Thép châu Á tăng giá: Áp lực mới từ chi phí nguyên liệu

11:08 09/09/2026
Giá thép tại một số thị trường châu Á đang chịu sức ép tăng trở lại khi chi phí than luyện cốc đi lên, trong khi nhu cầu từ hạ tầng và xây dựng phục hồi. Diễn biến này đặt ngành thép Việt Nam trước yêu cầu chủ động hơn về nguyên liệu, kiểm soát chi phí và nâng sức cạnh tranh trong bối cảnh sản xuất trong nước đang tăng trưởng mạnh.
Thép châu Á tăng giá: Áp lực mới từ chi phí nguyên liệu
Ảnh minh họa tạo bởi AI.

Chi phí than luyện cốc đẩy giá thép đi lên

Thị trường thép châu Á đang xuất hiện tín hiệu tăng giá rõ hơn sau giai đoạn tương đối trầm lắng. Theo Reuters ngày 08/9, giá thép tại Ấn Độ được dự báo tiếp tục tăng trong những tuần tới khi nhu cầu sau mùa mưa phục hồi, đặc biệt từ lĩnh vực hạ tầng, xây dựng và ô tô, trong khi chi phí than luyện cốc gia tăng gây sức ép lên giá thành sản xuất.

Đáng chú ý, giá thép cuộn cán nóng (HRC) tại Ấn Độ đã tăng khoảng 4.000 rupee/tấn từ tháng 8 đến đầu tháng 9, lên mức cao nhất trong khoảng 4 năm. Một số chuyên gia được Reuters dẫn lời dự báo giá có thể tăng thêm khoảng 3.500 rupee/tấn trong thời gian tới. Động lực tăng giá còn đến từ việc một số nhà máy tiến hành bảo dưỡng, nguồn hàng giao ngay thu hẹp và lượng tồn kho tại các nhà phân phối ở mức thấp.

Sự gia tăng của chi phí than luyện cốc là một trong những nguyên nhân đáng chú ý. Reuters trước đó cũng cho biết, giá than luyện cốc cứng cao cấp tại Australia bình quân trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 236 USD/tấn, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Đối với các nhà máy sử dụng lò cao, mỗi khi giá than luyện cốc tăng 10 USD/tấn có thể làm chi phí sản xuất thép tăng khoảng 7 - 9 USD/tấn.

Như vậy, áp lực giá thép hiện không chỉ đến từ phía cầu. Khi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng, dư địa giảm giá của nhà sản xuất bị thu hẹp, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ phần tăng chi phí sang người mua.

Cầu phục hồi nhưng cạnh tranh vẫn lớn

Tại Ấn Độ, sự phục hồi nhu cầu sau mùa mưa được kỳ vọng tạo thêm động lực cho giá thép. Tuy nhiên, Reuters cũng lưu ý khả năng giá tăng mạnh bị hạn chế bởi lượng thép nhập khẩu gia tăng, đặc biệt từ Trung Quốc. Trong giai đoạn tháng 4 - 7/2026, Ấn Độ trở thành nước nhập khẩu ròng thép thành phẩm; lượng nhập khẩu tăng 36,6% so với cùng kỳ, trong đó Trung Quốc chiếm 31%.

Diễn biến này phản ánh một đặc điểm đáng chú ý của thị trường thép châu Á: Giá nguyên liệu tăng tạo áp lực tăng giá, nhưng nguồn cung và cạnh tranh thương mại lại tạo lực cản đối với khả năng chuyển chi phí sang khách hàng.

Đối với các nhà sản xuất, bài toán vì vậy không đơn thuần là tăng giá bán. Khả năng duy trì biên lợi nhuận ngày càng phụ thuộc vào năng lực kiểm soát nguyên liệu, tối ưu hóa công suất, giảm tiêu hao năng lượng và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Trong khi đó, Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò chi phối thị trường khu vực. Theo World Steel Association, 7 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc sản xuất khoảng 577 triệu tấn thép thô, giảm 3,1% so với cùng kỳ; trong khi Ấn Độ đạt 101,1 triệu tấn, tăng 6,1%. Sản lượng thép của toàn khu vực châu Á và châu Đại Dương trong 7 tháng đạt khoảng 799,6 triệu tấn, giảm 0,9%.

