Từ cải tạo đến tái thiết - hướng tiếp cận đô thị bao trùm và bền vững phù hợp với mô hình chính quyền 2 cấp
Quá trình đô thị hóa nhanh cùng những hệ lụy môi trường và tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu đặt ra yêu cầu chuyển đổi tư duy từ urban renewal sang urban regeneration - hướng tới phát triển bao trùm, bền vững và quản trị tích hợp (integrated governance). Urban renewal (cải tạo đô thị) chủ yếu tập trung phục hồi khu vực cũ, nâng cấp hạ tầng và cải thiện cảnh quan; trong khi Urban regeneration (tái thiết đô thị) đòi hỏi “tái thiết” toàn diện về không gian, kinh tế, xã hội và môi trường, dựa trên sự tham gia cộng đồng và quản trị số (Digital governance).
Tại Việt Nam, cải cách hành chính theo mô hình chính quyền địa phương 2 cấp - với việc xóa bỏ cấp trung gian (thị trấn, thị xã, quận, thành phố trực thuộc tỉnh), đã làm thay đổi đáng kể cơ chế và vai trò quản trị đô thị. Trong bối cảnh đó, việc hình thành khung quản trị tái thiết đô thị URG (Urban Regeneration Governance) trở nên cấp thiết, nhằm điều phối quy hoạch, huy động nguồn lực và liên kết đa tác nhân trong vùng chức năng đô thị FUA (Functional Urban Areas).
Bài viết này tập trung phân tích tiến trình đô thị hóa, xu hướng và khung quản trị tái thiết đô thị phù hợp với bối cảnh ở Việt Nam, hướng tới phát triển bao trùm, bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu (SDG 11).
1.1. Đô thị hóa và phát triển đô thị
Sau thời kỳ Đổi mới năm 1986, Việt Nam có hơn 300 đô thị, với tỷ lệ đô thị hóa khoảng 19%, tương đương gần 11,8 triệu người sinh sống tại khu vực đô thị. Trải qua gần bốn thập kỷ, hệ thống đô thị đã mở rộng nhanh chóng cả về quy mô và chất lượng. Đến tháng 12/2024, cả nước có 926 đô thị, tỷ lệ đô thị hóa đạt 44,3%.
Quá trình phát triển đô thị đã đạt nhiều kết quả tích cực, tập trung vào mở rộng không gian đô thị, xây dựng các khu đô thị mới, nâng cấp hạ tầng, chỉnh trang không gian công cộng và cải thiện chất lượng sống. Nhiều địa phương đã kết hợp giữa cải tạo, tái định cư và bảo tồn di sản, vừa hình thành diện mạo đô thị mới, vừa duy trì bản sắc văn hóa địa phương.
Đặc biệt, các chương trình như “Đô thị tăng trưởng xanh”, “Đô thị thông minh”, “Đô thị di sản”, và việc lồng ghép thích ứng BĐKH trong các đồ án quy hoạch chung đã bước đầu đặt nền tảng cho chuyển đổi hướng tới đô thị bao trùm và bền vững (SDG 11, Target 11.3 - Inclusive and Sustainable Urbanization)
1.2. Công tác quản lý phát triển đô thị
Hiện nay, công tác quản lý đô thị vẫn thiếu tính liên kết và đồng bộ, khi quy hoạch, đất đai, hạ tầng và môi trường chưa được điều phối hiệu quả theo chức năng đô thị. Nguồn lực tài chính cho cải tạo, nâng cấp đô thị vẫn phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước, trong khi hợp tác công - tư (PPP) và xã hội hóa đầu tư chưa phát huy hiệu quả. Sự tham gia của cộng đồng còn hạn chế, dẫn đến xung đột lợi ích hoặc làm phai nhạt bản sắc đô thị trong một số dự án.
Bên cạnh đó, thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu, cùng các vấn đề đặc thù như tắc nghẽn giao thông, ngập úng, sụt lún, đảo nhiệt và ô nhiễm môi trường vẫn chưa được tích hợp đầy đủ trong quy hoạch và quản lý đô thị, làm gia tăng rủi ro và giảm khả năng thích ứng của các đô thị hiện nay.
