SCG thúc đẩy tăng trưởng xanh cho ngành xi măng và vật liệu xây dựng
Phóng viên Tạp chí Xây dựng đã có cuộc trao đổi với ông Kulachet Dharachandra, Giám đốc Quốc gia của SCG tại Việt Nam - Đại diện SCG để hiểu hơn về cách doanh nghiệp triển khai các sáng kiến bền vững tại Việt Nam và đóng góp cho tăng trưởng xanh của ngành VLXD.
♦ Thưa ông, mục tiêu theo đuổi Net Zero và xây dựng mô hình sản xuất xanh theo tinh thần ESG được SCG và các công ty thành viên đặt ra như thế nào để trở thành doanh nghiệp tiên phong dẫn dắt vật liệu xây dựng xanh?
- Tại SCG thì ESG (thước đo mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp dựa trên môi trường, xã hội và quản trị) không phải là một yếu tố bổ sung, mà là chiến lược kinh doanh cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh dài hạn.
Đối với SCG và nhóm ngành VLXD, Net Zero được nhìn nhận như một lộ trình chuyển đổi dài hạn, thay vì là mục tiêu ngắn hạn. Trên nền tảng chiến lược tiếp cận ESG 4 Plus, chúng tôi đã thiết lập các cột mốc rõ ràng hướng tới đạt Net Zero vào năm 2050, đồng thời đảm bảo quá trình chuyển đổi xanh song hành với hiệu quả kinh tế và trách nhiệm xã hội.
Trong lĩnh vực xi măng và VLXD, SCG tập trung giảm cường độ phát thải ngay từ khâu sản xuất, thông qua giảm tỷ lệ clinker, tăng sử dụng nhiên liệu thay thế, mở rộng năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu suất năng lượng trên toàn bộ dây chuyền. Cụ thể với xi măng, doanh nghiệp đặt mục tiêu giảm 25 - 30% phát thải khí nhà kính vào năm 2030 so với mức nền 2020, đồng thời nâng tỷ trọng năng lượng sạch lên trên 30%.
Đáng chú ý, cách tiếp cận của SCG nhấn mạnh tính khả thi và cải tiến liên tục. Thông qua việc triển khai các giải pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp hướng tới chứng minh những lộ trình sản xuất xanh phù hợp với đặc thù ngành, có thể điều chỉnh và nhân rộng theo điều kiện địa phương cũng như các yêu cầu pháp lý hiện hành.
Mục tiêu của chúng tôi không chỉ dừng ở việc tuân thủ tiêu chuẩn, mà còn đóng góp vào xu hướng phát triển VLXD xanh, qua đó củng cố quan điểm bền vững và năng lực cạnh tranh có thể song hành.
♦ Vừa qua, Tập đoàn SCG tại Việt Nam cùng 7 công ty thành viên đã xuất sắc được vinh danh trong Top 100 Doanh nghiệp phát triển bền vững. Yếu tố nhất quán nào giúp doanh nghiệp duy trì thành tích xuất sắc tại CSI trong nhiều năm liên tiếp như vậy, thưa ông?
- SCG triển khai ESG thông qua ESG 4 Plus - đóng vai trò như chiến lược chung cho toàn Tập đoàn. Cách tiếp cận này xác lập các định hướng dài hạn như Net Zero và tăng trưởng xanh, đồng thời cho phép từng ngành hàng cụ thể hóa thành mục tiêu và chỉ tiêu phù hợp với đặc thù vận hành cũng như thực tiễn của từng lĩnh vực.
Cụ thể, trong ngành VLXD, SCG chuyển các mục tiêu ESG của Tập đoàn thành những ưu tiên sát với “bài toán” của ngành: tiêu thụ nhiều năng lượng, phát thải cao và cần sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Vì vậy, mỗi đơn vị sẽ chọn giải pháp phù hợp với thực tế vận hành của mình, nhưng đều cùng hướng về một đích chung.
