Từ định hướng chiến lược đến áp lực thực thi chính sách
Sự ra đời của Chỉ thị số 03-CT/TW ngày 03/02/2026 của Ban Bí thư và Quyết định số 527/QĐ-TTg ngày 31/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ không chỉ là những văn bản điều hành thông thường, mà mang ý nghĩa kiến tạo một trục phát triển mới cho ngành VLXD Việt Nam trong giai đoạn dài hạn.
Điểm cốt lõi của các văn bản này nằm ở sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: Từ mô hình dựa vào khai thác tài nguyên và tăng trưởng sản lượng sang mô hình dựa trên hiệu quả tài nguyên, đổi mới công nghệ và kiểm soát phát thải. Nếu trước đây, VLXD chủ yếu được xem là ngành công nghiệp hỗ trợ, cung ứng đầu vào cho xây dựng, thì nay đã được tái định vị là một mắt xích trung tâm trong chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Lần đầu tiên, yêu cầu về phát triển vật liệu xanh, vật liệu ít phát thải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, gắn trực tiếp với mục tiêu công nghiệp hóa, đô thị hóa và đặc biệt là cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Điều này đồng nghĩa với việc xanh hóa ngành VLXD không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc mang tính hệ thống.
Dưới góc độ quản trị, Quyết định 527/QĐ-TTg thể hiện một bước tiến quan trọng khi chuyển từ quản lý đơn ngành sang quản trị liên ngành. VLXD được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với tài nguyên, môi trường, KHCN, tín dụng và thương mại. Cách tiếp cận này cho phép giải quyết đồng thời các vấn đề: Khai thác tài nguyên, phát thải khí nhà kính, xử lý chất thải và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
Quan điểm xuyên suốt của chính sách là phát triển VLXD phải gắn với tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Điều này được cụ thể hóa bằng các yêu cầu như: Phát triển vật liệu thay thế, tăng cường tái chế chất thải công nghiệp, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn - quy chuẩn, đồng thời thúc đẩy đổi mới công nghệ trong sản xuất.
Ở góc nhìn chuyên gia, đây chính là quá trình định hình trục xanh, nơi các yếu tố công nghệ, tài nguyên và môi trường được tích hợp thành một hệ quy chiếu chung, chi phối toàn bộ chuỗi giá trị ngành VLXD. Trục xanh không chỉ là định hướng phát triển, mà là nền tảng tái cấu trúc, buộc các chủ thể trong ngành phải điều chỉnh hành vi theo một chuẩn mực mới.
Quan trọng hơn, việc thể chế hóa trục xanh ở cấp cao nhất giúp giảm thiểu rủi ro chính sách và tạo niềm tin cho thị trường. Doanh nghiệp có cơ sở để xây dựng chiến lược dài hạn, trong khi các địa phương có khung định hướng rõ ràng để triển khai.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để chuyển hóa các định hướng vĩ mô thành hành động cụ thể, đồng bộ và hiệu quả ở cấp thực thi. Đây chính là điểm then chốt quyết định thành công của quá trình chuyển đổi.
Trục xanh chuyển dịch công nghệ - tài nguyên - môi trường
Từ góc độ khoa học, trục xanh trong ngành VLXD có thể được hiểu là sự hội tụ của ba trụ cột: Công nghệ sản xuất, nguồn tài nguyên và tác động môi trường. Đây cũng là ba biến số quyết định cường độ phát thải và mức độ bền vững của toàn ngành.
Theo phân tích của TS Tăng Văn Lâm - Giảng viên Bộ môn Kỹ thuật Xây dựng, Khoa Xây dựng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, quá trình chuyển dịch theo trục xanh trước hết diễn ra ở cấp độ công nghệ. Ngành VLXD đang chứng kiến sự dịch chuyển từ các hệ chất kết dính truyền thống (xi măng Portland) sang các hệ vật liệu phát thải thấp như: Bê tông geopolymer, bê tông không xi măng, vật liệu kiềm hoạt hóa. Những công nghệ này cho phép tận dụng tối đa các nguồn tro xỉ, bùn thải, phế thải công nghiệp, vốn đang là gánh nặng môi trường để tạo ra vật liệu có giá trị sử dụng cao.
Trục tài nguyên, xu hướng chuyển dịch thể hiện rõ ở việc giảm dần phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên không tái tạo như cát sông, đá vôi, đất sét, thay vào đó là sử dụng vật liệu thay thế như cát nghiền, cát biển xử lý, vật liệu tái chế từ chất thải xây dựng. Đây là bước chuyển quan trọng, không chỉ giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên mà còn góp phần hình thành nền kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực VLXD.
Khía cạnh môi trường, VLXD không còn dừng lại ở chức năng chịu lực, mà đang được phát triển theo hướng đa chức năng như: Hấp thụ CO₂, tiết kiệm năng lượng, tăng độ bền trong môi trường xâm thực. Những nghiên cứu về bê tông hấp thụ CO₂, vật liệu chống thấm cho công trình ven biển hay vật liệu san lấp từ phế thải công nghiệp… cho thấy tiềm năng rất lớn trong việc tích hợp các chức năng môi trường vào vật liệu.
Tuy nhiên, theo TS Tăng Văn Lâm, quá trình tái cấu trúc ngành theo “trục xanh” vẫn đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn.