1.3. Bối cảnh cải cách hành chính
Từ ngày 01/7/2025, Việt Nam chính thức chuyển sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Theo đó, từ 926 đô thị hiện có, cả nước chỉ còn 6 thành phố trực thuộc Trung ương, trong khi khoảng 920 đô thị còn lại được tổ chức ở cấp phường/xã.
Tại cấp cơ sở, năng lực chuyên môn và khả năng quản lý liên ngành còn hạn chế, đồng thời thiếu công cụ số phục vụ điều phối và giám sát. Việc xóa bỏ cấp trung gian (thị trấn, thị xã, quận, thành phố trực thuộc tỉnh) tiềm ẩn nguy cơ phân tán, giảm tính liên kết vùng, nếu không có cơ chế điều phối thống nhất và hệ thống dữ liệu tích hợp.
Thực tế này đặt ra thách thức lớn về thể chế, quy hoạch và huy động nguồn lực, đòi hỏi Việt Nam phải tái thiết đô thị theo hướng liên phường/xã, hình thành vùng chức năng đô thị (FUA) phù hợp với mô hình chính quyền hai cấp và định hướng phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
2.1. Chuyển đổi tư duy phát triển đô thị
Về học thuật, urban regeneration (tái thiết đô thị) có phạm vi rộng hơn urban renewal (cải tạo/chỉnh trang), bao quát tái cấu trúc không gian - thể chế - cộng đồng - môi trường. Bài tham luận sử dụng thuật ngữ “tái thiết đô thị” tương đương urban regeneration để phản ánh tinh thần đổi mới - phục hồi - kiến tạo phù hợp bối cảnh Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh tiếp cận quản trị tích hợp - phát triển bao trùm - bền vững theo mục tiêu Phát triển bền vững số 11 (SDG 11 - Sustainable cities and Communities) của Liên hợp quốc.
Chuyển từ urban “cải tạo đô thị” sang “tái thiết đô thị” thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển đô thị: từ cách làm thiên về kỹ thuật, nâng cấp từng phần và xử lý cục bộ, sang tái thiết hệ thống - không gian, hạ tầng, xã hội, môi trường và văn hóa - theo lộ trình dài hạn, dựa trên dữ liệu, có sự tham gia của cộng đồng và bảo đảm công bằng đô thị. (Bảng 1)
Hệ thống hóa các thuật ngữ quốc tế về cải tạo và tái thiết đô thị (Bảng 1), giúp làm rõ sự khác biệt giữa các khái niệm như urban renewal, regeneration… Mỗi thuật ngữ phản ánh một giai đoạn hoặc cấp độ khác nhau trong tiến trình phát triển đô thị - từ nâng cấp hạ tầng đến tái thiết toàn diện, góp phần hỗ trợ việc lựa chọn thuật ngữ, công cụ và giải pháp phù hợp trong bối cảnh Việt Nam
2.2. Tái thiết đô thị trong mô hình chính quyền 2 cấp
Tái thiết đô thị, nhất là ở các đô thị lớn ở Việt Nam, đòi hỏi quá trình “tái cấu trúc không gian đô thị”: phát triển nén, đa chức năng, gắn với giao thông công cộng, hạ tầng xanh và không gian mở. Trọng tâm tái thiết đô thị cũng cần được mở rộng từ cải thiện hạ tầng vật chất sang các chiều cạnh kinh tế, xã hội và văn hóa, nhằm tăng tính bao trùm, khả năng thích ứng và giữ gìn bản sắc địa phương. Yêu cầu này gắn trực tiếp với bối cảnh cải cách hành chính theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Trong mô hình hai cấp, vai trò quản trị tái thiết đô thị cần được phân định rõ:
Cấp tỉnh/thành phố: giữ vai trò chiến lược và điều phối; chịu trách nhiệm định hướng quy hoạch, ban hành chính sách, ưu tiên đầu tư công và huy động nguồn lực xã hội hóa.
