http://doi.org/10.64588/jc.01.01.2026
Ngày nhận bài 2/12/2025; ngày sửa bài 25/12/2025; ngày chấp nhận đăng 13/1/2026
Tóm tắt
Bài báo trình bày kết quả nhiệm vụ khoa học mã số 01/NSCL-2023 về xây dựng mô hình đào tạo tích hợp năng suất, chất lượng cho sinh viên kinh tế vận tải, nhằm giải quyết "khoảng trống kỹ năng" thực hành tại khu vực logistics phía Bắc. Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp với mẫu 541 đối tượng, kết quả chỉ ra nghịch lý: 78,15% người học quan tâm đến NSCL nhưng 27,78% chưa từng được tiếp cận. Sinh viên thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ năng chẩn đoán hiện trường, Kaizen và quản trị hiệu suất (KPIs).
Trên cơ sở dữ liệu thực chứng, nghiên cứu đã đạt được hai kết quả đột phá: (1) Chuẩn hóa Đề cương học phần "Quản lý năng suất và chất lượng trong vận tải"; (2) Biên soạn bộ giáo trình chuyên khảo tích hợp xu thế "Chuyển đổi kép" và ESG, gắn kết với dữ liệu doanh nghiệp địa phương. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của mô hình tích hợp tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, tạo tiền đề vững chắc để nhân rộng sang các trường đại học khác trong khu vực, góp phần thực hiện Chương trình quốc gia 1322.
Từ khóa: Tích hợp chương trình, năng suất chất lượng, kinh tế vận tải, giáo trình chuyên khảo, Khu vực phía Bắc, chuyển đổi kép.
Abstract
This paper presents the results of the scientific task (Code: 01/NSCL-2023) on developing an integrated training model for Productivity and Quality for students majoring in Transport Economics, aimed at addressing the practical "skills gap" in the Northern logistics region. Employing a mixed-methods research approach with a sample size of 541 subjects, the findings reveal a paradox: while 78.15% of learners are interested in P&Q, 27.78% have never been exposed to any related training activities. Students exhibit a severe deficiency in core practical skills, including on-site diagnosis (Gemba), Kaizen, and performance management (KPIs).
Based on empirical data, the research achieved two breakthrough results: (1) The standardization of the course outline for "Productivity and Quality Management in Transport"; and (2) The compilation of a specialized textbook integrating "Twin Transition" trends (Digitalization and Green Transition) and ESG, closely linked with data from local enterprises. The study confirms the feasibility of this integrated model at the Vietnam Maritime University, creating a solid foundation for replication at other universities in the region and contributing to the implementation of the National Program 1322.
Keywords: Curriculum integration, productivity and quality, transport economics, specialized textbook, northern region, twin transition.
1. Đặt vấn đề
1.1. Bối cảnh và yêu cầu cấp thiết về năng suất, chất lượng trong ngành Vận tải
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, ngành kinh tế vận tải và logistics đang đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt tại khu vực phía Bắc - đầu mối giao thương chiến lược với hệ thống cảng biển và cửa khẩu quốc tế dày đặc. Chính phủ Việt Nam đã xác định rõ mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng và đổi mới sáng tạo, thể hiện qua Quyết định số 1322/QĐ-TTg phê duyệt "Chương trình quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa giai đoạn 2021 - 2030".
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy năng suất lao động trong ngành Vận tải tại Việt Nam vẫn còn thấp so với khu vực, và chi phí logistics chiếm tỷ trọng cao trong GDP đang là rào cản lớn đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Để giải quyết bài toán này, yếu tố con người được xác định là điểm nghẽn then chốt. Ngành vận tải đang "khát" nguồn nhân lực không chỉ vững về nghiệp vụ chuyên môn mà còn phải có tư duy quản trị hiện đại, có khả năng áp dụng các công cụ cải tiến (như Lean, Kaizen, 5S) để tối ưu hóa quy trình và giảm lãng phí.
1.2. Khoảng trống kỹ năng và thực trạng đào tạo tại các trường đại học
Mặc dù nhu cầu từ thị trường lao động là rất lớn, nhưng hiện nay đang tồn tại một "khoảng trống kỹ năng" đáng báo động giữa sản phẩm đào tạo của các trường đại học và kỳ vọng của doanh nghiệp.