Song song đó, SCG nhấn mạnh triển khai ESG cần đi cùng định hướng phát triển của quốc gia. Tại Việt Nam, cách tiếp cận của SCG được xây dựng để hỗ trợ các ưu tiên về tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn.
Mục tiêu là đóng góp vào quá trình nâng cấp tiêu chuẩn ngành: giảm phụ thuộc vào tăng trưởng theo sản lượng, chuyển sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, phát thải thấp hơn và bền bỉ hơn trước biến động. Khi kết nối được định hướng của Tập đoàn, nhu cầu thực tế của ngành và mục tiêu quốc gia, ESG trở nên dễ triển khai hơn và tạo giá trị dài hạn cho cả doanh nghiệp lẫn nền kinh tế.
♦ Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về cách mà Tập đoàn và các công ty thành viên triển khai chiến lược ESG?
- Sự đồng bộ trong triển khai ESG của SCG bắt đầu từ việc toàn Tập đoàn cùng theo đuổi một bộ mục tiêu bền vững thống nhất. ESG 4 Plus xác định rõ các ưu tiên ở cấp Tập đoàn như giảm phát thải, chuyển dịch năng lượng và kinh tế tuần hoàn, đồng thời trao “khung hành động” để từng công ty thành viên cụ thể hóa mục tiêu theo điều kiện vận hành của mình.
Sự đồng bộ này được tăng cường nhờ minh bạch và cơ chế chia sẻ thông tin rõ ràng. SCG thúc đẩy các đơn vị tại Việt Nam và trong khu vực trao đổi dữ liệu, công nghệ và kinh nghiệm vận hành, để những giải pháp đã chứng minh hiệu quả có thể được áp dụng rộng hơn và nhân rộng theo quy mô.
Nhờ đó, các ứng dụng công nghệ phục vụ ESG không chỉ giúp cắt giảm phát thải, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của sản xuất tại Việt Nam thông qua cải tiến quy trình, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng hiệu suất vận hành.
Trong lĩnh vực VLXD, cách tiếp cận này được thể hiện qua các sáng kiến bền vững tại Prime Group và Xi măng Sông Gianh.
Tại Prime Group, trọng tâm là nâng tỷ lệ tái chế chất thải, tái sử dụng nước trong sản xuất, tối ưu hiệu suất năng lượng thông qua hệ thống thu hồi nhiệt thải tại các nhà máy gạch ốp lát, đồng thời áp dụng các thực hành kinh tế tuần hoàn thông qua tái sử dụng phụ phẩm công nghiệp và giảm tiêu thụ nguyên liệu đầu vào.
Tại Xi măng Sông Gianh, các mục tiêu tương đồng được thúc đẩy bằng việc giảm tỷ lệ clinker, đồng xử lý nhiên liệu có nguồn gốc từ chất thải, mở rộng sử dụng nhiên liệu thay thế và thu hồi nhiệt dư để phát điện. Qua đó trực tiếp giảm cường độ phát thải đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành.
Tổng thể, những kết quả này cho thấy việc triển khai kinh tế tuần hoàn hiệu quả phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị, chuỗi cung ứng, mức độ sẵn sàng của công nghệ và khung chính sách, thay vì các sáng kiến rời rạc, đơn lẻ.
♦ Bên cạnh các nỗ lực về môi trường, SCG đã triển khai những chương trình nào hướng đến con người và cộng đồng, thưa ông?
- Tại SCG, trụ cột “S” bắt đầu từ một niềm tin nhất quán: muốn phát triển bền vững thì phải đầu tư cho con người, đặc biệt là những nhóm dễ tổn thương để “không ai bị bỏ lại phía sau”. Vì vậy, các sáng kiến xã hội của SCG được xây dựng như những chương trình phát triển dài hạn, không phải các hoạt động trách nhiệm xã hội mang tính thời điểm.