Cấp xã/phường: là cấp thực thi và giám sát cộng đồng; trực tiếp quản lý không gian đô thị, vận hành dự án và thúc đẩy sự tham gia của người dân trong quá trình tái thiết.
Để nâng cao hiệu quả quản trị, cần xây dựng mô hình quản lý đô thị phù hợp với cấu trúc hành chính hai cấp, linh hoạt và dựa trên nền tảng số. Việc ứng dụng các công nghệ như BIM, GIS, CIM, Digital Twin và hệ thống Dashboard KPI trong quy hoạch và điều hành sẽ tạo cơ sở cho quản trị đô thị thông minh và minh bạch, cho phép giám sát tiến độ, hiệu quả đầu tư và chất lượng phát triển không gian đô thị.
2.3. Khung quản trị tái thiết đô thị (URG) và 3 trụ cột cốt lõi
Tái thiết đô thị bền vững chỉ có thể thành công khi được xây dựng trên ba trụ cột liên kết: thể chế, tài chính và công nghệ, các nền tảng cốt lõi của quản trị đô thị hiện đại.
Thể chế linh hoạt: Tăng cường phân cấp, phối hợp liên ngành và cơ chế giám sát đa bên; tạo điều kiện để địa phương chủ động, sáng tạo và huy động sự tham gia của cộng đồng trong quá trình tái thiết đô thị.
Tài chính đa nguồn: Hình thành các quỹ tái thiết đô thị, phát triển nguồn vốn xanh, mở rộng cơ chế hợp tác công – tư (PPP) và huy động nguồn lực xã hội hóa, qua đó giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
Công nghệ số: Xây dựng hạ tầng dữ liệu đô thị tích hợp và ứng dụng các nền tảng như BIM, GIS, CIM, Digital Twin và hệ thống Dashboard KPI, nhằm minh bạch hóa thông tin, giám sát tiến độ và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Quản lý phát triển đô thị ở Việt Nam cần chuyển từ tư duy cải tạo thuần túy sang tái thiết đô thị theo hướng bao trùm và thông minh, gắn với cơ chế quản trị theo vùng chức năng đô thị (FUA) và các thiết chế điều phối tái thiết đô thị theo mô hình đối tác công – tư (PPP)
Trong bối cảnh chính quyền địa phương 2 cấp, Quản trị tái thiết đô thị (Urban Regeneration Governance – URG) là khung tiếp cận phù hợp. URG giúp liên kết và điều phối thể chế, nguồn lực và cộng đồng trong quản lý phát triển vùng đô thị; đồng thời kết nối cấp chiến lược (tỉnh/thành phố) với cấp thực thi (phường/xã), hình thành hệ thống quản trị liên ngành, minh bạch và thích ứng và có khả năng chống chịu trước biến động tương lai.
3.1. Seoul (Hàn Quốc): Tái thiết toàn diện với sự tham gia của cộng đồng
Seoul là một trong những đô thị tiên phong chuyển từ “mở rộng” sang “tái thiết toàn diện”, chú trọng yếu tố xã hội, môi trường và bản sắc địa phương. Chính quyền thành phố giữ vai trò điều phối và hỗ trợ, trong khi cấp cơ sở - phường và khu dân cư trở thành hạt nhân thực thi, huy động sự tham gia của cộng đồng, tổ chức xã hội và doanh nghiệp nhỏ.
Thông qua cơ quan tái thiết đô thị, Seoul đã triển khai hơn 130 dự án cải tạo - tái thiết, tiêu biểu như dự án hồi sinh dòng suối lịch sử Cheonggyecheon Restoration, cải thiện môi trường và không gian công cộng. Nhiều khu vực như Jangwi-dong hay Sangdo 4-dong đã tích hợp giải pháp thích ứng khí hậu và hạ tầng xanh vào quy hoạch. Mô hình này thể hiện rõ nguyên tắc tái thiết đô thị - lấy con người làm trung tâm, cho thấy URG có thể vận hành hiệu quả trong hệ thống chính quyền phân cấp, thông qua sự phối hợp giữa chính quyền đô thị, địa phương và cộng đồng.
