Cải thiện năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi cung ứng
Sự mở rộng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu, sự phát triển của công nghiệp chế biến, chế tạo, cùng với sự bùng nổ của thương mại điện tử đã làm gia tăng đáng kể nhu cầu vận tải hàng hóa trong cả nước. Tuy nhiên, đi cùng với sự tăng trưởng đó là những thách thức ngày càng rõ nét về môi trường và hiệu quả vận hành.
Tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển nội địa đã đạt gần 2 tỷ tấn mỗi năm, nhưng chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 20 - 21% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của nhiều quốc gia phát triển [1]. Một trong những nguyên nhân cốt lõi nằm ở cấu trúc vận tải chưa hợp lý, với sự phụ thuộc lớn vào vận tải đường bộ - phương thức tiêu tốn nhiều năng lượng và phát thải khí nhà kính cao.
Giữa bối cảnh toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế xanh và phát triển bền vững, vận tải xanh đã trở thành xu thế tất yếu. Các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, đặc biệt là mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam, đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết đối với ngành logistics. Không chỉ dừng lại ở việc giảm phát thải, vận tải xanh còn hướng tới tối ưu hóa năng lượng, nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thực tế cho thấy, hệ thống vận tải của Việt Nam hiện nay đang tồn tại sự mất cân đối đáng kể về cơ cấu phương thức. Vận tải đường bộ chiếm khoảng 74 - 77% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển, trong khi vận tải đường thủy nội địa chỉ chiếm khoảng 18 - 19%, còn lại là vận tải đường sắt và hàng không với tỷ trọng rất nhỏ. Sự phụ thuộc quá mức vào vận tải đường bộ dẫn đến nhiều hệ lụy như chi phí vận tải cao, áp lực lớn lên hạ tầng giao thông, gia tăng ùn tắc và tai nạn, đồng thời làm gia tăng phát thải khí nhà kính.
Mặc dù vận tải đường bộ có ưu điểm về tính linh hoạt và khả năng cung cấp dịch vụ tận nơi, nhưng trong bối cảnh phát triển bền vững, việc duy trì tỷ trọng quá lớn của phương thức này là không phù hợp. Theo đánh giá của các tổ chức quốc tế, việc tái cơ cấu hệ thống vận tải theo hướng tăng tỷ trọng các phương thức có hiệu suất năng lượng cao hơn là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí logistics và giảm phát thải.
Trong khi đó, các phương thức vận tải thay thế như đường sắt và đường thủy nội địa, dù có nhiều lợi thế về môi trường và chi phí, lại chưa được khai thác hiệu quả. Vận tải đường sắt tại Việt Nam vẫn gặp nhiều hạn chế do hạ tầng lạc hậu, khổ đường ray không đồng bộ và thiếu kết nối với các cảng biển và trung tâm logistics. Điều này khiến vận tải đường sắt chưa thể đóng vai trò quan trọng trong vận tải hàng hóa liên vùng. Đáng chú ý hơn là vận tải thủy nội địa - phương thức được đánh giá có mức phát thải thấp nhất và chi phí vận chuyển cạnh tranh nhất - vẫn chưa phát huy hết tiềm năng.
Trong bối cảnh đó, một số doanh nghiệp logistics và vận tải đã bắt đầu triển khai các giải pháp nhằm giảm phát thải và tối ưu hóa vận hành. Bên cạnh đó, vai trò của các hiệp hội ngành nghề ngày càng được thể hiện rõ trong việc thúc đẩy vận tải xanh. Các sáng kiến phát triển vận tải ven biển bằng phương tiện VR-SB đã góp phần tạo ra một phương thức vận tải thay thế hiệu quả cho đường bộ trên các tuyến Bắc - Nam. Số lượng phương tiện VR-SB đã tăng mạnh trong những năm gần đây, từ khoảng 500 phương tiện năm 2014 lên gần 2.844 phương tiện vào năm 2023, cho thấy xu hướng chuyển dịch tích cực [3].
Công ty CP Tập đoàn Macstar, thành viên của Hiệp hội Logistics Hải Phòng đã tiên phong, từng bước vững chắc xây dựng thương hiệu với các dịch vụ vận tải container ven biển kết nối Hải Phòng và các cảng biển miền Trung, với các cỡ tàu 135 TEU, 180 TEU và 294 TEU. Không chỉ với tuyến Hải Phòng - Nghi Sơn (Thanh Hoá), tuyến vận tải container đường thủy do Macstar Group khai thác đã và đang kết nối các cảng nội địa khu vực Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Ninh với các cảng biển tại Hải Phòng, góp phần giảm áp lực lên giao thông đường bộ, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành.
Kết quả sau thời gian triển khai cho thấy vận tải đường thuỷ ven biển có nhiều lợi thế vượt trội, thời gian vận chuyển rút ngắn từ 40 - 45% so với trước đây. Theo tính toán sơ bộ, lượng phát thải carbon cho mỗi container bằng đường thuỷ trên sông kết hợp biển cũng giảm hơn 75% so với vận tải đường bộ.
