Từ phế phụ phẩm vật liệu xây dựng đến tín chỉ carbon toàn cầu
Để được cấp tín chỉ carbon, doanh nghiệp phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về năng lực dữ liệu, quản trị và tính minh bạch theo chuẩn quốc tế. Phóng viên Tạp chí Xây dựng đã có cuộc trao đổi với ông Đỗ Quốc Thái - Chủ tịch Công ty Cổ phần Bamboo King Vina để hiểu hơn về những thách thức cũng như cơ hội mở ra cho doanh nghiệp Việt trong lĩnh vực này.
♦ Thưa ông, khởi đầu Dự án Biochar của Bamboo King Vina được bắt đầu như thế nào?
- Dự án Biochar của Bamboo King Vina bắt nguồn từ một bài toán rất thực tế trong sản xuất. Quá trình chế biến các sản phẩm từ tre - gỗ tại nhà máy mỗi ngày phát sinh hàng trăm tấn phế phẩm sinh khối. Nếu không được xử lý hợp lý, lượng phế phẩm này vừa gây lãng phí tài nguyên, vừa tạo ra phát thải và ô nhiễm môi trường.
Với mục tiêu xây dựng mô hình nhà máy tuần hoàn, không rác thải và tạo giá trị gia tăng, chúng tôi quyết định đầu tư công nghệ nhiệt phân để chuyển phế thải tre thành than sinh học (biochar) có giá trị cao trong nông nghiệp và vật liệu, đồng thời xây dựng hồ sơ dự án theo các chuẩn quốc tế về đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV) phát thải carbon.
♦ Quá trình Bamboo King Vina triển khai dự án Biochar, từ giai đoạn khởi đầu đến khi được tổ chức Verra chính thức phê duyệt theo tiêu chuẩn VCS có gặp phải những thách thức nào?
- Sau hơn một năm trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt với hai vòng rà soát độc lập, dự án Biochar của Bamboo King Vina đã được Verra cấp mã đăng ký dự án Carbon Removal và chính thức chấp thuận theo tiêu chuẩn Verified Carbon Standard (VCS).
Ngay từ đầu, chúng tôi xác định biochar là một bài toán công nghệ thực sự, chứ không chỉ đơn thuần là xử lý phế thải. Bamboo King Vina đã đầu tư hệ thống nhiệt phân có kiểm soát, vận hành ổn định, kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, thời gian lưu và hiệu suất chuyển hóa nhằm tạo ra biochar có hàm lượng carbon cao, ổn định và có khả năng lưu trữ carbon dài hạn.
Song song với công nghệ, toàn bộ dữ liệu vận hành phải được đo lường, ghi nhận và lưu trữ theo chuẩn quốc tế để phục vụ kiểm chứng carbon. Đây chính là hai thách thức lớn nhất của dự án, đồng thời cũng là năng lực cốt lõi mà Bamboo King Vina đã xây dựng được trong suốt quá trình thẩm định của Verra.
♦ Trong bối cảnh thị trường tín chỉ loại bỏ carbon ngày càng yêu cầu cao về dữ liệu, tính minh bạch và kỷ luật kỹ thuật, Bamboo King Vina đã xây dựng năng lực công nghệ và hệ thống quản trị dữ liệu như thế nào để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Verra, thưa ông?
- Ngay từ đầu, chúng tôi xác định rằng đối với các dự án carbon removal như biochar, công nghệ chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để được thị trường quốc tế chấp nhận chính là hệ thống quản trị dữ liệu theo chuẩn quốc tế.
Về công nghệ, Bamboo King Vina đầu tư hệ thống nhiệt phân kiểm soát, làm chủ các thông số then chốt như nhiệt độ, thời gian lưu, chất lượng khí thải và hiệu suất chuyển hóa. Dữ liệu vận hành được ghi nhận liên tục, kết hợp với quy trình lấy mẫu và phân tích biochar định kỳ nhằm xác định hàm lượng carbon cố định và độ bền carbon theo phương pháp luận của VCS, bảo đảm số liệu có thể đo lường, truy xuất và kiểm chứng độc lập.
Song song với đó, chúng tôi xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu tập trung, chuẩn hóa toàn bộ chuỗi dữ liệu từ nguồn phế thải tre đầu vào, khối lượng xử lý, sản lượng biochar, cho đến điểm sử dụng cuối cùng. Tất cả đều có khả năng truy xuất theo thời gian, sẵn sàng cho các đợt kiểm toán độc lập quốc tế.
Chính sự kết hợp giữa công nghệ và hệ thống quản trị dữ liệu này là yếu tố then chốt giúp dự án đáp ứng các yêu cầu rất khắt khe của Verra và được thị trường carbon quốc tế chấp nhận.
♦ Yêu cầu về thiết bị và chất lượng biochar để có thể được cấp tín chỉ carbon là gì, thưa ông?
- Để một dự án biochar được cấp tín chỉ carbon, yêu cầu quan trọng nhất là thiết bị phải kiểm soát được quá trình nhiệt phân. Công nghệ phải vận hành trong điều kiện thiếu oxy, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, thời gian lưu, khí thải, đồng thời đo lường đầy đủ dữ liệu đầu vào, đầu ra theo chuẩn quốc tế để phục vụ kiểm chứng độc lập.
Về chất lượng, biochar phải có hàm lượng carbon cố định cao, độ ổn định lâu dài và an toàn môi trường, đủ khả năng lưu trữ carbon trong hàng trăm năm. Việc chuyển carbon sinh học sang dạng carbon ổn định này giúp ngăn carbon quay trở lại khí quyển dưới dạng CO₂, khác hoàn toàn so với vòng đời thông thường của sinh khối.