Quy mô sản xuất rất lớn của Trung Quốc đồng nghĩa mọi biến động về sản lượng, nhu cầu nội địa, xuất khẩu và giá nguyên liệu của nước này đều có khả năng tác động đến mặt bằng thép trong khu vực.

Hướng đi nào cho ngành thép Việt Nam?

Trong bối cảnh giá thép và nguyên liệu tại châu Á biến động, nhu cầu nội địa đang là điểm tựa quan trọng cho ngành thép Việt Nam. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), 7 tháng đầu năm 2026, sản lượng thép thô đạt khoảng 17,9 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ; thép thành phẩm đạt 21,4 triệu tấn, tăng 15,4%, trong khi bán hàng đạt 21,2 triệu tấn, tăng 15,6%. Riêng thép xây dựng đạt gần 9 triệu tấn, tăng 19,6%; tiêu thụ HRC tăng 44,3%.

Động lực tăng trưởng được kỳ vọng tiếp tục đến từ đầu tư hạ tầng và nhà ở xã hội. Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026 - 2030 dự kiến bố trí khoảng 8,22 triệu tỷ đồng từ ngân sách nhà nước; trong khi chương trình phát triển NƠXH đặt mục tiêu hoàn thành ít nhất 1 triệu căn đến năm 2030. Đây là những nguồn cầu quan trọng đối với thép xây dựng trong trung và dài hạn.

Tuy nhiên, chi phí nguyên liệu vẫn là biến số lớn đối với sức cạnh tranh của ngành thép. Than luyện cốc, quặng sắt, phế liệu, năng lượng và logistics đều có thể tác động đến giá thành sản xuất, trong khi một phần đáng kể nguyên liệu của Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Vì vậy, khi giá nguyên liệu thế giới tăng, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với sức ép kép: Chi phí đầu vào tăng nhưng khả năng chuyển toàn bộ chi phí sang giá bán bị hạn chế bởi cạnh tranh nguồn cung.

Từ thực tế này, nâng cao hiệu quả sản xuất và chủ động nguyên liệu cần trở thành trọng tâm trong chiến lược của doanh nghiệp thép. Đa dạng hóa nguồn cung, tăng tỷ trọng các hợp đồng dài hạn, tối ưu tồn kho và kiểm soát thời điểm mua nguyên liệu sẽ giúp giảm rủi ro trước những biến động bất thường của thị trường. Song song đó, tiết giảm tiêu hao năng lượng, nguyên liệu và chi phí logistics sẽ có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng duy trì biên lợi nhuận.

Về dài hạn, ngành thép cần chuyển từ tăng trưởng dựa chủ yếu vào sản lượng sang nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của sản phẩm. Việc phát triển các dòng thép chất lượng cao, HRC và các sản phẩm phục vụ công nghiệp chế tạo có thể giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời mở rộng dư địa thị trường.

Ở cấp độ chính sách, cần tăng cường dự báo nhu cầu, theo dõi sát diễn biến giá nguyên liệu và thương mại quốc tế, đồng thời bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa thép sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu. Cùng với đó, chuyển đổi xanh và giảm phát thải cần được đặt song song với mục tiêu tăng sản lượng, bởi yêu cầu về carbon, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường đang ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận các thị trường xuất khẩu.

Có thể thấy, biến động giá thép tại châu Á đang cho thấy rõ hơn tầm quan trọng của năng lực kiểm soát chi phí. Với Việt Nam, nhu cầu trong nước tăng và năng lực sản xuất được cải thiện là những lợi thế đáng kể, nhưng để duy trì đà tăng trưởng, ngành thép cần chủ động hơn về nguyên liệu, nâng hiệu suất sản xuất và đẩy nhanh chuyển đổi sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây sẽ là nền tảng để ngành thép không chỉ mở rộng quy mô mà còn nâng cao sức chống chịu trước những biến động ngày càng lớn của thị trường toàn cầu.

Bình luận
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Trị
  • Dự án Monrei Saigon Thành phố thuỷ liệu đầu tiên tại Việt Nam