1. Đặt vấn đề
Cấp nước đô thị là một trong những lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật thiết yếu, giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an sinh và nâng cao chất lượng sống của người dân đô thị.
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, gia tăng dân số và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, hệ thống cấp nước đô thị tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều áp lực như nhu cầu sử dụng nước tăng cao, nguồn nước suy giảm về chất lượng và trữ lượng, ô nhiễm môi trường, thất thoát - thất thu nước sạch và yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng dịch vụ [1], [2], [3].
Thực tiễn cho thấy, mặc dù mạng lưới cấp nước đô thị tại Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể về quy mô và phạm vi phục vụ, song công tác quản lý vẫn chủ yếu dựa trên các phương thức truyền thống, phân tán và thiếu tính liên thông.
Dữ liệu về mạng lưới, vận hành, chất lượng nước và khách hàng chưa được số hóa đồng bộ, gây khó khăn cho công tác giám sát, dự báo và ra quyết định. Tình trạng thất thoát nước sạch ở nhiều đô thị vẫn ở mức cao; việc phát hiện sự cố, rò rỉ và xử lý phản ánh của người dân còn chậm, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành và niềm tin của xã hội đối với dịch vụ cấp nước.
Trong khi đó, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số quốc gia đang tạo ra những cơ hội mới cho ngành nước đô thị. Các công nghệ như hệ thống thông tin địa lý (GIS), điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép quản lý hệ thống cấp nước theo thời gian thực, nâng cao khả năng kiểm soát thất thoát, thất thu, bảo đảm an toàn cấp nước và tối ưu hóa chi phí vận hành [4], [5].
Nhiều quốc gia và đô thị trên thế giới đã chuyển sang mô hình cấp nước thông minh, coi dữ liệu số là nền tảng cho quản trị hạ tầng đô thị hiện đại và bền vững. Chẳng hạn, tại Singapore được coi là mô hình tiêu biểu trong quản lý cấp nước số hóa với chương trình SMART Water Grid do PUB (Public Utilities Board) triển khai.
Các thành phần chính gồm: Đồng hồ nước thông minh (Smart Water Meters) được lắp đặt trên toàn thành phố, tự động truyền dữ liệu tiêu thụ đến hệ thống dữ liệu trung tâm nhiều lần mỗi ngày; hệ thống SCADA và GIS tích hợp, cho phép giám sát lưu lượng, áp lực và chất lượng nước theo thời gian thực trên bản đồ số; hệ thống phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) hỗ trợ dự báo nhu cầu tiêu thụ, phân tích hành vi sử dụng nước và tối ưu hóa kế hoạch vận hành.
Kết quả cho thấy, Singapore đã giảm đáng kể thất thoát nước, nâng cao độ tin cậy cung cấp và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên nước; việc cung cấp dữ liệu minh bạch còn giúp người dân chủ động theo dõi mức tiêu thụ và quản lý chi phí sử dụng nước [6], [7].
Tại Tây Ban Nha, thành phố Gandia là một trong những đô thị đầu tiên áp dụng mô hình District Metered Area (DMA) và digital twin (mô hình số song sinh) trên toàn bộ hệ thống cấp nước. Các đặc điểm chính của hệ thống là: Mạng lưới cấp nước được chia theo từng vùng DMA có ranh giới rõ ràng, mỗi vùng có bộ đo lưu lượng riêng; sử dụng digital twin để mô phỏng biến động áp lực, lưu lượng và dự báo rò rỉ trên mạng lưới, từ đó tối ưu hóa vận hành theo từng khu vực.
Kết quả là tỷ lệ thất thoát nước giảm rõ rệt, thời gian phát hiện rò rỉ được rút ngắn, và hiệu quả sử dụng năng lượng trong vận hành tăng lên đáng kể [8], [9].
Bảng 1. Chuyển đổi số trong quản lý cấp nước ở một số đô thị trên thế giới và Việt Nam [6], [7], [8], [9], [12]

Tại Việt Nam, chủ trương chuyển đổi số trong lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật nói chung và cấp nước đô thị nói riêng đã được xác định trong các chiến lược phát triển đô thị thông minh và chương trình chuyển đổi số quốc gia ơ.
