1. Giới thiệu chung
Chuyển đổi số đang trở thành xu thế toàn cầu, trong đó công nghệ được xem là công cụ thiết yếu để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo tồn di sản kiến trúc (DSKT). Các quốc gia trên thế giới đã triển khai nhiều mô hình thành công ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản.
Tại Việt Nam, Quảng Ninh là địa phương giàu tiềm năng di sản, đồng thời đi đầu trong chuyển đổi số và phát triển du lịch. Tuy nhiên, công tác quản lý DSKT hiện nay còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là thiếu nền tảng công nghệ hỗ trợ ra quyết định, thiếu liên thông dữ liệu và còn hạn chế trong khai thác phục vụ du lịch.
Tuy nhiên, công tác quản lý DSKT tại Quảng Ninh hiện vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là sự thiếu hụt các nền tảng công nghệ hỗ trợ ra quyết định, sự rời rạc trong hệ thống dữ liệu và chưa phát huy được hết tiềm năng phục vụ du lịch.
Trước thực tiễn đó, nghiên cứu hướng đến việc đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại các điểm du lịch tỉnh Quảng Ninh; Phân tích những thách thức và tiềm năng trong việc tích hợp công nghệ vào bảo tồn di sản gắn với phát triển du lịch bền vững; Đề xuất mô hình và giải pháp công nghệ tích hợp, phù hợp với điều kiện địa phương; Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp địa phương trong quản lý di sản văn hoá.
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính sau: (1) Phân tích tài liệu: Tổng hợp các chính sách quốc gia, văn kiện quốc tế, tài liệu học thuật liên quan đến bảo tồn, quản lý di sản và chuyển đổi số; nghiên cứu các mô hình quốc tế tiêu biểu; (2) Khảo sát thực địa: Thực hiện khảo sát tại các điểm di sản tiêu biểu của Quảng Ninh như Khu di tích Yên Tử, Di tích lịch sử Bạch Đằng, Bảo tàng Quảng Ninh, các công trình kiến trúc Pháp tại Hạ Long… để đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ; (3) Phỏng vấn chuyên gia.
Phỏng vấn các cán bộ quản lý di tích, chuyên gia di sản, kỹ sư công nghệ và đại diện doanh nghiệp du lịch để thu thập đánh giá đa chiều; (4) Phân tích SWOT. Tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức nhằm định hướng giải pháp phù hợp.
2. Cơ sở lý luận và thực tiễn
2.1. Khái niệm
DSKT, theo từ điển Kiến trúc Oxford: DSKT là "Các công trình và khu vực xây dựng có giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật hoặc kỹ thuật đặc biệt và có sự liên quan đến bản sắc văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia". [10]
Theo từ điển kiến trúc và xây dựng của Cyril M. Harris: "DSKT là những công trình có giá trị đặc biệt, phản ánh các giai đoạn lịch sử quan trọng, phong cách kiến trúc đặc trưng và các công nghệ xây dựng truyền thống hoặc tiên tiến." [6]
Trong các từ điển tiếng Việt và văn bản pháp luật của Việt Nam thường không có một định nghĩa riêng cho "Di sản kiến trúc", nhưng có thể hiểu rằng DSKT là một di sản văn hóa.
Quản lý DSKT là tổng thể các hoạt động nhằm xác định giá trị, bảo tồn, duy tu, sử dụng hợp lý và quảng bá các công trình kiến trúc có giá trị di sản, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển bền vững. [1,12]
2.2. Vai trò của công nghệ trong quản lý di sản văn hoá
Trước yêu cầu đổi mới trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị DSKT, đặc biệt tại các điểm du lịch chịu áp lực khai thác lớn, công nghệ đang đóng vai trò ngày càng quan trọng. Cụ thể:
Bảo tồn và phục hồi chính xác DSKT. Các công nghệ như quét 3D, mô hình thông tin công trình lịch sử (HBIM) và dựng hình ảnh số cho phép tái hiện chi tiết cấu trúc và hình thái của các công trình cổ với độ chính xác cao.
