“Từ ngôi nhà nhỏ nghĩ về đô thị hạnh phúc” “Từ ngôi nhà nhỏ nghĩ về đô thị hạnh phúc”

“Từ ngôi nhà nhỏ nghĩ về đô thị hạnh phúc”

 

♦ Thưa ông, khi Tết đến là thời điểm ai cũng mong được trở về nhà. Theo ông, một “ngôi nhà hạnh phúc” trong đô thị hôm nay nên được hiểu như thế nào?
- Theo tôi, hạnh phúc không phải là một trạng thái cố định, mà luôn gắn với từng thời điểm và điều kiện cụ thể của mỗi người. Có những lúc, chỉ cần được gặp gỡ, được trò chuyện, được kết nối vài người bạn, hay người thân yêu đã là hạnh phúc rồi.
Với những người chưa có chỗ ở ổn định, đang sống trong các khu nhà trọ chật chội, thiếu an toàn, thì việc được chuyển sang một không gian sống tốt hơn, yên tâm hơn thì là một niềm hạnh phúc lớn lao. Với người dân hạnh phúc không phải là điều gì quá cao sang; họ chỉ cần một nơi ở đáp ứng được những nhu cầu thiết yếu hằng ngày, đủ để cảm thấy ổn định và an tâm.
Hạnh phúc vì thế có nhiều cung bậc, nhiều mức độ. Trong đô thị cũng vậy, luôn tồn tại nhiều tầng lớp, nhiều mức thu nhập khác nhau. Người giàu có thể sống trong biệt thự, hưởng những tiện nghi cao cấp; còn người thu nhập thấp chỉ mong có một chỗ ở an toàn, nơi con cái có thể vui chơi, gia đình sum họp mỗi tối, người lao động đi làm về cảm thấy yên tâm, không nơm nớp lo rủi ro. Với họ, như vậy đã là hạnh phúc!

♦ Nhưng trong dòng chảy đô thị hôm nay, còn đâu đó những mối lo “nho nhỏ” thường trực mỗi ngày, ông có nhận thấy điều này?
- Ồ, điều này có đấy! Nếu sống ở các chung cư, mỗi sáng, khi chờ thang máy, hoặc khi xuống hầm lấy xe đi làm, bạn sẽ thấy nhiều khuôn mặt với những sắc thái khác nhau. Nhiều người sống trong các khu chung cư vẫn thường xuyên bày tỏ những nỗi lo và cả bực mình rất đời thường: như hành lang chung lại bị  hộ dân nào đấy lấn chiếm để đồ phế thải; thang máy dừng đột ngột vào đúng thời điểm đi làm hay có người bị đột quỵ cần chuyển đi bệnh viện; rồi chỗ gửi xe có được bảo đảm hay không, phí dịch vụ có tăng không, xe điện không được phép gửi dưới tầng hầm thì phải đưa đi đâu… Những bất an đó, nếu kéo dài, thì dù điều kiện vật chất có khá giả đến đâu cũng khó có thể gọi là hạnh phúc. 
Chính từ thực tế ấy, theo tôi, việc phát triển nhà ở cần hướng tới mục tiêu cao hơn là tạo dựng hạnh phúc cho người dân, bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhưng thiết thực trong đời sống hằng ngày. Khi người dân cảm nhận được sự ổn định, an tâm và được chăm lo, họ sẽ hiểu rõ hơn giá trị mà Đảng, Nhà nước… mang lại cho cuộc sống của mình. Và từ những hạnh phúc nhỏ của mỗi cá nhân, khi được cộng hưởng lại, sẽ hình thành nên những quần cư hạnh phúc, những đô thị hạnh phúc và những thành phố hạnh phúc.

 Vâng, nhưng ở các đô thị lớn của Việt Nam hiện nay, dù Nhà nước đã cố gắng chăm lo, một bộ phận viên chức, người lao động vẫn phải chật vật lo chỗ ở?