Sản xuất than sinh học từ chất thải sinh khối sẽ không tạo ra sự cạnh tranh về đất đai với bất kỳ lựa chọn sử dụng đất nào khác – chẳng hạn như sản xuất lương thực hoặc để đất ở trạng thái nguyên sơ. Chất thải sinh khối thích hợp cho sản xuất than sinh học bao gồm phế phẩm cây trồng (cả phế phẩm đồng ruộng và phế phẩm chế biến như vỏ hạt, vỏ trái cây, bã mía, v.v.), cũng như rác sân vườn, rác thải thực phẩm và lâm nghiệp, và phân động vật. Một lượng lớn sinh khối nông nghiệp, đô thị và lâm nghiệp hiện đang bị đốt cháy hoặc để phân hủy lộ thiên và phát thải khí CO2 và CH4 trở lại khí quyển và/hoặc gây ô nhiễm nước ngầm và nước mặt ở địa phương - cụ thể đối với chất thải chăn nuôi. Sử dụng những vật liệu này để sản xuất than sinh học không chỉ loại bỏ chúng khỏi chu trình ô nhiễm mà còn có thể thu được than sinh học như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất năng lượng từ sinh khối này. Nguyên liệu đầu vào để sản xuất biochar không được chứa các chất độc ở mức không thể chấp nhận được như kim loại nặng có thể tìm thấy trong bùn thải và chất thải công nghiệp hoặc bãi chôn lấp.
Chính vì vậy, biochar được xếp vào nhóm tín chỉ loại bỏ carbon thực chất (carbon removal), chứ không chỉ là tín chỉ giảm hay tránh phát thải.
♦ Theo ông, tín chỉ loại bỏ carbon có ý nghĩa như thế nào đối với mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất vật liệu?
- Trước đây, phần lớn các dự án carbon tập trung vào tránh hoặc giảm phát thải. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, cộng đồng quốc tế ngày càng nhận thức rõ rằng chỉ giảm là chưa đủ,thế giới cần các giải pháp loại bỏ carbon thực sự, có khả năng đưa CO₂ ra khỏi khí quyển và lưu trữ dài hạn.
Đối với lĩnh vực xây dựng và sản xuất vật liệu, ý nghĩa này càng rõ nét. Đây là những ngành có phát thải “khó tránh”, đặc biệt trong sản xuất xi măng, vật liệu hoàn thiện và hạ tầng đô thị. Ngay cả khi áp dụng công nghệ tiên tiến, các ngành này vẫn còn phát thải dư trong suốt vòng đời sản phẩm.
Tín chỉ loại bỏ carbon tạo ra cơ chế bù trừ chất lượng cao, giúp doanh nghiệp tiến gần hơn tới mục tiêu net-zero một cách thực chất. Trên thế giới, biochar đã được ứng dụng trong nhiều loại vật liệu xây dựng như gạch, vật liệu làm đường, tấm ốp tường…, vừa giảm trọng lượng vật liệu, vừa cố định carbon và cải thiện đặc tính kỹ thuật.
Biochar còn có khả năng lọc khí, giữ ấm mùa đông và mát mùa hè, nên đã được ứng dụng rộng rãi tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ.
Với các giải pháp như biochar, carbon không chỉ được loại bỏ khỏi khí quyển mà còn được lưu trữ ổn định trong đất hoặc vật liệu xây dựng hàng trăm đến hàng nghìn năm, mang lại lợi ích kép cho khí hậu và phát triển bền vững.
♦ Từ thành công bước đầu của dự án Biochar, ông có thể chia sẻ chiến lược của Bamboo King Vina trong việc nhân rộng mô hình và khuyến nghị để thúc đẩy thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam?
- Từ thành công bước đầu, chúng tôi xác định dự án Biochar là một mô hình có thể nhân rộng trên phạm vi toàn quốc. Việt Nam hiện có khoảng 159 triệu tấn phế phẩm nông - lâm nghiệp mỗi năm, đây là nguồn tài nguyên rất lớn để phát triển nền nông nghiệp phát thải thấp, cải tạo đất, phát triển vật liệu xây dựng mới, giảm ô nhiễm môi trường và phát hành tín chỉ carbon, góp phần thực hiện cam kết giảm phát thải quốc gia.
Ngành tre, gỗ và lâm sản của Việt Nam phát triển mạnh, với lượng phế phẩm khổng lồ từ cành, vỏ, bìa gỗ, mùn cưa… Nếu được tổ chức theo mô hình kinh tế tuần hoàn gắn với carbon, phế thải sẽ không còn là chi phí xử lý mà trở thành đầu vào cho các sản phẩm carbon removal có giá trị cao, qua đó gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị sinh khối và nâng cao hiệu quả cho toàn chuỗi.
Để ngành biochar và thị trường tín chỉ carbon phát triển bền vững, theo tôi cần ba yếu tố then chốt:Thứ nhất, sớm hoàn thiện khung chính sách và hành lang pháp lý về thị trường carbon để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.
Thứ hai, có cơ chế khuyến khích, thí điểm cho các dự án carbon removal từ phế thải sinh khối.
Thứ ba, thúc đẩy liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý; đồng thời tăng cường đào tạo, truyền thông để người dân và doanh nghiệp hiểu đúng, sử dụng hiệu quả biochar trong sản xuất nông nghiệp và vật liệu xây dựng.
Chỉ khi thị trường carbon được xây dựng minh bạch, kỷ luật và có tầm nhìn dài hạn, biochar mới thực sự trở thành một trụ cột của mô hình kinh tế tuần hoàn không rác thải tại Việt Nam.
♦ Trân trọng cảm ơn ông!