Kết quả khảo sát thực trạng nhận thức và nhu cầu đào tạo (thuộc nhiệm vụ 01/NSCL-2023) trên 541 đối tượng tại khu vực phía Bắc đã cung cấp những bằng chứng định lượng cụ thể:
- Mức độ quan tâm cao nhưng thiếu thực hành.
Có tới 78,15% người học và nhân sự trong ngành quan tâm đến NSCL, nhưng 27,78% chưa bao giờ được tham gia bất kỳ hoạt động thực tế nào liên quan.
- Thiếu hụt kỹ năng cốt lõi.
Sinh viên tốt nghiệp nắm vững lý thuyết nhưng lúng túng khi vận dụng vào thực tế. Các kỹ năng thiếu hụt trầm trọng nhất bao gồm: Kỹ năng quan sát và đánh giá hiện trường (Gemba walk), kỹ năng nhận diện lãng phí, và kỹ năng sử dụng các công cụ đo lường hiệu suất (KPIs).
Nguyên nhân chính của thực trạng này đến từ cấu trúc chương trình đào tạo hiện hành. Tại các trường đại học khối ngành kinh tế vận tải khu vực phía Bắc (như Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, Trường Đại học GTVT), mặc dù đã có các chuyên ngành logistics và vận tải, nhưng nội dung về quản lý NSCL thường chỉ được lồng ghép tản mát, thiếu một học phần chuyên sâu, có tính hệ thống và cập nhật các xu thế mới như chuyển đổi số hay ESG. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt học liệu chuyên khảo mang tính ứng dụng đặc thù cho ngành vận tải cũng là một rào cản lớn đối với cả giảng viên và sinh viên.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nêu trên, nhiệm vụ khoa học cấp thiết đặt ra là phải xây dựng được một mô hình đào tạo chuẩn hóa, tích hợp kiến thức và kỹ năng NSCL vào chương trình chính quy. Bài báo này trình bày kết quả của nhiệm vụ "Nghiên cứu phát triển chương trình đào tạo và triển khai đào tạo về năng suất, chất lượng cho sinh viên khối ngành kinh tế vận tải" (Mã số: 01/NSCL-2023). Nghiên cứu lấy trường hợp điển hình tại khu vực phía Bắc để đề xuất khung chương trình, hệ thống học liệu và lộ trình triển khai, nhằm mục tiêu thu hẹp khoảng cách kỹ năng và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi của ngành vận tải Việt Nam
2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận về quản lý năng suất chất lượng trong ngành vận tải
Trong bối cảnh kinh tế vận tải hiện đại, khái niệm năng suất và chất lượng (NSCL) không còn được xem xét tách biệt mà có mối quan hệ biện chứng, tương hỗ. "Năng suất" đo lường hiệu quả chuyển hóa đầu vào thành đầu ra, trong khi "Chất lượng" đảm bảo đầu ra đáp ứng yêu cầu khách hàng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Theo quan điểm quản trị hiện đại (Deming, Juran), cải tiến chất lượng đặc biệt là thông qua việc giảm sai lỗi và lãng phí (Muda) sẽ trực tiếp dẫn đến tăng năng suất.
Đối với ngành dịch vụ vận tải, quản lý NSCL mang tính đặc thù cao do tính vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng. Do đó, việc đào tạo nhân lực cho ngành này không chỉ dừng lại ở các kiến thức kinh tế kỹ thuật đơn thuần mà phải trang bị tư duy quản trị hệ thống, bao gồm các mô hình quản lý tiên tiến (như ISO 9001, TQM) và các công cụ cải tiến thực hành (như 5S, Kaizen, Lean Six Sigma).