Tiêu biểu là học bổng SCG Sharing the Dream, được triển khai liên tục từ năm 2007. Tại Việt Nam, chương trình tập trung vào giáo dục và phát triển học sinh - sinh viên, gắn với các ưu tiên về an sinh xã hội, phát triển con người và tăng trưởng bao trùm.
Năm 2025, SCG Sharing the Dream đã trao 160 suất học bổng với tổng trị giá hơn 1,7 tỷ đồng, đồng thời mở rộng hỗ trợ cho học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số và người khuyết tật, thể hiện cam kết “không để ai bị bỏ lại phía sau”.
Điểm khác biệt của chương trình nằm ở việc “trao cơ hội” song hành với “trao năng lực”. Sinh viên được trang bị kiến thức về phát triển bền vững và thiết kế dự án ESG, tham gia tham quan nhà máy, workshop cùng chuyên gia, và có cơ hội phát triển các sáng kiến vì cộng đồng với hỗ trợ kỹ thuật - tài chính từ SCG. Với học sinh nhỏ tuổi hơn, chương trình chú trọng mentoring, hỗ trợ học tập và phát triển kỹ năng để tạo nền tảng học tập bền vững.
Song song đó, SCG thúc đẩy các sáng kiến hướng tới con người và cộng đồng quanh khu vực nhà máy: từ an toàn lao động, phúc lợi nhân viên, đến đào tạo - nâng cao kỹ năng và các chương trình gắn kết cộng đồng như nâng cao nhận thức môi trường, phân loại rác tại nguồn, giáo dục kinh tế tuần hoàn.
Đồng thời, SCG đầu tư cho phát triển lực lượng lao động và nguồn nhân lực kế thừa thông qua SCG Academy với các lộ trình học tập có cấu trúc cho từng nhóm nhân viên (ABC, BCD, MEP), cùng chương trình học bổng cho nhân viên và nâng bậc kỹ năng, giúp đội ngũ sẵn sàng cho chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
♦ Trong lĩnh vực quản trị minh bạch, SCG và Vina Kraft đã tiên phong áp dụng Carbon Footprint, IoT trong quản lý sản xuất, chuẩn mực minh bạch ESG… Vậy những nỗ lực này có ý nghĩa thế nào đối với khách hàng, chuỗi giá trị và hành trình của Việt Nam hướng tới thị trường tín chỉ carbon, thưa ông?
- Quản trị minh bạch là “xương sống” của SCG để biến các cam kết phát triển bền vững thành kết quả có thể đo lường và kiểm chứng. Từ đánh giá Dấu chân Carbon, ứng dụng IoT trong quản lý sản xuất đến chuẩn hóa báo cáo ESG, SCG xây dựng một hệ dữ liệu rõ ràng và nhất quán - để mọi nỗ lực giảm phát thải hay tối ưu vận hành đều được ghi nhận bằng con số, và đi kèm trách nhiệm giải trình.
Với khách hàng, dữ liệu môi trường minh bạch tạo nền tảng cho niềm tin, đồng thời giúp họ đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ và phát triển bền vững. Trên toàn chuỗi giá trị, các công cụ số và cơ chế chia sẻ dữ liệu tăng khả năng truy xuất, nâng hiệu quả và thúc đẩy hợp tác thực chất giữa các đối tác.
Ở tầm rộng hơn, những thực hành này góp phần đặt “viên gạch nền” cho thị trường tín chỉ carbon trong tương lai tại Việt Nam - nơi đo lường đáng tin cậy và báo cáo theo chuẩn là điều kiện tiên quyết. Quan trọng hơn, chúng giúp định hình một chuẩn vận hành mới của ngành: kinh tế tuần hoàn và ESG không còn là lựa chọn “có cũng được”, mà trở thành năng lực cốt lõi để sản xuất Việt Nam chuyển sang mô hình tạo giá trị cao hơn, phát thải thấp hơn và cạnh tranh bền vững trong nền kinh tế các-bon thấp.
♦ Trân trọng cảm ơn ông!