3.2. Singapore: Quản trị tích hợp và phát triển gắn với bảo tồn
Singapore là điển hình trong việc kết hợp tái thiết đô thị gắn với bảo tồn di sản thông qua mô hình quản trị tập trung, minh bạch và đa cấp. Cơ quan tái thiết và phát triển đô thị URA (Urban Redevelopment Authority) đóng vai trò trung tâm trong điều phối quy hoạch, kiểm soát phát triển và liên kết giữa chính quyền và khu vực tư nhân.
URA đã triển khai nhiều chương trình “Urban Regeneration” như Jurong Lake District, phát triển trung tâm phụ trợ nhằm giảm tải cho khu lõi; dự án Golden Mile Complex thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tái thiết và bảo tồn kiến trúc biểu tượng; trong khi dự án cải tạo hệ thống sông của Singapore là minh chứng cho mô hình quản lý phát triển đô thị gắn với môi trường, văn hóa và kinh tế du lịch.
3.3. Tokyo (Nhật Bản): Tái thiết trung tâm đô thị và điều phối đa cấp
Tokyo là đô thị tiên phong trong chương trình Urban Renaissance tập trung tái thiết khu trung tâm theo hướng bền vững và có quản trị đa cấp. Chính phủ Nhật Bản chỉ định các vùng tái thiết khẩn cấp như Shibuya Station Redevelopment Area (từ năm 2005) để tập trung nguồn lực, chính sách và đầu tư cho các khu vực trọng điểm.
Quá trình quy hoạch được điều phối chặt chẽ giữa chính quyền trung ương, thành phố, phường và khu vực tư nhân, thông qua cơ chế hợp tác linh hoạt. Cơ quan chỉ đạo phục hưng đô thị URH (Urban Renaissance Headquarters) thành lập năm 2001, giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chính sách và điều phối các dự án tái thiết trên toàn vùng đô thị Tokyo. Land readjustment - công cụ tái cơ cấu đất cho phép điều chỉnh ranh giới và tái phân chia đất đai để phát triển hạ tầng mà không cần giải phóng mặt bằng lớn, giúp giảm chi phí, duy trì quyền sở hữu của người dân và phát triển hạ tầng đồng bộ.
3.4. Barcelona (Tây Ban Nha): Tái thiết đô thị gắn đổi mới sáng tạo và kinh tế tri thức
Dự án 22@ Barcelona là hình mẫu điển hình về tái thiết đô thị gắn với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi khu công nghiệp cũ Poblenou thành “khu đô thị sáng tạo” (innovation district) kết hợp nhà ở, nghiên cứu, công nghệ và văn hóa. Chính quyền thành phố giữ vai trò định hướng và điều phối, liên kết doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng trong một mạng lưới đối tác mở theo nguyên tắc “mixed-use + multi-stakeholder governance” - quản trị nhiều bên trong mô hình đô thị đa chức năng
Quá trình tái thiết, không chỉ cải thiện hạ tầng mà còn tái cấu trúc kinh tế đô thị, bảo tồn di sản công nghiệp và tích hợp yếu tố văn hóa, sáng tạo để hình thành bản sắc mới cho thành phố. Dự án minh chứng rằng tái thiết đô thị có thể đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế tri thức, nâng cao chất lượng sống và khả năng cạnh tranh toàn cầu.
3.5. Vương quốc Anh: Mô hình hợp tác công - tư (PPP) và quản trị đa cấp
Vương quốc Anh là một trong những quốc gia tiên phong trong tiếp cận Urban Regeneration dựa trên quan hệ đối tác công - tư PPP. Chính phủ Anh đã thành lập các Urban Regeneration Companies (URCs), đây là tổ chức hợp tác giữa chính quyền địa phương, khu vực tư nhân và cộng đồng, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và triển khai các dự án tái thiết ở những khu vực suy thoái như Sheffield, Bristol, Manchester.