Về phương pháp tích hợp chương trình đào tạo, nghiên cứu tiếp cận theo hướng xây dựng "module chuyên biệt". Thay vì xáo trộn toàn bộ khung chương trình hiện có, việc thiết kế một học phần chuyên sâu về NSCL cho phép cập nhật nhanh chóng các kiến thức mới, đồng thời tạo cơ hội cho sinh viên thực hành các kỹ năng đặc thù mà doanh nghiệp yêu cầu.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn, nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp giữa thu thập dữ liệu định lượng và định tính theo quy trình sau:
2.2.1. Nghiên cứu tài liệu và dữ liệu thứ cấp
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành rà soát, phân tích cấu trúc chương trình đào tạo ngành kinh tế vận tải và logistics của các trường đại học trọng điểm tại khu vực phía Bắc (như Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, Trường Đại học GTVT, Trường Đại học Hải Phòng...). Mục tiêu là xác định các "khoảng trống" trong nội dung giảng dạy hiện hành so với các xu thế quản trị NSCL mới như Chuyển đổi số và ESG.
2.2.2. Khảo sát thực trạng
Một cuộc khảo sát diện rộng đã được thực hiện để đánh giá nhận thức và nhu cầu đào tạo.
- Mẫu khảo sát.
Tổng số mẫu hợp lệ là 541 phiếu. Đối tượng bao gồm sinh viên năm cuối, giảng viên và các chuyên viên, quản lý đang làm việc trong lĩnh vực vận tải.
- Cấu trúc mẫu.
Đa số người tham gia là sinh viên (530 người) và những người trẻ dưới 30 tuổi (532 người), phản ánh trực tiếp nhu cầu của đối tượng thụ hưởng chính của chương trình đào tạo.
- Nội dung khảo sát.
Bảng hỏi tập trung vào 4 khía cạnh: (1) Mức độ quan tâm đến NSCL; (2) kinh nghiệm thực tế; (3) nhu cầu đào tạo các kỹ năng cụ thể (Phân tích, cải tiến, quản trị); (4) mong muốn về hình thức đào tạo.
- Phân tích dữ liệu.
Sử dụng thống kê mô tả để xác định tần suất và tỷ lệ phần trăm các nhu cầu kỹ năng thiếu hụt.
2.2.3. Phỏng vấn chuyên gia
Để làm rõ hơn các số liệu định lượng, nhóm nghiên cứu đã thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các đối tượng chọn lọc (Purposive Sampling), bao gồm:
- Các nhà quản lý cấp cao tại doanh nghiệp vận tải và logistics lớn (như Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam và đơn vị thành viên như Cảng Hải Phòng, Nippon Express…).
- Các chuyên gia NSCL và giảng viên đầu ngành.
Nội dung phỏng vấn tập trung vào việc xác định các yêu cầu năng lực thực tế mà doanh nghiệp đòi hỏi ở sinh viên tốt nghiệp, cũng như các rào cản trong việc triển khai NSCL tại doanh nghiệp Việt Nam.
2.2.4. Thực nghiệm
Dựa trên kết quả phân tích nhu cầu, nhóm nghiên cứu đã tiến hành xây dựng dự thảo đề cương chi tiết học phần và Giáo trình. Các sản phẩm này sau đó được thẩm định, hoàn thiện theo quy định hiện hành cũng như đưa vào đào tạo thí điểm tại các trường triển khai nhiệm vụ.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Xác định nội dung tích hợp dựa trên nhu cầu thực tiễn
Kết quả phân tích từ cuộc khảo sát trên 541 đối tượng tại các trường đại học và doanh nghiệp khu vực phía Bắc đã lượng hóa rõ ràng "khoảng trống" giữa đào tạo và nhu cầu thực tế. Cụ thể, có tới 78,15% người được hỏi thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến lĩnh vực năng suất và chất lượng (NSCL), coi đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một sự thiếu hụt đáng kể về cơ hội tiếp cận: 27,78% số người được hỏi chưa bao giờ tham gia bất kỳ hoạt động đào tạo hay thực hành nào liên quan đến NSCL.
