![]()
http://doi.org/10.64588/jc.03.09.2025
Tóm tắt
Ngành logistics nói chung, cảng biển và cảng container cửa ngõ nói riêng đang chịu áp lực gia tăng về hiệu suất, tính linh hoạt và khả năng cạnh tranh với các cảng khu vực và trên thế giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang triển khai rất mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực, trí tuệ nhân tạo (AI) được xem là một trong những công nghệ then chốt có khả năng chuyển đổi sâu rộng hoạt động của các cảng biển. Bài báo phân tích hiện trạng năng lực cạnh tranh của các cảng container cửa ngõ Việt Nam, đánh giá tiềm năng ứng dụng AI trong lĩnh vực này, đồng thời đề xuất một số giải pháp thúc đẩy việc áp dụng AI nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh quốc tế.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo, năng lực cạnh tranh, giải pháp.
Abstract
The logistics industry in general, seaports and gateway container ports in particular, are under increasing pressure on efficiency, flexibility and competitiveness with regional and global ports. In the context of globalization and the 4.0 industrial revolution that is being strongly deployed in all fields, Artificial Intelligence (AI) is considered a key technology with the potential to profoundly transform port operations. This paper analyzes the current competitive capacity of Vietnam's gateway container ports, assesses the potential of AI applications in this domain, and proposes solutions to promote AI implementation to enhance operational performance and global competitiveness.
Keywords: Artificial intelligence, competitive capacity, solution.
1. Đặt vấn đề
Việt Nam với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và vị trí chiến lược trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương có tiềm năng lớn để trở thành trung tâm dich vụ logistics và trung chuyển quốc tế. Các cảng container cửa ngõ như Hải Phòng - Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của các cảng này còn hạn chế do thiếu ứng dụng công nghệ, năng suất hoạt động chưa cao, hiệu quả sử dụng trang thiết bi còn thấp và kết nối thông tin còn rời rạc.
Trong khi đó, nhiều quốc gia trên thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ với mô hình “cảng thông minh” (smart port), trong đó AI đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa điều hành, phân tích dữ liệu và ra quyết định tối ưu. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tăng năng lực cạnh tranh của các cảng container cửa ngõ Việt Nam là nhằm góp phần thực hiện Nghị quyêt Số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về Đột phá phát triển KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia trong ngành vận tải biển.
2. Tổng quan về năng lực cạnh tranh của cảng container Việt Nam
Theo báo cáo của World Bank năm 2023[1], chỉ số hiệu quả logistics của Việt Nam xếp thứ 43/139 quốc gia, tuy có cải thiện nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với Singapore (thứ 7), Malaysia (25), hay Trung Quốc (26). Với một số hạn chế chính:
- Thời gian và chi phí thông quan còn cao. Theo World Bank, chi phí logistics của Việt Nam chiếm khoảng 20 - 21 % GDP, trong đó 59% thuộc về chi phí vận tải, phần lớn liên quan đến hạ tầng cảng và thông quan.
- Thiếu tự động hóa trong khai thác cảng và điều hành container. Chỉ có 25 - 30% doanh nghiệp cảng, kho bãi, ICD đầu tư vào ứng dụng CNTT để nâng cao hoạt động, điều đó có nghĩa là 70 - 75% vẫn vận hành thủ công, phân tán. Hiện tại, đa số cảng container chưa tự động hóa và vận hành trên nền tảng kỹ thuật số chuẩn mực, còn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công.
- Chưa có nền tảng tích hợp dữ liệu giữa các bên liên quan trong hoạt động khai thác cảng container cửa ngõ. Trong đó hạ tầng các chương trình “phần mềm - SoftWare” còn yếu: 75% cảng, ICD, depot không sử dụng phần mềm tiên tiến, dẫn đến thiếu kết nối, gây trì trệ và tắc nghẽn
Hầu hết các hệ thống ứng dụng hiện chạy rời rạc tại mỗi cảng, chưa có chuẩn EDI/EDO (Electronic data interchange/Electronic delivery order), dẫn đến mỗi công đoạn như thủ tục hải quan, kho, vận chuyển, vận tải biển đều hoạt động riêng biệt.
Dù có hệ thống Vietnam Smarthub Logistics (VSL) hay SGPTOS/VTOS tại các cảng container cửa ngõ Cái Mép - Thị Vải, cảng container cửa ngõ Hải Phòng - Lạch Huyện nhưng vẫn trong giai đoạn triển khai thí điểm, chưa mở rộng toàn ngành.
