Tích hợp di sản và phục hồi đô thị tuyến đường sắt Phan Thiết - Mương Mán

Nghiên cứu đề xuất một khung lý thuyết và thực hành thiết kế thông qua phương pháp "Phân tích lớp đệm hình thái" để tái thiết tuyến đường sắt Phan Thiết - Mương Mán (Lâm Đồng, Việt Nam).

1. Giới thiệu

Tuyến đường sắt Phan Thiết - Mương Mán (dài gần 9 km) nằm trên địa bàn khu vực đô thị Phan Thiết, tỉnh Lâm Đồng (sau khi sáp nhập tỉnh Bình Thuận vào tỉnh Lâm Đồng) không đơn thuần là một hạ tầng giao thông, mà là một phần di sản công nghiệp quan trọng của vùng duyên hải Nam Trung Bộ.

Được hình thành từ đầu thế kỷ XX, tuyến đường này từng là cầu nối giao thương huyết mạch, kết nối giao thông liên kết lõi trung tâm TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận (cũ), góp phần hình thành nên diện mạo đô thị Phan Thiết sơ khai. Sự hiện diện của các cấu trúc hạ tầng như nhà ga, đường ray và hệ thống kho tàng đã tạo nên một lớp "Ký ức đô thị" sâu đậm trong tâm thức cộng đồng địa phương.

1.1. Bối cảnh quốc tế - Sự đứt gãy của hạ tầng đường sắt trong tiến trình đô thị hóa 

Trong lịch sử phát triển đô thị, mạng lưới đường sắt từng được coi là "xương sống" của nền văn minh công nghiệp. Tuy nhiên, dưới áp lực của quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự thay đổi phương thức vận tải, nhiều tuyến đường sắt nội đô hiện nay đang rơi vào tình trạng suy thoái, trở thành những "khoảng trống đô thị" hay "không gian vô định”.

Sự tồn tại của các dải hạ tầng này vô hình trung tạo ra những "vết cắt" vật lý và xã hội, làm đứt gãy tính liên kết hình thái và ngăn cản sự phát triển bền vững của hệ sinh thái đô thị.

Hình 1. Lịch sử hình thành tuyến đường sắt Phan Thiết - Mương Mán (Nguồn: Tác giả)

1.2. Thách thức phát triển đô thị

Tuyến đường sắt địa phương Phan Thiết - Mương Mán đang đứng trước một nghịch lý: một mặt, tuyến đường lưu giữ những giá trị di sản công nghiệp tích lũy qua nhiều thập kỷ (hình ảnh toa tàu, đường ray, các nhà ga…); mặt khác, nó lại đang bị cô lập khỏi dòng chảy phát triển hiện đại của đô thị.

Trong bối cảnh tái cấu trúc không gian phát triển vùng, cùng với sự hình thành tuyến đường bộ cao tốc Bắc - Nam, định hướng phát triển đường sắt cao tốc Bắc - Nam, cũng như các trục kết nối chiến lược như Đại lộ Lê Duẩn (kết nối trung tâm đô thị Phan Thiết với cao tốc), tuyến cao tốc Phan Thiết - Bảo Lộc - Gia Nghĩa và định hướng tuyến metro kết nối từ ga đường sắt cao tốc vào khu lõi trung tâm, cấu trúc đô thị đang có xu hướng dịch chuyển mạnh về phía Tây. Những yếu tố này đã xác lập cho tuyến đường sắt Phan Thiết - Mương Mán một vị thế chiến lược mới trong tương lai.

1.3. Lỗ hổng nghiên cứu và hướng tiếp cận mới 

Mặc dù lý thuyết về Phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) đã được phổ biến, việc ứng dụng nó để "tái cấu trúc" một hành lang đường sắt di sản hiện hữu trong một đô thị ven biển đang chuyển mình như Phan Thiết vẫn còn là một khoảng trống lớn trong nghiên cứu thực tiễn.

Nghiên cứu này không tiếp cận hành lang đường sắt như một rào cản kỹ thuật, mà xem đó là một "lớp đệm hình thái" đầy tiềm năng. 

Thông qua phương pháp phân tích đa tầng, nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi: Làm thế nào để chuyển hóa một hạ tầng giao thông cũ kỹ thành một trục động lực xanh, nơi tính thẩm thấu đô thị và bảo tồn di sản công nghiệp được vận hành song song?

Kết quả nghiên cứu sẽ đề xuất một khung thiết kế tích hợp, làm tiền đề cho việc tái thiết các không gian cho khu vực nghiên cứu và khả năng vận dụng vào không gian hạ tầng tương tự tại các đô thị trong nước. 