Một số đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng đã bước đầu triển khai các ứng dụng số trong quản lý cấp nước và đạt được những kết quả tích cực [10,11]. Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO) là đơn vị tiên phong triển khai quản lý cấp nước số hóa tại Việt Nam, các bước ứng dụng bao gồm: Xây dựng Trung tâm Cấp nước Thông minh (Smart Water Operation Center - SWOC) và Trung tâm dữ liệu (Data Center) để thu thập dữ liệu từ mạng lưới đường ống, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và đồng hồ khách hàng; tích hợp SCADA, GIS và các hệ thống quản lý tài sản kỹ thuật, cho phép giám sát, cảnh báo và điều hành vận hành theo thời gian thực; thử nghiệm và triển khai đồng hồ nước thông minh IoT tại các khu vực mẫu, giúp giám sát tiêu thụ, phát hiện rò rỉ và tự động cập nhật dữ liệu. Kết quả bước đầu cho thấy SAWACO đã giảm tỷ lệ thất thoát nước, nâng cao độ tin cậy cung cấp và cải thiện hiệu quả vận hành tổng thể; việc số hóa dữ liệu còn góp phần minh bạch hóa dịch vụ và tăng cường tương tác với khách hàng [12].
Tại Hà Nội, các đơn vị cấp nước đã ứng dụng GIS trong quản lý tài sản hạ tầng cấp nước và SCADA trong giám sát vận hành tại nhiều trạm xử lý nước và các trạm bơm. Các ứng dụng này tạo lên bản đồ số toàn bộ mạng lưới cấp nước, hỗ trợ quy hoạch sửa chữa và mở rộng hệ thống; tối ưu hóa lịch trình bảo trì, giảm thời gian ngừng cấp nước ngoài kế hoạch và nâng cao an toàn vận hành [10], [11].
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số vẫn còn thiếu tính hệ thống, chưa đồng đều giữa các địa phương và đang gặp nhiều rào cản về hạ tầng kỹ thuật, nguồn lực tài chính, nhân lực và cơ chế chính sách.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống về quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số, làm rõ các vấn đề đặt ra, thách thức, cơ hội cũng như định hướng và giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam là hết sức cần thiết.
Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn cao, góp phần hỗ trợ các cơ quan quản lý, doanh nghiệp cấp nước và chính quyền đô thị trong quá trình hoạch định chính sách và tổ chức triển khai chuyển đổi số hướng tới phát triển bền vững ngành cấp nước đô thị và đảm bảo thực hiện kế hoạch cấp nước an toàn đã đề ra.
2. Một số công nghệ số chủ đạo trong quản lý cấp nước đô thị
- Internet vạn vật (IoT): IoT cho phép lắp đặt các cảm biến tại nhà máy nước, mạng lưới đường ống và điểm tiêu thụ để giám sát lưu lượng, áp lực, chất lượng nước theo thời gian thực. Nhờ đó, các đơn vị cấp nước có thể nhanh chóng phát hiện rò rỉ, sự cố và giảm tỷ lệ thất thoát nước [4], [5], [13].
- Dữ liệu lớn và phân tích dữ liệu: Big Data hỗ trợ lưu trữ và xử lý khối lượng lớn dữ liệu vận hành. Thông qua phân tích dữ liệu, các nhà quản lý có thể nhận diện xu hướng tiêu thụ, tối ưu hóa kế hoạch sản xuất nước và phân phối, cũng như nâng cao hiệu quả đầu tư.
- Trí tuệ nhân tạo (AI): AI được ứng dụng trong dự báo nhu cầu nước, tối ưu hóa vận hành trạm bơm, kiểm soát chất lượng nước và hỗ trợ bảo trì dự báo (predictive maintenance). Điều này giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
- Hệ thống thông tin địa lý (GIS): GIS đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài sản hạ tầng cấp nước, cho phép trực quan hóa mạng lưới đường ống, van, đồng hồ và hỗ trợ lập kế hoạch sửa chữa, nâng cấp một cách hiệu quả.