Qua đó, chuyên gia có thể lưu giữ trạng thái hiện tại của di sản để phục vụ nghiên cứu, tu bổ hoặc phục dựng khi có hư hại. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa, công nghệ giúp giảm thiểu can thiệp vật lý trực tiếp, bảo vệ tính nguyên gốc của di sản.
Tăng cường quản lý thông tin và hỗ trợ ra quyết định, công nghệ số, đặc biệt là GIS và cơ sở dữ liệu kỹ thuật số, giúp lưu trữ, phân tích và cập nhật thông tin về hiện trạng, giá trị kiến trúc và mức độ xuống cấp của di sản. Các nền tảng này tăng hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan và hỗ trợ quy hoạch bảo tồn bền vững, cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ di sản.
Nâng cao tiếp cận, giáo dục và truyền thông di sản, các công nghệ như thực tế ảo, tăng cường, bản đồ số và ứng dụng hướng dẫn tự động giúp người dùng khám phá di sản từ xa, tiếp cận thông tin trực quan, sinh động. Nhờ đó, giá trị di sản được lan tỏa đến nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là giới trẻ và du khách quốc tế, đồng thời giảm áp lực vật lý lên công trình thực.
Giám sát và cảnh báo sớm nguy cơ suy thoái. Cảm biến, IoT và AI được tích hợp để theo dõi các hiện tượng như nứt, lún, rung, thay đổi độ ẩm hay tác động môi trường. Dữ liệu thời gian thực được phân tích và cảnh báo sớm giúp ngăn chặn rủi ro xuống cấp đột ngột, đặc biệt tại các điểm du lịch đông khách, đồng thời giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Quảng bá và phát triển du lịch bền vững, các nền tảng trực tuyến, tour ảo 360°, bảo tàng số và mạng xã hội giúp quảng bá di sản hiệu quả, hỗ trợ xây dựng thương hiệu điểm đến và thúc đẩy mô hình du lịch bền vững. Công nghệ cũng tạo điều kiện cho cộng đồng địa phương tham gia quảng bá, giữ gìn mối liên kết với không gian kiến trúc truyền thống. [2,11]
2.3. Bài học kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới
Nhật Bản là quốc gia đi đầu trong việc bảo tồn DSKT bằng vật liệu gỗ, đặc biệt tại các điểm du lịch như Kyoto hay Nara. Một trong những bài học quan trọng từ Nhật Bản là cách kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ hiện đại và tri thức bản địa. Công nghệ quét laser 3D, cảm biến IoT và dữ liệu khí hậu vi mô được tích hợp trong giám sát trạng thái vật lý của các công trình gỗ, đồng thời quá trình bảo tồn luôn có sự tham gia của các nghệ nhân truyền thống.
Việc áp dụng công nghệ không thay thế con người, mà đóng vai trò hỗ trợ quá trình duy tu và phục hồi chính xác, đúng triết lý kiến trúc truyền thống. Bài học lớn từ Nhật Bản là cần đảm bảo tính hài hòa giữa đổi mới công nghệ và giá trị văn hóa bản địa trong bảo tồn DSKT [13].
Tại Ý, đặc biệt ở các thành phố như Florence và Venice, nơi có mật độ DSKT cao, các công cụ như HBIM và GIS đã được triển khai hiệu quả trong quản lý và quy hoạch di sản. Các cơ sở dữ liệu số về cấu trúc, vật liệu, kỹ thuật xây dựng, tình trạng xuống cấp của từng công trình di sản được tích hợp vào hệ thống quản lý chung của đô thị, giúp chính quyền đưa ra quyết định kịp thời về bảo trì, quy hoạch du lịch và ứng phó biến đổi khí hậu. Bài học rút ra là việc chuẩn hóa dữ liệu và kết nối liên ngành là yếu tố then chốt để đảm bảo quản lý hiệu quả trong các đô thị có tính lịch sử cao [4].
Tại Hoa Kỳ, công tác bảo tồn và quản lý DSKT hướng mạnh vào tính minh bạch và tương tác cộng đồng thông qua các nền tảng số hóa mở. Thư viện số kiến trúc, hệ thống bản đồ di sản trực tuyến và các dự án crowdsourcing cho phép người dân tham gia đóng góp tư liệu, hình ảnh và câu chuyện lịch sử của các công trình kiến trúc.
