Xây dựng hệ sinh thái logistics bền vững

14:21 30/04/2026
Với hơn 90% hàng hóa xuất khẩu được vận chuyển qua đường biển, đang cho thấy hệ thống cảng biển và logistics không chỉ là nền tảng của thương mại quốc tế mà còn là “điểm nóng phát thải”. Nếu không được cải thiện theo hướng xanh hóa, đây sẽ trở thành nút thắt lớn cản trở khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Xây dựng hệ sinh thái logistics bền vững
Logistics - hàng hải - cảng biển - giao điểm của phát thải và thương mại.

Từ biến đổi khí hậu đến Net Zero - chuẩn mực mới của thương mại toàn cầu

Biến đổi khí hậu không còn là một cảnh báo xa xôi mà đã trở thành hiện thực rõ ràng với các biểu hiện ngày càng cực đoan: nhiệt độ toàn cầu tăng cao, mực nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, hạn hán xảy ra với tần suất và cường độ lớn hơn. Những tác động này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường sống mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng, gia tăng chi phí sản xuất và vận tải, đe dọa trực tiếp đến thương mại toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, mục tiêu Net Zero - đưa phát thải ròng khí nhà kính về “0” - đã trở thành cam kết chung của gần 150 quốc gia trên thế giới. Việt Nam cũng đã đưa ra cam kết mạnh mẽ tại COP26, đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Tuy nhiên, Net Zero không còn đơn thuần là tuyên bố chính trị, mà đã trở thành một “tiêu chuẩn mới” trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị tham gia vào xuất khẩu, buộc phải đáp ứng các yêu cầu về phát thải nếu muốn duy trì vị thế trên thị trường quốc tế.

Logistics - hàng hải - cảng biển - giao điểm của phát thải và thương mại

Ngành logistics, vận tải và hàng hải đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu, nhưng đồng thời cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Theo các thống kê gần đây, lĩnh vực này chiếm khoảng 22,96% tổng lượng phát thải toàn cầu, trong đó riêng vận tải biển chiếm khoảng 3%.

Đối với Việt Nam, hơn 90% hàng hóa xuất khẩu được vận chuyển qua đường biển. Điều này cho thấy hệ thống cảng biển và logistics không chỉ là nền tảng của thương mại quốc tế mà còn là “điểm nóng phát thải”. Nếu không được cải thiện theo hướng xanh hóa, đây sẽ trở thành nút thắt lớn cản trở khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, tác động trực tiếp đến ngành vận tải biển và cảng biển.

Chiến lược giảm phát thải của ngành hàng hải toàn cầu buộc các hãng tàu phải chuyển sang sử dụng nhiên liệu sạch như LNG, methanol hoặc hydrogen. Điều này kéo theo yêu cầu các cảng biển phải nâng cấp hạ tầng: Hệ thống tiếp nhiên liệu sạch; Cung cấp điện bờ cho tàu; Xử lý nước thải và chất thải… Nếu không đáp ứng, các cảng có nguy cơ bị loại khỏi mạng lưới vận tải quốc tế.

Các quy định từ EU, Mỹ và các thị trường lớn sẽ khiến chi phí logistics tăng đáng kể nếu doanh nghiệp không kiểm soát được phát thải. Thậm chí, tàu hoặc cảng không đạt tiêu chuẩn có thể bị từ chối cập cảng.
Bên cạnh đó, cơ chế định giá carbon toàn cầu (như IMO Net Zero Fund) dù đang bị trì hoãn nhưng vẫn tạo ra sự bất định chính sách, khiến doanh nghiệp chần chừ trong đầu tư.

Áp lực từ các khuôn khổ quốc tế

Châu Âu - Tiêu chuẩn ESG và phát thải ngày càng khắt khe

Liên minh châu Âu (EU) đang dẫn đầu thế giới trong việc xây dựng các khuôn khổ pháp lý liên quan đến phát triển bền vững và giảm phát thải. Một loạt quy định mới đã và đang tác động trực tiếp đến ngành logistics và hàng hải:

Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững doanh nghiệp CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive): Yêu cầu các doanh nghiệp phải minh bạch thông tin ESG, bao gồm cả phát thải gián tiếp (Scope 3). Điều này khiến các doanh nghiệp logistics và cảng biển Việt Nam phải cung cấp dữ liệu phát thải cho đối tác EU.

EU Taxonomy: Phân loại các hoạt động kinh tế bền vững, tạo điều kiện tiếp cận nguồn tài chính xanh cho các dự án logistics sạch và cảng xanh.

CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism): Áp thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu, khiến chi phí logistics tăng nếu không kiểm soát được dấu chân carbon.