Bảng 2. Mức độ chuyển đổi số trong quản lý cấp nước tại một số đô thị trên thế giới và Việt Nam [6], [7], [8], [9], [14]

3. Đặc trưng cơ bản của quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số
Quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào các khâu vận hành truyền thống, mà là sự chuyển đổi toàn diện mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, công nghệ số và tư duy quản trị hiện đại. So với mô hình quản lý truyền thống, quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số có những đặc trưng cơ bản sau:
3.1. Quản lý dựa trên dữ liệu số và thông tin thời gian thực
Đặc trưng nổi bật nhất của quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số là việc lấy dữ liệu số làm nền tảng cho mọi hoạt động quản lý và ra quyết định. Dữ liệu về mạng lưới đường ống, trạm bơm, nhà máy nước, chất lượng nước, lưu lượng, áp lực và các điểm tiêu thụ của khách hàng được thu thập, lưu trữ và phân tích liên tục thông qua các hệ thống như GIS, SCADA, IoT và cơ sở dữ liệu tập trung. Nhờ đó, công tác giám sát và điều hành hệ thống cấp nước được thực hiện theo thời gian thực, thay vì dựa chủ yếu vào báo cáo định kỳ và kinh nghiệm chủ quan như trước đây.
3.2. Tích hợp và liên thông các hệ thống quản lý
Trong kỷ nguyên số, quản lý cấp nước đô thị được thực hiện trên nền tảng tích hợp và liên thông đa hệ thống, bao gồm quản lý kỹ thuật, quản lý tài sản, quản lý chất lượng nước, quản lý khách hàng và quản lý tài chính. Các hệ thống thông tin không còn hoạt động độc lập mà được kết nối trên một nền tảng số thống nhất, cho phép chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định tổng hợp. Đặc trưng này giúp khắc phục tình trạng quản lý phân tán, thiếu đồng bộ vốn tồn tại phổ biến trong các doanh nghiệp cấp nước đô thị truyền thống.
3.3. Tự động hóa và thông minh hóa quá trình vận hành
Quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số hướng tới tự động hóa và thông minh hóa các khâu vận hành hệ thống. Các thuật toán phân tích dữ liệu, mô hình thủy lực và trí tuệ nhân tạo được sử dụng để dự báo nhu cầu sử dụng nước, tối ưu hóa chế độ vận hành trạm bơm, điều tiết áp lực mạng lưới và phát hiện sớm rò rỉ, sự cố. Nhờ đó, hiệu quả vận hành được nâng cao, chi phí năng lượng giảm và mức độ an toàn cấp nước được cải thiện rõ rệt.
3.4. Chuyển đổi từ quản lý kỹ thuật sang quản trị dịch vụ
Một đặc trưng quan trọng khác là sự chuyển đổi từ mô hình quản lý thiên về kỹ thuật - vận hành sang quản trị dịch vụ công lấy người dùng làm trung tâm. Các nền tảng số cho phép doanh nghiệp cấp nước cung cấp dịch vụ trực tuyến, tiếp nhận và xử lý phản ánh của người dân, minh bạch hóa thông tin về chất lượng nước, hóa đơn và tiến độ xử lý sự cố. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng mức độ hài lòng của người sử dụng và củng cố niềm tin xã hội đối với hệ thống cấp nước đô thị.
3.5. Hỗ trợ ra quyết định chiến lược và quản lý dài hạn
Quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên số không chỉ phục vụ vận hành hàng ngày mà còn hỗ trợ ra quyết định chiến lược và quản lý dài hạn. Thông qua phân tích dữ liệu lớn và mô hình hóa, nhà quản lý có thể đánh giá hiệu quả đầu tư, lập kế hoạch cải tạo - nâng cấp mạng lưới, dự báo tác động của đô thị hóa và biến đổi khí hậu đối với nhu cầu và an toàn cấp nước. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững cho hệ thống cấp nước đô thị.
3.6. Gắn kết với quản lý đô thị thông minh và phát triển bền vững
Trong kỷ nguyên số, quản lý cấp nước đô thị trở thành một hợp phần không thể tách rời của đô thị thông minh. Hệ thống cấp nước được kết nối với các lĩnh vực khác như thoát nước, năng lượng, giao thông và môi trường, tạo nên nền tảng quản lý đô thị tích hợp. Đặc trưng này giúp nâng cao năng lực quản trị tổng thể của chính quyền đô thị, đồng thời góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên nước và thích ứng với biến đổi khí hậu.
4. Thách thức và cơ hội trong chuyển đổi số quản lý cấp nước đô thị
4.1. Cơ hội từ chuyển đổi số quản lý cấp nước đô thị
Song song với các thách thức, chuyển đổi số cũng mở ra nhiều cơ hội quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển bền vững và hiện đại hóa ngành cấp nước đô thị tại Việt Nam như:
- Thứ nhất, nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thất thoát nước: Việc ứng dụng các công nghệ số như GIS, SCADA, IoT và phân tích dữ liệu lớn cho phép giám sát mạng lưới cấp nước theo thời gian thực, phát hiện sớm rò rỉ và sự cố, từ đó giảm tỷ lệ thất thoát, thất thu nước sạch. Đây là cơ hội quan trọng để tiết kiệm tài nguyên nước, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế của hệ thống cấp nước đô thị [1], [15].
