Quản lý không gian lấn biển đô thị hướng đến thích ứng và phát triển bền vững

Trước thách thức biến đổi khí hậu và áp lực đô thị hóa ven biển, bài viết đề xuất mô hình quản lý không gian khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển tích hợp công nghệ số, tư duy sinh thái và quản trị thông minh.
Quản lý không gian lấn biển đô thị hướng đến thích ứng và phát triển bền vững
Ảnh minh họa, nguồn: ITN.

1. Đặt vấn đề

Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam trong hơn một thế kỷ qua, đặc biệt từ sau ngày đất nước thống nhất và thực hiện công cuộc đổi mới (1986), đã góp phần hình thành mạng lưới đô thị ngày càng mở rộng và hiện đại.

Trong giai đoạn phát triển 2021-2030, Đảng và Nhà nước xác định chiến lược tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, phát triển bao trùm và bền vững, tận dụng các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT)...

Hiện cả nước có 902 đô thị với tỷ lệ đô thị hóa đạt 42,7%, đóng góp trên 70% GDP quốc gia, thể hiện vai trò động lực trong phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa cũng đặt ra nhiều thách thức: chất lượng hạ tầng còn hạn chế, gia tăng ô nhiễm, BĐKH và thiên tai ảnh hưởng nặng nề đến các đô thị ven biển.

Trong bối cảnh đó, việc tái định hướng mô hình quy hoạch và quản lý đô thị theo hướng tích hợp, linh hoạt, dựa trên nền tảng công nghệ số và tư duy sinh thái trở nên cấp thiết.

Bài báo đề xuất cách tiếp cận mới trong quản lý không gian khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển: từ quản lý truyền thống sang mô hình đô thị tích hợp công nghệ số, sinh thái và bản sắc văn hóa - nhằm hướng tới phát triển bền vững và thích ứng với tương lai.

2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu: vai trò của chuyển đổi số trong quản lý khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển

Chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà trở thành nền tảng cấu trúc lại toàn bộ quá trình quản lý không gian đô thị ven biển theo hướng:

Dữ liệu lớn (Big Data): Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu đa nguồn về khí tượng, thủy văn, giao thông, dân cư, sinh thái.

Trí tuệ nhân tạo (AI): Dự báo các kịch bản biến đổi khí hậu, tối ưu hóa chiến lược quản lý và ứng phó rủi ro.

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và Mô hình thông tin công trình (BIM): Quản lý không gian ba chiều, tích hợp hạ tầng kỹ thuật với không gian sinh thái và hoạt động xã hội.

Internet vạn vật (IoT): Giám sát môi trường và hạ tầng đô thị theo thời gian thực, tăng khả năng phản ứng sớm và thích ứng linh hoạt.

Chuyển đổi số giúp đô thị ven biển tiến hóa thành các thực thể "sống" - tự giám sát, tự học hỏi và tự điều chỉnh trước biến đổi. Việc chuyển đổi phương thức quản lý khu vực lấn biển truyền thống sang tiếp cận dựa trên dữ liệu số, công nghệ khiến nhu cầu chuyển đổi số ngày càng cấp bách.

Việc thực hiện chuyển đổi số thủ tục giao khu vực lấn biển có tính khả thi cao, khi hạ tầng dữ liệu bước đầu đã hình thành, quy trình đã được quy định và một số địa phương đã triển khai thực tế.

3. Thực trạng và những thách thức trong quản lý khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển

Quá trình phát triển đô thị ven biển hiện nay còn gặp nhiều thách thức lớn, đặc biệt là trong các khu vực lấn biển, nơi có lợi thế về địa hình nhưng lại thiếu quy hoạch bài bản và tầm nhìn dài hạn. Việc mở rộng không gian khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển không đi đôi với sự quan tâm đúng mức đến chất lượng môi trường sống, sử dụng đất và tài nguyên, dẫn đến lãng phí và ô nhiễm.