URCs giữ vai trò then chốt trong việc huy động nguồn vốn tư nhân, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp và linh hoạt trong quản lý dự án so với mô hình hành chính truyền thống. Song song với những thành công ban đầu, một số dự án vẫn đối mặt với nguy cơ “gentrification” - tức là tái cấu trúc dân cư khiến nhóm thu nhập thấp bị đẩy ra ngoài khu vực tái thiết, dẫn đến xung đột lợi ích và mất cân bằng xã hội trong cộng đồng.
3.6. Hồng Kông: Cơ quan tái thiết đô thị - URA
Urban Renewal Authority - URA của Hồng Kông là một cơ quan công quyền chuyên trách về tái thiết đô thị, được thành lập nhằm xử lý tình trạng khu dân cư cũ xuống cấp, hạ tầng lạc hậu và không gian sống chật hẹp. URA có quyền thu hồi đất, giải phóng mặt bằng và hợp tác với khu vực tư nhân để triển khai các dự án tái phát triển đô thị, thường tập trung ở những khu vực trung tâm cũ.
Tuy nhiên, cách tiếp cận của URA cũng gặp nhiều tranh cãi, nhất là việc phá bỏ nhiều công trình di sản, di dời cư dân gốc và làm suy yếu mạng lưới cộng đồng địa phương. Dù vậy, đây vẫn là một ví dụ điển hình về mô hình quản trị tập trung trong thực thi tái thiết đô thị, thể hiện khả năng điều phối mạnh mẽ, minh bạch và hiệu quả trong huy động nguồn lực.
4.1. Những bài học từ kinh nghiệm quốc tế
Kinh nghiệm quốc tế từ Seoul, Singapore, Tokyo, Barcelona, Vương quốc Anh và Hong Kong cho thấy sáu mô hình tiêu biểu của quản trị đa cấp (multi-level governance) và sự tham gia của cộng đồng (community participation) trong các chương trình tái thiết - cải tạo, hồi sinh và phát triển đô thị. Thành công của quá trình tái thiết đô thị không chỉ phụ thuộc vào quy hoạch hay đầu tư hạ tầng, mà quan trọng hơn nằm ở cơ chế quản trị linh hoạt, sự phối hợp hiệu quả giữa các cấp - các ngành, và vai trò chủ động của cộng đồng địa phương trong từng giai đoạn của mỗi dự án.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng mô hình Quản trị tái thiết đô thị (Urban Regeneration Governance - URG) là cần thiết, kết hợp:
• Tư duy đổi mới của châu Âu của Barcelona, Vương quốc Anh;
• Tính cộng đồng và nhân văn của Hàn Quốc - Nhật Bản;
• Tính kỷ luật và hiệu quả quản lý của Singapore và Hong Kong.
Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về thể chế với Hàn Quốc và Nhật Bản, đặc biệt trong mô hình hành chính tập trung và phân cấp hai tầng. Đây là cơ sở thuận lợi để vận dụng linh hoạt các bài học quốc tế, hình thành mô hình URG “Made in Vietnam” - phù hợp với bối cảnh thể chế và định hướng phát triển đô thị bền vững của quốc gia.
4.2. Áp dụng mô hình quản trị tái thiết đô thị - URG
Để mô hình và khung quản trị tái thiết đô thị - “URG - Made in Vietnam” phát huy hiệu quả, Việt Nam cần đồng thời đổi mới thể chế, tăng cường năng lực địa phương và thúc đẩy hợp tác đa chiều - đa tác nhân.
Trước hết, cần xây dựng khung thể chế và ban hành hướng dẫn chính thức về quản trị tái thiết đô thị URG phù hợp với bối cảnh chính quyền hai cấp, đảm bảo sự thống nhất trong quy hoạch, quản lý và đầu tư. Song song đó, cần nâng cao năng lực quản trị và tài chính cho địa phương, hình thành quỹ tái thiết đô thị nhằm bảo đảm nguồn lực ổn định cho các dự án tái thiết dài hạn. Việc phát huy vai trò của cộng đồng và khu vực tư nhân phải gắn liền với chuyển đổi số và công bằng xã hội, để các bên cùng tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát.