- Thứ hai, cải thiện chất lượng dịch vụ: Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp cấp nước chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình cung cấp dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm. Các nền tảng số như cổng dịch vụ công trực tuyến, ứng dụng di động, hóa đơn điện tử và hệ thống phản ánh hiện trường giúp nâng cao tính minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu và tăng mức độ hài lòng của người dân [15].
- Thứ ba, hỗ trợ công tác quy hoạch và ra quyết định dựa trên dữ liệu: Dữ liệu số hóa về mạng lưới, nhu cầu sử dụng nước, chất lượng nước và điều kiện hạ tầng cho phép các nhà quản lý phân tích xu hướng, dự báo nhu cầu và đánh giá hiệu quả đầu tư. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng quy hoạch cấp nước đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh và yêu cầu phát triển bền vững.
- Thứ tư, thúc đẩy mô hình cấp nước thông minh và xu hướng đô thị thông minh: Chuyển đổi số trong quản lý cấp nước là một hợp phần quan trọng của đô thị thông minh. Việc kết nối hệ thống cấp nước với các lĩnh vực khác như thoát nước, giao thông, năng lượng và môi trường sẽ tạo điều kiện hình thành hệ sinh thái quản lý đô thị tích hợp, nâng cao năng lực quản trị tổng thể của chính quyền đô thị [15].
- Thứ năm, tạo điều kiện thu hút đầu tư và hợp tác công - tư (PPP): Việc ứng dụng công nghệ số, chuẩn hóa dữ liệu và minh bạch hóa hoạt động quản lý giúp tăng tính hấp dẫn của ngành cấp nước đối với các nhà đầu tư, doanh nghiệp công nghệ và đối tác quốc tế. Đây là cơ hội để huy động nguồn lực xã hội, thúc đẩy hợp tác công - tư và chuyển giao công nghệ trong phát triển hạ tầng cấp nước hiện đại [15].
- Thứ sáu, tạo điều kiện và tăng cường công tác đào tạo: các cơ sở đào tạo phải tự nâng cao chất lượng đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất, phát triển đội ngũ giảng viên, chuyên gia, các nhà khoa học trong lĩnh vực cấp nước thích ứng với đòi hỏi của xã hội về chất lượng nguồn nhân lực trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
4.2. Thách thức trong chuyển đổi số quản lý cấp nước đô thị
Mặc dù chuyển đổi số mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, quá trình triển khai trong lĩnh vực cấp nước đô thị tại Việt Nam hiện nay vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống, kỹ thuật và quản trị, bao gồm:
- Thứ nhất, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật và dữ liệu nền tảng: Phần lớn hệ thống cấp nước đô thị ở Việt Nam được xây dựng từ nhiều giai đoạn khác nhau, thiếu đồng bộ về công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Dữ liệu mạng lưới (bản đồ đường ống, van, trạm bơm, đồng hồ) còn phân tán, thiếu cập nhật hoặc chưa được số hóa đầy đủ, gây khó khăn cho việc tích hợp vào các nền tảng số như GIS, SCADA hay hệ thống quản lý tài sản (Asset Management). Điều này làm giảm hiệu quả của các ứng dụng phân tích dữ liệu và ra quyết định thông minh [2], [3].
- Thứ hai, chi phí đầu tư ban đầu lớn, khó khăn về tài chính: Chuyển đổi số trong quản lý cấp nước đòi hỏi nguồn vốn đáng kể cho việc đầu tư hạ tầng CNTT, thiết bị IoT, trung tâm dữ liệu, phần mềm chuyên ngành và đào tạo nhân lực. Đối với nhiều doanh nghiệp cấp nước địa phương, đặc biệt tại các đô thị vừa và nhỏ, khả năng cân đối tài chính còn hạn chế, trong khi cơ chế giá nước chưa phản ánh đầy đủ chi phí đầu tư cho công nghệ hiện đại [4].
