Theo "Báo cáo triển vọng nhiên liệu hàng không bền vững ASEAN đến năm 2050” - ASEAN 2050 SAF Outlook, một trong những cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng hình thành thị trường nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) tại ASEAN là nguồn nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là sinh khối nông nghiệp và lâm nghiệp. Đây là nhóm nguyên liệu phát sinh phổ biến trong quá trình sản xuất nông nghiệp, hiện vẫn chưa được khai thác hiệu quả và có tiềm năng lớn để tham gia chuỗi cung ứng SAF trong khu vực.
ASEAN có khả năng cung ứng SAF ở quy mô rất lớn
Báo cáo cho thấy, ASEAN là khu vực có sản xuất nông nghiệp đa dạng, với nhiều loại cây trồng chủ lực như lúa gạo, sắn, mía, dừa, cùng với hoạt động khai thác và chế biến lâm sản. Quá trình sản xuất này tạo ra lượng lớn phụ phẩm như rơm rạ, trấu, bã mía, vỏ sắn, vỏ dừa và phế phẩm gỗ.
Các loại phụ phẩm này không phải là sản phẩm chính, ít tác động trực tiếp đến an ninh lương thực và được đánh giá phù hợp để sử dụng làm nguyên liệu cho SAF. Theo khung đánh giá quốc tế mà báo cáo sử dụng, sinh khối nông nghiệp và lâm nghiệp thuộc nhóm nguyên liệu có lợi thế về tính bền vững, giúp giảm rủi ro phát sinh các tác động tiêu cực về môi trường khi được khai thác đúng cách.
Dựa trên số liệu sản xuất nông nghiệp và ước tính lượng phụ phẩm phát sinh, Báo cáo đã tính toán khả năng chuyển đổi sinh khối thành SAF trong dài hạn. Nếu chỉ xét riêng về mặt nguồn nguyên liệu, ASEAN có khả năng cung ứng SAF ở quy mô rất lớn.
Cụ thể, nguồn cung SAF tiềm năng từ sinh khối nông nghiệp và lâm nghiệp của khu vực được ước tính đạt khoảng 7,5 triệu thùng/ngày vào năm 2030, tăng lên khoảng 7,9 triệu thùng/ngày vào năm 2040 và khoảng 8,5 triệu thùng/ngày vào năm 2050. Các con số này phản ánh dư địa đáng kể của khu vực trong việc tham gia thị trường SAF, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu nhiên liệu hàng không bền vững đang gia tăng.
Trong bức tranh chung của ASEAN, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có nguồn cung SAF tiềm năng cao hơn nhiều so với nhu cầu nội địa, cùng với Thái Lan, Indonesia và Philippines, tạo dư địa tham gia chuỗi cung ứng SAF khu vực.
Việt Nam có lợi thế phụ phẩm nông, lâm nghiệp
Nguồn sinh khối và khả năng cung ứng SAF tại ASEAN không phân bố đồng đều. Thái Lan và Indonesia là hai quốc gia có tiềm năng lớn nhất, lần lượt chiếm khoảng 40% và 30% tổng nguồn cung SAF tiềm năng của toàn khu vực, là những nước có quy mô sản xuất nông nghiệp lớn, đặc biệt với các loại cây trồng tạo ra nhiều phụ phẩm như lúa gạo, mía và sắn.
Nhóm quốc gia tiếp theo gồm: Philippines, Việt Nam và Malaysia với lợi thế riêng về phụ phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp. Dù quy mô thấp hơn hai nước dẫn đầu, các quốc gia này vẫn được đánh giá là có vai trò đáng kể trong chuỗi cung ứng SAF của ASEAN.
Campuchia và Lào có tiềm năng nhỏ hơn, song vẫn có thể tham gia ở mức độ nhất định, nhất là khi xét đến khả năng kết nối và hợp tác trong khu vực.
Song, Báo cáo cũng lưu ý rằng, tiềm năng lớn về nguồn sinh khối không đồng nghĩa với việc nguồn cung SAF sẽ dễ dàng được đưa ra thị trường bởi một đặc điểm phổ biến tại ASEAN là sản xuất nông nghiệp mang tính nhỏ lẻ, phân tán theo hộ gia đình, khiến việc thu gom, tập kết và đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định gặp không ít khó khăn.
Ngoài ra, nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp hiện vẫn đang được sử dụng cho các mục đích khác như: cải tạo đất, chăn nuôi hoặc sản xuất năng lượng truyền thống. Trong khi đó, việc chuyển một phần nguồn sinh khối này sang sản xuất SAF cần được quản lý phù hợp để tránh gây xáo trộn các hoạt động kinh tế – xã hội hiện có.
Từ các số liệu trong ASEAN 2050 SAF Outlook có thể thấy, ASEAN sở hữu nền tảng nguyên liệu thuận lợi để tham gia thị trường SAF, ít nhất xét trên khía cạnh nguồn cung từ sinh khối nông nghiệp và lâm nghiệp. Tuy nhiên, tiềm năng này mới phản ánh khả năng về mặt tài nguyên.
Việc biến nguồn sinh khối thành nguồn cung SAF thực tế cho thị trường còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tổ chức thu gom, hạ tầng logistics và các điều kiện thị trường cụ thể. Những nội dung này, đặc biệt là vấn đề chi phí và hiệu quả kinh tế, cần được tiếp tục làm rõ trong các phân tích chuyên sâu hơn ở giai đoạn tiếp theo.
Theo số liệu trong bảng từ ASEAN 2050 SAF Outlook, Việt Nam có nhu cầu SAF ở mức thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực, đạt 2.000 thùng/ngày vào năm 2030, tăng lên 11.000 thùng/ngày năm 2040 và 90.000 thùng/ngày vào năm 2050. Ngược lại, nguồn cung SAF tiềm năng của Việt Nam ở mức cao, khoảng 970.000 thùng/ngày năm 2030 và khoảng 1,1 triệu thùng/ngày trong giai đoạn 2040–2050. Chênh lệch lớn giữa cung và cầu giúp Việt Nam hình thành dư cung SAF tiềm năng xấp xỉ 1 triệu thùng/ngày, cho thấy Việt Nam có lợi thế chủ yếu ở vai trò nguồn cung trong chuỗi SAF ASEAN.

Một trong những cơ sở quan trọng để đánh giá triển vọng hình thành thị trường SAF tại ASEAN là nguồn sinh khối nông nghiệp – lâm nghiệp, trong đó Việt Nam được ghi nhận có nguồn cung SAF tiềm năng ở mức cao. 