Hệ thống hạ tầng kỹ thuật và xã hội thiếu đồng bộ, quá tải, trong khi khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu còn yếu. Điều này gây ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận phúc lợi xã hội và làm gia tăng mâu thuẫn giữa phát triển và bảo tồn giá trị văn hóa, lịch sử đô thị. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ quản lý đô thị còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả công tác quy hoạch và phát triển bền vững.

Để giải quyết những thách thức này, Đảng và Nhà nước đã đề ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương thức quản lý đô thị, trong đó chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ hiện đại như AI, Big Data, IoT, và Blockchain đóng vai trò quan trọng.

Cần xây dựng mô hình chính quyền đô thị số, quản lý đô thị theo thời gian thực và phát triển các khu vực lấn biển tại các đô thị lấn biển thông minh, kết nối với các khu vực đô thị hiện hữu nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và thích ứng với BĐKH.

4. Định hướng và giải pháp quản lý không gian khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển trong kỷ nguyên số

4.1. Định hướng quản lý không gian khu vực lấn biển trong kỷ nguyên số

- Quy hoạch tích hợp đa tầng (vật lý - sinh thái - số hóa):

Thiết kế không gian đô thị ven biển như một hệ sinh thái đa lớp, trong đó không gian vật lý, không gian sinh thái và không gian dữ liệu số được tích hợp hài hòa.

Phát triển các lớp không gian xanh - nước - sinh học như những "hệ đệm tự nhiên" bảo vệ đô thị trước tác động cực đoan.

- Ứng dụng công nghệ số trong dự báo và giám sát

Xây dựng mô hình đô thị số (Digital Twin) để mô phỏng các kịch bản tác động của nước biển dâng, ngập lụt, bão lũ.

Áp dụng công nghệ AI và phân tích dữ liệu lớn để tối ưu hóa quy hoạch, lập chiến lược ứng phó theo thời gian thực.

- Quản trị thông minh và cộng đồng tham gia

Thiết lập các nền tảng quản trị đô thị số hóa, công khai dữ liệu và quy hoạch cho cộng đồng, nâng cao tính minh bạch và sự tham gia.

Xây dựng cơ chế phản hồi hai chiều giữa quản lý nhà nước và người dân dựa trên nền tảng số.

- Phát triển kinh tế biển bền vững và bảo tồn bản sắc đô thị

Thúc đẩy kinh tế biển sáng tạo (du lịch sinh thái, dịch vụ biển thông minh, năng lượng tái tạo).

Bảo tồn bản sắc văn hóa biển trong thiết kế không gian và trong mô hình kinh tế biển bền vững.

4.2. Giải pháp quản lý phát triển khu vực lấn biển trong kỷ nguyên số

- Về khoa học công nghệ kỹ thuật:

Để phát triển đô thị ven biển theo hướng bền vững, việc áp dụng công nghệ và khoa học kỹ thuật đóng vai trò quyết định. Các thiết kế cảnh quan cần hài hòa với văn hóa địa phương, phù hợp với đặc điểm tự nhiên và truyền thống, đảm bảo sự cân đối giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Đặc biệt, ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và chuyển đổi số trong quản lý không gian, cơ sở hạ tầng khu vực lấn biển giúp tối ưu hóa quá trình quy hoạch và vận hành đô thị.

Sơ đồ 1. Vai trò của tăng trưởng xanh, hướng tới phát triển bền vững

Nguồn: Tác giả tổng hợp.

Yếu tố công nghệ càng ngày càng có vai trò quan trọng hơn trong đời sống kinh tế - xã hội. Trong phát triển không gian các khu vực lấn biển, công nghệ có tính quyết định đến sự thành công của các chủ trương và chính sách triển khai như xây dựng đô thị thông minh, vai trò phát triển kinh tế tăng trưởng xanh, xây dựng công trình xanh, ứng phó với BĐKH và NBD hướng mục tiêu đến phát triển bền vững.