- Thứ ba, khó khăn về nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực trong ngành cấp nước truyền thống chủ yếu có thế mạnh về kỹ thuật công trình và vận hành cơ học, trong khi chuyển đổi số đòi hỏi kiến thức liên ngành về công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, tự động hóa và an ninh mạng. Việc thiếu đội ngũ cán bộ có khả năng phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống số và khai thác công nghệ mới là một rào cản lớn trong quá trình triển khai.
- Thứ tư, thách thức về quản trị, thể chế và an toàn thông tin: Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật cho cấp nước thông minh, quản lý dữ liệu lớn và chia sẻ dữ liệu liên ngành hiện vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Bên cạnh đó, việc thu thập và lưu trữ dữ liệu số quy mô lớn cũng đặt ra yêu cầu cao về bảo mật, an toàn thông tin và quyền riêng tư của người sử dụng dịch vụ, trong khi năng lực quản trị rủi ro an ninh mạng của nhiều đơn vị cấp nước còn hạn chế [1].
5. Định hướng và giải pháp quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên chuyển đổi số tại Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và phát triển đô thị thông minh, quản lý cấp nước đô thị cần được định hướng theo hướng hiện đại, tích hợp và bền vững. Các định hướng và giải pháp chủ yếu bao gồm:
5.1. Định hướng chiến lược phát triển quản lý cấp nước số
- Phát triển hệ thống cấp nước thông minh: Chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản lý thông minh, trong đó toàn bộ chuỗi giá trị cấp nước được số hóa và kết nối đồng bộ.
- Quản lý tổng hợp và liên ngành: Kết nối quản lý cấp nước với các lĩnh vực liên quan như thoát nước, môi trường, năng lượng và quy hoạch đô thị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
- Lấy dữ liệu làm nền tảng ra quyết định: Xây dựng văn hóa quản lý dựa trên dữ liệu (data-driven management), giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan.
- Hướng tới phát triển bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu: Ứng dụng công nghệ số để tăng khả năng dự báo, chủ động ứng phó với hạn hán, xâm nhập mặn và các sự cố môi trường.
5.2. Hoàn thiện thể chế, chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật [15]
- Ban hành khung pháp lý cho cấp nước thông minh và chuyển đổi số ngành nước, bao gồm tiêu chuẩn dữ liệu, an toàn thông tin và chia sẻ dữ liệu.
- Cập nhật, bổ sung các quy chuẩn - tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến đồng hồ nước thông minh, cảm biến chất lượng nước, SCADA, GIS và nền tảng quản lý số.
- Xây dựng cơ chế khuyến khích đầu tư xã hội hóa và hợp tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực cấp nước số.
5.3. Đầu tư hạ tầng công nghệ và nền tảng dữ liệu
- Xây dựng nền tảng dữ liệu tập trung ngành cấp nước, tích hợp dữ liệu từ sản xuất, truyền tải, phân phối đến tiêu thụ nước.
- Triển khai đồng bộ các hệ thống SCADA, GIS, CMIS và tiến tới tích hợp trên một nền tảng quản lý thống nhất.
- Ứng dụng điện toán đám mây nhằm nâng cao khả năng lưu trữ, chia sẻ và bảo mật dữ liệu.
5.4. Ứng dụng công nghệ số trong vận hành và quản lý
- Áp dụng IoT và cảm biến thông minh để giám sát áp lực, lưu lượng, chất lượng nước theo thời gian thực.
- Sử dụng AI và mô hình dự báo để tối ưu hóa vận hành trạm bơm, giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.
- Phát triển các mô hình bảo trì dự báo, thay thế bảo trì phản ứng truyền thống nhằm nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
5.5. Giảm thất thoát, thất thu nước bằng giải pháp số
Thất thoát - thất thu nước (Non-Revenue Water - NRW) là một trong những thách thức lớn nhất đối với các hệ thống cấp nước đô thị, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam [8], [14]. NRW không chỉ gây tổn thất tài chính cho doanh nghiệp cấp nước mà còn làm suy giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên nước, tăng chi phí sản xuất và tác động tiêu cực đến tính bền vững của hệ thống. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng các giải pháp công nghệ số đang trở thành xu hướng chủ đạo nhằm kiểm soát, giảm thiểu và tiến tới quản lý hiệu quả thất thoát, thất thu nước:
- Thiết lập DMA (District Metered Area) kết hợp phân tích dữ liệu để khoanh vùng và xử lý rò rỉ hiệu quả.