Hình 2. Sơ đồ phân tích tách lớp các phân vùng (Nguồn: Tác giả)

2. Phương pháp nghiên cứu 

Nghiên cứu này thiết lập một khung phân tích tích hợp nhằm mục tiêu chuyển đổi tuyến đường sắt địa phương Phan Thiết - Mương Mán từ một hạ tầng đơn chức năng thành một "Hành lang di sản và sinh thái đa mục tiêu". Quy trình nghiên cứu được cấu trúc chặt chẽ qua ba giai đoạn:

2.1. Giai đoạn 1: Lập bản đồ không gian và phân tích vùng đệm

Giai đoạn này sử dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để định lượng hóa phạm vi tác động và xác lập ranh giới nghiên cứu.

● Xác lập vùng đệm: Dựa trên lý thuyết về bán kính đi bộ hiệu quả, nghiên cứu thiết lập hai ngưỡng phân tích: 400 m (vùng ảnh hưởng trực tiếp) và 800 m (vùng ảnh hưởng gián tiếp) dọc theo 9 km tuyến đường. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng tiếp cận từ các khu dân cư hiện hữu đến hệ thống các nhà ga.

● Phân tích tính thẩm thấu: Sử dụng kỹ thuật chồng lớp bản đồ (Map Overlay) để xác định các điểm "đứt gãy" không gian do tuyến đường sắt tạo ra. Mục tiêu là nhận diện các vị trí có tiềm năng thiết lập các "nút giao mềm" nhằm xóa bỏ rào cản vật lý giữa hai bên tuyến.

2.2. Giai đoạn 2: Phân loại hình thái đa lớp 

Để hiểu sâu sắc bản sắc của khu vực, nghiên cứu áp dụng phương pháp hình thái học đô thị thông qua 4 lớp đặc trưng:

● Lớp Cấu trúc xây dựng & ký ức: Đánh giá mật độ xây dựng và nhận diện các yếu tố di sản công nghiệp (nhà ga, đường ray, thiết bị cũ) như những thành phần cấu thành giá trị nơi chốn .

● Lớp Di sản văn hóa - tâm linh: Số hóa hệ thống các đình, chùa (Long Thiền, Phổ Đà), nhà thờ (Phú Hội) dọc tuyến để thiết lập các hành lang bảo vệ cảnh quan di sản.

● Lớp Sinh thái bản địa: Tài liệu hóa hệ thống vườn Thanh Long, mạng lưới suối (Suối Dầu, Suối Lạng) và khu vực Hồ Lở. Lớp này được xem là "hạ tầng xanh" cốt lõi để thích ứng với biến đổi khí hậu.

● Lớp Vật liệu & chất cảm: Khảo sát các loại vật liệu đặc trưng địa phương như gạch nung, đá chẻ, tà vẹt gỗ cũ để tái ứng dụng vào thiết kế bền vững.

2.3. Giai đoạn 3: Phân vùng không gian và đề xuất ma trận giải pháp 

Giai đoạn cuối cùng chuyển hóa các dữ liệu phân tích thành các chiến lược thiết kế cụ thể. Nghiên cứu xây dựng một ma trận thiết kế để đảm bảo tính tương thích giữa giải pháp và đặc thù của từng phân đoạn:

● Phân đoạn 1 - Tái thiết ký ức: Tập trung vào tính thẩm thấu đô thị, ưu tiên không gian công cộng và nghệ thuật tương tác đường phố.

● Phân đoạn 2 - Hành lang di sản & nông nghiệp: Kết hợp bảo tồn vườn thanh long với các mô hình du lịch canh tác, sử dụng vật liệu tự nhiên.

● Phân đoạn 3 - Đô thị động lực - TOD: Áp dụng mô hình phát triển nén tại các nút giao cắt với nhà ga đường sắt Bắc - Nam tốc độ cao, tuyến metro kết nối trực tiếp nhà ga đường sắt cao tốc vào lõi trung tâm Phan Thiết; chú trọng kết nối đa phương thức.

● Phân đoạn 4 - Cửa ngõ sinh thái: Thiết lập các không gian đệm xanh tự nhiên để lọc nước và giảm thiểu tiếng ồn.  