3. Kinh nghiệm quốc tế ứng dụng AI trong một số cảng container
Ở đây, tác giả xem xét đánh giá chỉ theo các tiêu chí mức độ số hóa dữ liệu, tích hợp hệ thống, tính tự động hóa theo các Cấp độ 1 - Thấp, Cấp độ 2 - Trung bình, Cấp độ 3 - Khá, Cấp độ 4 - Cao đối với các cảng Rotterdam (Hà Lan), cảng Singapore, cảng Thượng Hải (Trung Quốc). Dưới đây là Bảng đánh giá theo các cảng Singapore, Cảng Rotterdam (Hà Lan), cảng Thượng Hải (Trung Quốc).
Bảng 1. Bảng đánh giá theo các tiêu chí, nguồn [2], [6], [7].
![]()
4. Hiện trạng ứng dụng AI tại các cảng cửa ngõ của Việt Nam
Trong quá trình chuyển đổi số ngành logistics và cảng biển tại Việt Nam, một số cảng container lớn đã bước đầu triển khai ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nâng cao hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng còn chưa đồng đều và gặp nhiều hạn chế. Dưới đây là phân tích hiện trạng tại hai khu vực cảng container cửa ngõ tiêu biểu: Cái Mép - Thị Vải (CM-TV) và Hải Phòng - Lạch Huyện, cũng như những thách thức chung toàn ngành.
4.1. Cảng Container cửa ngõ Cái Mép - Thị Vải (CM-TV)[4]
Cụm cảng Container cửa ngõ Cái Mép - Thị Vải hiện là khu vực cảng biển có mức độ hiện đại hóa cao nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại đây mới chỉ dừng lại ở mức tự động hóa điều hành; chưa có các ứng dụng AI chuyên sâu như học máy (machine learning), phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) hay hệ thống dự đoán.
4.2. Cảng Container cửa ngõ Hải Phòng - Lạch Huyện[5]
Tại khu vực cảng cửa ngõ phía Bắc, cụ thể là khu vực cảng Lạch Huyện - cảng container cửa ngõ nước sâu đầu tiên của miền Bắc, việc ứng dụng AI và số hóa vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm. Cảng sẽ được ứng dụng công nghệ hiện đại và tự động hóa, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường, tiết kiệm năng lượng và phù hợp với xu thế phát triển bền vững.
4.3. Những hạn chế chung
Dù đã có những bước tiến nhất định, các cảng container cửa ngõ tại Việt Nam vẫn còn nhiều điểm nghẽn, bất cập trong quá trình số hóa và triển khai AI, cụ thể:
Dữ liệu phân tán: Hầu hết dữ liệu cảng biển đang được lưu trữ rời rạc theo từng doanh nghiệp khai thác, thiếu một cơ chế chia sẻ, tích hợp và khai thác chung.
Thiếu nhân lực AI và công nghệ số: Nhân sự công nghệ thông tin (CNTT) tại các cảng chủ yếu tập trung vào quản trị hệ thống và bảo trì kỹ thuật, thiếu đội ngũ chuyên môn về trí tuệ nhân tạo, thị giác máy tính, học sâu (deep learning) hoặc khai phá dữ liệu (data mining).
Hạn chế về thiết bị và hạ tầng công nghệ: Việc đầu tư thiết bị như camera AI, cảm biến thông minh, hệ thống IoT còn chưa được đồng bộ và quy mô đầu tư còn nhỏ.
Những thách thức nêu trên đặt ra nhu cầu cấp thiết phải xây dựng chiến lược chuyển đổi số đồng bộ, phát triển hạ tầng dữ liệu dùng chung và đào tạo nhân lực AI chuyên biệt để hỗ trợ quá trình hiện đại hóa các cảng cửa ngõ trong bối cảnh cạnh tranh logistics khu vực ngày càng khốc liệt.
5. Giải pháp thúc đẩy ứng dụng AI nâng cao năng lực cạnh tranh
Các giải pháp thúc đẩy ứng dụng AI nâng cao năng lực cạnh tranh cho các cảng container cửa ngõ Việt Nam theo Sơ đồ dưới đây:
5.1. Xây dựng chiến lược chuyển đổi số cho các cảng container cửa ngõ [1]
Xây dựng chiến lược chuyển đổi số cho các cảng container cửa ngõ. Chuyển đổi số là nền tảng để cảng biển Việt Nam phát triển thành “cảng thông minh”, “cảng xanh”, mà trong đó công nghệ đóng vai trò chủ đạo trong quản lý, vận hành và ra quyết định.
Chính vì vậy cần tập trung xây dựng Chiến lược chuyển đổi số cho lĩnh vực cảng container cửa ngõ Việt Nam. Trong đó, bao gồm việc triển khai TOS (Terminal Operating System) thế hệ mới kết hợp AI, IoT, Big Data để tự động hóa và tối ưu hóa các khâu: Tiếp nhận hàng hóa, điều độ cầu bến, khai thác container, vận hành kho bãi. Cần áp dụng AI trong tối ưu lịch tàu, dự báo lưu lượng hàng và giám sát an ninh.