 - Đó cũng là vấn đề được Đảng và Nhà nước rất quan tâm và đã có các chính sách để người dân có được những chốn an cư tốt nhất có thể. Chính vì vậy, tôi luôn kỳ vọng nhà ở xã hội (NƠXH) sẽ là một yếu tố quan trọng góp phần tạo dựng hạnh phúc cho người dân. Một xã hội hạnh phúc phải bắt đầu từ những điều rất bình thường: được an cư, được thuê hoặc mua nhà phù hợp với điều kiện của mình, dưới sự bảo trợ của Nhà nước. Quan trọng hơn, người dân phải được sống trong cảm giác làm chủ, được đối xử công bằng và được tôn trọng. Với nhiều người, chỉ cần như vậy thôi đã là hạnh phúc rồi.

♦ Ông vừa nhắc đến NƠXH, có phải đây là một kỳ vọng về hạnh phúc trong đô thị, đặc biệt là với những người lao động, viên chức chưa có nhà ở?
- NƠXH là một chủ trương lớn, rất nhân văn của Đảng và Nhà nước, các chính sách đều hướng tới người dân, nhất là những nhóm yếu thế. Nhưng từ chủ trương đến hiện thực rõ ràng là một chặng đường không đơn giản, bởi nó không chỉ là câu chuyện xây dựng, mà còn gắn với rất nhiều yếu tố như văn hóa, kinh tế, thể chế và năng lực quản trị.
Điều khiến tôi trăn trở nhất là vì sao người thu nhập thấp vẫn rất khó tiếp cận NƠXH? Có phải một phần là do quỹ nhà cho thuê còn hạn chế, hay phần khác là bởi chính sách chưa thực sự tính hết đến yếu tố văn hóa sở hữu nhà ở đã ăn sâu trong xã hội Việt Nam? Với nhiều thế hệ người Việt, có một chỗ ở ổn định, dù nhỏ thôi, mang lại cảm giác an tâm và là tài sản để tích lũy cho tương lai. Nếu những yếu tố đó chưa được giải quyết một cách căn cơ thì khoảng cách từ chủ trương đến hiện thực vẫn là một thách thức lớn.

 Cụ thể các yếu tố đó là gì, thưa ông?
-Cần khẳng định rõ một nguyên tắc: NƠXH không phải là lĩnh vực để kinh doanh kiếm lời, mà là một chính sách an sinh xã hội và cũng là công cụ quản trị đô thị của Nhà nước. Do đó, phải có cơ chế phát triển nhà cho thuê dài hạn để người dân có cảm giác ổn định và yên tâm sinh sống. Quan trọng hơn, pháp luật phải thực sự bảo vệ quyền của người thuê, tránh tình trạng người cho thuê lấn át, tùy tiện tăng giá hay can thiệp sâu vào đời sống riêng tư như hiện nay.

Xét cho cùng, NƠXH không chỉ là chỗ ở, mà là nền tảng để người dân an cư, tin tưởng vào cuộc sống và tương lai. Nếu làm đúng bản chất đó, đây sẽ là một trụ cột rất quan trọng của an sinh xã hội đô thị.
Khi đó, câu chuyện NƠXH sẽ đi thẳng vào vấn đề đổi mới thể chế, với sự tham gia đồng bộ của nhiều ngành, nhiều lĩnh vực và toàn xã hội, chứ không chỉ riêng ngành Xây dựng.
Điều tôi muốn nhấn mạnh là vai trò của Nhân dân. Trong một xã hội đa ngành nghề, tư nhân đã có thể tham gia vào nhiều lĩnh vực lớn như hạ tầng, công nghiệp… thì không có lý do gì lại không thể tham gia vào phát triển NƠXH, ít nhất là từ mô hình nhà trọ, một loại hình thực tế còn đi trước không ít dự án NƠXH hiện nay.