Bảng 1. Bảng tổng hợp 4 phân vùng  

Hình 3. Sơ đồ phân tích các lớp chức năng qua các giai đoạn - định hướng TOD (Nguồn: Tác giả) 

3. Kết quả nghiên cứu và các đề xuất chiến lược

3.1. Tổng hợp dữ liệu hình thái và khung hướng dẫn thiết kế

Kết quả từ quá trình phân tích đa lớp (Mapping & Categorization) cho thấy tuyến đường sắt 9 km không phải là một thực thể đồng nhất mà là một tập hợp của các đơn vị hình thái khác biệt. Nghiên cứu xác lập khung hướng dẫn thiết kế dựa trên 4 chỉ số cốt lõi nhằm giải quyết sự đứt gãy không gian:

● Chỉ số thẩm thấu: Thiết lập các "nút giao mềm" tại các điểm giao cắt lịch sử để tái kết nối cộng đồng hai bên đường ray.

● Chỉ số di sản: Bảo tồn nguyên trạng cấu trúc hạ tầng đường sắt cũ và tích hợp chúng vào không gian đương đại.

● Chỉ số xanh: Sử dụng hệ thống vườn canh tác và mặt nước làm bộ lọc sinh thái tự nhiên.

● Chỉ số cảm thụ: Khai thác vật liệu bản địa (gạch nung, đá chẻ) để gợi nhắc ký ức nơi chốn.

3.2. Đề xuất tổ chức không gian theo phân đoạn 

Dựa trên ma trận loại hình, nghiên cứu đề xuất giải pháp cụ thể cho 4 phân đoạn chiến lược:

3.2.1. Phân đoạn 1: Tái thiết ký ức công nghiệp 

● Phạm vi: Khu vực Ga Phan Thiết và nội thành.

● Chiến lược: Áp dụng thủ pháp "Châm cứu đô thị".

● Giải pháp: Chuyển đổi các khoảng trống đô thị dọc đường ray thành các Bảo tàng mở (Pocket Museums). Tái sử dụng toa tàu cũ làm không gian khởi nghiệp sáng tạo. Sử dụng nghệ thuật đường phố để kể lại câu chuyện lịch sử của tuyến tàu Mương Mán trên các diện tường ngăn cách hiện hữu.

3.2.2. Phân đoạn 2: Cảnh quan văn hóa sản xuất 

● Phạm vi: Khu vực xã Hàm Hiệp cũ (nay là phường Bình Thuận).

● Chiến lược: Bảo tồn dựa trên sự thích ứng 

● Giải pháp: Thiết lập mô hình Công viên Nông nghiệp đường sắt. Thay vì tường rào bê tông, sử dụng "rào chắn xanh" bằng cây trồng địa phương. Xây dựng các trạm dừng chân kết hợp điểm thu mua nông sản (thanh long), biến hành lang đường sắt thành trục kinh tế du lịch trải nghiệm nông nghiệp.

Hình 4. Sơ đồ phân vùng KGKTCQ khu vực (Nguồn: Tác giả)

3.2.3. Phân đoạn 3: Nút giao động lực & kết nối đa phương thức 

● Phạm vi: Khu vực giao thoa giữa đường sắt địa phương và đường sắt tốc độ cao (Ga Bình Thuận).

● Chiến lược: Phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng - mô hình TOD .

● Giải pháp: Xây dựng cầu vượt bộ hành cảnh quan kết nối hai hệ thống ga. Tổ chức các quảng trường trung chuyển thông minh, tích hợp cây xanh thẳng đứng để giảm thiểu tiếng ồn và bụi mịn, tạo diện mạo đô thị hiện đại nhưng vẫn mang hơi thở bản địa.

3.2.4. Phân đoạn 4: Hành lang thích ứng sinh thái

● Phạm vi: Khu vực cửa ngõ và vùng đệm nông thôn.

● Chiến lược: Giải pháp dựa vào tự nhiên.

● Giải pháp: Thiết lập hệ thống mương lọc sinh học dọc hai bên đường ray để quản lý nước mưa tự nhiên và tái tạo hệ sinh thái bản địa. Sử dụng vật liệu thô mộc (đất nện, gỗ tà vẹt cũ) cho các tiểu cảnh dọc đường, tạo sự chuyển tiếp mềm mại giữa không gian hạ tầng kỹ thuật và thiên nhiên.

3.3. Đánh giá tính bền vững và khả năng thực thi

Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc tổ chức không gian cảnh quan theo loại hình không chỉ cải thiện diện mạo đô thị mà còn mang lại giá trị đa mục tiêu:

● Về xã hội: Xóa bỏ sự ngăn cách, tạo không gian sinh hoạt cộng đồng an toàn và giàu tính nhân văn.

● Về kinh tế: Đánh thức giá trị đất đai "bị lãng quên" dọc tuyến, tạo cơ hội kinh doanh du lịch và dịch vụ cho cư dân địa phương.

● Về quản lý: Cung cấp cho chính quyền một bộ công cụ kiểm soát thiết kế cụ thể cho từng phân đoạn thay vì áp dụng một công thức chung cứng nhắc.