Thứ nhất là sự chênh lệch giữa công nghệ và thị trường. Dù nhiều công nghệ mới đã được nghiên cứu thành công, nhưng việc thương mại hóa còn hạn chế do thiếu tiêu chuẩn, quy chuẩn và cơ chế khuyến khích phù hợp.
Thứ hai là vấn đề chi phí. Công nghệ xanh thường có chi phí đầu tư ban đầu cao, trong khi lợi ích môi trường chưa được định giá đầy đủ trong cơ chế thị trường. Điều này khiến doanh nghiệp khó cân đối giữa hiệu quả kinh tế và mục tiêu môi trường.
Thứ ba là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống chính sách. Dù đã có những bước tiến đáng kể, nhưng các cơ chế về tín dụng xanh, ưu đãi thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật vẫn chưa đủ mạnh để tạo động lực chuyển đổi trên diện rộng.
Từ thực tiễn triển khai tại các địa phương, có thể thấy quá trình chuyển dịch đang diễn ra nhưng chưa đồng đều. Một số khu vực đã chủ động tận dụng tro xỉ, phát triển vật liệu không nung, trong khi nhiều nơi vẫn phụ thuộc vào vật liệu truyền thống. Tỷ lệ vật liệu không nung mới đạt khoảng 26 - 30% là minh chứng rõ nét cho giai đoạn chuyển tiếp hiện nay.
Do đó, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, liên ngành và dài hạn, đồng thời tăng cường vai trò điều phối của Nhà nước để bảo đảm “trục xanh” được vận hành thông suốt.
Tái định vị chiến lược và cuộc sàng lọc thị trường
Nếu chính sách đóng vai trò định hướng và KHCN là nền tảng, thì doanh nghiệp chính là chủ thể quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi theo “trục xanh”.
Thực tế cho thấy, “trục xanh” đang làm thay đổi sâu sắc cách thức cạnh tranh trong ngành VLXD.
Theo ông Vũ văn Thanh - Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Granite PTG Việt Nam, nếu trước đây, doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh về giá và sản lượng, thì hiện nay, yếu tố công nghệ, hiệu quả năng lượng và mức độ phát thải của sản phẩm đang trở thành tiêu chí quan trọng.
Nhiều doanh nghiệp đã chủ động chuyển đổi, đầu tư dây chuyền tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thay thế, phát triển sản phẩm có hàm lượng tái chế cao. Đồng thời, việc công bố thông tin về dấu chân carbon, minh bạch hóa quy trình sản xuất cũng dần trở thành yêu cầu bắt buộc, đặc biệt khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đang đặt doanh nghiệp trước nhiều thách thức. Trước hết là bài toán chi phí; công nghệ xanh đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài, trong khi thị trường trong nước chưa thực sự sẵn sàng trả thêm cho sản phẩm thân thiện môi trường. Điều này tạo ra áp lực lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bên cạnh đó là hạn chế trong tiếp cận công nghệ và nguồn vốn. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận công nghệ lõi, trong khi các kênh tín dụng xanh vẫn chưa thực sự phát huy hiệu quả.
Một vấn đề đáng chú ý khác là sự thiếu thống nhất trong khái niệm vật liệu xanh. Điều này dẫn đến tình trạng xanh hóa hình thức, làm suy giảm niềm tin của thị trường và gây khó khăn cho các doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cần chủ động hơn trong chiến lược chuyển đổi. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, cần xây dựng chiến lược xanh hóa toàn chuỗi, từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất đến logistics và phân phối.
Việc hợp tác với các đối tác quốc tế, tiếp cận công nghệ tiên tiến cũng là hướng đi quan trọng để rút ngắn khoảng cách và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nhìn về dài hạn, thị trường VLXD sẽ có sự phân hóa rõ rệt. Những doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi xanh sẽ chiếm ưu thế, đặc biệt trong các dự án lớn và thị trường xuất khẩu.
Ngược lại, các doanh nghiệp chậm thích ứng có nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi.
Điều này cho thấy, chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm xã hội, mà đã trở thành vấn đề sống còn của doanh nghiệp.
Trục xanh trong chuyển dịch VLXD Việt Nam đang dần chuyển từ định hướng chính sách sang chuẩn mực vận hành của thị trường. Đây là quá trình tái cấu trúc toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp.
Nếu được triển khai hiệu quả, “trục xanh” không chỉ giúp giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên mà còn mở ra không gian phát triển mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành VLXD Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Quan trọng hơn, đây sẽ là nền tảng để ngành VLXD đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững và cam kết phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam trong những thập kỷ tới.

Những chỉ đạo mới nhất từ Trung ương đang đặt ngành VLXD Việt Nam trước một bước ngoặt mang tính cấu trúc: Chuyển dịch sang mô hình phát triển xanh, phát thải thấp và tuần hoàn tài nguyên... Không còn dừng ở định hướng, trục xanh đang dần trở thành hệ quy chiếu trung tâm, chi phối từ hoạch định chính sách đến chiến lược doanh nghiệp; đồng thời định hình lại năng lực cạnh tranh của ngành trong kỷ nguyên kinh tế carbon thấp. 