Nếu làm được điều đó, NƠXH sẽ không còn là câu chuyện chỉ trông chờ vào ngân sách hay một vài doanh nghiệp lớn, mà trở thành một chương trình xã hội hóa đúng nghĩa, nơi Nhà nước kiến tạo, Nhân dân tham gia và cùng hưởng lợi.
Về lâu dài, tôi cho rằng chúng ta không nên tiếp tục gọi là “NƠXH”, mà cần tiếp cận theo khái niệm rộng hơn là nhà ở đô thị, với nhiều nấc thang sản phẩm và hình thức thuê, thuê mua khác nhau. Khi đó, nhà ở sẽ trở thành một hệ thống đa dạng, đáp ứng các mức thu nhập khác nhau của cư dân đô thị. Tôi kỳ vọng rằng sau năm 2030, khái niệm “NƠXH” sẽ dần được thay thế bằng “nhà ở cho cư dân”, phản ánh đúng bản chất an sinh và phát triển bền vững.

 ♦ Ông thấy gì từ việc phát triển các mô hình nhà trọ ở đô thị Việt Nam?
- Có một vấn đề mà tôi có cảm giác rằng dường như chúng ta đang quên, đó là nhà trọ tư nhân. Với tôi, nhà trọ tư nhân thực chất đang tự nguyện tham gia vào quá trình phát triển NƠXH. Ở đâu có trường học thì ở đó có nhà trọ; ở đâu có khu công nghiệp, nhà máy thì ở đó có nhà trọ. Thậm chí, có những nơi tới 40% công nhân đang sinh sống trong các khu nhà trọ, cho dù điều kiện còn chật chội, thiếu tiện nghi và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn.

Câu hỏi đặt ra là: Vì sao người lao động vẫn chọn ở đó? Trước hết, bởi nhà trọ có mức chi phí phù hợp với thu nhập, đi lại thuận tiện, gần nơi làm việc, trường học, cơ sở y tế, chợ dân sinh. Nhưng sâu xa hơn, nhà trọ còn tạo ra những cộng đồng cư trú rất đặc thù, công nhân ở với công nhân, sinh viên ở với sinh viên. Yếu tố cộng đồng này có sức hút rất lớn, bởi nó gắn với nền tảng văn hóa làng xã của người Việt, nơi con người luôn có nhu cầu sống gần nhau, nương tựa vào nhau.

 ♦ Có một thực tế là, các khu nhà trọ, nhà cho thuê còn chật hẹp, chưa bảo đảm các yêu cầu về an toàn, môi trường sống?
- Theo tôi, đã đến lúc cần tiến hành một cuộc khảo sát xã hội học bài bản về các khu nhà trọ hiện nay: từ quy mô dân số, diện tích ở, điều kiện hạ tầng cho đến các rủi ro về an toàn, đặc biệt là nguy cơ cháy nổ ở các chung cư mini, vốn thực chất cũng là một dạng nhà trọ mật độ cao. Trên cơ sở đó, cần xây dựng một chính sách riêng cho loại hình nhà ở này.
Mở rộng hơn, các chủ kinh doanh nhà trọ cần được nhìn nhận như một chủ thể tham gia cung ứng nhà ở có điều kiện. Nhà nước không nên chỉ quản lý bằng biện pháp hành chính, mà cần tạo điều kiện cho họ vay vốn, chỉnh trang, cải tạo nhà trọ theo hướng dẫn của chính quyền cơ sở để nhà trọ đảm bảo yêu cầu quy định của pháp luật. Không cấp nào gần dân và hiểu dân hơn chính quyền xã, phường, đây chính là lực lượng có thể trực tiếp hướng dẫn, giám sát từ an toàn phòng cháy, chữa cháy đến nước sạch, điện sinh hoạt và hạ tầng thiết yếu.