4. Thảo luận và phản biện 

4.1. Sự tương thích với các khung lý thuyết quốc tế

Kết quả nghiên cứu tại tuyến đường sắt Phan Thiết - Mương Mán khẳng định tính hiệu quả của việc chuyển đổi hạ tầng đường sắt từ một "vết cắt đô thị" thành một trục liên kết đa năng.

● Tính thẩm thấu và rào cản hạ tầng: Nghiên cứu này ủng hộ lý thuyết của Kevin Lynch và Jan Gehl về việc xóa bỏ các rào cản vật lý để tạo ra "thành phố cho con người". Việc thiết lập các nút giao mềm tại Phân đoạn 1 đã biến đường ray từ một ranh giới chia cắt thành một "đường nối", tăng cường khả năng tiếp cận và giao lưu cộng đồng.

● Tái thiết di sản công nghiệp: Phương pháp tiếp cận này phù hợp với xu hướng thế giới (như dự án High Line - New York hay Promenade Plantée - Paris). Tuy nhiên, nghiên cứu đã "địa phương hóa" lý thuyết bằng cách không chỉ bảo tồn các vật thể (nhà ga, đường ray) mà còn bảo tồn cả "cấu trúc sản xuất" (vườn thanh long) - một dạng di sản nông nghiệp đô thị độc đáo.

4.2. Phản biện về mô hình phát triển và sự đồng nhất hóa đô thị

Nghiên cứu đặt ra cái nhìn phản biện đối với tư duy quy hoạch "san phẳng" thường thấy:

● Chống lại sự đồng nhất hóa: Rất nhiều các dự án cải tạo hiện nay áp dụng một công thức chung cho toàn tuyến. Nghiên cứu phản biện rằng: Mỗi phân đoạn (Các nhà ga cũ, vườn canh tác, cửa ngõ, khu dân cư, làng xóm,...) sở hữu một "mã gene" riêng biệt. Việc áp dụng ma trận phân loại hình thái giúp duy trì bản sắc đa dạng của khu vực, tránh rơi vào cái bẫy của những đô thị "vô tính" đang tràn lan tại các vùng duyên hải Việt Nam.

● Sự thỏa hiệp giữa bảo tồn và phát triển: Một điểm thảo luận quan trọng là sự mâu thuẫn giữa nhu cầu nén đô thị (mô hình TOD tại Phân đoạn 3) và yêu cầu bảo tồn cảnh quan thấp tầng. Nghiên cứu đề xuất giải pháp "vùng chuyển tiếp hình thái" như một sự thỏa hiệp khoa học để đảm bảo động lực kinh tế mà không phá hủy giá trị lịch sử.

4.3. Hàm ý chính sách: Tuyến đường sắt như một "Di sản sống" và quyết sách địa phương

Đây là phần cốt lõi nhằm cung cấp luận cứ cho chính quyền địa phương trong việc giữ lại và phát triển tuyến đường:

● Từ hạ tầng lỗi thời đến hạ tầng văn hóa chiến lược: Nghiên cứu phản biện quan điểm cho rằng tuyến đường sắt là vật cản của giao thông đường bộ. Thay vào đó, nghiên cứu khẳng định đây là một “di sản sống” - một thực thể cần được tích hợp vào bối cảnh phát triển đương đại thay vì bị loại bỏ. Việc duy trì tuyến đường cho phép chính quyền sở hữu một “trục xương sống văn hóa” mà không thể tái tạo bằng nguồn lực tài chính trong tương lai.

● Thương hiệu đô thị và lợi thế cạnh tranh: Trong chiến lược phát triển du lịch, Phan Thiết cần một câu chuyện bản sắc riêng ngoài đặc trưng biển. Việc biến hơn 9 km đường sắt thành "Hành lang di sản" tạo ra một thương hiệu đô thị độc nhất, thu hút khách du lịch bằng trải nghiệm văn hóa bản địa độc đáo.

● Tầm nhìn kết nối tương lai: Tuyến Phan Thiết - Mương Mán cần được coi là hệ thống "con thoi" trung chuyển khách từ ga tốc độ cao Bắc - Nam vào lõi đô thị. Đây là quyết sách mang tính kinh tế bền vững, tận dụng hạ tầng có sẵn để tối ưu hóa kết nối vùng.