Cuối cùng, thí điểm quản trị tái thiết đô thị (URG) ở cấp liên phường cho các khu vực chức năng đô thị, tiến tới tái cấu trúc theo vùng chức năng đô thị (FUA) cấp tỉnh và quốc gia, góp phần định hình mô hình quản trị đô thị bao trùm, linh hoạt và thích ứng trong giai đoạn mới. (bảng 3)
4.3. Định hướng chiến lược
Tái thiết đô thị cần được xác định là một trụ cột chiến lược trong tiến trình phát triển bền vững quốc gia, định hướng này cần gắn kết chặt chẽ với Nghị quyết 06-NQ/TW (01/2022) về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Nghị quyết 57-NQ/TW (12/2024) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược; và Nghị quyết số 66-NQ/TW (4/2025) nhấn mạnh đổi mới công tác xây dựng và thực thi pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập Quốc tế; và mục tiêu SDG11 - Đô thị và cộng đồng bền vững của Liên Hợp Quốc.
Tái thiết đô thị không chỉ là cải tạo không gian vật lý mà còn là tái định hình hệ thống đô thị theo hướng hiệu quả tài nguyên, công bằng xã hội, thích ứng khí hậu và quản trị hiện đại. Quá trình quy hoạch, tái thiết và đầu tư phát triển đô thị cần được thiết kế theo 3 trục phát triển chiến lược:
1) Chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn: Thúc đẩy năng lượng tái tạo, vật liệu tái chế, giảm phát thải carbon và phát triển hạ tầng xanh, bền vững.
2) Chuyển đổi số và quản trị thông minh: Xây dựng hạ tầng dữ liệu thống nhất, ứng dụng BIM, GIS, CIM và Digital Twin trong quy hoạch và quản lý đô thị.
3) Thích ứng biến đổi khí hậu: Bảo vệ hạ tầng trọng yếu, kiểm soát ngập lụt, sụt lún và các rủi ro khí hậu, đảm bảo an toàn cho hệ thống đô thị.
Xây dựng “Bộ tiêu chí tái thiết đô thị bao trùm và bền vững” dựa trên bộ chỉ số quốc tế ISO 37120 (phát triển đô thị bền vững), ISO 37122 (đô thị thông minh) và ISO 37123 (đô thị thích ứng), làm cơ sở giám sát và đánh giá quá trình chuyển đổi của các địa phương. Bộ tiêu chí này sẽ giúp chuẩn hóa cách tiếp cận, đảm bảo tính đo lường, minh bạch và khả năng tích hợp vào hệ thống đánh giá năng lực đô thị quốc gia.
4.4. Giải pháp chính sách
Để hiện thực hóa định hướng trên, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp:
Ban hành hướng dẫn quốc gia: Xây dựng hướng dẫn về tái thiết đô thị trong bối cảnh chính quyền hai cấp, làm cơ sở cho địa phương triển khai thống nhất.
Thiết lập quỹ tái thiết: Thành lập quỹ đô thị và hạ tầng xanh, khuyến khích PPP và xã hội hóa để huy động nguồn lực bền vững.
Nâng cao năng lực cơ sở: Tăng cường quản lý dữ liệu, quy hoạch số và tham vấn cộng đồng, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tại địa phương.
Thí điểm mô hình: Triển khai tại các địa phương có đặc thù riêng để thử nghiệm, rút kinh nghiệm và nhân rộng toàn quốc.
Phát triển mạng lưới “5 Nhà”: Tăng cường phối hợp giữa Trung ương (Bộ Xây dựng) - Chính quyền - Viện nghiên cứu - Doanh nghiệp - Cộng đồng, tạo hệ sinh thái hợp tác bền vững.