Không thể không nhắc tới vai trò của các cơ sở đào tạo và nghiên cứu trong việc thúc đẩy vận tải xanh. Các trường đại học, đặc biệt là các cơ sở đào tạo chuyên ngành logistics và hàng hải, đã và đang đóng góp quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời triển khai các nghiên cứu ứng dụng về logistics xanh, vận tải đa phương thức và chuyển đổi số trong vận tải. Sự gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ đang ngày càng được tăng cường, tạo nền tảng cho việc ứng dụng các giải pháp vận tải bền vững vào thực tiễn.
Trường Đại học Hàng hải Việt Nam là một trong những cơ sở đào tạo tiên phong trong việc tích hợp nội dung logistics xanh và vận tải thủy nội địa vào chương trình đào tạo và nghiên cứu khoa học, góp phần đáp ứng nhu cầu chuyển đổi của ngành. Với định hướng đào tạo gắn với thực tiễn và hội nhập quốc tế, nhà trường đã từng bước đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại.
Các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực logistics, vận tải và kinh tế hàng hải đã đưa vào các học phần liên quan đến phát triển bền vững, cảng xanh, vận tải đa phương thức, tối ưu hóa năng lượng và giảm phát thải. Sinh viên không chỉ được trang bị kiến thức nền tảng mà còn được tiếp cận các phương pháp phân tích như đánh giá phát thải CO2, tối ưu hóa mạng lưới vận tải và quản trị chuỗi cung ứng theo tiêu chí môi trường.
Trong lĩnh vực vận tải thủy nội địa, nhà trường đặc biệt chú trọng xây dựng nội dung đào tạo chuyên sâu nhằm nâng cao năng lực cho người học. Các học phần về khai thác vận tải thủy, tổ chức vận tải đa phương thức kết nối cảng biển với miền hậu phương, quy hoạch luồng tuyến và quản lý cảng được thiết kế theo hướng gắn với thực tiễn. Sinh viên được tham gia thực tập tại doanh nghiệp, cảng biển và trung tâm logistics, qua đó hiểu rõ vai trò của vận tải thủy nội địa trong hệ thống logistics quốc gia.
Bên cạnh đào tạo, hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực logistics xanh cũng được đẩy mạnh. Nhiều đề tài tập trung vào tối ưu hóa vận tải đa phương thức, ứng dụng công nghệ số trong quản lý vận tải, nâng cao hiệu quả khai thác và giảm phát thải khí nhà kính. Các kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao, góp phần hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong quá trình hoạch định chiến lược phát triển bền vững.
Ngày 31/3/2026 vừa qua, Công ty CP Tập đoàn Macstar cũng đã ký thỏa thuận hợp tác với Viện Nghiên cứu khoa học và Công nghệ hàng hải (Trường Đại học Hàng hải Việt Nam) trong việc nghiên cứu chính sách; đánh giá hạ tầng kỹ thuật, mô hình khai thác và kết nối logistics; thiết kế, đóng mới và thử nghiệm tàu container chạy điện, góp phần thúc đẩy phát triển vận tải thủy nội địa theo hướng xanh, hiện đại.
Tái cấu trúc hệ thống vận tải theo hướng bền vững
Mặc dù đã có những tín hiệu tích cực, nhưng để phát triển vận tải xanh một cách toàn diện và hiệu quả, Việt Nam cần có những giải pháp mang tính hệ thống và đồng bộ hơn. Trước hết, cần hoàn thiện khung chính sách và chiến lược phát triển vận tải theo hướng bền vững, trong đó xác định rõ lộ trình chuyển dịch cơ cấu vận tải, giảm dần tỷ trọng đường bộ và tăng cường vai trò của vận tải đường thủy và đường sắt. Các cơ chế ưu đãi về thuế, phí cần được thiết kế nhằm khuyến khích doanh nghiệp sử dụng các phương thức vận tải thân thiện với môi trường.
Đồng thời, việc đầu tư vào hạ tầng vận tải cần được ưu tiên, đặc biệt là hệ thống luồng tuyến đường thủy nội địa, cảng bến và các trung tâm logistics. Kết nối hiệu quả giữa cảng biển, cảng cạn và mạng lưới vận tải nội địa sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển vận tải đa phương thức, qua đó nâng cao hiệu quả logistics tổng thể.
Ứng dụng công nghệ số cũng là một yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi sang vận tải xanh. Việc triển khai các hệ thống quản lý vận tải thông minh, ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động vận chuyển, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành.
Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được coi là một trong những ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế theo hướng cập nhật với xu thế logistics xanh và chuyển đổi số, đồng thời tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn.
Cuối cùng, hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận các công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản lý hiện đại. Việc tham gia các sáng kiến toàn cầu về logistics xanh, cũng như thu hút đầu tư nước ngoài vào hạ tầng và công nghệ, sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các quốc gia phát triển.
Có thể thấy rằng, vận tải xanh không chỉ là một yêu cầu về môi trường mà còn là một chiến lược phát triển dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Việc tái cấu trúc hệ thống vận tải theo hướng bền vững, giảm phát thải và tối ưu hóa chi phí sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành logistics Việt Nam trong giai đoạn tới. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh ngày càng gay gắt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, vận tải xanh chính là chìa khóa để Việt Nam khẳng định vị thế và hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững.

Chuyển dịch sang vận tải xanh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp quan trọng nhằm duy trì tăng trưởng, giảm chi phí và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. 