Bài học kinh nghiệm quan trọng ở đây là việc xây dựng các nền tảng mở không chỉ giúp tăng cường lượng dữ liệu phục vụ quản lý mà còn khơi dậy sự gắn bó, trách nhiệm của cộng đồng với di sản. Công nghệ ở đây không đơn thuần là công cụ quản lý, mà là cầu nối giữa di sản và xã hội đương đại [7].
3. Thực trạng ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại Quảng Ninh
3.1. Khái quát hệ thống DSKT tại Quảng Ninh
Tỉnh Quảng Ninh hiện có tổng cộng 634 di tích, trong đó 98 di tích đã được xếp hạng, bao gồm 03 di tích cấp quốc gia đặc biệt, 29 di tích cấp quốc gia và 66 di tích cấp tỉnh. Hệ thống di sản này phản ánh rõ nét sự đa dạng và phong phú về loại hình, giá trị văn hóa, lịch sử, kiến trúc trên địa bàn toàn tỉnh.
Bên cạnh các di tích đã được công nhận, Quảng Ninh còn sở hữu nhiều công trình kiến trúc có giá trị cao về lịch sử, thẩm mỹ và cảnh quan nhưng chưa được xếp hạng, song vẫn đóng vai trò quan trọng trong thu hút khách du lịch.
3.2. Thực trạng ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại các điểm du lịch Quảng Ninh
Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại các điểm du lịch của tỉnh Quảng Ninh trong thời gian qua đã có những bước tiến tích cực. Các điểm di tích tiêu biểu như khu di tích Yên Tử, đình Trà Cổ, đền Cửa Ông, hay một số nhà cổ tại Hòn Gai đã bước đầu triển khai các công nghệ nhằm phục vụ mục tiêu bảo tồn và phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch.
Một số giải pháp đáng chú ý gồm: Số hóa tư liệu hình ảnh, dựng mô hình 3D các công trình kiến trúc, phát triển ứng dụng di động cung cấp thông tin và gắn mã QR tại di tích để giới thiệu lịch sử, kiến trúc và giá trị văn hóa song ngữ.
Những ứng dụng này bước đầu mang lại hiệu quả về mặt truyền thông, quảng bá và tăng cường trải nghiệm du lịch. Việc triển khai mã QR giúp du khách tiếp cận thông tin nhanh chóng, trong khi các mô hình 3D và phim tư liệu số góp phần tái hiện các công trình cổ, tạo điều kiện thuận lợi trong công tác giới thiệu di tích trên nền tảng số.
Đồng thời, việc thu thập, lưu trữ và quản lý dữ liệu số hóa đã hỗ trợ bước đầu cho các đơn vị quản lý trong việc kiểm kê, đánh giá hiện trạng và xây dựng kế hoạch bảo tồn. Tuy nhiên, phần lớn các ứng dụng này mới chỉ dừng lại ở mục đích giới thiệu và ghi nhận thông tin, chưa có chức năng phân tích chuyên sâu hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho việc bảo trì, phục dựng hay đánh giá rủi ro xuống cấp.
Các ứng dụng công nghệ này còn thiếu sự đồng bộ, chưa được tổ chức theo một hệ thống tích hợp toàn diện. Những công cụ tiên tiến như hệ thống thông tin địa lý, mô hình thông tin công trình di sản, hay hệ cơ sở dữ liệu số liên thông giữa các cấp quản lý chưa được đưa vào sử dụng.
Sự thiếu vắng một kiến trúc số hóa tổng thể khiến các dữ liệu hiện khó liên kết, chia sẻ hoặc cập nhật theo thời gian thực, làm giảm hiệu quả của công nghệ trong quản lý DSKT. Tỷ lệ và mức độ số hóa các công trình kiến trúc cũng còn rất thấp.