Bảng 2. Bảng so sánh hai kịch bản - Đối chiếu giá trị chiến lược để làm rõ hơn cho chính quyền địa phương nghiên cứu thực hiện

5. Kết luận

Cách tiếp cận Lớp đệm Hình thái cho hành lang đường sắt Phan Thiết - Mương Mán đã đóng góp cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn cho quy hoạch đô thị đương đại, Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng tuyến đường sắt 9,6 km không phải là một rào cản chia cắt đô thị, mà ngược lại, thông qua các phân tích nhận dạng và phân vùng không gian với 4 phân đoạn (ký ức - di sản - động lực - sinh thái), tuyến đường đã được tái định nghĩa như một hành lang di sản và sinh thái đa mục tiêu.

Việc giữ lại và thích ứng di sản công nghiệp không chỉ bảo tồn ký ức nơi chốn mà còn tạo ra động lực phát triển kinh tế thông qua du lịch tham quan, trải nghiệm và dịch vụ đô thị thông minh.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cho chính quyền địa phương một cái nhìn chiến lược về việc bảo tồn tuyến đường sắt trong nhịp thở đương đại. Thay vì phá bỏ để làm đường bộ thông thường, việc phát triển theo hướng di sản sống giúp:

● Nâng tầm thương hiệu đô thị: Tạo ra một đặc trưng riêng biệt cho Phan Thiết bên cạnh du lịch biển.

● Tăng cường khả năng thích ứng: Sử dụng hạ tầng xanh để giải quyết vấn đề nước mặt, vi khí hậu, tiếng ồn và tăng cường cảnh quan 

● Đón đầu tương lai: Chuẩn bị sẵn sàng cho sự kết nối đa phương thức với tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, tuyến metro khu vực và đại lộ Lê Duẩn,...

6. Hướng mở và khuyến nghị

Dù đã đề xuất được khung giải pháp thiết kế chi tiết, sự thành công của dự án trong tương lai phụ thuộc vào các yếu tố then chốt:

● Cơ chế chính sách: Cần thiết lập "Vùng quy hoạch đặc thù" cho hành lang đường sắt để cho phép các hoạt động kinh tế sáng tạo và dịch vụ di sản được vận hành hợp pháp.

● Sự tham gia của cộng đồng: Di sản chỉ thực sự "sống" khi người dân địa phương - từ những người nông dân trồng thanh long đến cư dân nội đô - trở thành những chủ thể cùng tham gia bảo tồn và hưởng lợi từ dự án.

* Tiêu đề do Tòa soạn đặt - Mời xem file PDF tại đây

TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] “Quy hoạch chung xã Hàm Hiệp”, Quyết định số 1696/QĐ-UBND ngày 17/4/2025, 2025.
[2] “Chương trình phát triển đô thị TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận đến năm 2040”, Quyết định số 927/QĐ-UBND ngày 14/4/2021, 2021.
[3] “Chủ trương đầu tư Dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam”, Nghị quyết số 172/2024/QH15 ngày 30/11/2024 tại kỳ họp số 8, Quốc hội khóa XV, 2024.
[4] Jan Gehl, Cities for People, Island Press, Washington, D.C., 2010.
[5] Kevin Lynch, Wasting Away, Sierra Club Books, San Francisco, 1990.
[6] M. Conzen, Thinking About Urban Form: Papers on Urban Morphology, Peter Lang, 2004.
[7] Peter Calthorpe, The Next American Metropolis: Ecology, Community, and the American Dream, Princeton Architectural Press, New York, 1993.
[8] “Đồ án điều chỉnh Quy hoạch chung TP Phan Thiết đến năm 2040”, Quyết định số 1197/QĐ-UBND ngày 27/5/2020, 2020.
[9] Jane Jacobs, The Death and Life of Great American Cities, Random House, New York, 1961.
[10] Christina Schwenkel, Building Socialism: The Afterlife of East German Architecture in Urban Vietnam, 2000.
[11] Mell, I. C., Global Green Infrastructure: Lessons for Successful Policy-Making, Investment and Management, Routledge, 2016.
[12] Dittmar, H., & Ohland, G., The New Transit Town: Best Practices in Transit-Oriented Development, Island Press, 2004.
[13] Newman, P., & Kenworthy, J., The End of Automobile Dependence: Cities Beyond Automobiles, Island Press, 2015.
[14] Curtis, C., Renne, J. L., & Bertolini, L., Transit Oriented Development: Making It Happen, Ashgate Publishing, 2009.
[15] Urban Redevelopment Authority (URA), The Rail Corridor: A Continuous Green Link, Singapore Government, https://www.ura.gov.sg/Corporate/Planning/Master-Plan/Urban-Design/Rail-Corridor, 2021.

Bình luận
Nhà ở xã hội SUNRISE HOME Ngọc Hồi Công ty IDECO Công ty portcoast Công ty Xe đạp Thống Nhất