vực tránh trú an toàn cho cư dân. Tính đa mục tiêu này biến KGX thành một thành phần cốt yếu của hạ tầng an ninh đô thị, đảm bảo sự tương tác hài hòa giữa phát triển kinh tế và an toàn sinh thái.
Nhìn lại lịch sử phát triển đô thị có thể thấy KGX đô thị không phải là một thực thể tĩnh mà là một thành phần vận động không ngừng. Sự biến đổi của KGX từ những khu vườn đặc quyền thời cổ - trung đại, qua vai trò "lá phổi xanh" trong thời kỳ cận đại - công nghiệp hóa, đến hình thái "hạ tầng xanh" đa chức năng ngày nay, phản ánh sự thích ứng tất yếu của đô thị trước những biến động về kinh tế, xã hội và môi trường.
Tại Việt Nam, sự chuyển hóa này mang tính cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước áp lực của BĐKH, ngập lụt đô thị và hiệu ứng đảo nhiệt, KGX đã vượt ra khỏi vai trò thuần túy là cảnh quan thẩm mỹ để trở thành một hệ thống kỹ thuật mềm, đảm nhiệm các chức năng sinh tồn như trữ nước, giảm nhiệt độ, giảm ô nhiễm và bảo vệ quỹ đất. Việc nhận diện đúng đắn sự chuyển dịch từ "giá trị nhìn ngắm" sang "giá trị thích ứng" là chìa khóa để định nghĩa lại vị thế của KGX trong cấu trúc đô thị hiện đại.
Nhận diện và hệ thống hóa quá trình biến đổi này thiết lập cơ sở lý luận quan trọng, đặt nền tảng để nghiên cứu đề xuất giải pháp quy hoạch, quản lý KGX - hạ tầng xanh thông minh và bền vững, giúp đô thị Việt Nam có khả năng tự phục hồi và thích ứng mạnh mẽ với những thách thức của BĐKH.
Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ (2010). Nghị định số 64/2010/NĐ-CP về quản lý cây xanh đô thị.
2. Ngô Huy Quỳnh (2013). Tìm hiểu lịch sử kiến trúc và quy hoạch đô thị Việt Nam. Hà Nội: NXB Xây dựng.
3. Tô Thị Toàn (2002). Hà Nội - Những chặng đường xây dựng và phát triển. Hà Nội: NXB Hà Nội.
4. Trần Thục, et al. (2016). Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng cho Việt Nam. Hà Nội: Bộ TN&MT.
5. Benedict, M. A., & McMahon, E. T. (2012). Green Infrastructure: Linking Landscapes and Communities. Island Press.
6. IUCN (2020). Global Standard for Nature-based Solutions. Gland, Switzerland: IUCN.
7. Mell, I. C. (2016). Global Green Infrastructure: Lessons for successful policy- making, investment and management. Routledge. (Phân tích sự biến đổi vai trò của KGX trên toàn cầu).
8. Sorensen, A., & Okata, J. (2010). Megacities: Urban Form, Governance, and Sustainability. Springer Science & Business Media. (Nghiên cứu về áp lực đô thị nén đối với không gian mở).