 Theo ông, việc “đưa vào hệ thống” lực lượng kinh doanh nhà trọ hiện nay như thế nào để họ trở thành một phần chính thức trong chính sách phát triển NƠXH, thay vì đứng ngoài cuộc như lâu nay?
- Cần nhìn thẳng vào thực tế rằng hiện nay, đội ngũ kinh doanh nhà trọ đang trực tiếp giải quyết nhu cầu nhà ở cho một bộ phận lớn người dân đô thị. Vấn đề không phải là bỏ qua hay “xóa bỏ” lực lượng này, mà là tạo điều kiện để họ tham gia một cách chính thức, có tổ chức và được quản lý bằng những cơ chế pháp luật rõ ràng.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích hình thành các hiệp hội những người kinh doanh nhà trọ, nơi tập hợp những người kinh doanh nhà trọ trong một tổ chức xã hội có định hướng rõ ràng. Hiệp hội không chỉ để chia sẻ kinh nghiệm, mà còn xây dựng một tuyên ngôn hoạt động, xác định mục tiêu kinh doanh gắn với trách nhiệm xã hội. Bởi dù lợi nhuận là cần thiết, nhưng đối tượng phục vụ cuối cùng vẫn là con người, những người lao động, sinh viên, người thu nhập thấp đang rất cần được bảo vệ về điều kiện sống.

Nếu nhìn nhà trọ dưới góc độ trách nhiệm xã hội, tương tự như an toàn thực phẩm, thì người cung cấp dịch vụ phải chịu trách nhiệm về “sản phẩm” của mình. Chủ nhà trọ cũng vậy, cần bảo đảm những điều kiện ở tối thiểu, tương xứng với mức chi phí mà người thuê bỏ ra. Khi Nhà nước hỗ trợ hạ tầng cơ bản như đường nội bộ, cấp thoát nước, điện sinh hoạt theo khung giá quy định, cả người thuê lẫn người kinh doanh đều yên tâm hơn.
Thực tế, đã có không ít chủ nhà trọ hành xử với tinh thần trách nhiệm xã hội rất cao, thậm chí như những “mạnh thường quân”, sẵn sàng hỗ trợ người lao động khó khăn như khi xảy ra đại dịch Covid-19. Những mô hình tích cực này cần được ghi nhận và nhân rộng.
Vì vậy, trong các chương trình phát triển nhà ở, cần có cơ chế khuyến khích chỉnh trang và tái thiết nhà trọ. Đây là nhu cầu khách quan của đô thị và không thể giải quyết bằng các biện pháp cấm đoán. Đặc biệt, các khu nhà trọ thường nằm trong ngõ, hẻm, phía sau các mặt phố, nơi đang tập trung đông người thu nhập thấp. Tuy nhiên, hiện nay tôi vẫn chưa thấy một chương trình bài bản nào dành riêng cho việc cải tạo, tái thiết các không gian ngõ, hẻm này trong quy hoạch đô thị, nhất là ở Hà Nội. Đây là khoảng trống rất đáng suy nghĩ.

 Đã có thật nhiều câu chuyện về vấn đề này, nhưng có vẻ chúng ta nói nhiều hơn làm; hoặc có thể chúng ta chưa đủ nguồn lực hay quyết tâm chưa đủ mạnh?
- Tái thiết đô thị cần bắt đầu ngay từ chính những khu vực phía sau các tuyến phố lớn. Kinh nghiệm quy hoạch ô bàn cờ của người Pháp là một bài học đáng tham khảo. Tại Hà Nội, cứ khoảng 300 m lại có một tuyến phố cắt ngang, giúp các khu nhà dễ dàng tiếp cận giao thông công cộng và hạ tầng kỹ thuật. Nếu tổ chức lại theo cấu trúc này, hệ thống giao thông đô thị hoàn toàn có thể được cải thiện một cách căn bản.

Trong các khu vực tái thiết đó, việc bố trí NƠXH là hoàn toàn khả thi. Người đang thuê trọ có thể được chuyển sang thuê NƠXH với điều kiện sống tốt hơn; còn các chủ nhà trọ sẽ được đền bù thỏa đáng khi Nhà nước thực hiện tái thiết. Đây là một quỹ đất rất lớn, lên tới hàng nghìn héc-ta, nhưng hiện nay vẫn chưa được khai thác hiệu quả.
Khi phần “phía sau” của đô thị được tái thiết, không gian sống sẽ thay đổi rõ rệt: có công viên, vườn hoa, các ô phố đúng nghĩa được hình thành. Đó chính là nền tảng để nâng cao chất lượng sống và hướng tới một đô thị đáng sống hơn.