5.2. Xây dựng cơ sở hạ tầng dữ liệu chia sẻ (Shared Data Infrastructure)
Một trong những điều kiện tiên quyết để triển khai các ứng dụng AI hiệu quả là có cơ sở hạ tầng dữ liệu chia sẻ, có dữ liệu lớn (big data), liên thông và được chuẩn hóa. Chính vì vậy chúng ta cần: Thiết lập trung tâm dữ liệu logistics quốc gia hoặc nền tảng dữ liệu dùng chung cấp vùng (Ví dự: Miền Bắc, miền Nam), kết nối các cảng nói chung và container cửa ngõ nói riêng, doanh nghiệp logistics và cơ quan quản lý nhà nước; ban hành chuẩn dữ liệu mở và quy định chia sẻ dữ liệu liên ngành, bảo đảm quyền riêng tư nhưng thúc đẩy khai thác AI. Cơ sở dữ liệu này đòi hỏi phải đầy đủ, chính xác và cập nhật kịp thời.
Hiện nay, về cơ sở dữ liệu logistics, vận hành cảng nói chung và cảng container cửa ngõ nói riêng, hải quan, doanh nghiệp còn phân tán và rời rạc. Thiếu nền tảng số tích hợp dẫn đến mất thời gian truyền thông tin, gây sai sót, tăng chi phí. Chính vì vậy cần có giải pháp xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia cho lĩnh vực cảng biển nói chung và cảng container cửa ngõ nói riêng & logistics, nhằm kết nối giữa cảng - hải quan - doanh nghiệp vận tải - doanh nghiệp xuất nhập khẩu - hãng tàu và ngân hàng.
5.3. Hợp tác công - tư và quốc tế
Về hợp tác quốc tế, các cảng container cửa ngõ cần mời gọi các tập đoàn AI logistics lớn (PSA, Maersk, IBM, Huawei…) vào đầu tư, chuyển giao công nghệ, khuyến khích chuyển giao công nghệ từ các dự án quốc tế cho các cảng Việt Nam; cùng tham gia các mạng lưới cảng thông minh toàn cầu (Smart port alliance, Port call optimization taskforce...).
5.4. Đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ
Hiện nay, nhân lực ngành cảng container cửa ngõ/logistics còn thiếu hiểu biết sâu về AI, phân tích dữ liệu, hệ thống thông minh, phần lớn mới ở trình độ vận hành thiết bị truyền thống. Chính vì vậy, cần triển khai xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu AI trong logistics tại các trường đại học và trường nghề về các vấn đề vận hành cảng số, lập trình TOS, xử lý dữ liệu lớn, lập trình AI cho camera giám sát…
6. Kết luận
AI là chìa khóa để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của các cảng container cửa ngõ Việt Nam. Để tận dụng hiệu quả công nghệ này, cần chiến lược dài hạn, đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và kịp thời; phát triển nhân lực có chất lượng cao phù hợp với kỷ nguyên số và cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp cảng và cộng đồng các nhà khoa học.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Logistics Performance Index Report. World Bank, 2023.
[2]. The Smartest Ports in the World: From Smart Ideas to Global Leaders.
[3]. Shanghai Yangshan Phase 4 (Trung Quốc): Cảng container tự động lớn nhất thế giới.
[4]. Cảng Cái Mép - Thị Vải: Điểm sáng về công suất, dịch vụ logistics.
[5]. https://stockbiz.vn/tin-tuc/cang-cai-mep---thi-vai-diem-sang-ve-cong-suat-dich-vu-logistics/27982758.
[6]. Khánh thành Bến container số 3 và số 4.
[7]. https://haiphong.gov.vn/su-kien/khanh-thanh-ben-container-so-3-va-so-4-cang-cua-ngo-quoc-te-hai-phong-buoc-tien-chien-luoc-cua-c-748462.
[9]. Digital twin of Singapore’s port to be tested in second half of 2025.
[10]. https://www.straitstimes.com/singapore/digital-twin-of-singapores-port-to-be-tested-in-second-half-of-2025.
[11]. Cảng Yangshan - Thẩm Quyến (Trung Quốc).
[12]. https://hz-containers.com/vi/tin-t%E1%BB%A9c/cang-yangshan.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang triển khai rất mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực, trí tuệ nhân tạo (AI) được xem là một trong những công nghệ then chốt có khả năng chuyển đổi sâu rộng hoạt động của các cảng biển. Các cảng container cửa ngõ như Hải Phòng - Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu. 