FuelEU Maritime: Đặt giới hạn phát thải nhiên liệu tàu biển, tạo áp lực lớn lên cả hãng tàu và hạ tầng cảng.

Những quy định này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp châu Âu mà còn lan tỏa đến toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
EU là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam. Dù Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế về thuế quan, nhưng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe đang trở thành rào cản mới.

Áp lực từ các khuôn khổ quốc tế đang khiến logistics và cảng biển trở thành “điểm nghẽn phát thải”. Nếu hệ thống này không đáp ứng tiêu chuẩn ESG, hàng hóa Việt Nam có nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh.

Hoa Kỳ - Lộ trình giảm phát thải mạnh mẽ

Hoa Kỳ cũng đang tăng cường kiểm soát phát thải trong lĩnh vực hàng hải. Các tiêu chuẩn về cường độ carbon của nhiên liệu tàu biển đặt ra mục tiêu giảm dần theo thời gian: 2030: giảm ít nhất 30%; 2034: giảm 58%; 2040: giảm 83%; 2045: giảm 92%; 2050: đạt Net Zero

Ngoài ra, các quy định như SEC Climate Rules yêu cầu doanh nghiệp công bố phát thải Scope 3, khiến hoạt động vận tải biển từ Việt Nam trở thành một phần phải kiểm kê.

Nhu cầu vận tải xuyên Thái Bình Dương tăng mạnh tạo áp lực lên năng lực cảng biển Việt Nam, đặc biệt tại các cụm cảng lớn. Đồng thời, yêu cầu “green shipping” từ phía Mỹ buộc các doanh nghiệp phải giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi vận tải.

Cạnh tranh trong khu vực châu Á

Việt Nam đang giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng châu Á - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, các quốc gia trong khu vực cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào logistics xanh. Nếu chậm chuyển đổi, Việt Nam có nguy cơ tụt hậu và mất vị thế trung tâm trung chuyển.

Khung chính sách và cam kết của Việt Nam

Việt Nam đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc thực hiện mục tiêu Net Zero thông qua cả cam kết quốc tế và hệ thống pháp luật trong nước: Luật Bảo vệ môi trường 2020: Lần đầu tiên quy định rõ về kiểm kê khí nhà kính và thị trường carbon; Nghị định 06/2022/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về giảm phát thải và xây dựng thị trường carbon; Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến 2050; Chương trình chuyển đổi năng lượng xanh ngành giao thông vận tải; Đề án phát triển thị trường carbon (2025 - 2029)…

Những chính sách này tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi xanh trong lĩnh vực logistics và cảng biển.

Rủi ro, cơ hội và đề xuất chính sách và giải pháp

Rủi ro nếu không chuyển đổi kịp thời: Mất đơn hàng xuất khẩu lớn; Bị từ chối tại các cảng quốc tế; Không tiếp cận được nguồn tài chính xanh; Bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu

Cơ hội nếu chuyển đổi thành công: Trở thành trung tâm logistics xanh của khu vực; Thu hút đầu tư và quỹ ESG; Nâng cao uy tín thương hiệu quốc gia; Tham gia thị trường tín chỉ carbon

Để thúc đẩy xanh hóa logistics và cảng biển, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các hiệp hội.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý: Xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về cảng xanh và logistics phát thải thấp;

Hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn quốc tế; Tích hợp ESG vào quy trình đầu tư và đấu thầu. 

Phát triển hệ thống MRV & cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải logistics; Thiết lập hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải.
Hỗ trợ tài chính và nâng cao năng lực: Ưu đãi đầu tư cho dự án xanh; Thí điểm mô hình cảng xanh; Tăng cường hợp tác quốc tế.

Net Zero - điều kiện sống còn của cạnh tranh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, Net Zero không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia thương mại quốc tế. Ngành logistics và cảng biển - với vai trò trung tâm của chuỗi cung ứng - cần nhanh chóng chuyển đổi để thích ứng.

Việt Nam đứng trước một ngã rẽ quan trọng: Nếu chậm chuyển đổi sẽ đánh mất thị phần xuất khẩu; Nếu tận dụng cơ hội sẽ vươn lên trở thành trung tâm logistics xanh của khu vực.

Để đạt được điều đó, cần sự hợp lực của ba trụ cột: Nhà nước - Doanh nghiệp - Hiệp hội, cùng xây dựng một hệ sinh thái logistics bền vững, hiệu quả và cạnh tranh trong kỷ nguyên Net Zero.

Bình luận
Nhà ở xã hội SUNRISE HOME Ngọc Hồi Công ty Xe đạp Thống Nhất
  • Dự án Monrei Saigon Thành phố thuỷ liệu đầu tiên tại Việt Nam