Trong bối cảnh hiện nay, khi chúng ta đã có công nghệ, có dữ liệu lớn, có AI, vấn đề không còn là thiếu công cụ, mà là làm sao tận dụng chúng để hiểu vì sao hàng triệu người dân phía sau các tuyến phố vẫn phải chen chúc trong những không gian chật hẹp. Quy hoạch đô thị, suy cho cùng, không thể tách rời những chuyển động rất thật của đời sống con người. 


 Trong quy hoạch và phát triển đô thị, chúng ta cần thay đổi tư duy như thế nào để đặt “chất lượng sống” và “cảm nhận hạnh phúc” của con người vào vị trí trung tâm, thưa ông?
- Hiện nay, trong quá trình phát triển đô thị, chúng ta vẫn có xu hướng lấy sự hoành tráng làm thước đo: nhiều nhà cao tầng, kiến trúc hiện đại, các khu ở cao cấp với giá thành rất cao. Tuy nhiên, sự hoành tráng ấy chưa chắc đã đồng nghĩa với hạnh phúc. Một đô thị dù hiện đại đến đâu nhưng môi trường sống ô nhiễm, thường xuyên nằm trong nhóm các thành phố ô nhiễm nhất, an toàn giao thông, an toàn thực phẩm còn nhiều bất cập, thì khó có thể được xem là một đô thị đáng sống.

Thực tế, quỹ đất hạn hẹp buộc các đô thị lớn phải phát triển nhà ở chung cư. Tuy nhiên, phát triển chung cư không chỉ là xây dựng các tòa nhà cao tầng, mà là kiến tạo một không gian sống khiến con người cảm thấy yên tâm ở lại, muốn gắn bó lâu dài và có thể hình thành cộng đồng. Đó mới là thước đo năng lực thực sự của những người làm quy hoạch, thiết kế và quản trị đô thị. Nếu chung cư chỉ là nơi để ngủ, để quay về sau giờ làm việc, thì đó chưa thể gọi là một đô thị đáng sống, mà chỉ là một không gian lưu trú kéo dài.
Từ góc nhìn đó, có thể khẳng định, một đô thị hạnh phúc trước hết là nơi con người sống trong đó có thể tìm thấy hạnh phúc cho chính mình. Nếu người dân không cảm nhận được hạnh phúc, thì dù đô thị có hiện đại đến đâu, đó cũng chỉ là một không gian cư trú khép kín, nơi con người trở thành “tù nhân” của chính những công trình do mình tạo ra. Những khu đô thị chỉ là nơi để ngủ, suy cho cùng, chưa phải là nơi đáng sống, chưa phải là đô thị hạnh phúc!
Hạnh phúc, xét cho cùng, lại bắt nguồn từ những mong muốn rất giản dị và đời thường. Đó có thể là niềm vui của một người bán vé số khi bán hết vé trong ngày, hay sự an tâm của một gia đình thu nhập thấp được sống trong khu NƠXH hay khu nhà trọ an toàn, không lo cháy nổ, an ninh được bảo đảm. Với họ, chừng đó đã là hạnh phúc. Và chính từ những hạnh phúc nhỏ bé ấy, một đô thị, rộng hơn là một xã hội, mới thực sự trở nên đáng sống.
NƠXH cũng cần được nhìn nhận theo tinh thần đó. Đừng đặt ra những tiêu chí quá xa vời, mà trước hết hãy tạo cho người dân một chỗ an cư đúng nghĩa. Đô thị là thước đo cho sự phát triển của đất nước, nhưng nếu các chính sách vẫn rơi vào vòng luẩn quẩn, như hạn chế xe máy, xe ô tô cá nhân nhưng lại thiếu phương tiện giao thông công cộng. Hay cấm xe chạy xăng để chạy xe điện nhưng lại thiếu quy hoạch các trạm sạc an toàn, thuận lợi cho người dân, kể cả các chung cư cũng như biện pháp hỗ trợ kinh tế cho người dân khi phải chuyển đổi phương tiện… Còn nhiều vấn đề an sinh xã hội sẽ tiếp tục phát sinh, không chỉ riêng câu chuyện nhà ở.

