Thép Ấn Độ đối mặt rào cản mới tại châu Âu

10:49 18/12/2025
Công suất sản xuất thép của Ấn Độ tăng nhanh trong khi nhu cầu trong nước phục hồi chậm, buộc ngành thép phải dựa vào xuất khẩu. Tuy nhiên, việc Liên minh châu Âu triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cùng kế hoạch thu hẹp hạn ngạch nhập khẩu đang tạo ra rủi ro đáng kể cho dòng chảy xuất khẩu sang châu Âu hệ quả có thể làm xoáy sâu áp lực lên giá và tồn kho trong nước vào năm 2026.
Thép Ấn Độ đối mặt rào cản mới tại châu Âu
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet

Trong vài năm gần đây, Ấn Độ đã mở rộng công suất thép ở quy mô lớn; sản lượng tăng cộng với các dự án mở rộng đã đưa nước này tiến sát vị trí nhà xuất khẩu lớn. Dữ liệu chính thức cho thấy Ấn Độ trở thành quốc gia xuất khẩu ròng thép thành phẩm trong tháng 10/2025, với khối lượng xuất khẩu tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước, phản ánh bước chuyển từ cân bằng nội địa sang xu hướng dựa vào thị trường nước ngoài. 

Tuy nhiên, từ đầu năm 2026, kịch bản sẽ thay đổi căn bản do CBAM của EU chính thức có hiệu lực và tiếp tục được mở rộng phạm vi áp dụng. CBAM đặt mục tiêu tính phí carbon cho các hàng hóa có cường độ phát thải cao, trong đó thép là một trong những mặt hàng trọng tâm và quy định sẽ dùng dữ liệu phát thải thực tế; khi dữ liệu không có, EU có thể áp giá trị phát thải mặc định cao hơn, dẫn tới phí carbon lớn cho hàng nhập khẩu. Việc EU tăng cường phạm vi áp dụng và siết chặt biện pháp nhằm  tăng tính không chắc chắn cho đơn vị xuất khẩu. 

Song song với CBAM, Ủy ban châu Âu đã đề xuất giảm mạnh hạn ngạch nhập khẩu thép miễn thuế và tăng mức thuế cho lượng vượt hạn ngạch động thái nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đề xuất này, nếu được thông qua, sẽ thu hẹp “cửa” cho thép nhập khẩu, làm giảm khả năng hấp thụ sản lượng dư thừa từ các thị trường xuất khẩu truyền thống như Ấn Độ. 

Sự giao thoa giữa tăng cung trong nước và thân nhiệt chính sách tại châu Âu tạo ra ba hệ quả thị trường rõ ràng. Thứ nhất, chi phí tiếp cận thị trường EU tăng lên do phí carbon và rủi ro áp dụng giá trị phát thải mặc định điều này trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận cho các nhà xuất khẩu Ấn Độ, đặc biệt những nhà sản xuất dùng lò cao (BF-BOF). 

Thứ hai, nhu cầu đặt hàng từ châu Âu có xu hướng thận trọng hơn, một phần do người mua chuyển sang chờ đợi hướng dẫn chính sách rõ ràng và đánh giá tác động tài chính,dẫn đến hiện tượng “tồn kho trung gian” tại các cảng và tăng áp lực giảm giá với hàng bán trong nước.

Thứ ba, thúc đẩy các nhà sản xuất tìm kiếm thị trường thay thế như Trung Đông, Đông Nam Á và châu Phi, nhưng những thị trường này có năng lực hấp thụ và cơ cấu giá khác, nên không thể hoàn toàn bù đắp cho mất mát tại EU. 

Các đơn vị nghiên cứu và định chế tín dụng từng cảnh báo CBAM có thể ảnh hưởng 15-40% lượng xuất khẩu thép của Ấn Độ tới châu Âu nếu các hãng không cải thiện dấu chân carbon của mình. Kết quả là, áp lực chuyển đổi công nghệ (tăng tỷ lệ lò hồ quang điện EAF, quản lý nguồn nguyên liệu tái chế) trở thành yêu cầu chiến lược để duy trì tính cạnh tranh dài hạn. 

Với bối cảnh đó, thị trường thép nội địa Ấn Độ có thể đối mặt với rủi ro tạm thời, nếu phân luồng xuất khẩu vào EU thu hẹp nhanh, lưu lượng sản phẩm dư thừa sẽ đè nặng lên giá nội địa, khiến biên lợi nhuận các nhà máy giảm và gia tăng sức ép tồn kho. Do vậy, chiến lược quản trị rủi ro mà các doanh nghiệp cần ưu tiên gồm: tối ưu hóa cấu trúc sản phẩm xuất khẩu, minh bạch hóa dữ liệu phát thải để tránh áp mức mặc định, chuyển dịch cơ cấu sản xuất theo hướng thân thiện môi trường và đa dạng hóa điểm đến xuất khẩu. 

Về phía chính sách, Ấn Độ cần thúc đẩy lộ trình chuyển dịch sang sản xuất thép ít phát thải thông qua hỗ trợ kỹ thuật, khuyến khích đầu tư vào EAF và phát triển hạ tầng đo đạc, xác minh phát thải (MRV). Đồng thời, đàm phán thương mại song phương với EU nên tận dụng kênh ngoại giao để giảm rủi ro chuyển tiếp cho ngành thép, ví dụ cơ chế miễn giảm hay lộ trình chuyển đổi tạm thời cho các nhà sản xuất đáp ứng lộ trình cải tiến. 

Theo các nhà phân tích thị trường, năm 2026 có thể là năm phân định đối với ngành thép Ấn Độ, nơi lợi thế quy mô công suất sẽ bị thử thách bởi rào cản môi trường và thương mại. Khả năng thích ứng nhanh về công nghệ, minh bạch dữ liệu phát thải và chiến lược thị trường đa dạng sẽ quyết định ai giữ được vị thế, ai phải thay đổi mô hình kinh doanh để tồn tại.

Bình luận
Nhà ở xã hội SUNRISE HOME Ngọc Hồi Công ty IDECO Công ty portcoast Công ty Xe đạp Thống Nhất
  • Dự án Monrei Saigon Thành phố thuỷ liệu đầu tiên tại Việt Nam