Dữ liệu khảo sát cũng chỉ ra ba nhóm năng lực thiếu hụt trầm trọng nhất mà chương trình đào tạo cần tập trung giải quyết:
1. Kỹ năng chẩn đoán hiện trường: Khả năng quan sát, thu thập dữ liệu và đánh giá thực trạng doanh nghiệp.
2. Kỹ năng sử dụng công cụ cải tiến cơ bản: Đặc biệt là 5S, Kaizen và các kỹ năng giải quyết vấn đề.
3. Năng lực quản trị hiện đại: Hiểu biết và vận dụng các hệ thống đo lường hiệu suất (KPIs) và quản lý rủi ro.
Các kết quả này là cơ sở thực chứng quan trọng để nhóm nghiên cứu thiết kế khung chương trình sát với thực tiễn của thị trường lao động.
3.2. Mô hình học phần chuẩn hóa
Trên cơ sở phân tích nhu cầu, nhóm nghiên cứu đã xây dựng và chuẩn hóa thành công Đề cương chi tiết học phần chuyên sâu. Tính khoa học và pháp lý của sản phẩm này đã được khẳng định thông qua Quyết định số 883/QĐ-TĐC ngày 18/04/2025 của Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia về việc phê duyệt Đề cương học phần.
Học phần có tên gọi "Quản lý năng suất và chất lượng trong vận tải" với thời lượng 3 tín chỉ, được cấu trúc thành 5 chương nhằm trang bị kiến thức từ nền tảng đến chuyên sâu:
- Chương 1-3: Cung cấp nền tảng lý luận về NSCL, các công cụ quản lý và cải tiến (như PDCA, Kaizen, Lean).
- Chương 4: Tập trung vào các nghiên cứu điển hình (Case studies) về quản lý NSCL tại các loại hình doanh nghiệp vận tải đặc thù (đường bộ, đường biển, cảng, logistics).
- Chương 5: Trang bị kiến thức về quản lý nhà nước và các xu thế mới như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trong vận tải.
Điểm nổi bật của chương trình là hệ thống Chuẩn đầu ra (CLOs) được thiết kế theo hướng năng lực thực hành. Sinh viên sau khi học xong không chỉ "biết" lý thuyết mà phải "vận dụng" được các công cụ để phân tích và giải quyết vấn đề thực tế tại doanh nghiệp.
3.3. Hệ thống học liệu chuyên khảo hỗ trợ tích hợp
Để đảm bảo tính khả thi khi triển khai tích hợp vào các trường đại học, nhiệm vụ đã biên soạn hoàn chỉnh bộ Giáo trình "Quản lý Năng suất và Chất lượng". Đây là sản phẩm khoa học khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu giảng dạy chuyên ngành hiện nay.
Giáo trình gồm 7 chương, được thiết kế với tính cập nhật cao, lồng ghép các xu thế quản trị hiện đại nhất phù hợp với bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0:
- Tích hợp chuyển đổi kép (Twin Transition): Giáo trình phân tích sâu sắc mối quan hệ cộng hưởng giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, xem đây là động lực mới để nâng cao năng suất ngành vận tải.
- Tích hợp ESG: Các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) được đưa vào như một phần không thể thiếu của chiến lược NSCL bền vững.
- Tính ứng dụng cao: Giáo trình sử dụng các tình huống nghiên cứu thực tế (Case studies) từ chính các doanh nghiệp tiêu biểu tại khu vực phía Bắc như Cảng Hải Phòng (với mô hình Smart Gate), VOSCO (với phong trào Kaizen) và Én Vàng Taxi (với ứng dụng công nghệ số). Điều này giúp sinh viên dễ dàng hình dung và áp dụng kiến thức vào bối cảnh Việt Nam.
Sự kết hợp giữa một khung chương trình chuẩn hóa (được cơ quan quản lý phê duyệt) và hệ thống học liệu hiện đại chính là giải pháp tổng thể giúp các trường đại học phía Bắc có thể áp dụng ngay mô hình đào tạo này, giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực chất lượng cao cho ngành.
4. Đề xuất lộ trình triển khai và nhân rộng
4.1. Lộ trình triển khai và nhân rộng mô hình
Trên cơ sở thành công bước đầu của việc chuẩn hóa chương trình và học liệu tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, nghiên cứu đề xuất một lộ trình nhân rộng gồm 3 giai đoạn để đưa học phần NSCL vào giảng dạy đại trà tại các trường đại học khu vực phía Bắc và toàn quốc:
- Giai đoạn 1. Thí điểm và hoàn thiện (2 năm đầu): Triển khai giảng dạy thí điểm học phần "Quản lý năng suất và chất lượng trong vận tải" (3 tín chỉ) tại trường chủ trì (Trường Đại học Hàng hải Việt Nam) và 3 - 5 trường đối tác trọng điểm khu vực phía Bắc. Mục tiêu là thu thập phản hồi từ sinh viên và giảng viên để tinh chỉnh nội dung giáo trình và phương pháp đánh giá.
