Sản lượng tăng mạnh nhờ lực kéo nội địa
Theo số liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), thị trường thép xây dựng quý I/2026 ghi nhận mức tăng trưởng tích cực cả về sản xuất và tiêu thụ, thậm chí đạt mức cao nhất trong nhiều năm gần đây.
Xu hướng này nối tiếp đà phục hồi từ năm 2025, khi tổng sản lượng thép thành phẩm đạt khoảng 32,2 triệu tấn, tăng 10% so với cùng kỳ và đi kèm với mức tăng tiêu thụ tương ứng.
Động lực chính của sự tăng trưởng đến từ thị trường nội địa. Đầu tư công được đẩy mạnh, đặc biệt là các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn, cùng với sự cải thiện của sản xuất công nghiệp và tín hiệu ấm dần của thị trường bất động sản đã kéo nhu cầu thép tăng lên rõ rệt.
Trong ngắn hạn, xu hướng này còn được củng cố bởi yếu tố mùa vụ. Ngay trong tháng đầu năm 2026, tiêu thụ thép tăng mạnh nhờ hoạt động tích trữ hàng hóa của các nhà thầu và thương mại trước kỳ nghỉ Tết, góp phần nâng sản lượng tiêu thụ thép thô tăng hơn 43% so với cùng kỳ.
Có thể thấy, khác với giai đoạn trước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu, thị trường nội địa đang trở thành trụ cột giúp ngành thép duy trì tăng trưởng.
Áp lực chi phí và cạnh tranh hàng nhập khẩu
Tuy sản lượng tăng, nhưng lợi nhuận của doanh nghiệp thép không tăng tương ứng do chịu tác động từ chi phí đầu vào. Diễn biến thị trường nguyên liệu cho thấy xu hướng trái chiều giá quặng sắt có xu hướng giảm, nhưng than luyện cốc và một số nguyên liệu khác lại tăng, khiến chi phí sản xuất bị đội lên.
Ở quy mô toàn cầu, áp lực chi phí còn đến từ gián đoạn nguồn cung và biến động địa chính trị, khiến giá nguyên liệu duy trì ở mức cao. Đồng thời, các chính sách môi trường như thuế carbon và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cũng làm gia tăng chi phí đối với thép xuất khẩu.
Đối với Việt Nam, thách thức lớn nằm ở việc ngành thép vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu. Điều này khiến doanh nghiệp dễ bị tác động bởi biến động giá quốc tế, trong khi khả năng kiểm soát chi phí còn hạn chế.
Hệ quả là biên lợi nhuận bị thu hẹp, buộc các doanh nghiệp phải tối ưu hóa sản xuất, tiết giảm chi phí và nâng cao hiệu suất vận hành để duy trì sức cạnh tranh.
Một điểm đáng chú ý trong quý I/2026 là lượng thép nhập khẩu vào Việt Nam tăng mạnh, đạt khoảng 1,52 triệu tấn, tăng gần 60% so với cùng kỳ.
Diễn biến này phản ánh hai xu hướng lớn: Thứ nhất, nhu cầu trong nước phục hồi kéo theo gia tăng nhập khẩu để bù đắp nguồn cung; Thứ hai, áp lực dư cung toàn cầu khiến thép giá rẻ từ các quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc, tràn vào thị trường.
Trong khi đó, xuất khẩu thép của Việt Nam tuy có cải thiện ở một số mặt hàng như HRC, nhưng vẫn đối mặt với nhiều rào cản thương mại và yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Điều này đặt ngành thép vào thế cạnh tranh kép: vừa phải giữ thị phần trong nước trước thép nhập khẩu, vừa phải tìm kiếm cơ hội xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế dư cung.
Chuyển dịch cấu trúc thị trường và sản phẩm
Trước những áp lực trên, ngành thép Việt Nam đang có xu hướng chuyển dịch rõ rệt về cấu trúc thị trường và sản phẩm. Thứ nhất, doanh nghiệp ngày càng tập trung vào thị trường nội địa. Dự báo năm 2026, nhu cầu thép trong nước có thể đạt khoảng 26 triệu tấn, tăng 8-10%, tiếp tục là động lực chính của ngành.
Thứ hai, xu hướng đầu tư vào các sản phẩm thép chất lượng cao đang gia tăng. Việc triển khai các dự án sản xuất thép đặc biệt, thép cho đường sắt, cơ khí chế tạo… cho thấy ngành đang từng bước nâng cấp chuỗi giá trị, giảm phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống có biên lợi nhuận thấp.
Thứ ba, ngành thép bắt đầu thích ứng với xu hướng “xanh hóa”. Các yêu cầu về giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng công nghệ sạch không chỉ là áp lực từ thị trường xuất khẩu mà còn trở thành tiêu chuẩn phát triển tất yếu trong dài hạn.
Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, vai trò của chính sách ngày càng trở nên quan trọng. Các biện pháp phòng vệ thương mại đã giúp bảo vệ một phần thị trường nội địa trước thép nhập khẩu giá rẻ. Đồng thời, việc điều hành đầu tư công hiệu quả cũng góp phần tạo đầu ra ổn định cho ngành thép.
Tuy nhiên, một số yếu tố như chậm giải phóng mặt bằng, biến động giá vật liệu xây dựng hay tiến độ dự án không đồng đều vẫn có thể ảnh hưởng đến nhu cầu thép trong thực tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các bộ, ngành và địa phương trong điều hành thị trường.
Nhìn về trung hạn, ngành thép Việt Nam vẫn có dư địa tăng trưởng nhờ nền tảng nhu cầu nội địa lớn và quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa tiếp tục diễn ra.
Theo VSA dự báo, năm 2026 sản lượng thép thành phẩm có thể đạt 33-34,5 triệu tấn, phản ánh xu hướng mở rộng quy mô sản xuất.
Tuy nhiên, tăng trưởng trong giai đoạn tới sẽ mang tính chọn lọc hơn. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về sản lượng mà còn phải đáp ứng các tiêu chí về chi phí, chất lượng, môi trường và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhìn chung quý I/2026 cho thấy một thực tế rõ ràng, thị trường thép Việt Nam đang tăng trưởng nhưng không còn dễ dàng. Sự phục hồi của nhu cầu nội địa tạo nền tảng tích cực, song áp lực chi phí, cạnh tranh nhập khẩu và xu hướng dư cung toàn cầu đang buộc ngành phải tái cấu trúc.
Trong bối cảnh đó, hướng đi bền vững cho ngành thép Việt Nam không nằm ở mở rộng sản lượng đơn thuần, mà ở nâng cao năng lực nội tại, tập trung vào việc tối ưu chi phí, phát triển sản phẩm chất lượng cao và đẩy nhanh chuyển đổi xanh. Nếu tận dụng tốt các động lực này, ngành thép không chỉ vượt qua chu kỳ khó khăn hiện tại mà còn có thể vươn lên vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Trong bối cảnh thị trường thép toàn cầu nhiều biến động, ngành thép Việt Nam ghi nhận tín hiệu tích cực nhờ nhu cầu nội địa phục hồi. Tuy nhiên, tăng trưởng sản lượng đang chịu sức ép lớn từ chi phí, cạnh tranh quốc tế và yêu cầu chuyển đổi xanh, buộc ngành bước vào giai đoạn tái cân bằng theo hướng nâng cao chất lượng và khả năng thích ứng. 