Phần lớn chỉ mới thực hiện ở cấp độ hình ảnh, video, hoặc mô tả sơ lược, chưa có dữ liệu chi tiết về bản vẽ kiến trúc, cấu trúc kết cấu, vật liệu truyền thống hay điều kiện môi trường tác động đến công trình. Điều này hạn chế khả năng ứng dụng công nghệ trong bảo tồn kỹ thuật, như mô phỏng kết cấu, đánh giá nguy cơ xuống cấp hoặc lập kế hoạch can thiệp kỹ thuật.
Hệ quả là quá trình quản lý di sản vẫn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực địa, thiếu các công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Ngoài ra, năng lực kỹ thuật và chuyên môn của đội ngũ quản lý di tích tại địa phương còn hạn chế.
Phần lớn cán bộ văn hóa chưa được đào tạo bài bản về công nghệ số, đặc biệt là trong các lĩnh vực mới như bảo tồn số, thiết kế mô hình thông tin kiến trúc, hay phân tích dữ liệu di sản.
Do đó, các hoạt động số hóa hiện nay chủ yếu do các đơn vị công nghệ bên ngoài thực hiện, dẫn đến tình trạng phụ thuộc và thiếu chủ động trong quá trình vận hành, cập nhật hoặc khai thác dữ liệu sau triển khai.
Mặt khác, các dự án ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực DSKT tại Quảng Ninh thường thiếu nguồn kinh phí ổn định và lâu dài. Nhiều dự án chỉ thực hiện được trong khuôn khổ các chương trình hỗ trợ tạm thời, thiếu cơ chế duy trì.
Bên cạnh đó, việc huy động nguồn lực xã hội hóa hoặc hợp tác công - tư còn rất hạn chế, do thiếu khung pháp lý rõ ràng và nhận thức đầy đủ về lợi ích lâu dài của chuyển đổi số trong bảo tồn di sản. Tình trạng này dẫn đến việc các kết quả đạt được thường bị gián đoạn hoặc không mở rộng được phạm vi ứng dụng.
3.3. Phân tích SWOT
Bảng 1. Phân tích SWOT ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại Quảng Ninh

4. Đề xuất mô hình và giải pháp ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại các điểm du lịch Quảng Ninh
4.1. Mô hình
Để nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn DSKT, Quảng Ninh cần xây dựng một mô hình tích hợp công nghệ đa tầng, bao gồm cả hạ tầng số, nền tảng dữ liệu, công cụ quản trị và cơ chế vận hành. Mô hình cần đảm bảo tính đồng bộ, linh hoạt và có khả năng mở rộng, gắn với các mục tiêu phát triển du lịch bền vững.
Việc xây dựng mô hình tích hợp công nghệ trong quản lý DSKT tại các điểm du lịch ở Quảng Ninh cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo tính hiệu quả, bền vững và khả thi trong thực tiễn.
Trước hết, mô hình cần thực hiện theo nguyên tắc tích hợp đa chiều, tức là liên kết chặt chẽ giữa ba yếu tố cốt lõi: Dữ liệu - công nghệ - con người, từ đó tạo ra một hệ thống thống nhất phục vụ đồng thời các mục tiêu bảo tồn, quản lý và phát triển du lịch. Thứ hai là nguyên tắc mở rộng linh hoạt, cho phép mô hình có thể tích hợp thêm dữ liệu mới, áp dụng các công nghệ tiên tiến và dễ dàng kết nối với hệ thống thông tin cấp tỉnh hoặc quốc gia trong tương lai.
Bên cạnh đó, mô hình cần hướng đến cộng đồng, tức là không chỉ phục vụ công tác quản lý chuyên môn mà còn tạo điều kiện để người dân, du khách và các bên liên quan cùng tham gia vào quá trình quản lý, bảo tồn di sản, thông qua giáo dục, truyền thông và trải nghiệm du lịch văn hóa.