- Giai đoạn 2. Mở rộng có chọn lọc (3 năm tiếp theo): Mở rộng mạng lưới đào tạo ra 10 - 15 trường đại học có khối ngành kinh tế vận tải. Trọng tâm của giai đoạn này là chuyển giao công nghệ đào tạo (ToT) và chia sẻ tài nguyên học liệu số hóa.
- Giai đoạn 3. Nhân rộng toàn quốc và Bền vững hóa: Tích hợp chính thức học phần NSCL vào chuẩn đầu ra quốc gia của khối ngành, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm định chất lượng đào tạo NSCL độc lập.
4.2. Các giải pháp đảm bảo tính bền vững của chương trình
Để mô hình tích hợp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà tạo ra tác động thực tế, nghiên cứu bàn luận sâu về ba giải pháp cốt lõi:
- Cơ chế hợp tác "Nhà trường - Doanh nghiệp" thực chất
Kết quả khảo sát cho thấy 66,04% người học mong muốn phương pháp đào tạo "Lý thuyết kết hợp thực hành tại doanh nghiệp". Do đó, mô hình đào tạo cần bắt buộc có các kỳ thực tập "Gemba walk" (đi thực tế hiện trường) tại các doanh nghiệp đối tác như VOSCO, Cảng Hải Phòng. Doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận thực tập mà cần tham gia vào hội đồng thẩm định chương trình và cử chuyên gia tham gia giảng dạy các chuyên đề thực tế.
- Phát triển đội ngũ giảng viên nguồn (ToT)
Yếu tố then chốt để nhân rộng là năng lực giảng viên. Cần tổ chức các khóa đào tạo giảng viên (Training of Trainers) định kỳ, nơi các giảng viên từ các trường khác nhau trong khu vực phía Bắc có thể chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy và cập nhật các công cụ mới như Lean, Six Sigma từ các chuyên gia đầu ngành.
- Số hóa và chia sẻ học liệu.
Bộ giáo trình và tài liệu giảng dạy đã được biên soạn cần được số hóa và đưa lên các nền tảng học tập trực tuyến (E-learning) để sinh viên các trường có thể tiếp cận dễ dàng. Việc này giúp khắc phục hạn chế về nguồn lực tài liệu chuyên sâu tại nhiều trường đại học.
4.3. Tác động kỳ vọng
Việc triển khai thành công mô hình đào tạo tích hợp này sẽ mang lại tác động kép:
- Đối với sinh viên.
Trang bị tư duy hệ thống và bộ kỹ năng "thực chiến" (như phân tích dữ liệu, giải quyết vấn đề bằng biểu đồ xương cá, 5S), giúp họ rút ngắn thời gian hòa nhập và nhanh chóng đóng góp giá trị cho doanh nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp.
- Đối với ngành vận tải.
Tạo ra một nguồn cung nhân lực chất lượng cao, có khả năng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp, góp phần giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
5. Kết luận
Nghiên cứu này đã giải quyết một vấn đề cấp thiết trong đào tạo nhân lực ngành kinh tế vận tải tại khu vực phía Bắc Việt Nam: Sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng thực hành về quản lý năng suất và chất lượng (NSCL). Thông qua việc khảo sát thực trạng, phân tích nhu cầu và thực nghiệm sư phạm, nhiệm vụ 01/NSCL-2023 đã đạt được những kết quả quan trọng sau:
Thứ nhất, nghiên cứu đã lượng hóa được "khoảng trống kỹ năng" giữa nhà trường và doanh nghiệp. Kết quả khảo sát cho thấy dù mức độ quan tâm cao (78,15%), nhưng sinh viên vẫn thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ năng chẩn đoán hiện trường và công cụ cải tiến (5S, Kaizen). Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để định hướng lại nội dung đào tạo.