 Theo ông, làm thế nào để đô thị hiện đại vẫn giữ được bản sắc văn hóa Việt và nuôi dưỡng cảm giác hạnh phúc?
- Đây là một vấn đề lớn trong phát triển đô thị Việt Nam. Tôi chỉ nói những vấn đề nho nhỏ thôi. Bạn có nhận thấy không, ở nhiều khu chung cư, đô thị mới hiện nay, lối sống khép kín, ít tương tác đang trở nên phổ biến, các không gian sinh hoạt cộng đồng gần như thiếu vắng; việc giáo dục truyền thống và nuôi dưỡng ký ức lịch sử trong không gian đô thị mới còn rất mờ nhạt. 
Cho đến nay, rất hiếm các nghiên cứu hay diễn đàn học thuật tiếp cận một cách nghiêm túc vấn đề “văn hóa chung cư”. Con người sống cùng nhau như thế nào, ứng xử ra sao trong không gian chung và gắn kết cộng đồng bằng những giá trị nào. Khoảng trống này, nếu không sớm được nhận diện và lấp đầy, sẽ tiếp tục khiến các khu đô thị chỉ “đẹp” về hình thức, nhưng thiếu sức sống từ bên trong. Nhìn rộng hơn, nhiều khu đô thị có quỹ đất lớn, được đầu tư đầy đủ các tiện ích cao cấp, nhưng lại không có một diện tích phù hợp để làm không gian tưởng niệm.

Không chỉ thiếu không gian văn hóa - ký ức, ngay cả cách đặt tên đô thị cũng đặt ra nhiều suy ngẫm. Phần lớn các khu đô thị hiện nay mang tên nước ngoài, trong khi chủ đầu tư là các doanh nghiệp Việt Nam, cư dân sinh sống chủ yếu là người Việt Nam. Những tên gọi gắn với địa danh, làng xã hay lịch sử địa phương ngày càng hiếm gặp. Nhiều khu đô thị mới lựa chọn các tên gọi “Tây hóa”, tạo cảm giác xa lạ ngay trên chính mảnh đất của mình.
Việc phổ biến các tên gọi ngoại lai không chỉ là vấn đề hình thức mà còn tác động lâu dài đến cảm nhận và tâm lý của người ở. Khi giá trị “sang”, “hiện đại” được gắn với cái tên, bản sắc văn hóa bản địa dễ bị đẩy lùi. Đây không chỉ là câu chuyện đặt tên mà là câu chuyện sâu xa hơn về bản sắc, ký ức và cách chúng ta gìn giữ văn hóa Việt trong không gian sống hiện đại.
Một đô thị chỉ thực sự “sống” khi trong đó tồn tại những hoạt động đời thường, những tương tác xã hội tự nhiên giữa con người với con người. Thế nhưng, điều trớ trêu là không ít khu đô thị mới, khu nhà ở cao cấp hiện nay lại đang thiếu chính yếu tố ấy. Ở đó không không có những hoạt động xã hội bình dị làm nên cảm giác thân thuộc của một cộng đồng cư dân.
Tôi cũng tự đặt câu hỏi, không biết trong số những cư dân của các đô thị mới, mỗi khi năm hết Tết đến có khắc khoải nhớ quê, mong được ra chợ quê để xem bán, xem mua? Chắc trong nhịp sống gấp gáp của đô thị, không nhiều người như thế. Vậy với họ hạnh phúc đã thật sự đủ đầy?
Tôi nghĩ về đô thị hạnh phúc theo cách đơn giản nhất, đó là khi Tết đến Xuân về, người ta được sống trong chính không gian của mình. Những căn hộ, những ngôi nhà, những đô thị không còn là những khối bê tông vô hồn, mà nơi ấy là chốn đi - về đầy ắp tình yêu thương, niềm hy vọng và cả những khắc khoải ký ức của những cư dân đã và đang làm nên nhịp sống phố thị.

♦ Trân trọng cảm ơn ông về cuộc trò chuyện này!

Nguyên Hạnh - Thu Thuỷ
Thế Công