Công nghệ số, đặc biệt là Hệ thống thông tin địa lý (GIS), đóng vai trò quan trọng trong quản lý không gian và cơ sở dữ liệu đô thị. GIS giúp tích hợp và phân tích dữ liệu về địa hình, sử dụng đất, hạ tầng kỹ thuật, cảnh quan, và môi trường.

Ứng dụng này hỗ trợ công tác quản lý quy hoạch, giám sát và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, bảo vệ môi trường và đảm bảo phát triển bền vững. Bên cạnh đó, xây dựng cơ sở dữ liệu hiện trạng và các mô hình vận hành hệ thống giúp việc quản lý đô thị được tiến hành một cách khoa học và chính xác.

Chuyển đổi số là yếu tố cốt lõi giúp cải tiến quy trình quản lý đô thị, đặc biệt là trong các khu vực lấn biển. Các công nghệ đột phá như AI, Big Data, và Blockchain có thể giúp tăng cường khả năng quản lý, xây dựng đô thị thông minh, phát triển công trình xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu.

- Ứng dụng GIS trong quản lý phát triển đô thị bền vững:

Sơ đồ 2. Quy trình ứng dụng GIS hỗ trợ ra quyết định quản lý phát triển đô thị

Nguồn: Tác giả tổng hợp.

GIS là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý đô thị bền vững, đặc biệt trong quá trình đô thị hóa. Dưới đây là những ứng dụng cụ thể của GIS trong quản lý phát triển đô thị:

(1) Phân tích dữ liệu: GIS hỗ trợ phân tích dữ liệu kinh tế - xã hội, phục vụ xây dựng các quy hoạch và kế hoạch phát triển đô thị, đồng thời đánh giá nhu cầu sử dụng đất và khả năng phục vụ của hạ tầng kỹ thuật.

(2) Lập quy hoạch: GIS giúp tổng hợp và phân tích dữ liệu không gian, xây dựng các mô hình đánh giá sử dụng đất, chọn lựa địa điểm xây dựng và lồng ghép quy hoạch môi trường trong quy hoạch đô thị.

(3) Huy động sự tham gia của cộng đồng: GIS hỗ trợ công khai quy hoạch, thu thập ý kiến cộng đồng và giám sát thực hiện quy hoạch thông qua các ứng dụng số, giúp tăng cường tính minh bạch và công bằng trong quản lý đô thị.

(4) Giám sát và kiểm soát tài nguyên: GIS giúp giám sát tài nguyên thiên nhiên, đánh giá tác động môi trường và thiết lập giới hạn phát triển đô thị, giúp kiểm soát tình trạng môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái ven biển.

(5) Quản lý các chỉ số phát triển: GIS có thể hỗ trợ giám sát tình hình phát triển đô thị, kiểm soát việc xây dựng và đánh giá các kịch bản phát triển để đảm bảo sự phát triển bền vững.

Tóm lại: Giải pháp quản lý phát triển đô thị ven biển trong kỷ nguyên số đòi hỏi sự tích hợp mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là CNTT và chuyển đổi số. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như GIS, AI và Big Data trong quy hoạch, quản lý và phát triển đô thị không chỉ giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường mà còn tạo nền tảng cho một đô thị thông minh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.

4.3. Giải pháp thúc đẩy phát triển Đô thị thông minh (ĐTTM)

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và chuyển đổi số sâu rộng, phát triển ĐTTM trở thành chiến lược tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý, chất lượng sống và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần tập trung vào sáu nhóm giải pháp mang tính hệ thống:

(1) Hoàn thiện thể chế và chính sách: Xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ cho quy hoạch, đầu tư, quản lý và khai thác đô thị thông minh. Ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn, cơ chế thử nghiệm chính sách và phân cấp quản lý linh hoạt cho các đô thị.

(2) Nâng cao chất lượng quy hoạch ĐTTM: Ứng dụng công nghệ số (GIS, Digital Twin, AI...) trong xây dựng và quản lý quy hoạch. Phát triển hệ thống dữ liệu không gian và quy hoạch tích hợp, đảm bảo khả năng thích ứng và điều chỉnh linh hoạt.

