Thị trường tài chính xanh và tài trợ cảng xanh trong bối cảnh biến động toàn cầu
Tháng 4/2026 đánh dấu một giai đoạn đầy biến động đối với thị trường vận tải biển và năng lượng toàn cầu, khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông leo thang nghiêm trọng. Tâm điểm của khủng hoảng là Eo biển Hormuz - một trong những tuyến hàng hải chiến lược quan trọng nhất thế giới - hiện đã bị đóng cửa đối với vận tải thương mại sau các hành động quân sự và trả đũa giữa Iran, Mỹ và Israel.
Diễn biến này không chỉ mang tính khu vực mà đã nhanh chóng tạo ra cú sốc lan tỏa trên quy mô toàn cầu, làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng, hàng hóa và gây ra sự bất ổn sâu sắc đối với hệ thống logistics quốc tế.
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là “yết hầu năng lượng” của thế giới. Khoảng 20 - 30% tổng lượng dầu mỏ toàn cầu được vận chuyển qua tuyến đường này. Không chỉ vậy, eo biển còn đóng vai trò quan trọng đối với nhiều loại hàng hóa khác: Chiếm hơn 10% tổng thương mại đường biển toàn cầu; 34% xuất khẩu dầu mỏ đường biển; 30% xuất khẩu khí hóa lỏng LPG; 20% thương mại LNG; 18% hóa chất; 7% ôtô; khoảng 3% lưu lượng container toàn cầu…
Chính vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có khả năng gây ra hiệu ứng domino trên toàn bộ hệ thống thương mại quốc tế.
Ngay sau khi eo biển bị phong tỏa, các hãng vận tải container lớn trên thế giới đã buộc phải tạm dừng hoạt động qua khu vực này và nhanh chóng chuyển hướng sang các tuyến đường thay thế, đặc biệt là vòng qua Mũi Hảo Vọng. Điều này kéo dài đáng kể thời gian vận chuyển, đồng thời làm gia tăng chi phí nhiên liệu và chi phí vận hành.
Tình hình đặc biệt nghiêm trọng đối với tàu chở dầu. Khoảng 60 tàu chở dầu siêu lớn (VLCC) được báo cáo bị mắc kẹt tại Vịnh Ba Tư, trong khi chưa có hướng dẫn rõ ràng về hành lang di chuyển an toàn. Điều này khiến thị trường vận tải dầu rơi vào trạng thái căng thẳng chưa từng có.
Chi phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh cũng tăng vọt, từ mức thông thường 0,2 - 0,3% giá trị tàu lên 1 - 2%, thậm chí không có trần cụ thể. Sự thiếu nhất quán trong định giá bảo hiểm càng làm gia tăng sự bất định của thị trường.
Đáng chú ý, giá thuê tàu chở dầu siêu lớn (VLCC) đã tăng mạnh, với mức TCE đạt gần 476.000 USD/ngày vào đầu tháng 3 - phản ánh rõ nét tình trạng thiếu hụt công suất vận tải.
Gián đoạn tại Hormuz nhanh chóng kéo theo hàng loạt hệ quả: Lưu thông tàu gần như đình trệ; Giá năng lượng tăng mạnh; Thị trường bảo hiểm thu hẹp và tái định giá; Các liên minh quốc tế chưa đạt được đồng thuận về giải pháp. Các hãng tàu buộc phải hủy chuyến hoặc dồn chuyến, với tỷ lệ hủy khoảng 5%. Độ tin cậy lịch trình giảm xuống còn 59%, gây khó khăn cho các doanh nghiệp phụ thuộc vào chuỗi cung ứng đúng hạn.
Tại các cảng, tình trạng dồn tàu dẫn đến tắc nghẽn nghiêm trọng. Container bị tồn đọng lâu hơn, mật độ bãi tăng cao, làm gia tăng chi phí xếp dỡ và giảm hiệu suất vận hành. Các phụ phí giờ cao điểm, phí ưu tiên ngày càng phổ biến, tạo thêm áp lực chi phí cho doanh nghiệp.
Khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), vốn là trung tâm của thương mại toàn cầu, đang chịu ảnh hưởng rõ rệt từ cuộc khủng hoảng này.
Tắc nghẽn và biến động chi phí
Việc chuyển hướng tuyến vận tải và gia tăng hoạt động trung chuyển đã khiến nhiều cảng trong khu vực rơi vào tình trạng quá tải. Các cảng trung chuyển, đặc biệt là những nơi có không gian bãi hạn chế, phải đối mặt với biến động lớn về thời gian lưu container và chi phí xử lý. Chi phí nhiên liệu và bảo hiểm tăng cao cũng đẩy giá cước vận chuyển lên, làm suy yếu nhu cầu thương mại. Doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn các quyết định vận chuyển, dẫn đến sụt giảm sản lượng.
Rủi ro tín dụng và vận hành
Theo dự báo, các nhà khai thác cảng và sân bay trong khu vực sẽ đối mặt với áp lực tín dụng gia tăng nếu tình trạng gián đoạn kéo dài. Những mô hình kinh doanh có chi phí cố định cao sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Các nhà ga năng lượng phải xử lý nguồn cung thay thế từ các tuyến đường dài hơn, dẫn đến lệch pha trong lịch trình và phát sinh chi phí lưu kho. Nhu cầu tài trợ hàng tồn kho cũng tăng lên.
Trong khi đó, Úc và Ấn Độ có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Các nhà ga than của Úc được bảo vệ phần nào nhờ cơ chế hợp đồng “take-or-pay”, trong khi Ấn Độ phải đối mặt với áp lực giảm sản lượng do chi phí logistics tăng cao.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu nhiều cú sốc, nhu cầu chuyển đổi sang mô hình cảng xanh không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn là yếu tố chiến lược nhằm tăng khả năng chống chịu.
Khái niệm và vai trò của cảng xanh
Cảng xanh là mô hình cảng giảm thiểu tác động môi trường trong toàn bộ vòng đời - từ quy hoạch, xây dựng đến vận hành - đồng thời tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này bao gồm: Nâng cao hiệu quả năng lượng; Sử dụng năng lượng sạch; Quản lý tài nguyên và chất thải; Tăng khả năng chống chịu trước thời tiết cực đoan…
Áp lực từ các mục tiêu toàn cầu
Chiến lược năm 2023 của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng: Giảm 20 - 30% phát thải vào năm 2030; Giảm 70 - 80% vào năm 2040; Đạt phát thải ròng bằng 0 vào khoảng năm 2050. Đồng thời, ít nhất 5 - 10% năng lượng sử dụng trong vận tải biển phải là năng lượng không phát thải vào năm 2030.
Nhu cầu vốn khổng lồ
Quá trình khử carbon trong ngành hàng hải đòi hỏi nguồn vốn cực kỳ lớn. Ước tính cần từ 800 tỷ đến 1.200 tỷ USD trong giai đoạn 2030 - 2050 để đạt mục tiêu giảm phát thải, và khoảng 400 tỷ USD để đạt Net Zero hoàn toàn. Đây chính là cơ hội lớn cho thị trường tài chính xanh phát triển mạnh mẽ.
Để hiện thực hóa các dự án cảng xanh, nhiều công cụ tài chính đã được triển khai:
1. Tài chính hỗn hợp (Blended Finance). Kết hợp giữa vốn ưu đãi và vốn thương mại nhằm giảm rủi ro cho các dự án có thời gian hoàn vốn dài hoặc doanh thu không ổn định.
2. Tài chính dự án. Áp dụng cho các dự án cụ thể như điện khí hóa cảng, năng lượng tái tạo, hoặc nâng cấp hạ tầng chống chịu khí hậu.
3. Khoản vay liên kết bền vững. Lãi suất được điều chỉnh dựa trên việc doanh nghiệp đạt được các chỉ số môi trường như giảm phát thải hoặc tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo.