- Ứng dụng đồng hồ nước thông minh và phân tích hành vi tiêu thụ nhằm phát hiện gian lận và thất thu.
- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rò rỉ và sự cố trên mạng lưới phân phối.
5.6. Phát triển nguồn nhân lực và năng lực quản trị số
- Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ kỹ thuật và quản lý về công nghệ số, phân tích dữ liệu và an ninh mạng.
- Khuyến khích hình thành đội ngũ chuyên gia liên ngành (nước - CNTT - dữ liệu - môi trường).
- Đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp cấp nước theo hướng linh hoạt, minh bạch và số hóa.
- Điều chỉnh chương trình đào tạo kỹ sư Cấp thoát nước, đầu tư cơ sở vật chất (các phòng thí nghiệm, mô hình, phần mềm, phần cứng phù hợp) tại các cơ sở đào tạo.
5.7. Tăng cường dịch vụ khách hàng và sự tham gia của cộng đồng
- Phát triển dịch vụ khách hàng số như hóa đơn điện tử, ứng dụng di động, cổng thông tin trực tuyến.
- Nâng cao tính minh bạch thông tin về chất lượng nước, giá nước và dịch vụ.
- Khuyến khích người dân tham gia giám sát và sử dụng nước tiết kiệm thông qua các nền tảng số.
5.8. Hợp tác quốc tế và nghiên cứu - đổi mới sáng tạo
- Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp công nghệ và các đô thị tiên tiến.
- Thúc đẩy nghiên cứu, thử nghiệm và nhân rộng các mô hình Digital Water phù hợp với điều kiện Việt Nam.
- Khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng các công nghệ mới như digital twin trong quản lý cấp nước.
6. Kết luận
Quản lý cấp nước đô thị trong kỷ nguyên chuyển đổi số là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành mà còn tạo nền tảng cho hệ thống cấp nước thông minh, linh hoạt và thích ứng với các thách thức trong tương lai.
Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để hiện đại hóa ngành cấp nước và hội nhập với xu thế phát triển toàn cầu. Các định hướng chiến lược và giải pháp đề xuất sẽ giúp các cơ quan quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa phương, doanh nghiệp và các đơn vị áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý cấp nước đô thị trong thời gian tới, đồng thời đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Bộ Xây dựng, Định hướng phát triển cấp nước đô thị và khu công nghiệp Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050, Hà Nội, 2021.
[2] World Bank, Vietnam Urban Water Supply: Challenges and Opportunities, Washington D.C., 2019.
[3] International Water Association (IWA), Reducing Non-Revenue Water in Developing Countries, London, 2018.
[4] Xu, X., Chen, Y., “Smart Water Systems and Digital Transformation”, Water Research, Vol. 184, pp. 1-12, 2020.
[5] OECD, Digital Transformation in the Water Sector, OECD Publishing, Paris, 2021.
[6] PUB Singapore, Smart Water Grid Programme Overview, Singapore, 2020.
[7] Tortajada, C., “Water management in Singapore”, International Journal of Water Resources Development, 37(2), pp. 1-15, 2021.
[8] Alegre, H., Baptista, J.M., Performance Indicators for Water Supply Services, IWA Publishing, 2017.
[9] Pedrozo-Acuña, A. et al., “Digital twins in water distribution systems”, Journal of Water Resources Planning and Management, ASCE, 2020.
[10] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội, 2020.
[11] Bộ Thông tin và Truyền thông, Chiến lược phát triển đô thị thông minh Việt Nam, Hà Nội, 2022.
[12] Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO), Báo cáo chuyển đổi số và quản lý cấp nước thông minh, TP.HCM, 2023.
[13] Menapace, A., Righetti, M., “AI-based optimization for urban water supply”, Water, MDPI, 14(3), 2022.
[14] Lambert, A., “International Best Practices in NRW Management”, Water Science & Technology: Water Supply, IWA, 2019.
[15] Hội Cấp thoát nước Việt Nam (VWSA), Hội thảo chuyên đề “Ngành Nước Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Thách thức và cơ hội”, 2025.

Bài báo này phân tích vai trò của công nghệ số trong quản lý cấp nước đô thị, đánh giá các mô hình và giải pháp số hóa đang được áp dụng trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời đề xuất một số định hướng phát triển trong kỷ nguyên chuyển đổi số tại Việt Nam. 