(3) Phát triển đô thị bền vững và thích ứng BĐKH: Lồng ghép hạ tầng xanh - xám, mô hình đô thị "bọt biển", "mặt tiền nước", cùng hệ thống giám sát môi trường và cảnh báo sớm trong cấu trúc đô thị nhằm tăng cường khả năng chống chịu thiên tai, dịch bệnh.

(4) Hiện đại hóa hạ tầng và quản lý vận hành thông minh: Phát triển hệ thống giao thông, cấp thoát nước, năng lượng, viễn thông hiện đại và thích ứng. Triển khai nền tảng quản lý hạ tầng kỹ thuật thông minh, tích hợp dữ liệu theo thời gian thực qua các trung tâm IOC.

(5) Xây dựng chính quyền số đô thị: Chuyển đổi số trong hoạt động quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công trực tuyến và tương tác số với người dân. Tăng cường năng lực số cho cán bộ, đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong điều hành đô thị.

(6) Đổi mới cơ chế tài chính và phát triển kinh tế đô thị số: Đa dạng hóa nguồn lực đầu tư, thúc đẩy xã hội hóa hạ tầng số. Phát triển các mô hình kinh tế số, tuần hoàn, dịch vụ, văn hóa - du lịch - thể thao tại các đô thị ven biển nhằm tạo động lực tăng trưởng bền vững.

5. Bàn luận bài học từ các mô hình quốc tế

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng ngày càng phức tạp, nhiều đô thị ven biển trên thế giới đã tiên phong triển khai các mô hình phát triển thông minh, tích hợp công nghệ số và tư duy quy hoạch bền vững. Những bài học tiêu biểu là nền tảng quý báu cho các đô thị ven biển tại Việt Nam:

- Rotterdam (Hà Lan): Là hình mẫu chiến lược Quy hoạch “thành phố bọt biển” (Sponge City), tích hợp công nghệ Digital Twin và hạ tầng xanh. Rotterdam đã tích hợp hạ tầng xanh - xám với công nghệ Digital Twin mô phỏng, quản lý không gian đô thị một cách linh hoạt theo thời gian thực. Bãi đậu xe, quảng trường và mái nhà xanh được thiết kế đa chức năng, vừa là không gian công cộng, vừa là hệ thống chứa nước mưa và giảm ngập đô thị.

- Singapore: Thành công trong xây dựng mô hình Phát triển đô thị biển thông minh, quản lý nước biển dâng dựa trên nền tảng dữ liệu và IoT. Singapore tập trung vào năng lực quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance). Nền tảng IoT và các hệ thống cảm biến được triển khai để giám sát mực nước, chất lượng môi trường và kiểm soát xâm nhập mặn. Các quy hoạch phát triển đô thị mới như Tuas Megaport hay Marina Barrage cho thấy khả năng tích hợp giữa công nghệ, cảnh quan và quản lý tài nguyên biển.

- Miami (Hoa Kỳ): Áp dụng dữ liệu lớn và mô hình ngập lụt cho kế hoạch tái thiết bờ biển. Trước tình trạng xói mòn và nước biển dâng, Miami đã ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và mô hình địa hình kỹ thuật số để xây dựng kế hoạch tái thiết bờ biển. Thành phố đã thiết lập hệ thống phân tích nguy cơ ngập lụt, kết hợp với các giải pháp kiến trúc và chính sách quản lý đất đai để nâng cao khả năng chống chịu đô thị.

Các mô hình những kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Sự thành công trong phát triển và quản lý không gian đô thị ven biển thông minh không chỉ dựa trên năng lực vào kỹ thuật hay đầu tư công nghệ, mà còn vào khả năng kiến tạo cốt lõi nằm ở tư duy tích hợp một triết lý phát triển mới, nơi công nghệ, tự nhiên và con người được đặt trong mối quan hệ hài hòa và hỗ trợ lẫn nhau.