Thứ hai, nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công mô hình đào tạo với tính pháp lý cao. Đề cương học phần "Quản lý năng suất và chất lượng trong vận tải" (3 tín chỉ) đã được phê duyệt chính thức theo Quyết định số 883/QĐ-TĐC ngày 18/04/2025. Cùng với đó, hệ thống giáo trình chuyên khảo gồm 7 chương đã được biên soạn hoàn chỉnh, khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu giảng dạy chuyên sâu trong lĩnh vực này.
Thứ ba, chương trình đào tạo được thiết kế mang tính tiên phong và cập nhật, tích hợp các xu thế quản trị hiện đại nhất như chuyển đổi kép (Số hóa - Xanh hóa) và ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào bối cảnh vận tải. Điều này đảm bảo sinh viên tốt nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu hiện tại mà còn sẵn sàng cho các thách thức tương lai của ngành.
Cuối cùng, mô hình tích hợp này đã sẵn sàng để nhân rộng và chuyển giao. Với cấu trúc module linh hoạt và phương pháp đào tạo kết hợp thực tiễn ("Gemba walk"), mô hình tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam có thể được áp dụng hiệu quả cho các trường đại học khác trong khối ngành kinh tế vận tải tại khu vực phía Bắc. Việc triển khai rộng rãi chương trình này sẽ góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ thực hiện thành công "Chương trình quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa giai đoạn 2021 - 2030" của Chính phủ.
Lời cảm ơn: Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ triển khai nhiệm vụ "Nghiên cứu phát triển chương trình đào tạo và triển khai đào tạo về năng suất, chất lượng cho sinh viên khối ngành kinh tế vận tải của các trường đại học ở Việt Nam", mã số đề tài 01/NSCL-2023.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Bộ Công Thương (2022), Báo cáo Logistics Việt Nam 2022: Logistics xanh. Nhà xuất bản Công Thương.
[2]. Chính phủ (2020), Quyết định số 1322/QĐ-TTg ngày 31/8/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa giai đoạn 2021 - 2030. Hà Nội.
[3]. Nguyễn Thanh Sơn (Chủ biên) (2025), Giáo trình Quản lý Năng suất và Chất lượng. Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.
[4]. Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (2025). Báo cáo chuyên đề: Thực trạng nhận thức và nhu cầu đào tạo về năng suất, chất lượng cho khối ngành kinh tế vận tải. (Thuộc nhiệm vụ KH&CN cấp Quốc gia Mã số: 01/NSCL-2023).
[5]. Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia (2025), Quyết định số 883/QĐ-TĐC ngày 18/04/2025 về việc phê duyệt Đề cương học phần Năng suất, Chất lượng thuộc nhiệm vụ mã số 01/NSCL-2023. Hà Nội.
[6]. Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) (2021). Những khó khăn trong việc nâng cao năng suất lao động ở Việt Nam. Hà Nội.
[7]. Van Ha, J. A., Tran Kim, A., & Nguyen Thi Thu, H. (2024), Total factor productivity and institutional quality in Vietnam: which institutions matter most?. Asia-Pacific Journal of Regional Science, 8(2), 705-736.
[8]. Vinh Tuong Phia & Thai Binh Dang (2020), Measuring the role of institution in development of logistics transport in Ho Chi Minh, Vietnam. The International Journal of Business Management and Technology, 4(5), 117-122.
[9]. Vu, T. K. H., et al. (2024), Driving sustainable transportation: an in-depth exploration of influencing factors in Ho Chi Minh City, Vietnam. Cogent Engineering, 11(1), 2407923.
[10]. Womack, J. P., & Jones, D. T. (2003), Lean thinking: Banish waste and create wealth in your corporation. Simon and Schuster.

Bài báo trình bày kết quả nhiệm vụ khoa học mã số 01/NSCL-2023 về xây dựng mô hình đào tạo tích hợp năng suất, chất lượng cho sinh viên kinh tế vận tải, nhằm giải quyết "khoảng trống kỹ năng" thực hành tại khu vực logistics phía Bắc. 