4. Trái phiếu xanh. Nguồn vốn huy động chỉ được sử dụng cho các dự án thân thiện môi trường, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.
Trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ, Việt Nam có cơ hội lớn để phát triển hệ thống cảng xanh.
Ba bước đi chiến lược
Thứ nhất, phát triển bến cảng xanh: Đầu tư vào giám sát năng lượng, chứng nhận công trình xanh và điện khí hóa thiết bị. Đây là những hạng mục có thể triển khai nhanh và mang lại hiệu quả rõ ràng.
Thứ hai, xây dựng lộ trình năng lượng sạch: Phát triển năng lượng tái tạo tại chỗ và chuẩn bị hạ tầng cho nhiên liệu thay thế như hydrogen hoặc ammonia.
Thứ ba, tạo dự án khả thi tài chính: Sử dụng vốn ưu đãi để giảm rủi ro ban đầu, sau đó mở rộng bằng nguồn vốn thương mại.
Vai trò của các định chế
Một ví dụ tiêu biểu là thương vụ phát hành trái phiếu xanh trị giá 300 triệu USD của Korea Ocean Business Corporation (KOBC). Nguồn vốn này được sử dụng để tài trợ cho các dự án hàng hải thân thiện môi trường, bao gồm tàu không phát thải và hạ tầng nhiên liệu sạch. Thương vụ này không chỉ phản ánh xu hướng chuyển dịch sang kinh tế đại dương bền vững mà còn cho thấy vai trò ngày càng lớn của các công cụ tài chính xanh trong việc định hình tương lai ngành hàng hải.
Thương vụ này có sự tham gia của ING Group với vai trò đồng thu xếp và tư vấn, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang tài chính đại dương bền vững (blue finance).
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi xanh, ING Group đang đóng vai trò ngày càng quan trọng như một cầu nối giữa dòng vốn quốc tế và nhu cầu phát triển trong nước.
ING đã có mặt tại Việt Nam từ những năm 1990, tập trung vào mảng ngân hàng bán buôn. Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp lớn, bao gồm tài trợ thương mại, tài trợ dự án và tài chính cấu trúc. Thông qua mạng lưới toàn cầu, ING giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí cạnh tranh.
ING đã tham gia nhiều dự án quy mô lớn tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng. Kinh nghiệm trong tài trợ các dự án điện và năng lượng tái tạo giúp ngân hàng này có lợi thế trong việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng.
ING hợp tác với các tổ chức tài chính Việt Nam để phát triển thị trường vốn và nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp. Vai trò tư vấn và chuyển giao kinh nghiệm quốc tế là một điểm nhấn quan trọng. Một dấu mốc đáng chú ý là thỏa thuận tài trợ lên tới 1,5 tỷ USD với Vietnam Airlines nhằm hỗ trợ các dự án chiến lược như mở rộng đội bay và nâng cao hiệu quả vận hành.
Đây là minh chứng cho khả năng của ING trong việc cấu trúc các khoản tài chính lớn, dài hạn và phức tạp.
Với kinh nghiệm toàn cầu trong trái phiếu xanh và tài chính bền vững, ING có thể đóng vai trò quan trọng trong: Tài trợ cảng xanh; Phát triển năng lượng tái tạo; Xây dựng khung tài chính bền vững; Thu hút nhà đầu tư quốc tế.
Năm 2026 đang chứng kiến sự giao thoa giữa khủng hoảng và cơ hội. Gián đoạn tại Eo biển Hormuz đã phơi bày mức độ mong manh của chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các hệ thống vận tải linh hoạt và bền vững hơn.
Trong bối cảnh đó, cảng xanh và tài chính xanh không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Các quốc gia, trong đó có Việt Nam, cần nhanh chóng nắm bắt xu hướng này để nâng cao năng lực cạnh tranh, đảm bảo an ninh logistics và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.