Đây chính là triết lý quy hoạch và quản lý phát triển đô thị mới - gắn kết giữa sinh thái học đô thị hài hòa giữa con người, công nghệ và tự nhiên, chuyển đổi số và sự thích ứng linh hoạt với điều kiện khí hậu ven biển.

6. Kết luận và kiến nghị

Quản lý không gian khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển trong kỷ nguyên số đòi hỏi sự tích hợp giữa công nghệ tiên tiến và triết lý phát triển bền vững, thích ứng linh hoạt.

Các khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển cần đầu tư vào hạ tầng số, hệ sinh thái dữ liệu mở, đồng thời củng cố nền tảng sinh thái tự nhiên như một phần thiết yếu của chiến lược chống chịu khí hậu.

Cần xây dựng bộ khung pháp lý và thể chế quản lý linh hoạt, cho phép đô thị không ngừng thích ứng và sáng tạo trong một thế giới bất định.

Triết lý quản lý mới phải đặt nền tảng trên sự cân bằng: giữa công nghệ và sinh thái, tăng trưởng và bền vững, không gian số và bản sắc văn hóa biển.

Xây dựng mô hình chính quyền đô thị tinh gọn, hiện đại, loại bỏ các tầng nấc trung gian không cần thiết, áp dụng mạnh mẽ Chính phủ điện tử, chính quyền số và mô hình quản lý theo kết quả. Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý đô thị đa ngành, chuyên nghiệp, có năng lực hoạch định chính sách và điều hành các mô hình quản trị hiện đại, am hiểu và ứng dụng thành thạo công nghệ số.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và chuyển đổi số đang tái định hình nền tảng phát triển đô thị, việc quản lý không gian đô thị ven biển đòi hỏi một tiếp cận chiến lược mang tính tích hợp - nơi công nghệ, sinh thái và văn hóa được đặt trong một hệ quy chiếu phát triển bền vững và thích ứng linh hoạt.

Thứ nhất, khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển cần định hình lại mô hình phát triển không gian theo hướng thông minh và chống chịu, trong đó hạ tầng số, hệ sinh thái dữ liệu mở và công nghệ cảm biến (IoT, AI, GIS) đóng vai trò là công cụ vận hành, giám sát và tối ưu hóa hệ thống đô thị theo thời gian thực. Đồng thời, các cấu trúc tự nhiên như đầm lầy, bãi triều, rừng ngập mặn cần được nhìn nhận như những "hạ tầng sinh thái thiết yếu", là lớp đệm sinh học bảo vệ đô thị khỏi các rủi ro khí hậu.

Thứ hai, cần khẩn trương xây dựng và hoàn thiện hệ thống thể chế - pháp lý linh hoạt, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong quản lý và phát triển khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển. Các chính sách phải hỗ trợ mô hình quản lý thích ứng (adaptive governance), linh hoạt theo kịch bản phát triển, cho phép khai thác tiềm năng từ kinh tế số, kinh tế biển và du lịch sinh thái đô thị.

Thứ ba, triết lý quản lý mới cần đặt trọng tâm vào sự cân bằng động: giữa công nghệ và sinh thái, giữa tăng trưởng và bền vững, giữa hiện đại hóa không gian số và bảo tồn bản sắc văn hóa biển. Đây là nền tảng để hình thành một mô hình đô thị sinh thái - công nghệ đặc thù vùng ven biển, góp phần tái định nghĩa mối quan hệ giữa con người với biển và môi trường tự nhiên.

Thứ tư, tổ chức bộ máy quản lý đô thị theo hướng tinh gọn, hiện đại, loại bỏ các tầng nấc trung gian không cần thiết, chuyển mạnh sang chính quyền số, quản lý theo kết quả (RBM) và ứng dụng công nghệ số trong toàn bộ chuỗi hoạt động đô thị. Đồng thời, đầu tư phát triển nguồn nhân lực quản lý đa ngành, có tư duy hệ thống, am hiểu công nghệ, có năng lực hoạch định chính sách, điều hành các mô hình quản trị tiên tiến và đối thoại hiệu quả với cộng đồng.