Cuối cùng, một nguyên tắc không thể thiếu là đảm bảo an toàn và bảo mật, trong đó chú trọng bảo vệ dữ liệu di sản số, thông tin người dùng, đồng thời tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý liên quan đến bản quyền, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trong môi trường số. Các nguyên tắc này là nền tảng định hướng cho việc thiết kế, triển khai và duy trì mô hình một cách toàn diện và bền vững. Để mô hình hoạt động hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan (Bảng 2)
Bảng 2. Cơ chế vận hành và phối hợp giữa các bên liên quan

4.2. Giải pháp
Bảng 3. Tổng hợp đề xuất các giải pháp ứng dụng công nghệ trong quản lý DSKT tại các điểm du lịch tại Quảng Ninh

4.3. Lộ trình triển khai
Với tiềm năng DSKT phong phú và định hướng phát triển du lịch chất lượng cao, Quảng Ninh cần một kế hoạch triển khai bài bản để tích hợp công nghệ số vào công tác bảo tồn và khai thác di sản. Lộ trình sau đây được đề xuất nhằm đảm bảo mô hình triển khai hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. (Bảng 4)
Bảng 4. Lộ trình triển khai ứng dụng công nghệ vào quản lý, bảo tồn DSKT tại Quảng Ninh

5. Kết luận
Tích hợp công nghệ trong quản lý DSKT là hướng đi tất yếu để phát triển du lịch bền vững tại Quảng Ninh. Nghiên cứu đã phân tích thực trạng, tiềm năng và thách thức đặt ra trong quá trình này. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu tích hợp, ứng dụng công nghệ số hóa và tạo nền tảng quản lý, quảng bá thông minh sẽ là chìa khóa thúc đẩy bảo tồn di sản gắn với phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Mô hình tích hợp công nghệ đa tầng sẽ giúp Quảng Ninh tối ưu hóa nguồn lực, kết nối hiệu quả giữa các bên liên quan và tạo nền tảng phát triển du lịch một cách bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Nguyễn Văn Huy (Chủ biên). (2020). Quản lý di sản văn hóa ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
[2]. Nguyễn Thị Thu Trang. (2022). Ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản kiến trúc đô thị ở Việt Nam. Tạp chí Kiến trúc, 5(297), 28-33.
[3]. Tường Bách. (2025). Du lịch trải nghiệm thực tế ảo tiếp tục bùng nổ. https://vneconomy.vn › techconnect › du-lich-trai-nghiem...
[4]. Bruno, S., Roncella, R., & De Luca, L. (2020). HBIM and GIS for historic urban landscape management: A case study in Florence. Journal of Cultural Heritage, 45, 260-272. https://doi.org/10.1016/j.culher.2020.04.004.
[5]. Council of Europe. (1985). Convention for the Protection of the Architectural Heritage of Europe (Granada Convention). https://conventions.coe.int/Treaty/en/Treaties/Html/121.htm.
[6]. Harris, C. M. (2005). Dictionary of architecture and construction (4th ed.). McGraw-Hill Professional.
[7]. Huffadine, M. (2019). Digital public engagement with built heritage: Crowdsourcing and digital storytelling in American preservation. International Journal of Heritage Studies, 25(6), 633-649. https://doi.org/10.1080/13527258.2018.1544168.
[8]. ICOMOS France. (2020). New technologies for the promotion of architectural heritage: Case studies in France. ICOMOS.
[9]. Lee, S., & Kim, M. (2021). Cultural heritage and smart tourism: The Korean experience. Sustainability, 13(14), 7934. https://doi.org/10.3390/su13147934
[10]. McCarthy, F. (1999). Oxford dictionary of architecture. Oxford University Press.
[11]. Paolini, A. (2021). Digital heritage and sustainability. In R. Amoêda et al. (Eds.), Heritage 2020: Proceedings of the 7th International Conference on Heritage and Sustainable Development. Green Lines Institute.
[12]. UNESCO. (2013). Managing cultural world heritage. UNESCO World Heritage Centre.
[13]. Yoshida, M. (2018). Preserving wooden heritage in Japan: Tradition and technology. Journal of Architectural Conservation, 24(3), 197-212. https://doi.org/10.1080/13556207.2018.1496385.

Nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản kiến trúc tại các điểm du lịch tỉnh Quảng Ninh, đồng thời đề xuất mô hình tích hợp công nghệ số để nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát triển bền vững. 

