Kỳ vọng kết nối toàn bộ chuỗi thi công xây dựng
Một đoạn đường đang được hoàn thành với các chỉ tiêu thí nghiệm đạt yêu cầu, hồ sơ nghiệm thu đầy đủ, về lý thuyết thì chất lượng đã được “kiểm soát”. Tuy nhiên, với kinh nghiệm của nhiều kỹ sư hiện trường, những sai lệch nhỏ không được phát hiện kịp thời, tích tụ trong quá trình thi công, chỉ lộ ra khi công việc đã kết thúc.
Những khoảng “mù thông tin” như vậy ngày càng khó chấp nhận hơn khi áp lực đối với nhà thầu ngày càng gia tăng: Tiến độ bị rút ngắn, chi phí bị siết chặt, trong khi yêu cầu về chất lượng không ngừng tăng, cùng lúc thị trường lao động xây dựng ngày càng trở nên khan hiếm.
Nói cách khác, các nhà thầu xây dựng hiện nay phải làm nhiều hơn với ít nguồn lực hơn nhưng yêu cầu về chất lượng ngày càng cao hơn.
Trong bối cảnh đó, cách làm truyền thống bắt đầu bộc lộ giới hạn. Một kỹ sư lâu năm trong ngành hạ tầng giao thông, ông Lê Thanh Liêm - Trợ lý Chủ tịch HĐQT Tổng công ty Xây dựng số 1 (CC1) mô tả, chúng ta đang vận hành theo quy trình: dùng dữ liệu của vài điểm để đại diện cho cả một bề mặt lớn. Quy trình này không sai, nhưng dữ liệu thu được không đủ để phản ánh toàn bộ thực tế.
Cũng theo ông Lê Thanh Liêm, những biến động về chất lượng không phải là ngẫu nhiên, mà xuất phát từ việc thiếu dữ liệu liên tục và thiếu khả năng can thiệp đúng thời điểm. Khi sai lệch chỉ được phát hiện sau cùng, mọi điều chỉnh đều trở nên tốn kém, thậm chí không còn ý nghĩa.
Từ đó, một câu hỏi đặt ra trong giới kỹ thuật: làm thế nào để có thể nhìn thấy toàn bộ công trường trong lúc đang thi công, thay vì chỉ nhìn lại sau khi đã hoàn thành? Và quan trọng hơn, làm thế nào để phát hiện và xử lý sai lệch ngay khi nó vừa xuất hiện, trước khi lan rộng?
Ở góc độ vận hành, ông Lê Thanh Liêm nhận định: câu trả lời không nằm ở một thiết bị cụ thể, mà ở cách tổ chức lại toàn bộ quá trình thi công; đồng thời nhấn mạnh: sự thay đổi không nhằm thay thế con người bằng công nghệ, mà nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định của con người. Khi thông tin được cung cấp đầy đủ và kịp thời, việc điều hành thi công trở nên nhất quán hơn, giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và hạn chế sai lệch tích lũy.
Một điểm đáng chú ý, giá trị của cách tiếp cận này không nằm ở một công cụ riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối toàn bộ chuỗi thi công xây dựng: dữ liệu, thiết bị, vật liệu và kiểm soát chất lượng tích hợp. Khi đó, công trường không chỉ được “nhìn thấy” rõ hơn mà còn có thể truy vết nguyên nhân khi xảy ra vấn đề.
Theo đó, chất lượng không còn là một tập hợp hồ sơ để nghiệm thu, mà trở thành một dòng dữ liệu liên tục, có thể kiểm chứng, giải thích và chịu trách nhiệm.
Bài toán không nằm ở từng khâu riêng lẻ
Song song với thay đổi về phương pháp thi công, các vấn đề về vật liệu và thiết bị cũng đang đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại theo cách tiếp cận tổng thể.