Tóm lại: Quản lý không gian khu vực lấn biển tại các đô thị ven biển trong kỷ nguyên số không đơn thuần là bài toán kỹ thuật - mà là một hệ hình phát triển mới, đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện từ tư duy đến thể chế, từ hạ tầng vật lý đến hạ tầng dữ liệu, từ quản trị truyền thống sang quản trị mở, dựa trên tri thức, công nghệ và sự đồng hành của cộng đồng.

* Tiêu đề do Tòa soạn đặt ►Mời xem file PDF tại đây

TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Bộ Chính trị. Nghị quyết số 06-NQ/TW về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, năm 2022.
[2] Quốc hội. Luật Đất đai ngày 18/01/2024, Điều 189, Điều 190, Điều 191 quy định về các hoạt động lấn biển, đất có mặt nước ven biển và đất bãi bồi ven sông, ven biển, năm 2024.
[3] Hội Kiến trúc sư Việt Nam. Tham luận 20 năm đô thị lấn biển Thành phố Rạch Giá. Kỷ yếu Gặp gỡ mùa thu 2017.
[4] Hội Kiến trúc sư Việt Nam. Kỷ yếu Hội thảo Gặp gỡ mùa thu 2022 về phát triển bền vững không gian biển gắn với kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ, năm 2022.
[5] UN-Habitat. Hướng dẫn quốc tế về quy hoạch đô thị và vùng lãnh thổ, Nairobi, 2015. Internet: https://unhabitat.org/sites/default/files/2020/04/ig-utp-vietnamese.pdf (truy cập: tháng 5/2026).
[6] UBND tỉnh Kiên Giang. Quy hoạch chung thành phố Rạch Giá đến năm 2040, phê duyệt theo Quyết định số 1024/QĐ-UBND ngày 18/4/2023.
[7] Viện Quy hoạch đô thị và nông thôn quốc gia (VIUP). Phát triển giao thông đô thị trong kỷ nguyên số. Internet: https://www.viup.vn/vn/Giao-thong-do-thi-Cong-nghe-ky-thuat-so-n155-Phat-trien-giao-thong-do-thi-trong-ky-nguyen-so-d17426.html (truy cập: tháng 4/2026).
[8] Tạp chí Xây dựng. Phát triển đô thị bền vững trên nền tảng của công nghệ số và chuyển đổi số. Internet: https://tapchixaydung.vn/phat-trien-do-thi-ben-vung-tren-nen-tang-cua-cong-nghe-so-va-chuyen-doi-so-20201224000010089.html (truy cập: tháng 5/2026).
[9] Báo Xây dựng. Xây dựng đô thị thông minh trong kỷ nguyên số. Internet: https://baoxaydung.vn/xay-dung-do-thi-thong-minh-trong-ky-nguyen-so-1926868392044.htm (truy cập: tháng 6/2026).
[10] Môi trường Xây dựng Việt Nam. Phát triển đô thị bền vững trên nền tảng công nghệ và dữ liệu lớn. Internet: https://moitruongxaydungvn.vn/phat-trien-do-thi-ben-vung-tren-nen-tang-cong-nghe-va-du-lieu-lon (truy cập: tháng 5/2026).
[11] FPT Information System (FPT IS). Tác động của chuyển đổi số đến xây dựng và phát triển đô thị. Internet: https://fpt-is.com/goc-nhin-so/tac-dong-cua-chuyen-doi-so-den-xay-dung-va-phat-trien-do-thi/ (truy cập: tháng 4/2026).

Bình luận
Công ty IDECO Công ty portcoast
  • Dự án Monrei Saigon Thành phố thuỷ liệu đầu tiên tại Việt Nam