4.5. Vai trò Học viện ACST
Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng (ACST) là đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Bộ Xây dựng, giữ vai trò trung tâm trong hệ sinh thái nghiên cứu, đào tạo về quản lý xây dựng và phát triển đô thị:
Đào tạo và bồi dưỡng: Phát triển đội ngũ cán bộ quy hoạch, quản lý đô thị hai cấp, đáp ứng yêu cầu quản trị số và phát triển bền vững.
Xây dựng chương trình: Triển khai nội dung “Tái thiết đô thị bao trùm, thông minh và bền vững”, lồng ghép mô hình URG trong chương trình đào tạo.
Tư vấn chính sách: Hỗ trợ thí điểm, tổng kết mô hình, góp phần hình thành nền tảng khoa học và cơ sở dữ liệu phục vụ quản trị đô thị hiện đại.
ACST không chỉ là hạt nhân tri thức, đào tạo nguồn nhân lực mà còn là cầu nối giữa chính sách - thực tiễn - công nghệ trong tiến trình phát triển đô thị Việt Nam.
Tiến trình từ cải tạo đến tái thiết đô thị phản ánh bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển đô thị của Việt Nam. Trong bối cảnh chính quyền địa phương 2 cấp, tái thiết đô thị không chỉ là yêu cầu của cải cách thể chế, mà còn là cơ hội chiến lược để kiến tạo mô hình đô thị xanh - thông minh - bao trùm - thích ứng khí hậu, với cộng đồng là trung tâm, thể chế là trụ cột và quản trị hiện đại là nền tảng.
Việt Nam có đủ điều kiện để hình thành mô hình và xây dựng khung quản trị tái thiết đô thị “URG - Made in Vietnam” mang tính linh hoạt, hiệu quả và giàu bản sắc địa phương, gắn với vùng chức năng đô thị (FUA) và các ủy ban tái thiết đô thị theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Đây sẽ là nền tảng quan trọng để định hình tương lai đô thị Việt Nam bền vững, chống chịu và nhân văn.
Tái thiết đô thị không chỉ là tái định hình không gian sống, mà còn là tái tạo năng lượng phát triển - hướng tới một Việt Nam xanh, sáng tạo và bền vững.ϖ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Xây dựng (2022). Báo cáo tổng kết phát triển đô thị bền vững.
2. Bộ KH&ĐT (2021). Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh.
3. Bộ TT&TT (2022). Bộ chỉ số chuyển đổi số quốc gia (DTI).
4. Nguyễn Vũ Phương, TCXD (8/2025), Tích hợp quy hoạch đô thị bền vững gắn với cải cách chính quyền 2 cấp ở Việt Nam.
5. Nguyễn Vũ Phương, TCXD (9/2025), Đổi mới phân loại đô thị - nông thôn ở việt nam: Tiếp cận chức năng – không gian và kinh nghiệm quốc tế.
6. Nguyễn Vũ Phương, TCXD 10/2025, Đô thị thông minh và nông thôn thông minh trong bối cảnh chính quyền hai cấp: Tiếp cận tích hợp và chuyển đổi số lãnh thổ.
7. Frank FRIESECKE, Germany (2007), The role of partnerships in Urban Regeneration - Similarities and differences between germany and united kingdom
8. Andrew Tallon (2015), Urban Regeneration in the UK
9. CEPA (2018), Towards Re-Imagining Infrastructure and Urban Development
10. Vegara, A., & De Las Rivas, J. L. (2020). Supercities-Territorial Intelligence.
11. UN-Habitat (2021). Urban regeneration as a tool for inclusive and sustainable recovery.
12. Fangyun X, Guiwen L and Taozhi Z, MDPI (2021), A Comprehensive Review of Urban Regeneration Governance for Developing Appropriate Governance Arrangements.
13. UN-Habitat (2022). Smart Cities and Public Participation.
14. UN-Habitat (2023). Our City Plan - In Action.
15. Liangzi Wu and Jiawei Leng, MDPI (2025), An Overview of Sustainable Urban Regeneration Development: A Synergistic Perspective of CIM and BIM.
16. IUTC - Korea (2024). KPIs for Smart Sustainable Cities and Communities.