Trong điều kiện khai thác hiện nay, tải trọng phương tiện tăng, mật độ giao thông lớn, điều kiện môi trường biến động mạnh… tất cả đều làm gia tăng áp lực lên kết cấu mặt đường. Các dạng hư hỏng như: lún vệt bánh xe, nứt, bong tróc không còn là hiện tượng cá biệt, mà trở thành vấn đề phổ biến.
Giải pháp vật liệu vì vậy không chỉ dừng ở việc “tăng cường” một vài chỉ tiêu kỹ thuật, mà phải gắn với khả năng kiểm soát trong quá trình thi công.
Nhiều ý kiến cho rằng, không ít trường hợp hư hỏng không xuất phát từ thiết kế hay vật liệu ban đầu, mà từ sự thiếu đồng đều trong quá trình thi công, một yếu tố khó kiểm soát nếu chỉ dựa vào kiểm tra theo điểm.
Ở góc độ vật liệu, ThS Nguyễn Minh Trí - Phân Viện KHCN GTVT phía Nam cho biết, xu hướng tái chế vật liệu là hướng đi tất yếu, nhất là khi nguồn tài nguyên ngày càng hạn chế. Tuy nhiên, đi kèm với nó là hàng loạt các thách thức kỹ thuật đặt ra, đặc biệt là trong kiểm soát vật liệu tái chế và cấp phối.
Cùng quan điểm về tính quyết định của khâu kiểm soát, TS Phan Hữu Duy Quốc - Chủ tịch HĐQT CC1 cho rằng, vấn đề cốt lõi khi áp dụng các giải pháp vật liệu không nằm ở công nghệ đơn lẻ, mà ở khả năng kiểm soát chất lượng trong điều kiện thực tế.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, hiệu quả của việc sử dụng vật liệu tái chế phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình kiểm soát. Ông Takashi Kanou - Công ty Taisei Rotec (Nhật Bản) khuyến nghị, hiệu quả của vật liệu tái chế phụ thuộc chặt chẽ vào việc phân loại, xử lý và kiểm soát vật liệu theo quy trình chuẩn.
Ở góc độ thiết bị, xu hướng tự động hóa và nâng cao độ chính xác được thúc đẩy bởi yêu cầu giảm phụ thuộc vào nhân lực và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, ông Simon Zhu - Công ty Sany Heavy Industry (Trung Quốc) lưu ý, thiết bị hiện đại không tự động tạo ra chất lượng. Nếu không được đặt trong một quy trình thi công phù hợp, việc đầu tư thiết bị có thể chỉ mang lại hiệu quả cục bộ.
Theo ông Lê Thanh Liêm, những quốc gia có hệ thống hạ tầng phát triển không tiếp cận công nghệ theo hướng riêng lẻ, mà gắn với việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được chuyển hóa thành tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình vận hành và hệ thống kiểm soát thống nhất.
Điểm chung có thể rút ra là chất lượng công trình không còn được quyết định bởi một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả của sự đồng bộ giữa vật liệu, thiết bị và tổ chức thi công. Khi một mắt xích trong chuỗi này thiếu kiểm soát, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
Tóm lại, những thay đổi đang diễn ra cho thấy, thi công đường bộ không còn là bài toán của riêng kỹ thuật, mà là bài toán của phương thức tổ chức và kiểm soát. Việc chuyển từ “kiểm tra sau” sang “kiểm soát trong quá trình”, từ “kinh nghiệm” sang “dữ liệu”, từ “từng khâu riêng lẻ” sang “toàn chuỗi tích hợp” đang định hình lại cách tiếp cận đối với chất lượng công trình.
Trong bối cảnh yêu cầu ngày càng cao về tiến độ, chi phí và độ bền, cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm sai lệch, mà còn tạo nền tảng cho một năng lực thi công ổn định và có thể kiểm chứng - điều ngày càng trở nên quan trọng trong quản lý đầu tư xây dựng hiện nay.

Áp lực tiến độ, chất lượng và nguồn lực đang buộc các nhà thầu phải thay đổi cách làm theo hướng: kiểm soát toàn bộ quá trình thi công xây dựng theo thời gian thực. 

